Xem thêm
3.1. Công dụng chính
Mydrin-P 10ml có tác dụng:
3.2. Chỉ định
Thuốc Mydrin-P 10ml được chỉ định trong các trường hợp sau:
-
Làm giãn đồng tử và liệt cơ thể mi cho mục đích chẩn đoán, bao gồm:
-
Làm giãn đồng tử và liệt cơ thể mi cho mục đích điều trị:
-
Điều trị viêm màng bồ đào (uveitis)
-
Điều trị viêm loét giác mạc
-
Ngăn ngừa và điều trị dính đồng tử (synechia) trong các bệnh lý viêm nội nhãn
-
Trước phẫu thuật nhãn cầu
4. Cơ chế tác dụng
4.1. Tác dụng hiệp đồng của hai hoạt chất
Mydrin-P kết hợp hai hoạt chất với cơ chế tác dụng khác nhau, tạo ra hiệu quả giãn đồng tử mạnh mẽ hơn so với khi sử dụng riêng lẻ:
Tropicamide
-
Là thuốc kháng muscarinic (kháng cholinergic)
-
Có tác dụng ức chế cơ thắt đồng tử (cơ vòng), gây giãn đồng tử
-
Tác dụng tương tự như Atropin nhưng khởi phát nhanh hơn và thời gian tác dụng ngắn hơn
-
Tác động lên cả hệ thần kinh ngoại biên và trung ương
Phenylephrine hydrochloride
-
Là chất kích thích chọn lọc trên thụ thể alpha-1 adrenergic
-
Có tác dụng co cơ giãn đồng tử (cơ dãn)
-
Gây co mạch, giúp giảm sung huyết và hỗ trợ tác dụng giãn đồng tử
-
Đặc biệt hữu ích trong việc chống tắc dính đồng tử
4.2. Cơ chế giãn đồng tử
Khi nhỏ Mydrin-P vào mắt, Tropicamide ức chế cơ thắt đồng tử (giãn cơ vòng) trong khi Phenylephrine kích thích cơ giãn đồng tử (co cơ dãn). Sự kết hợp của cả hai tác động này giúp đồng tử giãn tối đa.
4.3. Cơ chế liệt cơ thể mi
Tropicamide cũng có tác dụng liệt cơ thể mi (cơ điều tiết) do ức chế thụ thể muscarinic tại cơ thể mi. Tác dụng liệt cơ thể mi của Mydrin-P yếu hơn so với Atropin.
5. Dược động học
Mytro-5 5ml
Thuốc nhỏ mắt Mytro-5 5ml: Công dụng, liều dùng và những...
0₫
5.1. Khởi phát tác dụng
5.2. Thời gian tác dụng
-
Tác dụng liệt cơ thể mi biến mất trong vòng 5 – 6 giờ sau khi nhỏ thuốc lần cuối
-
Tác dụng giãn đồng tử thường kéo dài ngắn hơn so với Atropin, giúp bệnh nhân nhanh chóng hồi phục khả năng nhìn bình thường
5.3. Đặc điểm hấp thu
-
Khi giác mạc bị tổn thương, Phenylephrine có thể được hấp thu vào cơ thể qua đường mắt
-
Cần thận trọng ở bệnh nhân có tổn thương giác mạc
6. Liều dùng và cách dùng
6.1. Liều dùng
Liều dùng Mydrin-P được điều chỉnh theo mục đích sử dụng và triệu chứng của bệnh nhân:
Để làm giãn đồng tử (mydriasis)
Để làm liệt cơ thể mi (cycloplegia)
6.2. Cách dùng
Để đảm bảo hiệu quả và an toàn khi sử dụng Mydrin-P, cần tuân thủ các bước sau:
-
Rửa tay sạch trước khi nhỏ mắt
-
Nghiêng đầu ra sau, ở tư thế nằm ngửa hoặc ngửa mặt
-
Kéo nhẹ mí mắt dưới xuống để tạo thành túi kết mạc
-
Nhỏ thuốc vào túi kết mạc
-
Nhắm mắt nhẹ trong 1 – 5 phút sau khi nhỏ
-
Ấn chặt vào góc trong của mắt (túi lệ) trong khi nhắm mắt để giảm hấp thu toàn thân
-
Không chạm đầu lọ thuốc vào mắt hoặc bất kỳ bề mặt nào để tránh nhiễm bẩn
6.3. Lưu ý khi sử dụng
-
Thuốc dùng tại chỗ (nhỏ mắt), không dùng đường tiêm
-
Không tự ý tăng liều hoặc thay đổi liều lượng khi chưa có chỉ định của bác sĩ
7. Chống chỉ định
Mydrin-P 10ml chống chỉ định trong các trường hợp sau:
7.1. Bệnh lý về mắt
-
Bệnh nhân bị Glocom (tăng nhãn áp)
-
Bệnh nhân có khả năng bị tăng nhãn áp do:
-
Góc tiền phòng hẹp
-
Tiền phòng nông
-
Có thể xảy ra Glocom góc đóng cấp tính ở những bệnh nhân này
7.2. Dị ứng
8. Tác dụng phụ
Khi sử dụng Mydrin-P 10ml, người bệnh có thể gặp một số tác dụng không mong muốn. Cần ngưng thuốc và thông báo cho bác sĩ nếu xuất hiện các triệu chứng sau:
8.1. Tác dụng phụ tại mắt
-
Choáng váng, chóng mặt
-
Tăng mẫn cảm: đỏ mắt, phù nề, ngứa
-
Rối loạn biểu mô trước giác mạc
-
Tăng nhãn áp
8.2. Tác dụng phụ toàn thân
Lưu ý: Các tác dụng phụ toàn thân thường hiếm gặp khi sử dụng dạng nhỏ mắt đúng liều, tuy nhiên nguy cơ tăng cao ở bệnh nhân có tổn thương giác mạc.
