Tropicamide là một loại thuốc nhỏ mắt thuộc nhóm kháng cholinergic (kháng muscarinic), được sử dụng phổ biến trong nhãn khoa với tác dụng làm giãn đồng tử (mydriasis) và liệt cơ thể mi (cycloplegia). Thuốc được bán trên thị trường dưới nhiều tên thương hiệu khác nhau, trong đó phổ biến nhất là Mydriacyl.

Tropicamide là một amin bậc ba có tác dụng tương tự Atropin nhưng với đặc điểm vượt trội là khởi phát tác dụng nhanh hơn và thời gian tác dụng ngắn hơn nhiều. Chính ưu điểm này khiến Tropicamide trở thành lựa chọn hàng đầu trong các thủ thuật thăm khám và chẩn đoán mắt, giúp bệnh nhân nhanh chóng hồi phục thị lực sau khi khám.
Tropicamide đã được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt cho sử dụng y tế từ năm 1960 và hiện nằm trong Danh sách các thuốc thiết yếu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).
Tropicamide là một thuốc kháng muscarinic (kháng cholinergic) hoạt động bằng cách ức chế cạnh tranh acetylcholin tại các thụ thể muscarinic.
Cơ chế tác động trên mắt:
Ức chế cơ thắt đồng tử: Tropicamide ức chế tác dụng của acetylcholin lên cơ vòng đồng tử, làm cơ này giãn ra, từ đó đồng tử được mở rộng.
Liệt cơ thể mi: Thuốc cũng chặn kích thích cholinergic đối với cơ mi điều tiết của thủy tinh thể, gây liệt cơ thể mi (liệt điều tiết).
Điểm đặc biệt: Khi có giãn đồng tử không nhất thiết là có đủ liệt thể mi. Tropicamide nồng độ 0,5% chủ yếu gây giãn đồng tử và chỉ liệt nhẹ thể mi, trong khi nồng độ 1% mới tạo ra liệt thể mi hoàn toàn.
Trong một số sản phẩm kết hợp (như Mydrin-P), Tropicamide được phối hợp với Phenylephrine hydrochloride (một chất kích thích chọn lọc trên thụ thể alpha-1 adrenergic). Sự phối hợp này tạo ra tác dụng hiệp đồng: Tropicamide gây giãn cơ thắt đồng tử trong khi Phenylephrine gây co cơ giãn đồng tử, giúp đồng tử giãn tối đa và hiệu quả hơn.
Tropicamide có tác dụng nhanh sau khi nhỏ vào mắt:
Giãn đồng tử tối đa: Xuất hiện sau 20 – 40 phút
Liệt cơ thể mi tối đa: Xuất hiện sau 20 – 35 phút
Tác dụng giãn đồng tử kéo dài 6 – 7 giờ
Tác dụng liệt cơ thể mi kéo dài từ 50 phút đến 6 giờ
Khả năng điều tiết mắt hồi phục hoàn toàn trong vòng 6 giờ
Trong một số trường hợp, có thể mất đến 24 giờ để hồi phục hoàn toàn
Mặc dù Tropicamide được sử dụng tại chỗ (nhỏ mắt), một lượng nhỏ thuốc có thể được hấp thu vào hệ tuần hoàn qua đường mắt, đặc biệt khi giác mạc bị tổn thương hoặc khi không ấn vào túi lệ sau khi nhỏ.
Tropicamide có các dạng bào chế sau:
| Dạng bào chế | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Dung dịch nhỏ mắt | 0,5% (5 mg/ml) | Dùng để giãn đồng tử |
| Dung dịch nhỏ mắt | 1% (10 mg/ml) | Dùng để liệt cơ thể mi |
| Dung dịch kết hợp | 0,25% Tropicamide + 1% Hydroxyamphetamin | Tăng tác dụng giãn đồng tử |
Một số biệt dược có chứa chất bảo quản benzalkonium chloride 0,01%.
Quy cách đóng gói phổ biến: Hộp 1 lọ 10ml hoặc 15ml.
Tropicamide được chỉ định trong các trường hợp sau:
Làm giãn đồng tử tại chỗ trong thời gian ngắn trước khi khám đáy mắt (soi đáy mắt)
Làm liệt cơ thể mi trong thời gian ngắn để đo khúc xạ mắt
Hỗ trợ kiểm tra phía sau mắt
Dung dịch 0,5%: Được khuyến cáo sử dụng chỉ với mục đích giãn đồng tử
Dung dịch 1%: Cần thiết để có tác dụng liệt cơ thể mi hoàn toàn trong đo khúc xạ
Tropicamide cũng có thể được sử dụng để điều trị một số bệnh lý viêm nhiễm ở mắt như viêm mống mắt, viêm mống mắt và mi mắt, viêm giác mạc. Ngoài ra, thuốc còn được sử dụng trong phẫu thuật đục thủy tinh thể để hỗ trợ giãn đồng tử trước phẫu thuật.
Tropicamide chỉ dùng để nhỏ mắt, không dùng qua bất kỳ đường nào khác.
Hướng dẫn sử dụng đúng cách:
Rửa tay sạch trước khi nhỏ thuốc
Tháo kính áp tròng (nếu có)
Ngửa đầu ra sau, nhìn lên phía trên
Kéo mi mắt dưới xuống để tạo rãnh
Nhỏ 1-2 giọt vào rãnh mắt
Nhắm mắt nhẹ trong 1-2 phút
Ấn vào góc trong của mắt (gần mũi) trong 2-3 phút để ngăn thuốc chảy vào hệ thống lệ đạo, hạn chế hấp thu toàn thân
Không chạm đầu lọ vào mắt hoặc bất kỳ bề mặt nào để tránh nhiễm khuẩn
Đậy nắp sau mỗi lần sử dụng
Để làm giãn đồng tử (khám đáy mắt):
Nhỏ 1 – 2 giọt dung dịch 0,5%
Thực hiện 15 – 20 phút trước khi khám
Có thể nhắc lại 30 phút một lần nếu cần thiết
Để làm liệt cơ thể mi (đo khúc xạ):
Nhỏ 1 – 2 giọt dung dịch 1%
Nhắc lại sau 5 phút
Khám trong vòng 30 phút kể từ lần nhỏ thứ hai
Nếu chưa khám trong vòng 20 – 30 phút, cần nhỏ thêm 1 giọt để kéo dài tác dụng
Nếu đang sử dụng nhiều loại thuốc nhỏ mắt, cần chờ ít nhất 5-10 phút giữa các lần nhỏ. Nên nhỏ thuốc nhỏ mắt trước thuốc mỡ tra mắt.
Tropicamide chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Glôcôm góc đóng (tăng nhãn áp góc đóng)
Góc tiền phòng hẹp
Các tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng Tropicamide bao gồm:
Mờ mắt (thoáng qua)
Tăng áp lực nội nhãn
Nhạy cảm với ánh sáng (chứng sợ sáng)
Rối loạn tâm thần (psychosis), đặc biệt ở trẻ em
Phản ứng dị ứng nghiêm trọng
Khi Tropicamide bị hấp thu vào hệ tuần hoàn (do không ấn vào góc mắt sau khi nhỏ hoặc do tổn thương giác mạc), có thể gặp:
Tác dụng trên tim mạch
Rối loạn tâm thần
Suy thận hoặc suy gan
Sụt cân nghiêm trọng
Nhiễm trùng
Lưu ý quan trọng: Sử dụng Tropicamide đường tiêm tĩnh mạch (lạm dụng thuốc) là nguy cơ sức khỏe nghiêm trọng và có thể dẫn đến tử vong.
Sử dụng đồng thời Tropicamide với các thuốc kháng cholinergic khác có thể làm tăng tác dụng và nguy cơ tác dụng phụ toàn thân.
Thận trọng khi sử dụng Tropicamide cùng với các thuốc ức chế thần kinh trung ương, có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ trên hệ thần kinh.
Cần cách nhau ít nhất 5-10 phút khi sử dụng Tropicamide cùng với các thuốc nhỏ mắt khác.
Bệnh nhân tăng nhãn áp góc mở: Cần theo dõi áp lực nội nhãn chặt chẽ
Trẻ em: Có nguy cơ rối loạn tâm thần cao hơn; không chỉ định Tropicamide để làm liệt cơ thể mi ở trẻ em mà cần dùng tác nhân mạnh hơn như Atropin
Người cao tuổi: Nhạy cảm hơn với tác dụng của thuốc
Phụ nữ có thai: Không rõ liệu sử dụng thuốc này trong thai kỳ có an toàn cho thai nhi hay không
Tropicamide có thể gây mờ mắt và nhạy cảm với ánh sáng sau khi nhỏ. Người bệnh cần:
Không lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi thị lực hồi phục hoàn toàn
Đeo kính mát để giảm khó chịu do nhạy cảm ánh sáng
Cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng Tropicamide cho trẻ em
Không để thuốc dính vào miệng của trẻ
Rửa tay của trẻ sau khi nhỏ thuốc
Theo dõi các dấu hiệu bất thường về hành vi hoặc tâm thần
Một số biệt dược Tropicamide có chứa benzalkonium chloride (chất bảo quản). Chất này có thể gây kích ứng mắt ở một số người và có thể làm hỏng kính áp tròng mềm. Cần tháo kính áp tròng trước khi nhỏ thuốc.
Để giảm nguy cơ tác dụng phụ toàn thân, cần:
Ấn vào góc trong của mắt (túi lệ) trong 2-3 phút sau khi nhỏ thuốc
Không sử dụng quá liều chỉ định
Giãn đồng tử kéo dài
Mờ mắt kéo dài
Tăng áp lực nội nhãn
Khô miệng, khô da
Táo bón
Bí tiểu
Nhịp tim nhanh
Rối loạn tâm thần
Co giật (trong trường hợp nặng)
Ngừng thuốc ngay lập tức
Rửa mắt bằng nước muối sinh lý
Đến cơ sở y tế để được theo dõi và điều trị
Điều trị triệu chứng dưới sự giám sát của bác sĩ
Nhiệt độ phòng (dưới 30°C)
Nơi khô ráo, thoáng mát
Tránh ánh sáng trực tiếp
Để xa tầm tay trẻ em
Không sử dụng sau ngày hết hạn in trên bao bì
Vệ sinh đầu lọ sau mỗi lần sử dụng, không để đầu lọ tiếp xúc với bất kỳ bề mặt nào
Tropicamide là một thuốc nhỏ mắt thuộc nhóm kháng cholinergic, được sử dụng rộng rãi trong nhãn khoa để làm giãn đồng tử và liệt cơ thể mi cho mục đích chẩn đoán. Đây là một trong những thuốc thiết yếu của WHO, đã được sử dụng từ năm 1960.
Cơ chế tác dụng đặc hiệu: Ức chế cạnh tranh acetylcholin tại thụ thể muscarinic, gây giãn cơ thắt đồng tử và liệt cơ thể mi
Khởi phát nhanh: Tác dụng giãn đồng tử tối đa sau 20-40 phút
Thời gian tác dụng ngắn: Hồi phục hoàn toàn trong vòng 6 giờ, giúp bệnh nhân nhanh chóng trở lại sinh hoạt bình thường
Đa dạng nồng độ: Dung dịch 0,5% cho giãn đồng tử và 1% cho liệt cơ thể mi
Có thể kết hợp với Phenylephrine để tăng cường hiệu quả giãn đồng tử
Làm giãn đồng tử trước khi khám đáy mắt
Làm liệt cơ thể mi để đo khúc xạ mắt
Hỗ trợ điều trị viêm mống mắt, viêm giác mạc
Hỗ trợ trong phẫu thuật đục thủy tinh thể
Tropicamide là thuốc kê đơn. Người bệnh cần:
Tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa mắt trước khi sử dụng
Không sử dụng nếu có glôcôm góc đóng hoặc góc tiền phòng hẹp
Thận trọng khi sử dụng cho trẻ em do nguy cơ rối loạn tâm thần
Ấn vào góc trong mắt sau khi nhỏ để giảm hấp thu toàn thân
Không lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi thị lực hồi phục
Tháo kính áp tròng trước khi nhỏ thuốc
Không tự ý tăng liều hoặc thay đổi liệu trình khi chưa có chỉ định của bác sĩ
Bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chỉ định và tư vấn của bác sĩ. Người bệnh cần tuân thủ đúng hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa mắt khi sử dụng thuốc.