Mydrin-P 10ml

10 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Giúp giãn đồng tử

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 12 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Dùng nhỏ mắt
Hoạt chất ,
Danh mục Thuốc gây giãn đồng tử
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Nhật Bản
Quy cách Hộp 1 lọ x 10ml
Dạng bào chế Dung dich nhỏ mắt
Thương hiệu Santen Pharmaceutical
Mã SKU SP03799
Hạn dùng 30 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 499110415423 (SĐK cũ: VN-21339-18)

Mydrin-P 10ml là thuốc nhỏ mắt được sản xuất bởi Santen Pharmaceutical Co., Ltd. (Nhật Bản), chứa hai hoạt chất Tropicamide 0,5% và Phenylephrine hydrochloride 0,5%. Thuốc được chỉ định để làm giãn đồng tửliệt cơ thể mi cho mục đích chẩn đoán hoặc điều trị.

Sản phẩm đang được chú ý, có 3 người thêm vào giỏ hàng & 17 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc nhỏ mắt Mydrin-P 10ml: Công dụng, liều dùng và những điều cần biết


1. Mydrin-P 10ml là gì?

Mydrin-P 10ml là thuốc nhỏ mắt được sản xuất bởi Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – một hãng dược phẩm hàng đầu của Nhật Bản chuyên về các sản phẩm chăm sóc mắt. Thuốc có tác dụng làm giãn đồng tử (mydriasis) và liệt cơ thể mi (cycloplegia) cho mục đích chẩn đoán hoặc điều trị.

Mydrin-P là sự kết hợp của hai hoạt chất: TropicamidePhenylephrine hydrochloride, cả hai đều có nồng độ 0,5%. Sự phối hợp này mang lại hiệu quả giãn đồng tử mạnh mẽ và nhanh chóng nhờ tác dụng hiệp đồng của cả hai thành phần.

Sản phẩm được bào chế dưới dạng dung dịch nhỏ mắt trong suốt, thân nước, vô khuẩn, có màu từ không màu đến vàng nhạt. Mydrin-P là thuốc kê đơn, chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa mắt.

2. Thành phần và dạng bào chế

Thành phần

Trong mỗi lọ Mydrin-P 10ml có chứa:

  • Hoạt chất:

    • Tropicamide 50mg (tương đương nồng độ 0,5%)

    • Phenylephrine hydrochloride 50mg (tương đương nồng độ 0,5%)

  • Tá dược: Acid boric, acid ε-aminocaproic, clorobutanol, benzalkonium clorid, acid hydrocloric và nước tinh khiết

Dạng bào chế

  • Dung dịch nhỏ mắt

Quy cách đóng gói

  • Hộp 1 lọ x 10ml

Xuất xứ và nhà sản xuất

  • Nhà sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd.

  • Xuất xứ: Nhật Bản

  • Số đăng ký: VN-21339-18 hoặc VN-14357-11

  • Hạn sử dụng: Xem trên bao bì sản phẩm

3. Công dụng và chỉ định

Xem thêm

3.1. Công dụng chính

Mydrin-P 10ml có tác dụng:

  • Làm giãn đồng tử (mydriasis)

  • Liệt cơ thể mi (cycloplegia)

3.2. Chỉ định

Thuốc Mydrin-P 10ml được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Làm giãn đồng tử và liệt cơ thể mi cho mục đích chẩn đoán, bao gồm:

    • Soi đáy mắt

    • Đo khúc xạ (đặc biệt ở trẻ em bị giảm thị lực hoặc lác trong)

    • Đánh giá các bệnh lý nội nhãn

  • Làm giãn đồng tử và liệt cơ thể mi cho mục đích điều trị:

    • Điều trị viêm màng bồ đào (uveitis)

    • Điều trị viêm loét giác mạc

    • Ngăn ngừa và điều trị dính đồng tử (synechia) trong các bệnh lý viêm nội nhãn

    • Trước phẫu thuật nhãn cầu

4. Cơ chế tác dụng

4.1. Tác dụng hiệp đồng của hai hoạt chất

Mydrin-P kết hợp hai hoạt chất với cơ chế tác dụng khác nhau, tạo ra hiệu quả giãn đồng tử mạnh mẽ hơn so với khi sử dụng riêng lẻ:

Tropicamide

  • Là thuốc kháng muscarinic (kháng cholinergic)

  • Có tác dụng ức chế cơ thắt đồng tử (cơ vòng), gây giãn đồng tử

  • Tác dụng tương tự như Atropin nhưng khởi phát nhanh hơnthời gian tác dụng ngắn hơn

  • Tác động lên cả hệ thần kinh ngoại biên và trung ương

Phenylephrine hydrochloride

  • Là chất kích thích chọn lọc trên thụ thể alpha-1 adrenergic

  • Có tác dụng co cơ giãn đồng tử (cơ dãn)

  • Gây co mạch, giúp giảm sung huyết và hỗ trợ tác dụng giãn đồng tử

  • Đặc biệt hữu ích trong việc chống tắc dính đồng tử

4.2. Cơ chế giãn đồng tử

Khi nhỏ Mydrin-P vào mắt, Tropicamide ức chế cơ thắt đồng tử (giãn cơ vòng) trong khi Phenylephrine kích thích cơ giãn đồng tử (co cơ dãn). Sự kết hợp của cả hai tác động này giúp đồng tử giãn tối đa.

