Vitamin & khoáng chất (trước & sau sinh)/Thuốc trị thiếu máu
Trong hệ thống phân loại của Xem chi tiết

Sản phẩm nổi bật

Vitamin & khoáng chất (trước & sau sinh)/Thuốc trị thiếu máu

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp
Trong hệ thống phân loại của MIMS 2026, hai nhóm này thường được xếp gần nhau vì có sự liên quan chặt chẽ trong việc bổ sung dinh dưỡng và điều trị các rối loạn huyết học, đặc biệt là ở đối tượng phụ nữ trong độ tuổi sinh sản.
 
1. Nhóm Vitamin & Khoáng chất (Trước & Sau sinh)
(Vitamins & Minerals – Pre & Post Natal)
Nhóm này được thiết kế chuyên biệt để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng tăng vọt của cả mẹ và thai nhi, giúp ngăn ngừa các dị tật bẩm sinh và hỗ trợ sự phát triển toàn diện.
  • Thành phần chủ chốt:
    • Acid Folic (Vitamin B9): Thành phần quan trọng nhất để ngăn ngừa dị tật ống thần kinh (như chẻ đôi đốt sống). MIMS khuyến cáo bổ sung ít nhất 400mcg/ngày từ trước khi thụ thai.
    • Sắt (Iron): Ngăn ngừa thiếu máu cho mẹ và đảm bảo cung cấp oxy cho thai nhi.
    • Canxi & Vitamin D3: Xây dựng hệ xương và răng cho bé, tránh mất xương ở mẹ.
    • DHA/EPA (Omega-3): Hỗ trợ phát triển não bộ và thị giác của trẻ.
    • Iốt: Cần thiết cho sự phát triển hệ thần kinh và tuyến giáp.
  • Biệt dược điển hình theo MIMS:
    • Elevit, Obimin, Procare, Pregnacare, Nature Made Prenatal.
  • Lưu ý: Một số sản phẩm có hàm lượng Vitamin A cao cần thận trọng vì có thể gây hại cho thai nhi nếu dùng quá liều (thường ưu tiên dạng Beta-carotene).
 

 
2. Nhóm Thuốc trị thiếu máu
(Antianaemic Preparations – mã ATC: B03)
Nhóm này tập trung vào việc điều trị các tình trạng thiếu hụt các yếu tố cần thiết để tạo máu (hồng cầu).
  • Chế phẩm chứa Sắt (Iron Preparations):
    • Sắt đường uống: Bao gồm muối sắt II (Ferrous Sulfate, Ferrous Fumarate, Ferrous Gluconate) hoặc phức hợp sắt III (Iron Polymaltose). Sắt II hấp thu tốt hơn nhưng dễ gây kích ứng dạ dày và táo bón hơn sắt III.
    • Sắt đường tiêm: (Ví dụ: Iron Sucrose) Dành cho bệnh nhân không hấp thu được qua đường tiêu hóa hoặc thiếu máu nặng cần bù nhanh.
  • Vitamin B12 & Acid Folic:
    • Dùng cho trường hợp thiếu máu hồng cầu to (Megaloblastic anemia).
    • Vitamin B12 (Cyanocobalamin): Đặc biệt quan trọng cho người ăn chay trường hoặc người bị cắt dạ dày.
  • Các yếu tố kích thích tạo hồng cầu (Erythropoietin – ESA):
    • Hoạt chất: Epoetin Alfa, Beta.
    • Chỉ định: Dùng cho bệnh nhân thiếu máu do suy thận mạn tính hoặc bệnh nhân ung thư đang hóa trị.
  • Biệt dược điển hình theo MIMS:
    • Tardyferon B9, Ferlatum, HemoQ mom, Epokin (tiêm).
 

 
3. Các lưu ý quan trọng từ MIMS 2026
  1. Tương tác hấp thu:
    • Sắt và Canxi: Không được uống cùng lúc vì chúng ức chế hấp thu lẫn nhau. Nên uống cách nhau ít nhất 2 giờ.
    • Sắt và Vitamin C: Nên uống chung vì Vitamin C giúp sắt hấp thu vào cơ thể tốt hơn.
  2. Tác dụng phụ thường gặp:
    • Uống sắt thường gây đi ngoài phân đen (hiện tượng bình thường) và có thể gây táo bón, buồn nôn hoặc nóng trong. Bệnh nhân nên uống nhiều nước và ăn nhiều chất xơ.
  3. Cách uống:
    • Thuốc sắt hấp thu tốt nhất khi bụng đói, nhưng nếu bị kích ứng dạ dày mạnh, có thể uống ngay sau bữa ăn.
    • Tránh uống sắt với trà, cà phê vì chất Tanin sẽ làm giảm đáng kể sự hấp thu thuốc.
Khuyến cáo: Việc bổ sung vitamin trước sinh và thuốc trị thiếu máu nên dựa trên kết quả xét nghiệm máu (Hemoglobin, Ferritin) để bác sĩ chỉ định hàm lượng phù hợp, tránh tình trạng thừa sắt gây độc cho gan và tim.
Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
0822.555.240 Messenger Chat Zalo