Agilosart-H 50/12.5 H30v

6 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị tăng huyết áp

Đối tượng sử dụng Người lớn từ 18 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Không được dùng
Cách dùng Uống sau bữa ăn
Hoạt chất ,
Danh mục Thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Thương hiệu Agimexpharm
Mã SKU SP03109
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 893110255823 (SĐK cũ: VD-29653-18)

Agilosart-H 50/12.5 là một trong những thuốc điều trị tăng huyết áp phổ biến tại Việt Nam, được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm. Thuốc thuộc nhóm phối hợp losartan potassium 50mghydrochlorothiazide (HCTZ) 12.5mg, dạng viên nén bao phim, đóng gói hộp 3 vỉ x 10 viên (tổng 30 viên). Đây là dạng phối hợp cố định giúp kiểm soát huyết áp hiệu quả hơn so với dùng đơn trị liệu, đặc biệt ở những bệnh nhân tăng huyết áp vô căn không kiểm soát tốt bằng một loại thuốc riêng lẻ.

Sản phẩm đang được chú ý, có 1 người thêm vào giỏ hàng & 20 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Agilosart-H 50/12.5: Hướng dẫn sử dụng, công dụng, liều lượng và lưu ý chi tiết

Agilosart-H 50/12.5 là một trong những thuốc điều trị tăng huyết áp phổ biến tại Việt Nam, được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm. Thuốc thuộc nhóm phối hợp losartan potassium 50mghydrochlorothiazide (HCTZ) 12.5mg, dạng viên nén bao phim, đóng gói hộp 3 vỉ x 10 viên (tổng 30 viên). Đây là dạng phối hợp cố định giúp kiểm soát huyết áp hiệu quả hơn so với dùng đơn trị liệu, đặc biệt ở những bệnh nhân tăng huyết áp vô căn không kiểm soát tốt bằng một loại thuốc riêng lẻ.

Thuốc được chỉ định chủ yếu cho người lớn bị tăng huyết áp vô căn, đặc biệt khi cần phối hợp hai cơ chế tác dụng khác nhau: chẹn thụ thể angiotensin II (ARB) và lợi tiểu thiazide. Với giá thành hợp lý (thường dao động khoảng 80.000 – 120.000 VNĐ/hộp tùy nhà thuốc), Agilosart-H 50/12.5 là lựa chọn phổ biến trong điều trị cao huyết áp tại các cơ sở y tế Việt Nam.

Xem thêm

Thành phần và cơ chế tác dụng của Agilosart-H 50/12.5

Mỗi viên nén bao phim Agilosart-H 50/12.5 chứa:

  • Losartan potassium: 50mg (tương đương losartan base khoảng 45.8mg)
  • Hydrochlorothiazide: 12.5mg
  • Tá dược vừa đủ: lactose, cellulose vi tinh thể, natri lauryl sulfat, natri starch glycolat, magnesi stearat, hypromellose, titan dioxyd, macrogol, màu sắc (nếu có).

Cơ chế tác dụng:

  • Losartan là chất đối kháng thụ thể angiotensin II (ARB – Angiotensin Receptor Blocker). Nó ngăn chặn angiotensin II gắn vào thụ thể AT1, dẫn đến giãn mạch, giảm sức cản ngoại vi, giảm tiết aldosterone (giảm giữ muối và nước), từ đó hạ huyết áp. Losartan còn giúp bảo vệ tim mạch, giảm phì đại thất trái và bảo vệ thận ở bệnh nhân tiểu đường type 2 có protein niệu.
  • Hydrochlorothiazide là thuốc lợi tiểu thiazide, tăng bài tiết natri và nước qua thận, giảm thể tích tuần hoàn, từ đó hạ huyết áp. Liều 12.5mg được chọn để giảm thiểu rối loạn điện giải (hạ kali, hạ natri) so với liều cao hơn.

Sự phối hợp này mang lại tác dụng hạ huyết áp cộng hưởng, thường đạt hiệu quả tối ưu sau 3-4 tuần sử dụng liên tục. Thuốc uống 1 lần/ngày, tiện lợi cho bệnh nhân tuân thủ điều trị lâu dài.

Công dụng – Chỉ định chính của Agilosart-H 50/12.5

Thuốc được chỉ định trong các trường hợp:

  • Điều trị tăng huyết áp vô căn ở người lớn, đặc biệt khi huyết áp không kiểm soát tốt bằng losartan đơn độc hoặc hydrochlorothiazide đơn độc.
  • Phối hợp với các thuốc hạ huyết áp khác (chẹn beta, chẹn kênh canxi, ức chế men chuyển) nếu cần kiểm soát huyết áp chặt chẽ hơn.
  • Hỗ trợ giảm nguy cơ biến cố tim mạch (đột quỵ, nhồi máu cơ tim) ở bệnh nhân tăng huyết áp có phì đại thất trái (dựa trên dữ liệu losartan chung).
  • Không dùng làm thuốc khởi đầu (initial therapy) trừ khi huyết áp rất cao hoặc cần hạ nhanh.

Thuốc không được chỉ định cho trẻ em và thanh thiếu niên do chưa có dữ liệu an toàn đầy đủ.

Liều dùng và cách sử dụng Agilosart-H 50/12.5

Liều khuyến cáo (theo hướng dẫn nhà sản xuất và dữ liệu losartan/HCTZ chung):

  • Liều khởi đầu và duy trì thông thường: 1 viên (50mg/12.5mg) uống 1 lần/ngày.
  • Nếu huyết áp chưa kiểm soát tốt sau 3-4 tuần: Có thể tăng lên 2 viên/ngày (tổng 100mg losartan/25mg HCTZ), uống 1 lần hoặc chia 2 lần.
  • Liều tối đa: Không vượt quá 100mg losartan/25mg HCTZ mỗi ngày.

Cách dùng:

  • Uống nguyên viên với một ly nước, có thể uống trước, trong hoặc sau bữa ăn (thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến hấp thu).
  • Nên uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định.
  • Nếu quên liều: Uống ngay khi nhớ, nhưng nếu gần liều tiếp theo thì bỏ qua, không uống gấp đôi.
  • Theo dõi huyết áp định kỳ (tại nhà hoặc phòng khám) để điều chỉnh liều phù hợp.

Đối tượng đặc biệt:

  • Người suy giảm thể tích (dùng lợi tiểu liều cao trước đó): Bắt đầu liều thấp hơn, theo dõi chặt chẽ.
  • Người suy gan nhẹ-trung bình: Có thể cần giảm liều.
  • Người suy thận (ClCr >30ml/phút): Dùng được nhưng theo dõi điện giải và chức năng thận.
  • Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều thông thường, nhưng theo dõi hạ huyết áp tư thế.

Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Agilosart-H 50/12.5

Phần lớn tác dụng phụ nhẹ và thoáng qua, thường mất dần khi tiếp tục điều trị:

Thường gặp (1-10%):

  • Chóng mặt, đau đầu, mệt mỏi (do hạ huyết áp).
  • Ho (ít hơn so với ức chế men chuyển).
  • Hạ kali máu, tăng acid uric (do HCTZ).
  • Nhức đầu, chóng mặt, đau lưng, đau cơ.

Ít gặp:

  • Hạ huyết áp tư thế, nhịp tim nhanh.
  • Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, tiêu chảy, khó tiêu.
  • Tăng kali máu (do losartan, đặc biệt ở suy thận hoặc dùng kèm thuốc giữ kali).
  • Phát ban, ngứa.

Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng (ngừng thuốc và đến bác sĩ ngay):

  • Phù mạch (phù mặt, môi, lưỡi, khó thở – dị ứng).
  • Suy thận cấp, tăng creatinin/ure máu.
  • Vàng da, tổn thương gan.
  • Giảm tiểu, vô niệu.
  • Rối loạn nhịp tim (do hạ kali nặng).

Để giảm thiểu tác dụng phụ: Uống đủ nước, bổ sung kali nếu cần (qua thực phẩm hoặc theo chỉ định), theo dõi điện giải định kỳ (kali, natri, creatinin).

Chống chỉ định – Khi nào không được dùng Agilosart-H 50/12.5

Tuyệt đối không dùng nếu:

  • Quá mẫn với losartan, hydrochlorothiazide, sulfonamid hoặc bất kỳ tá dược nào.
  • Phụ nữ mang thai (đặc biệt 3 tháng giữa và cuối – có nguy cơ hại thai nhi: thiểu ối, vô niệu, biến dạng sọ, tử vong sơ sinh) và cho con bú.
  • Suy thận nặng (ClCr ≤30ml/phút), vô niệu.
  • Suy gan nặng.
  • Tăng kali máu (>5.5 mmol/L), hạ natri máu nặng.
  • Hẹp động mạch thận hai bên hoặc một bên (nguy cơ suy thận cấp).
  • Đang dùng aliskiren ở bệnh nhân tiểu đường.

Tương tác thuốc cần lưu ý

  • Thuốc giữ kali (spironolactone, amiloride, triamterene): Tăng nguy cơ tăng kali máu.
  • Lithi: Tăng nồng độ lithi, cần theo dõi chặt.
  • NSAIDs (ibuprofen, diclofenac): Giảm hiệu quả hạ huyết áp, tăng nguy cơ suy thận.
  • Thuốc lợi tiểu khác, corticosteroid, ACTH: Tăng mất kali.
  • Thuốc hạ đường huyết: Có thể cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân tiểu đường.
  • Rượu, barbiturat: Tăng nguy cơ hạ huyết áp tư thế.
  • Cholestyramine/colestipol: Giảm hấp thu HCTZ (uống cách xa 4 giờ).

Thông báo cho bác sĩ tất cả thuốc đang dùng (kể cả thực phẩm chức năng).

Lưu ý khi sử dụng và bảo quản Agilosart-H 50/12.5

  • Theo dõi định kỳ: Huyết áp, điện giải (kali, natri), creatinin, acid uric, đường huyết (nếu có tiểu đường).
  • Tránh lái xe/vận hành máy móc nếu bị chóng mặt, mệt mỏi lúc mới bắt đầu hoặc tăng liều.
  • Không dùng rượu bia trong thời gian điều trị.
  • Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.
  • Không dùng nếu thuốc đổi màu, hết hạn hoặc bao bì hỏng.

Kết luận – Agilosart-H 50/12.5 có đáng tin cậy trong điều trị tăng huyết áp?

Agilosart-H 50/12.5 là sản phẩm nội địa chất lượng của Agimexpharm, đạt chuẩn GMP, giá thành phải chăng, dễ mua tại các nhà thuốc lớn nhỏ. Với cơ chế phối hợp kép (ARB + thiazide), thuốc giúp kiểm soát huyết áp hiệu quả, giảm nguy cơ biến cố tim mạch, phù hợp cho điều trị dài hạn ở bệnh nhân tăng huyết áp vô căn.

Tuy nhiên, tăng huyết áp là bệnh mạn tính, không tự ý dùng thuốc mà cần tham khảo bác sĩ để được chẩn đoán, kê đơn và theo dõi định kỳ. Kết hợp với lối sống lành mạnh (giảm muối, tập thể dục, kiểm soát cân nặng, bỏ thuốc lá) sẽ mang lại hiệu quả tốt nhất.

Nếu bạn đang gặp vấn đề về huyết áp cao, hãy đến cơ sở y tế gần nhất để được tư vấn cụ thể về việc sử dụng Agilosart-H 50/12.5 nhé!

(Bài viết chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. Thông tin dựa trên dữ liệu từ nhà sản xuất Agimexpharm và tài liệu hướng dẫn sử dụng losartan/HCTZ tại Việt Nam.)


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo