Atocid 120 H30v

8 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị viêm xương khớp

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 16 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Không được dùng
Cách dùng Uống sau bữa ăn
Hoạt chất
Danh mục Thuốc kháng viêm không steroid
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Thương hiệu DHG Pharma
Mã SKU SP03586
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 893110268123 (SĐK cũ: VD-29518-18)

Atocib 120 là thuốc kê đơn thuộc nhóm chống viêm không steroid (NSAID) thế hệ mới, được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, màu xanh, quy cách đóng gói phổ biến là hộp 3 vỉ x 10 viên. Thuốc được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Atocib 120 được chỉ định điều trị cấp tính và mạn tính cho các bệnh lý cơ xương khớp và tình trạng đau khác ở người lớn và trẻ em trên 16 tuổi.

Sản phẩm đang được chú ý, có 2 người thêm vào giỏ hàng & 10 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Atocib 120: Giải pháp tối ưu kiểm soát các cơn đau cấp tính trong viêm khớp và gout


Tổng quan bài viết

Các cơn đau cấp tính trong bệnh gout, viêm khớp dạng thấp và các bệnh lý cơ xương khớp khác thường xuất hiện đột ngột, dữ dội, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống và khả năng vận động của người bệnh. Việc lựa chọn một giải pháp giảm đau, kháng viêm hiệu quả, tác dụng nhanh và an toàn trong giai đoạn cấp tính đóng vai trò then chốt. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan, chi tiết và được tối ưu hóa cho công cụ tìm kiếm về Atocib 120 – một loại thuốc kê đơn thuộc nhóm chống viêm không steroid (NSAID) thế hệ mới, với hoạt chất chính là Etoricoxib 120 mg, được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (DHG Pharma).


1. Atocib 120 là thuốc gì?

Atocib 120 là thuốc kê đơn thuộc nhóm chống viêm không steroid (NSAID) thế hệ mới, được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, màu xanh, quy cách đóng gói phổ biến là hộp 3 vỉ x 10 viên. Thuốc được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – một trong những doanh nghiệp dược phẩm hàng đầu tại Việt Nam.

Hoạt chất chính trong mỗi viên thuốc là Etoricoxib với hàm lượng 120 mg, là thuốc ức chế chọn lọc cyclooxygenase-2 (COX-2) – một cơ chế tác dụng ưu việt giúp thuốc vừa mang lại hiệu quả giảm đau và kháng viêm mạnh mẽ, vừa hạn chế đáng kể các tác dụng phụ nguy hiểm trên đường tiêu hóa so với các NSAID thế hệ cũ.

Thông tin cơ bản Chi tiết
Tên thuốc Atocib 120
Hoạt chất Etoricoxib 120 mg
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Quy cách đóng gói Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (DHG Pharma)
Số đăng ký VD-29518-18 / 893110268123
Phân loại Thuốc kê đơn

2. Thành phần của Atocib 120

Xem thêm
Thành phần Hàm lượng Vai trò
Etoricoxib 120 mg Hoạt chất chính, thuộc nhóm NSAID ức chế chọn lọc COX-2, có tác dụng giảm đau, kháng viêm, hạ sốt
Tá dược Vừa đủ 1 viên Gồm Lactose monohydrate, calcium hydrophosphate dihydrat, PVP K30, MCC M101, croscarmellose sodium, magnesi stearat, aerosil, talc, titan dioxyd, HPMC 606, HPMC 615, PEG 6000, màu green lake, màu oxyd sắt đen

3. Công dụng và chỉ định của Atocib 120

Atocib 120 được chỉ định điều trị cấp tính và mạn tính cho các bệnh lý cơ xương khớp và tình trạng đau khác ở người lớn và trẻ em trên 16 tuổi:

  • Viêm xương khớp (thoái hóa khớp): Điều trị các dấu hiệu và triệu chứng cấp tính và mạn tính.

  • Viêm khớp dạng thấp: Giảm viêm, sưng, đau, cải thiện chức năng vận động.

