Tropicamide

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp

Hoạt chất Tropicamide: Công dụng, liều dùng và những điều cần biết


1. Tropicamide là gì?

Tropicamide là một loại thuốc nhỏ mắt thuộc nhóm kháng cholinergic (kháng muscarinic), được sử dụng phổ biến trong nhãn khoa với tác dụng làm giãn đồng tử (mydriasis) và liệt cơ thể mi (cycloplegia). Thuốc được bán trên thị trường dưới nhiều tên thương hiệu khác nhau, trong đó phổ biến nhất là Mydriacyl.

Tropicamide là một amin bậc ba có tác dụng tương tự Atropin nhưng với đặc điểm vượt trội là khởi phát tác dụng nhanh hơnthời gian tác dụng ngắn hơn nhiều. Chính ưu điểm này khiến Tropicamide trở thành lựa chọn hàng đầu trong các thủ thuật thăm khám và chẩn đoán mắt, giúp bệnh nhân nhanh chóng hồi phục thị lực sau khi khám.

Tropicamide đã được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt cho sử dụng y tế từ năm 1960 và hiện nằm trong Danh sách các thuốc thiết yếu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).

2. Cơ chế tác dụng

2.1. Dược lực học

Tropicamide là một thuốc kháng muscarinic (kháng cholinergic) hoạt động bằng cách ức chế cạnh tranh acetylcholin tại các thụ thể muscarinic.

Cơ chế tác động trên mắt:

  • Ức chế cơ thắt đồng tử: Tropicamide ức chế tác dụng của acetylcholin lên cơ vòng đồng tử, làm cơ này giãn ra, từ đó đồng tử được mở rộng.

  • Liệt cơ thể mi: Thuốc cũng chặn kích thích cholinergic đối với cơ mi điều tiết của thủy tinh thể, gây liệt cơ thể mi (liệt điều tiết).

Điểm đặc biệt: Khi có giãn đồng tử không nhất thiết là có đủ liệt thể mi. Tropicamide nồng độ 0,5% chủ yếu gây giãn đồng tử và chỉ liệt nhẹ thể mi, trong khi nồng độ 1% mới tạo ra liệt thể mi hoàn toàn.

2.2. Tác dụng hiệp đồng

Trong một số sản phẩm kết hợp (như Mydrin-P), Tropicamide được phối hợp với Phenylephrine hydrochloride (một chất kích thích chọn lọc trên thụ thể alpha-1 adrenergic). Sự phối hợp này tạo ra tác dụng hiệp đồng: Tropicamide gây giãn cơ thắt đồng tử trong khi Phenylephrine gây co cơ giãn đồng tử, giúp đồng tử giãn tối đa và hiệu quả hơn.

3. Dược động học

3.1. Khởi phát tác dụng

Tropicamide có tác dụng nhanh sau khi nhỏ vào mắt:

  • Giãn đồng tử tối đa: Xuất hiện sau 20 – 40 phút

  • Liệt cơ thể mi tối đa: Xuất hiện sau 20 – 35 phút

3.2. Thời gian tác dụng

  • Tác dụng giãn đồng tử kéo dài 6 – 7 giờ

  • Tác dụng liệt cơ thể mi kéo dài từ 50 phút đến 6 giờ

  • Khả năng điều tiết mắt hồi phục hoàn toàn trong vòng 6 giờ

  • Trong một số trường hợp, có thể mất đến 24 giờ để hồi phục hoàn toàn

3.3. Hấp thu toàn thân

Mặc dù Tropicamide được sử dụng tại chỗ (nhỏ mắt), một lượng nhỏ thuốc có thể được hấp thu vào hệ tuần hoàn qua đường mắt, đặc biệt khi giác mạc bị tổn thương hoặc khi không ấn vào túi lệ sau khi nhỏ.

4. Các dạng bào chế và hàm lượng

Tropicamide có các dạng bào chế sau:

Dạng bào chế Hàm lượng Ghi chú
Dung dịch nhỏ mắt 0,5% (5 mg/ml) Dùng để giãn đồng tử
Dung dịch nhỏ mắt 1% (10 mg/ml) Dùng để liệt cơ thể mi
Dung dịch kết hợp 0,25% Tropicamide + 1% Hydroxyamphetamin Tăng tác dụng giãn đồng tử

Một số biệt dược có chứa chất bảo quản benzalkonium chloride 0,01%.

Quy cách đóng gói phổ biến: Hộp 1 lọ 10ml hoặc 15ml.