4.3. Cơ chế liệt cơ thể mi

Tropicamide cũng có tác dụng liệt cơ thể mi (cơ điều tiết) do ức chế thụ thể muscarinic tại cơ thể mi. Tác dụng liệt cơ thể mi của Mydrin-P yếu hơn so với Atropin.

5. Dược động học

Mytro-5 5ml
Thuốc nhỏ mắt Mytro-5 5ml: Công dụng, liều dùng và những...
0

5.1. Khởi phát tác dụng

  • Tác dụng giãn đồng tử tối đa: Đạt được sau 15 – 20 phút sau khi nhỏ thuốc

  • Tác dụng liệt cơ thể mi tối đa: Đạt được sau 20 – 30 phút sau khi nhỏ thuốc

5.2. Thời gian tác dụng

  • Tác dụng liệt cơ thể mi biến mất trong vòng 5 – 6 giờ sau khi nhỏ thuốc lần cuối

  • Tác dụng giãn đồng tử thường kéo dài ngắn hơn so với Atropin, giúp bệnh nhân nhanh chóng hồi phục khả năng nhìn bình thường

5.3. Đặc điểm hấp thu

  • Khi giác mạc bị tổn thương, Phenylephrine có thể được hấp thu vào cơ thể qua đường mắt

  • Cần thận trọng ở bệnh nhân có tổn thương giác mạc

6. Liều dùng và cách dùng

6.1. Liều dùng

Liều dùng Mydrin-P được điều chỉnh theo mục đích sử dụng và triệu chứng của bệnh nhân:

Để làm giãn đồng tử (mydriasis)

  • Liều thông thường: Nhỏ 1 – 2 giọt một lần

  • Hoặc: Nhỏ 1 giọt x 2 lần, cách nhau 3 – 5 phút

Để làm liệt cơ thể mi (cycloplegia)

  • Liều thông thường: Nhỏ 1 giọt x 2 – 3 lần, cách nhau 3 – 5 phút

6.2. Cách dùng

Để đảm bảo hiệu quả và an toàn khi sử dụng Mydrin-P, cần tuân thủ các bước sau:

  1. Rửa tay sạch trước khi nhỏ mắt

  2. Nghiêng đầu ra sau, ở tư thế nằm ngửa hoặc ngửa mặt

  3. Kéo nhẹ mí mắt dưới xuống để tạo thành túi kết mạc

  4. Nhỏ thuốc vào túi kết mạc

  5. Nhắm mắt nhẹ trong 1 – 5 phút sau khi nhỏ

  6. Ấn chặt vào góc trong của mắt (túi lệ) trong khi nhắm mắt để giảm hấp thu toàn thân

  7. Không chạm đầu lọ thuốc vào mắt hoặc bất kỳ bề mặt nào để tránh nhiễm bẩn

6.3. Lưu ý khi sử dụng

  • Thuốc dùng tại chỗ (nhỏ mắt), không dùng đường tiêm

  • Không tự ý tăng liều hoặc thay đổi liều lượng khi chưa có chỉ định của bác sĩ

7. Chống chỉ định

Mydrin-P 10ml chống chỉ định trong các trường hợp sau:

7.1. Bệnh lý về mắt

  • Bệnh nhân bị Glocom (tăng nhãn áp)

  • Bệnh nhân có khả năng bị tăng nhãn áp do:

    • Góc tiền phòng hẹp

    • Tiền phòng nông

  • Có thể xảy ra Glocom góc đóng cấp tính ở những bệnh nhân này

7.2. Dị ứng

  • Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc

8. Tác dụng phụ

Khi sử dụng Mydrin-P 10ml, người bệnh có thể gặp một số tác dụng không mong muốn. Cần ngưng thuốc và thông báo cho bác sĩ nếu xuất hiện các triệu chứng sau:

8.1. Tác dụng phụ tại mắt

  • Choáng váng, chóng mặt

  • Tăng mẫn cảm: đỏ mắt, phù nề, ngứa

  • Rối loạn biểu mô trước giác mạc

  • Tăng nhãn áp

8.2. Tác dụng phụ toàn thân

  • Khô miệng

  • Đỏ mặt

  • Nhịp tim nhanh (tachycardia)

  • Tăng huyết áp

Lưu ý: Các tác dụng phụ toàn thân thường hiếm gặp khi sử dụng dạng nhỏ mắt đúng liều, tuy nhiên nguy cơ tăng cao ở bệnh nhân có tổn thương giác mạc.

9. Tương tác thuốc

Mydrin-P có thể tương tác với một số thuốc sau, đặc biệt cần thận trọng:

9.1. Thuốc làm tăng nguy cơ tăng huyết áp

  • Thuốc ức chế MAO (IMAO) như safrazine

  • Thuốc chống trầm cảm ba vòng:

    • Maprotiline HCl

    • Clomipramine HCl

    • Amoxapine

Lưu ý quan trọng: Sử dụng đồng thời Mydrin-P với các thuốc trên có thể gây tăng huyết áp nghiêm trọng do tác dụng hiệp đồng. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng.

