Hóa trị gây độc tế bào
Trong hệ thống phân loại của Xem chi tiết

Sản phẩm nổi bật

Hóa trị gây độc tế bào

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp
Trong hệ thống phân loại của MIMS (2026), nhóm Hóa trị gây độc tế bào (Cytotoxic Chemotherapy) nằm trong mục lớn là Liệu pháp Ung thư (Oncology). Nhóm này bao gồm các thuốc tác động trực tiếp vào chu kỳ sống của tế bào để ngăn chặn sự phân chia và tiêu diệt tế bào ung thư.
Dưới đây là các phân nhóm chi tiết theo cơ chế tác động được MIMS liệt kê:
 
1. Các tác nhân Alkyl hóa (Alkylating Agents)
Đây là nhóm thuốc gắn các nhóm alkyl vào DNA, gây đứt gãy cấu trúc gen của tế bào ung thư.
  • Nhóm Nitrogen Mustard: Cyclophosphamide, Ifosfamide.
  • Nhóm dẫn xuất Platin (Platinum Compounds): Cisplatin, Carboplatin, Oxaliplatin.
  • Nhóm khác: Temozolomide, Busulfan.
 
2. Các thuốc Kháng chuyển hóa (Antimetabolites)
Nhóm này “giả dạng” các dưỡng chất cần thiết cho tế bào, khiến tế bào ung thư hấp thụ và làm ngừng quá trình tổng hợp DNA/RNA.
  • Kháng Pyrimidine: 5-Fluorouracil (5-FU), Capecitabine, Gemcitabine, Cytarabine.
  • Kháng Purine: 6-Mercaptopurine, Fludarabine.
  • Kháng Folate: Methotrexate, Pemetrexed.
 
3. Kháng sinh chống ung thư (Cytotoxic Antibiotics)
Các chất này được chiết xuất từ vi sinh vật nhưng có độc tính cao với tế bào, giúp ức chế sự nhân bản DNA.
  • Nhóm Anthracyclines: Doxorubicin, Epirubicin, Idarubicin.
  • Nhóm khác: Bleomycin, Mitomycin-C.
 
4. Các Alcaloid thực vật & Thuốc ức chế phân bào (Plant Alkaloids)
Ức chế các vi quản (microtubules) khiến tế bào không thể phân chia thành hai tế bào con.
  • Nhóm Taxanes: Paclitaxel, Docetaxel.
  • Nhóm Vinca Alkaloids: Vincristine, Vinblastine, Vinorelbine.
 
5. Thuốc ức chế Topoisomerase (Topoisomerase Inhibitors)
Can thiệp vào các enzyme giúp xoắn và tháo xoắn DNA trong quá trình sao chép.
  • Ức chế Topoisomerase I: Irinotecan, Topotecan.
  • Ức chế Topoisomerase II: Etoposide.
 
6. Các thuốc gây độc tế bào khác
Bao gồm các hoạt chất có cơ chế đặc thù như:
  • L-asparaginase (dùng trong điều trị bạch cầu cấp).
  • Trabectedin.
Lưu ý khi tra cứu trên MIMS 2026:
  • Chỉ định & Liều lượng: Các thuốc này có độc tính rất cao (ảnh hưởng đến tủy xương, rụng tóc, tiêu hóa), do đó MIMS luôn đi kèm cảnh báo về việc theo dõi công thức máu và chức năng gan thận.
  • Cách dùng: Thường được ghi rõ là tiêm truyền tĩnh mạch (IV) dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa ung bướu.
  • Kết hợp: MIMS thường cập nhật các phác đồ kết hợp (combination regimens) giữa hóa trị cổ điển với thuốc nhắm trúng đích hoặc miễn dịch để tăng hiệu quả.
Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
0822.555.240 Messenger Chat Zalo