9. Tương tác thuốc
Mydrin-P có thể tương tác với một số thuốc sau, đặc biệt cần thận trọng:
9.1. Thuốc làm tăng nguy cơ tăng huyết áp
Lưu ý quan trọng: Sử dụng đồng thời Mydrin-P với các thuốc trên có thể gây tăng huyết áp nghiêm trọng do tác dụng hiệp đồng. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng.
10. Lưu ý và thận trọng khi sử dụng
10.1. Đối tượng cần thận trọng
Mydrin-P cần được sử dụng thận trọng ở các đối tượng sau:
10.2. Trẻ em
10.3. Lái xe và vận hành máy móc
-
Thuốc có thể gây mờ mắt và sợ ánh sáng sau khi nhỏ
-
Người bệnh cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc
-
Nên đeo kính mát để giảm khó chịu do sợ ánh sáng
10.4. Phụ nữ có thai và cho con bú
10.5. Theo dõi sau khi sử dụng
11. Bảo quản
Để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của thuốc, cần bảo quản Mydrin-P 10ml theo các điều kiện sau:
12. Giá bán và địa chỉ mua
12.1. Giá bán tham khảo
Giá Mydrin-P 10ml có thể dao động tùy theo nhà thuốc và thời điểm:
12.2. Địa chỉ mua
Mydrin-P 10ml được bán tại:
-
Các nhà thuốc đạt chuẩn GPP
-
Các nhà thuốc bệnh viện
-
Các hệ thống nhà thuốc lớn trên toàn quốc
-
Một số trang thương mại điện tử uy tín
Lưu ý: Mydrin-P 10ml là thuốc kê đơn. Người bệnh cần có đơn thuốc của bác sĩ chuyên khoa mắt để mua và sử dụng thuốc.
13. Tổng kết
Mydrin-P 10ml là thuốc nhỏ mắt được sản xuất bởi Santen Pharmaceutical Co., Ltd. (Nhật Bản), chứa hai hoạt chất Tropicamide 0,5% và Phenylephrine hydrochloride 0,5%. Thuốc được chỉ định để làm giãn đồng tử và liệt cơ thể mi cho mục đích chẩn đoán hoặc điều trị.
Điểm nổi bật
-
Kết hợp hai cơ chế tác dụng: Tropicamide (kháng muscarinic) và Phenylephrine (kích thích alpha-1 adrenergic) cho hiệu quả giãn đồng tử tối ưu
-
Khởi phát tác dụng nhanh: Tác dụng giãn đồng tử tối đa sau 15 – 20 phút
-
Thời gian tác dụng ngắn: Phục hồi nhanh sau 5 – 6 giờ
-
Đa dạng chỉ định: Chẩn đoán (soi đáy mắt, đo khúc xạ) và điều trị (viêm màng bồ đào, viêm loét giác mạc, dính đồng tử)
Các chỉ định chính
-
Làm giãn đồng tử và liệt cơ thể mi cho mục đích chẩn đoán
-
Điều trị viêm màng bồ đào
-
Điều trị viêm loét giác mạc
-
Ngăn ngừa và điều trị dính đồng tử
-
Trước phẫu thuật nhãn cầu
Lưu ý quan trọng
Mydrin-P 10ml là thuốc kê đơn. Người bệnh cần:
-
Tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa mắt trước khi sử dụng
-
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng
-
Không sử dụng nếu có tiền sử glocom hoặc góc tiền phòng hẹp
-
Thận trọng ở bệnh nhân cao huyết áp, bệnh tim, tiểu đường, cường giáp
-
Thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc do nguy cơ mờ mắt và sợ ánh sáng
-
Không tự ý tăng liều hoặc thay đổi liệu trình khi chưa có chỉ định của bác sĩ
-
Thông báo cho bác sĩ về các thuốc đang sử dụng, đặc biệt là thuốc ức chế MAO và thuốc chống trầm cảm ba vòng
Bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chỉ định và tư vấn của bác sĩ. Người bệnh cần tuân thủ đúng hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa mắt khi sử dụng thuốc.
Chưa có đánh giá nào.