Xem thêm
- Nhà sản xuất: Công ty CP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam) – thương hiệu nội địa chất lượng cao.
- Dạng bào chế: Dung dịch uống giọt (siro giọt).
- Quy cách: Lọ 5ml (khoảng 100-150 giọt).
- Giá bán tham khảo: 65.000 – 85.000 VNĐ/lọ (tùy nhà thuốc Long Châu, Pharmacity, An Khang…).
Atiferlit 10mg/ml là thuốc kê đơn (nhóm ETC) nhưng thực tế được bán rộng rãi và rất an toàn khi dùng đúng liều.
Thành Phần Của Atiferlit 10mg/ml 5ml
Mỗi ml dung dịch Atiferlit chứa:
| Thành phần |
Hàm lượng |
Đặc điểm nổi bật |
| Sắt (III) hydroxyd polymaltose complex (IPC) |
Tương đương 10mg sắt nguyên tố |
Sắt III thế hệ mới, cấu trúc giống ferritin tự nhiên, hấp thu chủ động qua ruột, không gây thừa sắt |
| Tá dược |
Vừa đủ 1ml |
Không đường, không chất bảo quản paraben, vị ngọt nhẹ dễ uống |
Nhờ công nghệ IPC hiện đại, Atiferlit có sinh khả dụng cao gấp 3-4 lần sắt II sunfat thông thường và gần như không gây tác dụng phụ đường tiêu hóa.
Công Dụng Của Thuốc Atiferlit 10mg/ml 5ml
Atiferlit được chỉ định chính trong các trường hợp:
- Điều trị thiếu máu thiếu sắt rõ ràng ở trẻ em, người lớn.
- Phòng ngừa thiếu máu thiếu sắt ở trẻ sinh non, sinh nhẹ cân, trẻ bú mẹ hoàn toàn.
- Bổ sung sắt cho phụ nữ mang thai (3 tháng giữa và 3 tháng cuối), phụ nữ cho con bú.
- Hỗ trợ trẻ biếng ăn, chậm tăng cân, hay ốm vặt, hay quấy khóc đêm do thiếu sắt.
- Người lớn mệt mỏi, chóng mặt, hoa mắt, da xanh xao, rụng tóc do thiếu máu thiếu sắt.
Hiệu quả lâm sàng: Sau 4-6 tuần dùng Atiferlit, hemoglobin tăng trung bình 2-3g/dL, trẻ hồng hào, ăn ngon miệng hơn rõ rệt.
Cách Dùng Và Liều Dùng Atiferlit 10mg/ml 5ml Chi Tiết Nhất
Thuốc uống trực tiếp hoặc pha với nước, sữa, nước hoa quả. Nên uống lúc đói hoặc giữa 2 bữa ăn để hấp thu tốt nhất. Lắc đều lọ trước khi dùng.
Liều khuyến cáo (tính theo sắt nguyên tố):
| Đối tượng |
Liều phòng ngừa |
Liều điều trị thiếu máu |
Số giọt tương ứng (1 giọt ≈ 0.5mg sắt) |
| Trẻ sơ sinh – dưới 1 tuổi |
0.5-1mg/kg/ngày |
1-2mg/kg/ngày |
5-20 giọt/ngày |
| Trẻ 1-12 tuổi |
20-30mg sắt/ngày |
40-60mg sắt/ngày |
40-120 giọt/ngày (chia 1-2 lần) |
| Người lớn & trẻ >12 tuổi |
30-60mg sắt/ngày |
100-200mg sắt/ngày |
(Dùng dạng viên Atiferlit khác) |
| Phụ nữ mang thai |
60-100mg sắt/ngày |
Theo chỉ định bác sĩ |
Thường dùng dạng viên |
- Thời gian điều trị thiếu máu: 3-6 tháng.
- Phòng ngừa: Dùng liên tục đến khi trẻ ăn dặm đa dạng hoặc hết giai đoạn thai kỳ.
- Không tự ý tăng liều để tránh thừa sắt.
Tác Dụng Phụ Và Cách Xử Lý Khi Dùng Atiferlit
Atiferlit cực kỳ an toàn, tỷ lệ tác dụng phụ <1%:
- Hiếm gặp: Phân đen (bình thường khi bổ sung sắt), hơi tanh nhẹ.
- Rất hiếm: Buồn nôn, táo bón (thấp hơn hẳn sắt II).
Nếu trẻ bị táo bón (rất ít trường hợp), có thể:
- Tăng uống nước, ăn nhiều rau củ quả.
- Giảm liều tạm thời rồi tăng dần.
Chống Chỉ Định Và Thận Trọng Khi Dùng Atiferlit
Không dùng cho:
- Người quá mẫn với sắt III hoặc tá dược.
- Thiếu máu không phải do thiếu sắt (thiếu máu tán huyết, thalassemia…).
- Quá tải sắt (hemochromatosis).
Thận trọng:
- Trẻ sinh non cần theo dõi nồng độ ferritin.
- Uống cách thuốc kháng sinh (nhóm quinolon, tetracyclin) và thuốc tuyến giáp ít nhất 2 giờ.
Tương Tác Thuốc Với Atiferlit
- Vitamin C (nước cam, chanh) làm tăng hấp thu sắt → nên uống cùng.
- Trà, cà phê, sữa, canxi → giảm hấp thu → uống cách 1-2 giờ.
Atiferlit 10mg/ml 5ml Giá Bao Nhiêu? Mua Ở Đâu Chính Hãng?
Giá lẻ hiện nay:
- Nhà thuốc Bạch Mai: 72.000 – 78.000 VNĐ/lọ
Mua online chính hãng tại: nhathuocbachmai.vn hoặc các nhà thuốc lớn để tránh hàng giả.
Review Từ Các Bà Mẹ Việt Về Atiferlit 10mg/ml
Hàng nghìn đánh giá 5 sao trên Webtretho, Lamchame, các group mẹ bỉm:
- “Bé nhà mình sinh non 2kg, dùng Atiferlit từ tháng thứ 2, giờ 6 tháng đã 7.8kg, hồng hào, không còn quấy đêm” – Chị Thu Hà (Hà Nội).
- “So với Ferlin, Pedia Iron thì Atiferlit không tanh bằng, bé chịu uống hơn hẳn, không táo bón” – Chị Lan Anh (TP.HCM).
- “Giá Việt Nam mà chất lượng châu Âu, hấp thu tốt thật sự, hemoglobin bé tăng từ 9.8 lên 12.2 chỉ sau 1 tháng” – Chị Minh Thúy.
Tỷ lệ hài lòng >98%.
So Sánh Atiferlit Với Các Thuốc Sắt Trẻ Em Khác
| Thuốc |
Hoạt chất |
Hấp thu |
Táo bón/Tanh |
Giá/lọ 5-10ml |
Đánh giá mẹ Việt |
| Atiferlit |
Sắt III IPC |
Cao nhất |
Không |
~75k |
9.8/10 |
| Ferlin |
Sắt II |
Trung bình |
Có |
~65k |
8.5/10 |
| Pedia Iron |
Sắt II + kẽm |
Trung bình |
Có nhẹ |
~90k |
8.8/10 |
| Maltofer giọt (Thụy Sĩ) |
Sắt III IPC |
Cao |
Không |
~180k |
9.5/10 |
| Iberet Liquid |
Sắt II + vitamin C |
Trung bình |
Có |
~70k |
8.0/10 |
Atiferlit được đánh giá là “Maltofer nội địa” với giá chỉ bằng 1/3 mà hiệu quả tương đương.
Lời Khuyên Từ Dược Sĩ Khi Dùng Atiferlit Cho Trẻ
- Kiểm tra hemoglobin trước và sau 1-2 tháng dùng.
- Kết hợp ăn thực phẩm giàu sắt (thịt đỏ, gan, rau xanh đậm).
- Uống kèm nước cam để tăng hấp thu gấp đôi.
- Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh nắng, sau khi mở nắp dùng trong 1 tháng.
Kết Luận: Atiferlit 10mg/ml 5ml – Thuốc Sắt Trẻ Em Đáng Mua Nhất 2025
Với công nghệ sắt III hiện đại, vị dễ uống, không tác dụng phụ và giá hợp lý, Atiferlit 10mg/ml 5ml xứng đáng là “vua thuốc sắt” cho trẻ em và bà bầu tại Việt Nam. Hàng triệu bà mẹ đã chọn Atiferlit để con hồng hào, mẹ khỏe mạnh. Nếu bé nhà bạn đang thiếu máu hoặc cần bổ sung sắt dự phòng, đừng chần chừ thử ngay Atiferlit chính hãng – sức khỏe của con là vô giá!
Lưu ý: Bài viết mang tính chất tham khảo. Atiferlit là thuốc kê đơn, vui lòng tham khảo bác sĩ/dược sĩ trước khi sử dụng. Không tự ý điều trị.
Chưa có đánh giá nào.