Trong hệ thống phân loại MIMS (cập nhật đến năm 2026), nhóm Thuốc cầm máu (Haemostatics) nằm trong danh mục lớn “Máu và hệ tạo máu” (Blood & Hematopoietic System). Nhóm này bao gồm các thuốc có tác dụng ngăn ngừa hoặc làm ngừng chảy máu thông qua các cơ chế đông máu và chống tiêu sợi huyết.
Các phân nhóm chính theo MIMS:
- Thuốc chống tiêu sợi huyết (Antifibrinolytics):
- Acid Tranexamic: Ức chế quá trình phân hủy fibrin, thường dùng trong phẫu thuật, rong kinh, hoặc chảy máu do chấn thương.
- Biệt dược tiêu biểu: Transamin, Cammic.
- Vitamin K và các thuốc cầm máu khác:
- Vitamin K1 (Phytomenadione): Cần thiết cho quá trình tổng hợp các yếu tố đông máu tại gan (II, VII, IX, X).
- Etamsylate: Tăng cường sức bền thành mạch và độ kết dính tiểu cầu.
- Yếu tố đông máu (Blood Coagulation Factors):
- Yếu tố VIII (Octocog alfa): Dùng cho bệnh nhân máu khó đông Hemophilia A.
- Yếu tố IX: Dùng cho bệnh nhân Hemophilia B.
- Thrombin: Các chế phẩm dùng tại chỗ để cầm máu trong phẫu thuật hoặc vết thương hở.
Chỉ định phổ biến:
- Trong phẫu thuật: Kiểm soát chảy máu sau mổ hoặc dự phòng mất máu quá mức.
- Sản phụ khoa: Điều trị rong kinh, cường kinh hoặc xuất huyết sau sinh.
- Cấp cứu: Chảy máu mũi, nhổ răng ở bệnh nhân có rối loạn đông máu hoặc chấn thương phần mềm.
Lưu ý: Việc sử dụng thuốc cầm máu cần có sự chỉ định của bác sĩ, đặc biệt với những người có tiền sử bệnh lý huyết khối (tắc mạch). Bạn có thể tra cứu chi tiết hơn cho từng biệt dược cụ thể tại MIMS Vietnam.