Hộp 1 lọ x 8ml
Hộp 1 lọ x 10mlSulfacetamide (còn gọi là Sulfacetamide sodium hay Natri sulfacetamid) là một loại kháng sinh thuộc nhóm sulfonamid, được sử dụng phổ biến trong điều trị các bệnh nhiễm trùng mắt do vi khuẩn cũng như một số tình trạng nhiễm trùng da. Hoạt chất này thường được bào chế dưới dạng dung dịch nhỏ mắt hoặc thuốc mỡ tra mắt để điều trị tại chỗ, giúp hạn chế tối đa tác dụng phụ toàn thân.
Sulfacetamide là một dẫn chất của sulfonamide, có khả năng tan tốt trong nước, tạo ra dung dịch có độ pH trung tính nên ít gây kích ứng kết mạc hơn so với các sulfonamid khác. Nhờ đặc tính này, Sulfacetamide được ưu tiên sử dụng trong các chế phẩm nhỏ mắt, đặc biệt phù hợp với niêm mạc mắt nhạy cảm.
Hoạt chất này thuộc nhóm thuốc kê đơn (ETC), có mã ATC S01AB04, và được phân phối rộng rãi trên thị trường dưới nhiều tên biệt dược khác nhau.

Sulfacetamide sodium có tên hóa học là natri acetyl[(4-aminophenyl)sulfonyl] azanid, với công thức phân tử C₈H₉N₂NaO₃S. Chế phẩm phải chứa từ 99,0% đến 101,0% hoạt chất này, tính theo chế phẩm khan.
Đặc điểm lý hóa:
Dạng bột kết tinh màu trắng hoặc trắng ánh vàng
Dễ tan trong nước, khó tan trong ethanol khan
Độ pH của dung dịch từ 8,0 đến 9,5
Sulfacetamide được bào chế dưới nhiều dạng khác nhau, phù hợp với từng mục đích sử dụng:
| Dạng bào chế | Hàm lượng phổ biến | Quy cách |
|---|---|---|
| Dung dịch nhỏ mắt | 10%, 15%, 30% | 5 ml, 15 ml |
| Thuốc mỡ tra mắt | 10% | 3,5 g |
| Dung dịch dùng ngoài da | 10% | 170 ml, 340 ml |
| Gel bôi da | 10% | Đa dạng |
| Sữa rửa mặt / xà phòng | 10% | Đa dạng |
Các chế phẩm nhỏ mắt thường chứa thêm tá dược như paraben hoặc benzalkonium chloride làm chất bảo quản.
Sulfacetamide là một kháng sinh kìm khuẩn, nhưng ở nồng độ rất cao có thể có tác dụng diệt khuẩn.
Cơ chế tác dụng của Sulfacetamide dựa trên sự ức chế cạnh tranh enzym dihydropteroate synthetase. Cụ thể:
Vi khuẩn cần acid folic để tổng hợp DNA và phát triển
Acid folic được vi khuẩn tổng hợp từ acid para-aminobenzoic (PABA)
Sulfacetamide có cấu trúc tương tự PABA, do đó cạnh tranh với PABA để gắn vào enzym dihydropteroate synthetase
Kết quả là quá trình tổng hợp acid folic bị ngăn chặn, vi khuẩn không thể phát triển và sinh sản
Chỉ những vi khuẩn tự tổng hợp acid folic mới bị ức chế bởi sulfonamid
Vi khuẩn có khả năng sử dụng acid folic có sẵn trong môi trường sẽ không bị tác động
Tác dụng kháng khuẩn của sulfonamid bị giảm khi có máu hoặc mủ, vì chúng chứa PABA
Sulfacetamide có phổ kháng khuẩn rộng, tác dụng trên cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm:
Vi khuẩn Gram dương:
Streptococcus pneumoniae
Streptococcus viridans
Staphylococcus aureus
Vi khuẩn Gram âm:
Haemophilus influenzae
Escherichia coli
Klebsiella
Enterobacter
Các vi khuẩn khác:
Chlamydia trachomatis
Sulfacetamide không có hiệu quả với các chủng vi khuẩn sau:
Neisseria
Serratia marcescens
Pseudomonas aeruginosa
Các vi khuẩn trước đây nhạy cảm với sulfonamid ngày nay có tỷ lệ kháng ngày càng tăng. Đặc biệt:
Kháng chéo: Vi khuẩn kháng với một sulfonamid thường kháng chéo với tất cả các sulfonamid
Kháng vĩnh viễn: Vi khuẩn kháng cao với sulfonamid thường kháng vĩnh viễn
Kháng có thể hồi phục: Trường hợp kháng nhẹ và trung bình có thể trở lại nhạy cảm
Sulfacetamide được chỉ định trong điều trị và dự phòng các bệnh nhiễm trùng mắt do vi khuẩn nhạy cảm:
Viêm kết mạc (đau mắt đỏ)
Loét giác mạc
Viêm bờ mi (nhiễm khuẩn nông ở mắt)
Đau mắt hột (trachoma) – phối hợp với liệu pháp kháng sinh toàn thân
Dự phòng nhiễm khuẩn sau khi lấy dị vật hoặc khi có tổn thương ở mắt
Ngoài sử dụng cho mắt, Sulfacetamide còn được chỉ định trong điều trị các bệnh lý da liễu:
Mụn trứng cá thông thường (acne vulgaris)
Viêm da tiết bã (seborrheic dermatitis)
Nhiễm khuẩn da, mụn nhọt
Dung dịch nhỏ mắt 10%:
Nhỏ 1 – 2 giọt vào túi kết mạc dưới
Tần suất: cách 2 – 3 giờ/lần trong ngày
Ban đêm có thể giảm tần suất
Khoảng cách liều được kéo dài khi có đáp ứng điều trị
Thời gian điều trị thường 7 – 10 ngày
Dung dịch nhỏ mắt 15%:
Nhỏ 1 – 2 giọt vào túi kết mạc dưới
Thuốc mỡ tra mắt 10%:
Bôi vào túi kết mạc dưới 1 – 4 lần/ngày và lúc đi ngủ
Có thể phối hợp: bôi thuốc mỡ vào buổi tối, nhỏ dung dịch vào ban ngày
Đối với bệnh đau mắt hột:
Nhỏ 2 giọt mỗi 2 giờ
Điều trị đồng thời với các liệu pháp toàn thân
Điều trị mụn trứng cá / viêm da tiết bã (dùng ngoài da):
Bôi một lớp mỏng lên vùng da bị ảnh hưởng 1 – 3 lần/ngày
Trẻ em trên 2 tháng tuổi – viêm kết mạc:
| Dạng bào chế | Liều lượng | Tần suất |
|---|---|---|
| Dung dịch nhỏ mắt | 1 – 3 giọt | Mỗi 2 – 3 giờ, giảm dần khi có đáp ứng |
| Thuốc mỡ | Khoảng 2,5 – 5 cm | Mỗi 3 – 4 giờ và trước khi ngủ, giảm dần khi có đáp ứng |
Trẻ em dưới 2 tháng tuổi:
Chống chỉ định sử dụng.
Đối với thuốc nhỏ mắt:
Rửa tay sạch sẽ trước khi sử dụng
Lắc đều chai thuốc
Ngửa đầu ra sau, kéo nhẹ mi mắt dưới
Nhỏ 1 – 2 giọt vào túi kết mạc
Nhắm mắt nhẹ nhàng trong vài giây
Không chạm đầu lọ vào mắt hoặc bất kỳ bề mặt nào
Đậy nắp chai sau khi sử dụng
Đối với thuốc mỡ tra mắt:
Rửa tay sạch sẽ
Kéo nhẹ mi mắt dưới
Bôi một lượng thuốc mỡ (khoảng 1,27 cm) vào túi kết mạc
Nhắm mắt trong vài giây để thuốc lan đều
Sulfacetamide không được sử dụng trong các trường hợp sau:
| Chống chỉ định | Giải thích |
|---|---|
| Quá mẫn / dị ứng với sulfacetamide hoặc bất kỳ sulfonamid nào | Nguy cơ phản ứng dị ứng nghiêm trọng |
| Trẻ em dưới 2 tháng tuổi | Chưa có dữ liệu an toàn |
| Dị ứng với bất kỳ tá dược nào của thuốc | Nguy cơ phản ứng quá mẫn |
Khi sử dụng Sulfacetamide tại chỗ trên mắt, có thể gặp:
Nóng rát hoặc xót tại mắt (thường nhẹ và ít khi phải ngừng thuốc)
Kích ứng tại chỗ
Có thể làm các vi khuẩn không nhạy cảm, kể cả nấm, phát triển quá mức
Phản ứng quá mẫn ở những người có tiền sử dị ứng với sulfonamid
Mẫn cảm chéo có thể xảy ra khi trước đó đã dùng sulfonamid bằng các đường khác
Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào sau đây, cần ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ:
Phát ban, ngứa hoặc sưng
Khó thở
Kích ứng mắt nghiêm trọng
Triệu chứng nhiễm trùng không cải thiện hoặc trở nên nặng hơn
Mất tác dụng do mủ: Trong mủ có chứa acid para-aminobenzoic (PABA), có thể làm mất tác dụng kháng khuẩn của Sulfacetamide
Phát triển quá mức vi khuẩn/nấm không nhạy cảm: Sử dụng kéo dài có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn kháng thuốc hoặc nấm phát triển
Mẫn cảm chéo: Người có tiền sử dị ứng với sulfonamid có thể bị mẫn cảm chéo với Sulfacetamide
Thuốc mỡ có thể làm chậm lành biểu mô giác mạc
Không dùng chung thuốc với người khác để tránh lây nhiễm chéo
Không chạm đầu lọ thuốc vào mắt hoặc bất kỳ bề mặt nào để tránh nhiễm khuẩn
Sulfacetamide dạng nhỏ mắt có thể gây nhìn mờ tạm thời ngay sau khi nhỏ. Cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi thị lực trở lại bình thường.
