Trong hệ thống phân loại của MIMS 2026, nhóm Tetracyclin (mã ATC: J01A) là nhóm kháng sinh kìm khuẩn phổ rộng, tác động bằng cách ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn tại tiểu đơn vị 30S của ribosome.
Dưới đây là chi tiết về nhóm này theo danh mục MIMS:
1. Các hoạt chất chính
MIMS chia nhóm này thành các thế hệ dựa trên thời gian tác dụng và khả năng hấp thu:
- Thế hệ 1 (Tác dụng ngắn): Tetracyclin, Oxytetracyclin. Hiện nay ít dùng đường toàn thân do tỷ lệ kháng thuốc cao.
- Thế hệ 2 (Tác dụng dài): Doxycycline, Minocycline. Đây là hai hoạt chất phổ biến nhất hiện nay nhờ khả năng hấp thu tốt qua đường tiêu hóa và tan trong mỡ cao.
- Thế hệ mới (Glycylcycline): Tigecycline (dạng tiêm truyền). Đây là kháng sinh dự trữ cho các nhiễm khuẩn đa kháng trong bệnh viện.
2. Chỉ định lâm sàng phổ biến
Dù bị kháng nhiều, Tetracyclin vẫn là lựa chọn hàng đầu cho một số tình trạng cụ thể:
- Mụn trứng cá: Doxycycline và Minocycline được dùng rộng rãi trong điều trị mụn trứng cá mức độ trung bình đến nặng.
- Bệnh lây truyền qua đường tình dục: Nhiễm Chlamydia, lậu, giang mai (cho người dị ứng Penicillin).
- Nhiễm vi khuẩn đặc biệt: Bệnh do Rickettsia, sốt mò, bệnh tả, bệnh than và bệnh Lyme.
- Phối hợp diệt vi khuẩn HP (Dạ dày): Tetracyclin thường có mặt trong phác đồ 4 thuốc điều trị loét dạ dày.
- Dự phòng sốt rét: Doxycycline được dùng cho người đi du lịch đến các vùng có ký sinh trùng kháng thuốc.
3. Đặc điểm dược lý (Theo MIMS 2026)
- Hấp thu: Bị giảm đáng kể bởi thức ăn và các ion kim loại (canxi, sắt, nhôm, magie).
- Phân bố: Thấm tốt vào các mô, đặc biệt có ái lực rất cao với mô xương và răng đang phát triển.
4. Tác dụng phụ và Cảnh báo quan trọng
MIMS liệt kê các tác dụng phụ đặc trưng của nhóm:
- Ảnh hưởng đến răng và xương: Gây vàng răng vĩnh viễn và kém phát triển men răng ở trẻ em. Do đó, chống chỉ định cho trẻ em dưới 8 tuổi và phụ nữ có thai.
- Nhạy cảm với ánh sáng: Da dễ bị cháy nắng, phát ban khi tiếp xúc với ánh mặt trời trong quá trình dùng thuốc (đặc biệt là Doxycycline).
- Rối loạn tiêu hóa: Viêm thực quản (cần uống với nhiều nước và không nằm ngay sau khi uống), buồn nôn và tiêu chảy.
- Độc tính trên gan và thận: Thận trọng với bệnh nhân suy giảm chức năng gan/thận nặng.
5. Lưu ý khi sử dụng
- Tương tác: Không uống thuốc cùng với sữa, các sản phẩm từ sữa, thuốc kháng acid dạ dày hoặc thực phẩm chức năng bổ sung sắt/canxi. Nên uống cách nhau ít nhất 2 giờ.
- Tư thế uống: Nên uống ở tư thế đứng hoặc ngồi, với một ly nước lớn (200ml) để tránh loét thực quản.
Thông tin dựa trên danh mục dược lý MIMS 2026. Việc sử dụng Tetracyclin cần tuân thủ tuyệt đối chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.