5. Chỉ định

5.1. Chỉ định chính

Tropicamide được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Làm giãn đồng tử tại chỗ trong thời gian ngắn trước khi khám đáy mắt (soi đáy mắt)

  • Làm liệt cơ thể mi trong thời gian ngắn để đo khúc xạ mắt

  • Hỗ trợ kiểm tra phía sau mắt

5.2. Lựa chọn nồng độ

  • Dung dịch 0,5%: Được khuyến cáo sử dụng chỉ với mục đích giãn đồng tử

  • Dung dịch 1%: Cần thiết để có tác dụng liệt cơ thể mi hoàn toàn trong đo khúc xạ

5.3. Chỉ định khác

Tropicamide cũng có thể được sử dụng để điều trị một số bệnh lý viêm nhiễm ở mắt như viêm mống mắt, viêm mống mắt và mi mắt, viêm giác mạc. Ngoài ra, thuốc còn được sử dụng trong phẫu thuật đục thủy tinh thể để hỗ trợ giãn đồng tử trước phẫu thuật.

6. Liều dùng và cách dùng

6.1. Cách dùng

Tropicamide chỉ dùng để nhỏ mắt, không dùng qua bất kỳ đường nào khác.

Hướng dẫn sử dụng đúng cách:

  1. Rửa tay sạch trước khi nhỏ thuốc

  2. Tháo kính áp tròng (nếu có)

  3. Ngửa đầu ra sau, nhìn lên phía trên

  4. Kéo mi mắt dưới xuống để tạo rãnh

  5. Nhỏ 1-2 giọt vào rãnh mắt

  6. Nhắm mắt nhẹ trong 1-2 phút

  7. Ấn vào góc trong của mắt (gần mũi) trong 2-3 phút để ngăn thuốc chảy vào hệ thống lệ đạo, hạn chế hấp thu toàn thân

  8. Không chạm đầu lọ vào mắt hoặc bất kỳ bề mặt nào để tránh nhiễm khuẩn

  9. Đậy nắp sau mỗi lần sử dụng

6.2. Liều dùng

Để làm giãn đồng tử (khám đáy mắt):

  • Nhỏ 1 – 2 giọt dung dịch 0,5%

  • Thực hiện 15 – 20 phút trước khi khám

  • Có thể nhắc lại 30 phút một lần nếu cần thiết

Để làm liệt cơ thể mi (đo khúc xạ):

  • Nhỏ 1 – 2 giọt dung dịch 1%

  • Nhắc lại sau 5 phút

  • Khám trong vòng 30 phút kể từ lần nhỏ thứ hai

  • Nếu chưa khám trong vòng 20 – 30 phút, cần nhỏ thêm 1 giọt để kéo dài tác dụng

6.3. Sử dụng với các thuốc nhỏ mắt khác

Nếu đang sử dụng nhiều loại thuốc nhỏ mắt, cần chờ ít nhất 5-10 phút giữa các lần nhỏ. Nên nhỏ thuốc nhỏ mắt trước thuốc mỡ tra mắt.

7. Chống chỉ định

Tropicamide chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Glôcôm góc đóng (tăng nhãn áp góc đóng)

  • Góc tiền phòng hẹp

8. Tác dụng phụ

8.1. Tác dụng phụ thường gặp

Các tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng Tropicamide bao gồm:

  • Mờ mắt (thoáng qua)

  • Tăng áp lực nội nhãn

  • Nhạy cảm với ánh sáng (chứng sợ sáng)

8.2. Tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng

  • Rối loạn tâm thần (psychosis), đặc biệt ở trẻ em

  • Phản ứng dị ứng nghiêm trọng

8.3. Tác dụng phụ toàn thân (khi hấp thu qua mắt)

Khi Tropicamide bị hấp thu vào hệ tuần hoàn (do không ấn vào góc mắt sau khi nhỏ hoặc do tổn thương giác mạc), có thể gặp:

  • Tác dụng trên tim mạch

  • Rối loạn tâm thần

  • Suy thận hoặc suy gan

  • Sụt cân nghiêm trọng

  • Nhiễm trùng

Lưu ý quan trọng: Sử dụng Tropicamide đường tiêm tĩnh mạch (lạm dụng thuốc) là nguy cơ sức khỏe nghiêm trọng và có thể dẫn đến tử vong.

9. Tương tác thuốc

9.1. Tương tác với các thuốc kháng cholinergic khác

Sử dụng đồng thời Tropicamide với các thuốc kháng cholinergic khác có thể làm tăng tác dụng và nguy cơ tác dụng phụ toàn thân.

9.2. Tương tác với thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương

Thận trọng khi sử dụng Tropicamide cùng với các thuốc ức chế thần kinh trung ương, có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ trên hệ thần kinh.

9.3. Lưu ý khi dùng đồng thời với các thuốc nhỏ mắt khác

Cần cách nhau ít nhất 5-10 phút khi sử dụng Tropicamide cùng với các thuốc nhỏ mắt khác.

10. Lưu ý và thận trọng khi sử dụng

10.1. Đối tượng cần thận trọng

  • Bệnh nhân tăng nhãn áp góc mở: Cần theo dõi áp lực nội nhãn chặt chẽ

  • Trẻ em: Có nguy cơ rối loạn tâm thần cao hơn; không chỉ định Tropicamide để làm liệt cơ thể mi ở trẻ em mà cần dùng tác nhân mạnh hơn như Atropin

  • Người cao tuổi: Nhạy cảm hơn với tác dụng của thuốc

  • Phụ nữ có thai: Không rõ liệu sử dụng thuốc này trong thai kỳ có an toàn cho thai nhi hay không

10.2. Lái xe và vận hành máy móc

Tropicamide có thể gây mờ mắtnhạy cảm với ánh sáng sau khi nhỏ. Người bệnh cần:

  • Không lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi thị lực hồi phục hoàn toàn

  • Đeo kính mát để giảm khó chịu do nhạy cảm ánh sáng

10.3. Sử dụng ở trẻ em

  • Cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng Tropicamide cho trẻ em

  • Không để thuốc dính vào miệng của trẻ

  • Rửa tay của trẻ sau khi nhỏ thuốc

  • Theo dõi các dấu hiệu bất thường về hành vi hoặc tâm thần

10.4. Lưu ý về chất bảo quản

Một số biệt dược Tropicamide có chứa benzalkonium chloride (chất bảo quản). Chất này có thể gây kích ứng mắt ở một số người và có thể làm hỏng kính áp tròng mềm. Cần tháo kính áp tròng trước khi nhỏ thuốc.

10.5. Ngăn ngừa hấp thu toàn thân

Để giảm nguy cơ tác dụng phụ toàn thân, cần:

  • Ấn vào góc trong của mắt (túi lệ) trong 2-3 phút sau khi nhỏ thuốc

  • Không sử dụng quá liều chỉ định

11. Quá liều và xử trí

11.1. Triệu chứng quá liều tại chỗ

  • Giãn đồng tử kéo dài

  • Mờ mắt kéo dài

  • Tăng áp lực nội nhãn

11.2. Triệu chứng quá liều toàn thân

  • Khô miệng, khô da

  • Táo bón

  • Bí tiểu

  • Nhịp tim nhanh

  • Rối loạn tâm thần

  • Co giật (trong trường hợp nặng)

11.3. Xử trí

  • Ngừng thuốc ngay lập tức

  • Rửa mắt bằng nước muối sinh lý

  • Đến cơ sở y tế để được theo dõi và điều trị

  • Điều trị triệu chứng dưới sự giám sát của bác sĩ

12. Bảo quản

  • Nhiệt độ phòng (dưới 30°C)

  • Nơi khô ráo, thoáng mát

  • Tránh ánh sáng trực tiếp

  • Để xa tầm tay trẻ em

  • Không sử dụng sau ngày hết hạn in trên bao bì

  • Vệ sinh đầu lọ sau mỗi lần sử dụng, không để đầu lọ tiếp xúc với bất kỳ bề mặt nào

13. Tổng kết

Tropicamide là một thuốc nhỏ mắt thuộc nhóm kháng cholinergic, được sử dụng rộng rãi trong nhãn khoa để làm giãn đồng tửliệt cơ thể mi cho mục đích chẩn đoán. Đây là một trong những thuốc thiết yếu của WHO, đã được sử dụng từ năm 1960.

Điểm nổi bật

  • Cơ chế tác dụng đặc hiệu: Ức chế cạnh tranh acetylcholin tại thụ thể muscarinic, gây giãn cơ thắt đồng tử và liệt cơ thể mi

  • Khởi phát nhanh: Tác dụng giãn đồng tử tối đa sau 20-40 phút

  • Thời gian tác dụng ngắn: Hồi phục hoàn toàn trong vòng 6 giờ, giúp bệnh nhân nhanh chóng trở lại sinh hoạt bình thường

  • Đa dạng nồng độ: Dung dịch 0,5% cho giãn đồng tử và 1% cho liệt cơ thể mi

  • Có thể kết hợp với Phenylephrine để tăng cường hiệu quả giãn đồng tử

Các chỉ định chính

  • Làm giãn đồng tử trước khi khám đáy mắt

  • Làm liệt cơ thể mi để đo khúc xạ mắt

  • Hỗ trợ điều trị viêm mống mắt, viêm giác mạc

  • Hỗ trợ trong phẫu thuật đục thủy tinh thể

Lưu ý quan trọng

Tropicamide là thuốc kê đơn. Người bệnh cần:

  • Tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa mắt trước khi sử dụng

  • Không sử dụng nếu có glôcôm góc đóng hoặc góc tiền phòng hẹp

  • Thận trọng khi sử dụng cho trẻ em do nguy cơ rối loạn tâm thần

  • Ấn vào góc trong mắt sau khi nhỏ để giảm hấp thu toàn thân

  • Không lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi thị lực hồi phục

  • Tháo kính áp tròng trước khi nhỏ thuốc

  • Không tự ý tăng liều hoặc thay đổi liệu trình khi chưa có chỉ định của bác sĩ


Bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chỉ định và tư vấn của bác sĩ. Người bệnh cần tuân thủ đúng hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa mắt khi sử dụng thuốc.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
0822.555.240 Messenger Chat Zalo