Các chế phẩm nhỏ mắt chứa Sulfacetamide có thể chứa chất bảo quản như benzalkonium chloride, có thể gây kích ứng và làm đổi màu kính áp tròng mềm. Nên tháo kính áp tròng trước khi nhỏ thuốc và đợi ít nhất 15 phút trước khi đeo lại.
| Thuốc tương tác | Hậu quả | Khuyến cáo |
|---|---|---|
| Gentamicin sulfat | Đối kháng in vitro | Không dùng đồng thời |
| Các dẫn xuất của acid p-aminobenzoic | Làm giảm tác dụng của Sulfacetamide | Không dùng đồng thời |
| Chế phẩm chứa bạc | Tương kỵ | Không dùng đồng thời |
Thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng (kê đơn và không kê đơn)
Không tự ý phối hợp Sulfacetamide với các thuốc nhỏ mắt khác mà không có chỉ định
Hỏi ý kiến dược sĩ hoặc bác sĩ trước khi sử dụng đồng thời với các thuốc khác
Sulfonamid được hấp thu không đáng kể qua niêm mạc mắt. Tuy nhiên, sau khi nhỏ dung dịch Sulfacetamide 30% vào mắt, một lượng nhỏ có thể được hấp thu vào giác mạc.
Tác dụng tại chỗ: Do hấp thu toàn thân rất thấp, thuốc chủ yếu phát huy tác dụng tại vị trí sử dụng
Thời gian điều trị: Thường kéo dài 7 – 10 ngày
Cần thận trọng khi sử dụng Sulfacetamide cho phụ nữ mang thai. Mặc dù hấp thu toàn thân qua đường nhỏ mắt là rất thấp, nhưng vẫn nên:
Chỉ sử dụng khi thật cần thiết
Có chỉ định của bác sĩ
Cần thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú. Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
Nhiệt độ phòng (dưới 30°C)
Nơi khô ráo, thoáng mát
Tránh ánh sáng trực tiếp
Để xa tầm tay trẻ em
Xem hạn dùng trên bao bì sản phẩm
Không sử dụng thuốc đã quá hạn sử dụng
Không sử dụng thuốc có dấu hiệu biến đổi màu sắc hoặc có kết tủa bất thường
Sau khi mở nắp, chỉ nên sử dụng trong 30 ngày (đối với các chế phẩm nhỏ mắt)
Sulfacetamide là hoạt chất có mặt trong nhiều biệt dược phổ biến trên thị trường:
| Biệt dược | Dạng bào chế | Hàm lượng | Công dụng chính |
|---|---|---|---|
| Bleph-10 | Dung dịch nhỏ mắt | 10% | Điều trị nhiễm trùng mắt |
| Sulfa-Bleu | Dung dịch nhỏ mắt | – | Điều trị nhiễm trùng mắt |
| Vacosulfa-B | Dung dịch nhỏ mắt | – | Điều trị nhiễm trùng mắt |
| Naphacollyre | Dung dịch nhỏ mắt | Phối hợp | Viêm kết mạc, loét giác mạc |
| Sulfartylen | – | – | Kháng sinh Sulfamid |
Ngoài ra, Sulfacetamide còn có mặt trong một số sản phẩm điều trị mụn trứng cá và viêm da tiết bã dưới dạng gel, kem, sữa rửa mặt.