  • Viêm đốt sống dính khớp (viêm cột sống dính khớp): Kiểm soát cơn đau, cứng khớp vùng lưng dưới và cột sống.

  • Viêm khớp thống phong cấp tính (gút cấp): Dùng trong các đợt cấp với cơn đau dữ dội, thời gian điều trị ngắn. Etoricoxib 120 mg được các chuyên gia Thấp khớp học đánh giá cao về hiệu quả kiểm soát cơn gout cấp.

  • Giảm đau cấp tính và mạn tính: Bao gồm đau sau phẫu thuật nha khoa, đau cơ xương, đau lưng mạn tính.

  • Đau bụng kinh nguyên phát: Làm giảm hiệu quả cơn đau quặn thắt liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt.

Lưu ý quan trọng: Atocib 120 là thuốc kê đơn, cần có chỉ định và theo dõi của bác sĩ, đặc biệt khi sử dụng liều 120 mg cho các tình trạng cấp tính.


4. Cơ chế tác dụng: Tại sao Atocib 120 vừa mạnh vừa an toàn hơn?

Atocid 60 H30v
Thuốc Atocib 60: Giải pháp giảm đau, kháng viêm trong các...
0

Cơ thể con người có hai loại enzym cyclooxygenase (COX):

Loại enzym Vai trò sinh lý
COX-1 Bảo vệ niêm mạc dạ dày, duy trì lưu lượng máu đến thận, điều hòa chức năng tiểu cầu
COX-2 Được tạo ra trong quá trình viêm, là nguyên nhân chính gây đau, sưng và sốt

Các NSAID thế hệ cũ (ibuprofen, diclofenac) thường ức chế không chọn lọc cả COX-1 và COX-2, dẫn đến các tác dụng phụ nguy hiểm trên đường tiêu hóa như loét, xuất huyết dạ dày.

Etoricoxib trong Atocib 120 ức chế CHỌN LỌC COX-2, tức là chỉ tác động chính xác vào quá trình viêm để giảm đau và kháng viêm, trong khi không ức chế tổng hợp prostaglandin dạ dày (do COX-1 đảm nhiệm) và không ảnh hưởng đến chức năng tiểu cầu.

Dược động học của Etoricoxib 120 mg

  • Hấp thu: Hấp thu tốt qua đường uống, sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 100%. Thức ăn không ảnh hưởng đến khả năng hấp thu thuốc.

  • Liên kết protein: Khoảng 92%, thời gian bán thải tích lũy khoảng 22 giờ.

  • Nồng độ bền vững: Đạt được sau 7 ngày dùng liều 120 mg/ngày, với tỷ số tích lũy gần bằng 2.


5. Hướng dẫn liều dùng và cách sử dụng Atocib 120

  • Cách dùng: Uống cùng hoặc không cùng với thức ăn. Nên uống cùng thời điểm mỗi ngày để tránh quên liều.

Liều dùng khuyến cáo

Bệnh lý / Tình trạng Liều dùng Thời gian tối đa Ghi chú
Viêm/Thoái hóa khớp 30 – 60 mg/ngày Theo chỉ định bác sĩ Liều khởi đầu thấp nhất có hiệu quả
Viêm khớp dạng thấp 90 mg/ngày Theo chỉ định bác sĩ Tối đa 90 mg/ngày
Viêm cột sống dính khớp 90 mg/ngày Theo chỉ định bác sĩ
Gút cấp 120 mg/ngày Tối đa 8 ngày Chỉ dùng trong giai đoạn cấp tính
Đau cấp tính / Đau bụng kinh 120 mg/ngày Tối đa 8 ngày Dùng khi có triệu chứng
Đau vừa sau phẫu thuật nha khoa Không quá 90 mg/ngày Tối đa 3 ngày

Liều dùng đặc biệt cho các đối tượng

Đối tượng đặc biệt Khuyến cáo liều dùng
Người cao tuổi, giới tính, chủng tộc Không cần chỉnh liều
Suy gan (Child-Pugh 5-6) Không quá 60 mg/ngày
Suy gan (Child-Pugh 7-9) Giảm liều, không quá 60 mg/2 ngày, hoặc 30 mg/ngày
Suy gan (Child-Pugh ≥ 10) CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Suy thận (ClCr ≥ 30 mL/phút) Không cần chỉnh liều
Suy thận nặng (ClCr < 30 mL/phút) CHỐNG CHỈ ĐỊNH

Cảnh báo: Liều 120 mg chỉ nên sử dụng trong giai đoạn có triệu chứng cấp tính và thời gian điều trị tối đa là 8 ngày, vì nguy cơ tim mạch có thể tăng theo liều dùng và thời gian điều trị.


6. Tác dụng phụ có thể gặp khi sử dụng Atocib 120

Mặc dù có hồ sơ an toàn tốt hơn nhiều so với các NSAID không chọn lọc, Atocib 120 vẫn có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn. Cần theo dõi và báo ngay cho bác sĩ nếu có bất kỳ triệu chứng bất thường nào.

Mức độ Triệu chứng phổ biến
Rất thường gặp (ADR ≥ 1/10) Đau bụng
Thường gặp (1/100 ≤ ADR < 1/10) Viêm xương ổ răng, phù/giữ dịch, chóng mặt, nhức đầu, loạn nhịp, nhịp nhanh, tăng huyết áp, co thắt phế quản, táo bón, đầy hơi, viêm dạ dày, tiêu chảy, buồn nôn, tăng men gan, suy nhược
Ít gặp (1/1000 ≤ ADR < 1/100) Thiếu máu, giảm bạch cầu/tiểu cầu, quá mẫn, tăng cân, lo lắng, trầm cảm, ảo giác, mất ngủ, nhìn mờ, ù tai, suy tim sung huyết, nhồi máu cơ tim, tai biến mạch máu não, ho, khó thở, loét tá tràng, viêm tụy, ngứa, phát ban, suy thận, đau ngực
Hiếm gặp (<1/1000) Phản ứng phản vệ/sốc, tăng Kali máu, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc

Khi nào cần báo ngay cho bác sĩ?

Bạn cần báo ngay cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế nếu có:

  • Đau ngực, khó thở, tim đập nhanh, hồi hộp.

  • Sưng phù (đặc biệt ở mắt cá chân, bàn chân).

  • Nổi mẩn da, phồng rộp bọng nước, ngứa dữ dội.

  • Vàng da hoặc mắt, nước tiểu sẫm màu.

  • Xuất huyết tiêu hóa (phân đen như bã cà phê, nôn ra máu, đi ngoài ra máu).

  • Đau đầu dữ dội kéo dài, rối loạn thị giác.


7. Chống chỉ định khi sử dụng Atocib 120

Tuyệt đối KHÔNG sử dụng Atocib 120 và cần thông báo ngay cho bác sĩ nếu bạn có bất kỳ tình trạng nào sau đây:

  1. Dị ứng: Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc, hoặc tiền sử hen, mề đay, viêm mũi, dị ứng sau khi dùng Aspirin hoặc bất kỳ NSAID nào.

  2. Bệnh lý tim mạch: Suy tim sung huyết (NYHA II-IV); tăng huyết áp liên tục >140/90 mmHg không được kiểm soát; bệnh tim thiếu máu cục bộ, bệnh mạch máu não, bệnh động mạch ngoại biên (bao gồm cả mới phẫu thuật bắc cầu hoặc tạo hình mạch vành).

  3. Bệnh lý gan nặng: Child-Pugh ≥ 10 hoặc albumin huyết thanh < 25 g/L.

  4. Bệnh lý đường tiêu hóa: Loét dạ dày-tá tràng đang hoạt động, chảy máu tiêu hóa.

  5. Bệnh thận nặng: Bệnh thận tiến triển nặng, độ thanh thải creatinin (ClCr) < 30 mL/phút.

  6. Phụ nữ có thai và cho con bú.

  7. Trẻ em dưới 16 tuổi.

  8. Viêm ruột: Bệnh Crohn, viêm loét đại tràng.

  9. Phối hợp thuốc: Không nên sử dụng đồng thời với các NSAID khác (kể cả aspirin liều thấp nếu không có chỉ định đặc biệt).


8. Tương tác thuốc cần lưu ý

Cần báo cho bác sĩ danh sách đầy đủ các loại thuốc, thực phẩm chức năng, thảo dược bạn đang dùng để tránh tương tác bất lợi.

Loại thuốc tương tác Cơ chế/Ảnh hưởng Khuyến cáo
Warfarin (thuốc chống đông máu) Tăng khoảng 13% tỉ số chuẩn hóa quốc tế (INR), tăng nguy cơ chảy máu Cần theo dõi INR chặt chẽ
Rifampicin (điều trị lao) Làm giảm nồng độ Etoricoxib trong huyết tương Có thể giảm hiệu quả giảm đau
Methotrexat, Lithium Làm tăng nồng độ các thuốc này Cần theo dõi độc tính
Thuốc tránh thai (ethinyl estradiol, estrogen) Làm tăng nồng độ estrogen Có thể tăng tác dụng phụ liên quan đến estrogen
Thuốc lợi tiểu, ACEI, thuốc đối kháng angiotensin II Làm giảm hiệu lực điều trị tăng huyết áp Cần theo dõi huyết áp
Aspirin Làm tăng tác dụng loét đường tiêu hóa Tránh dùng đồng thời nếu không thực sự cần thiết
Prednison, prednisolon, digoxin, thuốc kháng acid, ketoconazol Không có tác động quan trọng Có thể dùng đồng thời

9. Thận trọng đặc biệt khi sử dụng Atocib 120

  • Nguy cơ tim mạch: Các thuốc ức chế chọn lọc COX-2 có liên quan đến gia tăng nguy cơ huyết khối động mạch, nhồi máu cơ tim và đột quỵ, đặc biệt khi dùng liều cao và trong thời gian dài. Cần thận trọng với bệnh nhân có tiền sử hoặc yếu tố nguy cơ bệnh tim mạch. Liều 120mg chỉ dùng trong đợt cấp với thời gian tối đa 8 ngày.

  • Nguy cơ trên đường tiêu hóa: Mặc dù đã giảm đáng kể so với NSAID không chọn lọc, vẫn có thể xảy ra loét, xuất huyết hoặc thủng dạ dày, đặc biệt ở người cao tuổi, người có tiền sử loét dạ dày – tá tràng.

  • Chức năng gan và thận: Cần theo dõi chức năng gan, thận định kỳ khi dùng thuốc dài hạn.

  • Phụ nữ có thai và cho con bú: Chống chỉ định. Thuốc có thể gây độc cho thai nhi, đặc biệt trong 3 tháng cuối thai kỳ.

  • Lái xe và vận hành máy móc: Thuốc có thể gây chóng mặt, buồn ngủ, hoa mắt, rối loạn thị giác. Nếu gặp tác dụng này, không nên lái xe hoặc vận hành máy móc.


10. Bảo quản thuốc

  • Nhiệt độ: Nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.

  • Để xa tầm tay trẻ em.

  • Không sử dụng sau ngày hết hạn in trên bao bì.


11. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Atocib 120 có phải là thuốc giảm đau thông thường không?

Không. Atocib 120 là thuốc kê đơn thuộc nhóm chống viêm không steroid (NSAID) thế hệ mới, ức chế chọn lọc COX-2, giúp giảm đau, kháng viêm mạnh mẽ và an toàn hơn cho dạ dày so với NSAID truyền thống. Tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng khi chưa có chỉ định của bác sĩ.

2. Liều 120 mg của Atocib có an toàn không?

Liều 120 mg được chứng minh an toàn và hiệu quả khi sử dụng đúng chỉ định, đặc biệt trong các đợt cấp của gout và đau cấp tính. Tuy nhiên, do nguy cơ tim mạch có thể tăng theo liều, thời gian điều trị tối đa cho liều 120 mg là 8 ngày.

3. Tôi bị gout cấp, cần uống Atocib 120 trong bao lâu?

Thông thường, các cơn gout cấp được điều trị bằng Etoricoxib 120 mg trong 5-7 ngày. Tuy nhiên, tuyệt đối không tự ý kéo dài quá 8 ngày. Hãy tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ.

4. Uống Atocib 120 có gây đau dạ dày không?

Nhờ cơ chế ức chế chọn lọc COX-2, Atocib 120 ít gây hại cho dạ dày hơn nhiều so với các NSAID thế hệ cũ. Tuy nhiên, tác dụng phụ thường gặp nhất vẫn là đau bụng. Nếu đau bụng dữ dội, kèm theo buồn nôn, nôn hoặc đi ngoài phân đen, cần ngừng thuốc và báo ngay cho bác sĩ.

5. Atocib 120 giá bao nhiêu?

Giá tham khảo: khoảng 6.300 VND/viên. Hộp 3 vỉ x 10 viên có giá khoảng 189.000 VND. Giá bán lẻ thực tế có thể thay đổi tùy theo nhà thuốc và thời điểm.

6. Atocib 120 có dùng được cho bệnh nhân bị bệnh tim không?

Không. Atocib 120 được CHỐNG CHỈ ĐỊNH tuyệt đối ở bệnh nhân suy tim sung huyết, tăng huyết áp không kiểm soát, bệnh tim thiếu máu cục bộ, bệnh mạch máu não và bệnh động mạch ngoại biên. Nhóm thuốc ức chế COX-2 có liên quan đến gia tăng nguy cơ huyết khối tim mạch.


12. Tổng kết

Atocib 120 với hoạt chất Etoricoxib 120 mg là giải pháp vàng cho các cơn đau cấp tính trong bệnh lý gout, viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp, và các cơn đau cấp tính sau phẫu thuật nha khoa hay đau bụng kinh. Với cơ chế ức chế chọn lọc COX-2, thuốc vừa mang lại hiệu quả giảm đau, kháng viêm mạnh mẽ, vừa cải thiện đáng kể độ an toàn trên đường tiêu hóa so với các NSAID thế hệ cũ.

Tuy nhiên, đây vẫn là thuốc kê đơn, tiềm ẩn nguy cơ trên hệ tim mạch và thận nếu sử dụng không đúng chỉ định, đặc biệt khi dùng liều cao (120 mg) kéo dài. Việc sử dụng Atocib 120 phải được thực hiện dưới sự chỉ định và giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa, đặc biệt trên bệnh nhân có bệnh lý nền tim mạch, gan, thận, hoặc đang dùng các thuốc tương tác.

Hy vọng bài viết này đã cung cấp những thông tin hữu ích, giúp bạn hiểu rõ hơn về loại thuốc này và sử dụng một cách an toàn, hiệu quả.


13. Tài liệu tham khảo

  1. DHG Pharma. (2024). Atocib 120.

  2. Vinmec. (2025). Công dụng thuốc Atocib 120.

  3. Shopthuoc. (2025). *Atocib Etoricoxib 120mg DHG (H/30v) (viên nén)*.

  4. Medlatec. (2024). Etoricoxib – Thuốc hỗ trợ giảm đau và những lưu ý cần biết khi sử dụng.

  5. AloBacsi. (2024). 2 vấn đề trọng điểm trong điều trị gout và dự phòng cơn gout cấp tái phát.


Tuyên bố miễn trách nhiệm: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán và điều trị y khoa chuyên sâu. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào, đặc biệt với thuốc kê đơn như Atocib 120.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo