Xem thêm
Naphacollyre 10ml là thuốc phối hợp với 4 hoạt chất chính cùng các tá dược, mỗi hoạt chất đảm nhiệm một vai trò riêng biệt trong việc điều trị các bệnh lý về mắt.
Bảng thành phần chi tiết trong mỗi 100ml dung dịch:
Tá dược: Natri EDTA, natri metabisulfit, PEG 400, nước cất, thimerosal.
4. Cơ chế tác dụng của từng hoạt chất
4.1. Natri sulfacetamid – Thành phần kháng khuẩn chính
Natri sulfacetamid là một dẫn chất sulfonamid dễ tan trong nước, cho dung dịch trung tính nên ít kích ứng kết mạc hơn các sulfonamid khác và thường được dùng làm thuốc nhỏ mắt.
Cơ chế hoạt động:
-
Có tác dụng kìm khuẩn, nhưng ở nồng độ rất cao có thể có tác dụng diệt khuẩn
-
Thuộc nhóm kháng sinh Sulfamid, có tác dụng kháng khuẩn tốt và có thể có tác dụng với các virus dễ gây bệnh ở mắt
4.2. Clorpheniramin maleat – Thành phần kháng dị ứng
Clorpheniramin maleat là thuốc kháng histamin, có tác dụng điều trị các triệu chứng dị ứng như viêm kết mạc, mỏi mắt, ngứa mắt do dị ứng.
Cơ chế hoạt động:
-
Ức chế Receptor H1, làm giảm giải phóng các chất trung gian gây viêm nhiễm hoặc các phản ứng dị ứng
-
Có tác dụng chống viêm nhiễm, chống dị ứng
4.3. Naphazolin nitrat – Thành phần giảm xung huyết
Naphazolin nitrat là một thuốc giống thần kinh giao cảm có tác dụng gây co mạch tại chỗ nhanh và kéo dài, làm giảm sưng và xung huyết khi nhỏ thuốc vào niêm mạc.
Cơ chế hoạt động:
4.4. Berberin hydroclorid – Thành phần kháng khuẩn bổ trợ
Berberin hydroclorid có phổ kháng khuẩn rộng đối với một số chủng vi khuẩn gram (+) và gram (-), đặc biệt có tác dụng kháng khuẩn tốt với Shigella.
5. Công dụng và chỉ định của thuốc Naphacollyre
Naomy 120ml
Thuốc Naomy 120ml: Giải pháp toàn diện điều trị ho, cảm...
0₫
5.1. Chỉ định chính
Thuốc nhỏ mắt Naphacollyre được chỉ định để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn ở mắt kèm theo các triệu chứng xung huyết gây đỏ mắt, ngứa mắt, kích ứng mắt.
Cụ thể, thuốc được sử dụng trong các trường hợp sau:
-
Viêm kết mạc (đau mắt đỏ)
-
Loét giác mạc
-
Đau mắt hột
-
Kích ứng mắt gây ngứa và mỏi mắt
-
Hỗ trợ trong các trường hợp mỏi mắt, ngứa mắt do dị ứng
5.2. Cơ chế tác động toàn diện
Naphacollyre không chỉ đơn thuần là thuốc kháng khuẩn mà còn giúp:
-
Kháng khuẩn nhờ Natri sulfacetamid và Berberin
-
Giảm viêm, chống dị ứng nhờ Clorpheniramin maleat
-
Giảm xung huyết, sưng đỏ nhờ Naphazolin nitrat
Sự kết hợp này giúp giảm bớt sự khó chịu toàn diện cho người bệnh, mang lại hiệu quả điều trị tốt hơn so với việc chỉ sử dụng thuốc kháng khuẩn hoặc chống viêm đơn thuần.
6. Liều lượng và cách dùng chi tiết
6.1. Cách dùng
Thuốc Naphacollyre được sử dụng theo đường nhỏ mắt.
Hướng dẫn sử dụng:
-
Rửa tay sạch sẽ trước khi nhỏ thuốc
-
Lắc đều chai thuốc trước khi sử dụng
-
Ngửa đầu ra sau, kéo nhẹ mi mắt dưới xuống
-
Nhỏ thuốc vào túi kết mạc
-
Nhắm mắt nhẹ nhàng trong vài giây
-
Không chớp mắt mạnh để tránh thuốc chảy ra ngoài
-
Không chạm đầu lọ vào mắt hoặc bất kỳ bề mặt nào để tránh nhiễm khuẩn
-
Đậy nắp chai thuốc sau khi sử dụng
6.2. Liều lượng khuyến cáo
Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
6.3. Lưu ý khi sử dụng
-
Không tự ý tăng liều hoặc sử dụng quá liều khuyến cáo
-
Sử dụng đúng theo chỉ định của bác sĩ hoặc hướng dẫn trên bao bì
-
Không dùng chung thuốc với người khác để tránh lây nhiễm chéo
-
Không chạm đầu lọ vào mắt hoặc bất kỳ bề mặt nào để tránh nhiễm khuẩn
-
Nếu dùng đồng thời với các loại thuốc nhỏ mắt khác, nên cách nhau ít nhất 5-10 phút
7. Chống chỉ định khi sử dụng Naphacollyre
Không sử dụng thuốc Naphacollyre trong các trường hợp sau:
8. Tác dụng phụ có thể gặp phải
8.1. Tác dụng phụ không xác định tần suất
Trong một số trường hợp hiếm gặp, thuốc có thể gây:
-
Xung huyết tại mắt
-
Ngứa mắt
-
Sưng mí mắt hoặc kết mạc
8.2. Lưu ý về tác dụng phụ
-
Thuốc có thể làm các vi khuẩn không nhạy cảm, kể cả nấm, phát triển quá mức
-
Không nên dùng lặp lại các đợt điều trị quá gần để tránh bị sung huyết nặng trở lại
8.3. Dấu hiệu cần ngừng thuốc và đi khám
Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào sau đây, cần ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ:
-
Phát ban, ngứa hoặc sưng (dấu hiệu phản ứng dị ứng)
-
Khó thở
-
Kích ứng mắt nghiêm trọng
-
Triệu chứng nhiễm trùng không cải thiện hoặc trở nên nặng hơn
9. Thận trọng và lưu ý khi sử dụng
9.1. Các lưu ý quan trọng
-
Phát triển quá mức vi khuẩn/nấm không nhạy cảm: Sử dụng kéo dài có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn kháng thuốc hoặc nấm phát triển
-
Không dùng lặp lại các đợt điều trị quá gần: Để tránh bị sung huyết nặng trở lại
-
Mẫn cảm chéo: Người có tiền sử dị ứng với sulfonamid có thể bị mẫn cảm chéo với Sulfacetamid
-
Không dùng chung thuốc với người khác để tránh lây nhiễm chéo
-
Không chạm đầu lọ thuốc vào mắt hoặc bất kỳ bề mặt nào để tránh nhiễm khuẩn
9.2. Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Chưa có báo cáo cụ thể về ảnh hưởng của thuốc đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, nếu thuốc gây nhìn mờ tạm thời, cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
9.3. Lưu ý với người đeo kính áp tròng
Các chế phẩm nhỏ mắt có thể chứa chất bảo quản, có thể gây kích ứng và làm đổi màu kính áp tròng mềm. Nên tháo kính áp tròng trước khi nhỏ thuốc và đợi ít nhất 15 phút trước khi đeo lại.
9.4. Các lưu ý quan trọng khác
-
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng
-
Không sử dụng quá liều quy định
-
Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng nếu có tiền sử bệnh lý
-
Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ
10. Tương tác thuốc
10.1. Tương tác thuốc
Thuốc Naphacollyre tác dụng tại chỗ, không tương tác với các thuốc dùng qua đường khác. Tuy nhiên, cần lưu ý:
-
Không nên dùng đồng thời với các thuốc nhỏ mắt khác nếu không có chỉ định của bác sĩ
-
Nếu phải dùng đồng thời nhiều loại thuốc nhỏ mắt, nên cách nhau ít nhất 5-10 phút
10.2. Nguyên tắc chung
-
Thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng (kê đơn và không kê đơn)
-
Không tự ý phối hợp Naphacollyre với các thuốc nhỏ mắt khác mà không có chỉ định của bác sĩ
-
Hỏi ý kiến dược sĩ hoặc bác sĩ trước khi sử dụng đồng thời với các thuốc khác
11. Sử dụng Naphacollyre cho phụ nữ mang thai và cho con bú
11.1. Phụ nữ mang thai
Thận trọng khi dùng thuốc cho phụ nữ có thai.
Mặc dù thuốc tác dụng tại chỗ và hấp thu toàn thân thấp, nhưng vẫn cần thận trọng. Chỉ sử dụng khi thật cần thiết và có chỉ định của bác sĩ.
11.2. Phụ nữ cho con bú
Thận trọng khi dùng thuốc cho phụ nữ cho con bú.
Cần cân nhắc lợi ích và nguy cơ trước khi sử dụng. Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
12. Bảo quản và hạn sử dụng
12.1. Điều kiện bảo quản
-
Nhiệt độ từ 15°C – 30°C
-
Nơi khô ráo, thoáng mát
-
Tránh ánh sáng trực tiếp
-
Để xa tầm tay trẻ em
12.2. Hạn sử dụng
-
24 tháng kể từ ngày sản xuất
-
Xem hạn dùng trên bao bì sản phẩm
-
Không sử dụng thuốc đã quá hạn sử dụng
-
Nếu thấy thuốc vẩn đục, biến màu hoặc thấy hiện tượng khác lạ thì không sử dụng
-
Không dùng thuốc quá 15 ngày sau khi mở nắp lần đầu
13. Giá bán và địa chỉ mua hàng chính hãng
13.1. Giá bán tham khảo
Giá bán thuốc Naphacollyre 10ml có sự dao động giữa các nhà thuốc:
Lưu ý: Giá bán có thể thay đổi tùy theo từng nhà thuốc và thời điểm.
13.2. Địa chỉ mua hàng chính hãng
Bạn có thể mua thuốc Naphacollyre 10ml chính hãng tại:
13.3. Lưu ý khi mua thuốc
-
Naphacollyre là thuốc kê đơn, cần có chỉ định của bác sĩ
-
Nên mua tại các nhà thuốc uy tín để đảm bảo chất lượng và nguồn gốc
-
Kiểm tra hạn sử dụng, tem chống giả (nếu có) trước khi mua
-
Không mua thuốc trôi nổi, không rõ nguồn gốc
14. So sánh Naphacollyre 10ml với Naphacollyre 8ml
Naphacollyre 10ml có dung tích lớn hơn so với Naphacollyre 8ml (10ml so với 8ml). Cả hai đều có cùng thành phần và công dụng, chỉ khác nhau về thể tích và thời gian sử dụng sau khi mở nắp.
15. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
15.1. Thuốc Naphacollyre là thuốc gì?
Naphacollyre là thuốc nhỏ mắt phối hợp giữa các hoạt chất Natri sulfacetamid, Clorpheniramin maleat, Naphazolin nitrat và Berberin hydroclorid. Thuốc được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn ở mắt kèm theo các triệu chứng xung huyết gây đỏ mắt, ngứa mắt, kích ứng mắt.
15.2. Naphacollyre 10ml điều trị bệnh gì?
Naphacollyre 10ml được chỉ định để điều trị các bệnh: viêm kết mạc, loét giác mạc, đau mắt hột, đau mắt đỏ và hỗ trợ trong các trường hợp mỏi mắt, ngứa mắt do dị ứng.
15.3. Thuốc Naphacollyre có tác dụng phụ không?
Có thể gặp một số tác dụng phụ như xung huyết, ngứa, sưng tại mắt trong một số trường hợp hiếm gặp. Nếu gặp phản ứng bất thường, cần ngừng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ.
15.4. Naphacollyre 10ml giá bao nhiêu?
Giá Naphacollyre 10ml khoảng 16.000đ, tùy thuộc vào nhà thuốc và thời điểm.
15.5. Thuốc Naphacollyre có cần kê đơn không?
Có. Naphacollyre là thuốc kê đơn, cần có chỉ định của bác sĩ trước khi sử dụng.
15.6. Naphacollyre dùng cho trẻ em được không?
Có thể sử dụng cho trẻ em với liều lượng 2-3 giọt/lần, 4-5 lần/ngày. Tuy nhiên, chống chỉ định cho trẻ sơ sinh và cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng cho trẻ em.
15.7. Phụ nữ mang thai có dùng được Naphacollyre không?
Cần thận trọng khi dùng thuốc cho phụ nữ có thai. Chỉ sử dụng khi thật cần thiết và có chỉ định của bác sĩ.
15.8. Bảo quản Naphacollyre như thế nào?
Bảo quản Naphacollyre ở nhiệt độ 15-30°C, nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp và để xa tầm tay trẻ em.
15.9. Naphacollyre 10ml và 8ml khác nhau thế nào?
Naphacollyre 10ml và 8ml có cùng thành phần và công dụng, chỉ khác nhau về thể tích đóng gói (10ml so với 8ml) và thời gian sử dụng sau khi mở nắp (10ml: 15 ngày, 8ml: 30 ngày).
15.10. Sau khi mở nắp, Naphacollyre dùng được bao lâu?
Sau khi mở nắp, chỉ nên sử dụng Naphacollyre trong vòng 15 ngày để đảm bảo chất lượng và tránh nhiễm khuẩn.
16. Kết luận
Naphacollyre 10ml là một lựa chọn điều trị hiệu quả cho các bệnh nhiễm khuẩn ở mắt kèm theo các triệu chứng xung huyết, đỏ mắt, ngứa mắt và kích ứng. Với công thức phối hợp 4 hoạt chất bao gồm Natri sulfacetamid (kháng khuẩn), Clorpheniramin maleat (kháng histamin, chống dị ứng), Naphazolin nitrat (co mạch, giảm xung huyết) và Berberin hydroclorid (kháng khuẩn phổ rộng), thuốc mang lại hiệu quả điều trị toàn diện trên nhiều triệu chứng khác nhau.
Những điểm nổi bật của Naphacollyre 10ml:
✅ Hiệu quả đa chiều: Không chỉ kháng khuẩn mà còn giảm viêm, chống dị ứng và làm dịu các triệu chứng khó chịu
✅ Dễ sử dụng: Dạng dung dịch nhỏ mắt tiện lợi
✅ Ít kích ứng: Dung dịch trung tính, ít kích ứng kết mạc hơn các sulfonamid khác
✅ Sản xuất bởi công ty dược uy tín: Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
✅ Giá thành hợp lý: Khoảng 16.000đ
✅ Dung tích lớn: 10ml, phù hợp sử dụng cho nhiều ngày
Lưu ý quan trọng:
⚠️ Thuốc kê đơn: Cần có chỉ định của bác sĩ trước khi sử dụng
⚠️ Chống chỉ định: Không dùng cho người quá mẫn với thành phần thuốc, tăng nhãn áp góc đóng, trẻ sơ sinh
⚠️ Tác dụng phụ: Có thể gây xung huyết, ngứa, sưng tại mắt trong một số trường hợp hiếm gặp
⚠️ Thận trọng: Phụ nữ mang thai và cho con bú cần thận trọng khi sử dụng
⚠️ Không dùng chung: Với người khác để tránh lây nhiễm chéo
⚠️ Thời gian sử dụng sau mở nắp: Chỉ sử dụng trong vòng 15 ngày sau khi mở nắp
Với những thông tin chi tiết đã được trình bày, hy vọng bạn đọc đã có cái nhìn toàn diện về thuốc nhỏ mắt Naphacollyre 10ml để sử dụng một cách an toàn và hiệu quả. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.
Bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên của bác sĩ. Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ nếu có thắc mắc.
Chưa có đánh giá nào.