Sulfacetamide là một loại kháng sinh thuộc nhóm sulfonamid, được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng mắt do vi khuẩn như viêm kết mạc, loét giác mạc, viêm bờ mi và đau mắt hột. Ngoài ra, thuốc còn được dùng trong điều trị mụn trứng cá và viêm da tiết bã.
Sulfacetamide hoạt động bằng cách ức chế cạnh tranh enzym dihydropteroate synthetase, ngăn cản quá trình tổng hợp acid folic – một chất cần thiết cho sự phát triển của vi khuẩn. Thuốc có tác dụng kìm khuẩn và có thể diệt khuẩn ở nồng độ cao.
Có thể gặp một số tác dụng phụ như nóng rát hoặc xót tại mắt sau khi nhỏ. Trong một số trường hợp, có thể xảy ra phản ứng quá mẫn ở người dị ứng với sulfonamid. Nếu gặp phản ứng bất thường, cần ngừng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Sulfacetamide có thể sử dụng cho trẻ em trên 2 tháng tuổi với liều lượng phù hợp. Tuy nhiên, chống chỉ định cho trẻ dưới 2 tháng tuổi.
Cần thận trọng khi sử dụng Sulfacetamide cho phụ nữ mang thai. Chỉ sử dụng khi thật cần thiết và có chỉ định của bác sĩ.
Thời gian điều trị thường kéo dài 7 – 10 ngày. Nên tiếp tục sử dụng đủ liệu trình ngay cả khi các triệu chứng đã thuyên giảm để ngăn ngừa tái phát.
Có. Các vi khuẩn trước đây nhạy cảm với sulfonamid nay có tỷ lệ kháng ngày càng tăng. Vi khuẩn kháng với một sulfonamid thường kháng chéo với tất cả các sulfonamid.
Bảo quản Sulfacetamide ở nhiệt độ phòng, nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp và để xa tầm tay trẻ em. Sau khi mở nắp, chỉ sử dụng trong vòng 30 ngày.
Không. Sulfacetamide không có hiệu quả với Pseudomonas aeruginosa.
Sulfacetamide không nên dùng đồng thời với gentamicin sulfat (do đối kháng in vitro), các dẫn xuất của acid p-aminobenzoic, và các chế phẩm chứa bạc.
Sulfacetamide là một kháng sinh thuộc nhóm sulfonamid với nhiều ưu điểm vượt trội trong điều trị các bệnh nhiễm trùng mắt do vi khuẩn. Nhờ khả năng tan tốt trong nước và tạo dung dịch trung tính, Sulfacetamide ít gây kích ứng kết mạc hơn các sulfonamid khác, trở thành lựa chọn ưu tiên trong các chế phẩm nhỏ mắt.
✅ Phổ kháng khuẩn rộng: Tác dụng trên nhiều vi khuẩn Gram dương, Gram âm và Chlamydia trachomatis
✅ Ít kích ứng: Dung dịch trung tính, phù hợp với niêm mạc mắt nhạy cảm
✅ Đa dạng dạng bào chế: Có cả dung dịch nhỏ mắt, thuốc mỡ, gel, kem, sữa rửa mặt
✅ Hiệu quả trên nhiều chỉ định: Viêm kết mạc, loét giác mạc, viêm bờ mi, đau mắt hột, mụn trứng cá, viêm da tiết bã
✅ Hấp thu toàn thân thấp: Hạn chế tác dụng phụ toàn thân khi sử dụng tại chỗ
⚠️ Thuốc kê đơn: Cần có chỉ định của bác sĩ trước khi sử dụng
⚠️ Chống chỉ định: Không dùng cho người dị ứng với sulfonamid, trẻ dưới 2 tháng tuổi
⚠️ Kháng thuốc: Tỷ lệ kháng sulfonamid ngày càng tăng, cần sử dụng hợp lý
⚠️ Tác dụng phụ: Có thể gây nóng rát nhẹ tại mắt, hiếm khi phải ngừng thuốc
⚠️ Không dùng chung: Với người khác để tránh lây nhiễm chéo
⚠️ Vệ sinh khi sử dụng: Không chạm đầu lọ thuốc vào mắt hoặc bất kỳ bề mặt nào
Với những thông tin chi tiết đã được trình bày, hy vọng bạn đọc đã có cái nhìn toàn diện về hoạt chất Sulfacetamide để sử dụng một cách an toàn và hiệu quả. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.
Bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên của bác sĩ. Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ nếu có thắc mắc.