Trong hệ thống danh mục MIMS 2026, nhóm Corticoid dùng tại chỗ (Topical Corticosteroids) được phân loại rất chi tiết dựa trên độ mạnh (potency) của hoạt chất. Đây là yếu tố quan trọng nhất để bác sĩ lựa chọn thuốc phù hợp với vùng da và mức độ viêm.
Dưới đây là các nhóm phân loại theo MIMS:
1. Nhóm 1: Tác dụng rất mạnh (Very Potent)
Dùng cho các vùng da bị dày sừng, vảy nến nặng hoặc các mảng viêm mạn tính ở lòng bàn tay, bàn chân. Không dùng cho vùng mặt hoặc da mỏng.
- Hoạt chất phổ biến: Clobetasol propionate (ví dụ: Dermovate), Halobetasol propionate.
2. Nhóm 2: Tác dụng mạnh (Potent)
Dùng cho các tình trạng viêm da nặng, chàm (eczema) đề kháng.
- Hoạt chất phổ biến: Betamethasone dipropionate, Fluocinolone acetonide, Mometasone furoate (dạng mỡ), Hydrocortisone butyrate.
3. Nhóm 3: Tác dụng trung bình (Moderate)
Phù hợp cho các vùng da cơ thể, các tình trạng viêm da thông thường.
- Hoạt chất phổ biến: Triamcinolone acetonide, Betamethasone valerate, Clobetasone butyrate (ví dụ: Eumovate).
4. Nhóm 4: Tác dụng nhẹ (Mild)
An toàn nhất để sử dụng cho vùng da nhạy cảm (mặt, nếp gấp, bẹn) và dùng cho trẻ em.
- Hoạt chất phổ biến: Hydrocortisone (nồng độ 0.5% – 2.5%), Dexamethasone (dạng bôi).
5. Nhóm phối hợp (Combination Preparations)
MIMS liệt kê rất nhiều sản phẩm phối hợp để điều trị các vết thương có nguy cơ hoặc đang nhiễm trùng/nhiễm nấm:
- Corticoid + Kháng sinh: Betamethasone + Acid Fusidic (ví dụ: Fucicort), Triamcinolone + Neomycin.
- Corticoid + Kháng nấm: Clotrimazole + Betamethasone (ví dụ: Lotriderm).
- Corticoid + Chất bạt sừng: Betamethasone + Acid Salicylic (dùng cho vảy nến).
Các lưu ý quan trọng từ MIMS 2026:
- Dạng bào chế (Formulation):
- Mỡ (Ointment): Giữ ẩm tốt, dùng cho da khô, bong vảy.
- Kem (Cream): Thấm nhanh, dùng cho vết thương rỉ dịch nhẹ hoặc vùng nếp gấp.
- Lotion/Dung dịch: Dùng cho vùng da có nhiều lông hoặc da đầu.
- Tác dụng phụ (Side effects): MIMS cảnh báo nghiêm ngặt về việc dùng lâu ngày có thể gây: teo da, rạn da, giãn mao mạch, mụn trứng cá do corticoid và có thể hấp thu vào máu gây tác dụng phụ toàn thân (hội chứng Cushing) đặc biệt ở trẻ em.
- Quy tắc đơn vị đốt ngón tay (FTU): MIMS khuyến cáo sử dụng đơn vị FTU để hướng dẫn bệnh nhân lấy lượng thuốc vừa đủ, tránh lạm dụng.
Bạn có thể tìm kiếm tên thương mại cụ thể trên MIMS Vietnam để biết chính xác hàm lượng và hướng dẫn sử dụng cho từng loại biệt dược.