Calci/ Phối hợp vitamin với calci
Trong hệ thống phân loại của Xem chi tiết

Sản phẩm nổi bật

Calci/ Phối hợp vitamin với calci

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp
Trong hệ thống phân loại của MIMS 2026, nhóm “Calci / Phối hợp Vitamin với Calci” (Calcium / Calcium with Vitamins) thuộc danh mục các thuốc bổ sung khoáng chất và chuyển hóa xương. Nhóm này đóng vai trò then chốt trong việc duy trì mật độ xương, điều trị loãng xương và bổ sung nhu cầu dinh dưỡng tăng cao.
Dưới đây là chi tiết phân loại theo MIMS:
 
1. Calci đơn thành phần (Calcium alone)
Bao gồm các chế phẩm chỉ chứa muối Calci. Hiệu quả phụ thuộc vào hàm lượng Calci nguyên tố trong mỗi loại muối:
  • Calci Carbonate: Chứa hàm lượng calci nguyên tố cao nhất (khoảng 40%). Cần môi trường acid dạ dày để hấp thu nên thường uống sau khi ăn.
  • Calci Citrate: Hấp thu tốt hơn khi bụng đói và không phụ thuộc acid dạ dày, phù hợp cho người đang dùng thuốc kháng acid (PPI) hoặc người cao tuổi.
  • Calci Gluconate/Calci Lactate: Hàm lượng calci nguyên tố thấp hơn, thường dùng trong các dạng dung dịch tiêm hoặc siro.
 
2. Calci phối hợp Vitamin D (Calcium with Vitamin D)
Đây là dạng phối hợp phổ biến nhất (thường là Calci + Vitamin D3/Cholecalciferol).
  • Cơ chế: Vitamin D là điều kiện bắt buộc để ruột có thể hấp thu Calci vào máu. Thiếu Vitamin D, cơ thể chỉ hấp thu được rất ít lượng Calci đưa vào.
  • Biệt dược điển hình: Calcium Corbière, Calos, Ideos, Caltrate 600+D3.
  • Chỉ định: Phòng ngừa và điều trị loãng xương ở người lớn, phụ nữ mãn kinh; điều trị còi xương ở trẻ em.
 
3. Calci phối hợp đa thành phần (Complex Combinations)
Năm 2026, các công thức phối hợp được MIMS chú trọng nhằm tối ưu hóa việc vận chuyển calci vào xương và tránh đóng cặn tại mạch máu:
  • Calci + Vitamin D3 + Vitamin K2 (MK7): Vitamin K2 giúp kích hoạt Osteocalcin để đưa Calci trực tiếp vào xương, ngăn ngừa tình trạng calci lắng đọng gây xơ vữa động mạch hoặc sỏi thận.
  • Calci + Magie + Kẽm: Bổ sung các nguyên tố vi lượng cần thiết cho cấu trúc xương và răng.
  • Calci + Vitamin C: Thường thấy trong các dạng viên sủi giúp tăng cường đề kháng và hấp thu khoáng chất.
 
4. Cảnh báo và Thận trọng từ MIMS 2026
  • Nguy cơ sỏi thận: Những người có tiền sỏi thận hoặc tăng calci niệu cần thận trọng và uống nhiều nước khi bổ sung.
  • Tương tác thuốc (Cực kỳ quan trọng):
    • Calci làm giảm hấp thu các kháng sinh nhóm TetracyclinQuinolon. Phải uống cách nhau ít nhất 2 giờ.
    • Calci làm tăng độc tính của thuốc trợ tim Digoxin.
  • Cách dùng: Cơ thể chỉ có thể hấp thu tối đa khoảng 500mg calci nguyên tố mỗi lần. Nếu cần dùng liều cao, nên chia nhỏ làm nhiều lần trong ngày để đạt hiệu quả tốt nhất.
  • Tác dụng phụ: Thường gặp là táo bón và đầy hơi (đặc biệt với dạng muối Carbonate). Nên uống kèm nhiều nước và bổ sung chất xơ.
 
5. Đối tượng ưu tiên sử dụng
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú (nhu cầu calci tăng vọt để hình thành xương thai nhi).
  • Phụ nữ giai đoạn tiền mãn kinh và mãn kinh (ngăn chặn mất xương do suy giảm Estrogen).
  • Người cao tuổi có nguy cơ gãy xương cao.
  • Trẻ em đang trong giai đoạn phát triển chiều cao (dậy thì).
Khuyến cáo: Việc bổ sung Calci nên dựa trên chế độ ăn uống thực tế. Nếu nồng độ calci trong máu quá cao (tăng calci huyết) có thể gây nguy hiểm cho tim mạch và thận, vì vậy không nên tự ý dùng liều cao kéo dài mà không có chỉ định của y bác sĩ.
Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
0822.555.240 Messenger Chat Zalo