Trong hệ thống phân loại của MIMS 2026, nhóm “Thuốc kháng lao” (Antituberculosis Agents – mã ATC: J04A) được chia thành các nhóm dựa trên hiệu quả điều trị và mức độ ưu tiên trong phác đồ. Mục tiêu chính là tiêu diệt vi khuẩn lao (Mycobacterium tuberculosis) và ngăn ngừa sự phát triển của các chủng đa kháng thuốc (MDR-TB).
Dưới đây là chi tiết các nhóm thuốc kháng lao theo danh mục MIMS:
1. Thuốc kháng lao hàng thứ nhất (First-line Drugs)
Đây là những thuốc có hiệu quả cao nhất và ít độc tính nhất, được sử dụng cho tất cả các trường hợp lao mới. MIMS thường viết tắt bằng các ký tự R, H, Z, E, S.
- Rifampicin (R): Kháng sinh diệt khuẩn mạnh, tác động lên cả vi khuẩn ở giai đoạn phát triển và nghỉ ngơi.
- Isoniazid (H): Thuốc diệt khuẩn đặc hiệu, cực kỳ quan trọng trong mọi phác đồ.
- Pyrazinamide (Z): Có tác dụng diệt khuẩn trong môi trường acid (bên trong đại thực bào), rất quan trọng trong giai đoạn tấn công.
- Ethambutol (E): Thuốc kìm khuẩn, giúp ngăn chặn sự hình thành các chủng kháng thuốc.
- Streptomycin (S): Kháng sinh nhóm Aminoglycosid dùng đường tiêm, hiện nay ít dùng hơn do độc tính và sự bất tiện.
2. Thuốc phối hợp liều cố định (Fixed-dose Combinations – FDC)
Để tăng tính tuân thủ và tránh việc bệnh nhân quên thuốc hoặc uống thiếu loại, MIMS liệt kê các dạng phối hợp sẵn:
- Dạng 4 thuốc: R + H + Z + E (Ví dụ: Turbezid, Rimstar).
- Dạng 3 thuốc: R + H + Z.
- Dạng 2 thuốc: R + H.
3. Thuốc kháng lao hàng thứ hai (Second-line Drugs)
Dùng cho các trường hợp lao đa kháng thuốc (MDR-TB) hoặc khi bệnh nhân không dung nạp thuốc hàng thứ nhất.
- Nhóm Fluoroquinolones: Levofloxacin, Moxifloxacin (Đây là nhóm chủ chốt trong phác đồ kháng thuốc).
- Nhóm thuốc tiêm: Amikacin, Kanamycin, Capreomycin.
- Các thuốc khác: Ethionamide, Cycloserine, Para-aminosalicylic acid (PAS).
4. Thuốc kháng lao mới (Dành cho lao siêu kháng thuốc)
Trong danh mục cập nhật 2026, MIMS nhấn mạnh các hoạt chất mới dành cho các thể bệnh cực kỳ khó điều trị:
- Bedaquiline: Cơ chế mới ức chế enzyme ATP synthase của vi khuẩn lao.
- Delamanid: Ức chế tổng hợp acid mycolic của thành tế bào vi khuẩn.
5. Cảnh báo và Lưu ý quan trọng từ MIMS 2026
- Độc tính trên gan: R, H, Z đều có nguy cơ gây viêm gan nhiễm độc. Bệnh nhân cần được kiểm tra chức năng gan định kỳ và ngưng thuốc nếu men gan tăng quá cao kèm vàng da.
- Độc tính trên mắt: Ethambutol có thể gây viêm dây thần kinh thị giác (giảm thị lực, rối loạn sắc giác xanh-đỏ). Cần kiểm tra mắt trước và trong quá trình điều trị.
- Độc tính thần kinh: Isoniazid có thể gây viêm dây thần kinh ngoại biên. Thường được bác sĩ kê kèm Vitamin B6 (Pyridoxine) để phòng ngừa.
- Thay đổi màu dịch cơ thể: Rifampicin làm nước tiểu, mồ hôi, nước mắt có màu đỏ cam. Đây là hiện tượng bình thường nhưng cần báo trước để bệnh nhân không hoang mang.
Khuyến cáo: Điều trị lao là một quá trình dài hạn (thường 6-9 tháng). Bệnh nhân tuyệt đối phải tuân thủ nguyên tắc “Đúng – Đủ – Đều” và theo dõi tại các cơ sở thuộc Chương trình Chống lao Quốc gia để tránh nguy cơ kháng thuốc và tử vong.