10. Lưu ý và thận trọng khi sử dụng

10.1. Đối tượng cần thận trọng

Mydrin-P cần được sử dụng thận trọng ở các đối tượng sau:

  • Bệnh nhân cao huyết áp

  • Bệnh nhân xơ cứng động mạch

  • Bệnh nhân bệnh tim (bệnh mạch vành hoặc suy tim)

  • Bệnh nhân tiểu đường

  • Bệnh nhân cường giáp

10.2. Trẻ em

  • Cần thận trọng đặc biệt khi sử dụng cho trẻ em để soi đáy mắt

  • Có thể gây nhịp chậm (bradycardia) và khó thở ở trẻ em

10.3. Lái xe và vận hành máy móc

  • Thuốc có thể gây mờ mắtsợ ánh sáng sau khi nhỏ

  • Người bệnh cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc

  • Nên đeo kính mát để giảm khó chịu do sợ ánh sáng

10.4. Phụ nữ có thai và cho con bú

  • Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng

  • Chỉ sử dụng khi thật cần thiết và dưới sự giám sát của bác sĩ

10.5. Theo dõi sau khi sử dụng

  • Đo nhãn áp định kỳ ở bệnh nhân có nguy cơ tăng nhãn áp

  • Theo dõi các dấu hiệu tác dụng phụ toàn thân ở bệnh nhân có bệnh lý nền

11. Bảo quản

Để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của thuốc, cần bảo quản Mydrin-P 10ml theo các điều kiện sau:

  • Nhiệt độ phòng (1 – 30°C)

  • Nơi khô ráo, thoáng mát

  • Tránh ánh sáng trực tiếp

  • Để xa tầm tay trẻ em

  • Không sử dụng sau ngày hết hạn in trên bao bì

12. Giá bán và địa chỉ mua

12.1. Giá bán tham khảo

Giá Mydrin-P 10ml có thể dao động tùy theo nhà thuốc và thời điểm:

  • Khoảng 105.000đ – 117.000đ/lọ

  • Giá có thể thay đổi tùy theo nhà thuốc và thời điểm mua

12.2. Địa chỉ mua

Mydrin-P 10ml được bán tại:

  • Các nhà thuốc đạt chuẩn GPP

  • Các nhà thuốc bệnh viện

  • Các hệ thống nhà thuốc lớn trên toàn quốc

  • Một số trang thương mại điện tử uy tín

Lưu ý: Mydrin-P 10ml là thuốc kê đơn. Người bệnh cần có đơn thuốc của bác sĩ chuyên khoa mắt để mua và sử dụng thuốc.

13. Tổng kết

Mydrin-P 10ml là thuốc nhỏ mắt được sản xuất bởi Santen Pharmaceutical Co., Ltd. (Nhật Bản), chứa hai hoạt chất Tropicamide 0,5% và Phenylephrine hydrochloride 0,5%. Thuốc được chỉ định để làm giãn đồng tửliệt cơ thể mi cho mục đích chẩn đoán hoặc điều trị.

Điểm nổi bật

  • Kết hợp hai cơ chế tác dụng: Tropicamide (kháng muscarinic) và Phenylephrine (kích thích alpha-1 adrenergic) cho hiệu quả giãn đồng tử tối ưu

  • Khởi phát tác dụng nhanh: Tác dụng giãn đồng tử tối đa sau 15 – 20 phút

  • Thời gian tác dụng ngắn: Phục hồi nhanh sau 5 – 6 giờ

  • Đa dạng chỉ định: Chẩn đoán (soi đáy mắt, đo khúc xạ) và điều trị (viêm màng bồ đào, viêm loét giác mạc, dính đồng tử)

Các chỉ định chính

  • Làm giãn đồng tử và liệt cơ thể mi cho mục đích chẩn đoán

  • Điều trị viêm màng bồ đào

  • Điều trị viêm loét giác mạc

  • Ngăn ngừa và điều trị dính đồng tử

  • Trước phẫu thuật nhãn cầu

Lưu ý quan trọng

Mydrin-P 10ml là thuốc kê đơn. Người bệnh cần:

  • Tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa mắt trước khi sử dụng

  • Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng

  • Không sử dụng nếu có tiền sử glocom hoặc góc tiền phòng hẹp

  • Thận trọng ở bệnh nhân cao huyết áp, bệnh tim, tiểu đường, cường giáp

  • Thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc do nguy cơ mờ mắt và sợ ánh sáng

  • Không tự ý tăng liều hoặc thay đổi liệu trình khi chưa có chỉ định của bác sĩ

  • Thông báo cho bác sĩ về các thuốc đang sử dụng, đặc biệt là thuốc ức chế MAO và thuốc chống trầm cảm ba vòng


Bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chỉ định và tư vấn của bác sĩ. Người bệnh cần tuân thủ đúng hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa mắt khi sử dụng thuốc.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo