Trong hệ thống danh mục MIMS 2026, nhóm Thuốc kháng sinh dùng tại chỗ (Topical Antibiotics) được phân loại dựa trên hoạt chất và mục đích điều trị các nhiễm trùng da nguyên phát hoặc thứ phát.
Dưới đây là các phân nhóm và hoạt chất phổ biến theo MIMS:
1. Nhóm Acid Fusidic
Đây là loại kháng sinh tại chỗ được sử dụng phổ biến nhất nhờ khả năng đâm xuyên tốt qua các lớp da.
- Hoạt chất: Acid Fusidic hoặc Natri Fusidate (nồng độ thường là 2%).
- Biệt dược tiêu biểu: Fucidin.
- Chỉ định: Chốc lở (impetigo), viêm nang lông, viêm da quanh móng hoặc các vết thương nhiễm trùng nông.
2. Nhóm Mupirocin
Sử dụng hiệu quả cho các vi khuẩn Gram dương, đặc biệt là tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA).
- Hoạt chất: Mupirocin (nồng độ 2%).
- Biệt dược tiêu biểu: Bactroban, Mupirocin USP.
- Chỉ định: Các nhiễm trùng da do tụ cầu hoặc liên cầu, đặc biệt là làm sạch vi khuẩn ở hốc mũi.
3. Nhóm Neomycin và phối hợp đa kháng sinh
MIMS liệt kê nhóm này thường ở dạng phối hợp nhiều loại kháng sinh để mở rộng phổ diệt khuẩn.
- Hoạt chất: Neomycin, Polymyxin B, Bacitracin.
- Biệt dược tiêu biểu: Neosporin (kem mỡ 3 kháng sinh).
- Chỉ định: Ngừa nhiễm trùng cho các vết cắt nhỏ, vết trầy xước hoặc vết bỏng nhẹ.
4. Nhóm Kháng sinh trị mụn trứng cá (Topical Acne Antibiotics)
Đây là phân nhóm riêng biệt dành cho tình trạng mụn viêm.
- Clindamycin: (Ví dụ: Dalacin T) Dạng dung dịch hoặc gel.
- Erythromycin: (Ví dụ: Eryfluid) Thường phối hợp với kẽm hoặc benzoyl peroxide.
5. Các kháng sinh tại chỗ khác
- Gentamicin: (Ví dụ: Gentamycin Cream) Thường dùng cho các vết thương rỉ dịch.
- Silver Sulfadiazine: (Ví dụ: Silvadene, Biafine) Chuyên dùng cho các vết bỏng để ngăn ngừa nhiễm trùng.
- Tyrothricin: Kháng sinh tại chỗ dạng peptide dùng cho các vết thương nhỏ ở da và niêm mạc miệng.
Các lưu ý quan trọng từ MIMS 2026:
- Đề kháng kháng sinh: MIMS cảnh báo nghiêm ngặt về việc lạm dụng kháng sinh bôi ngoài da. Nếu sau 5-7 ngày điều trị không có dấu hiệu cải thiện, nên ngưng thuốc và đánh giá lại.
- Phản ứng dị ứng: Neomycin được ghi nhận là hoạt chất dễ gây viêm da tiếp xúc dị ứng nhất trong nhóm này.
- Dạng bào chế:
- Dạng mỡ (Ointment): Dùng cho vết thương khô, đóng vảy.
- Dạng kem (Cream): Dùng cho vết thương ẩm hoặc vùng da có nếp gấp.
- Không dùng diện rộng: Tránh bôi trên diện tích da quá lớn hoặc bôi kéo dài vì có thể dẫn đến hấp thu toàn thân (đặc biệt là nhóm Aminoglycosid như Neomycin/Gentamicin có nguy cơ độc tính trên tai và thận).
Bạn nên tra cứu tên thương mại cụ thể tại MIMS Vietnam để cập nhật thông tin về các dòng thuốc mới nhất được cấp phép lưu hành trong năm 2026.