Bisotexa 10mg H30v

11 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị tăng huyết áp

Đối tượng sử dụng Người lớn từ 18 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Không được dùng
Cách dùng Uống sau bữa ăn sáng
Hoạt chất
Danh mục Thuốc chẹn thụ thể bêta
Thuốc kê đơn
Xuất xứ CH Séc
Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nén
Thương hiệu Pro.Med.CS Praha a.s
Mã SKU SP02709
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký VN-23248-22

Bisotexa 10mg là một loại thuốc kê đơn thuộc nhóm chẹn beta, chứa hoạt chất chính là Bisoprolol fumarate, được sản xuất bởi Công ty Pro.Med.CS Praha a.s (Cộng hòa Séc). Với tác dụng giảm nhịp tim, ổn định huyết áp và giảm áp lực lên cơ tim, Bisotexa 10mg được chỉ định rộng rãi trong điều trị tăng huyết áp, đau thắt ngực, và suy tim mạn tính ổn định. Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên nén, đạt chuẩn chất lượng GMP, đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng đúng cách.

Sản phẩm đang được chú ý, có 0 người thêm vào giỏ hàng & 10 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Bisotexa 10mg – Giải Pháp Hiệu Quả Cho Tăng Huyết Áp Và Suy Tim

Bisotexa 10mg là một loại thuốc kê đơn thuộc nhóm chẹn beta, chứa hoạt chất chính là Bisoprolol fumarate, được sản xuất bởi Công ty Pro.Med.CS Praha a.s (Cộng hòa Séc). Với tác dụng giảm nhịp tim, ổn định huyết áp và giảm áp lực lên cơ tim, Bisotexa 10mg được chỉ định rộng rãi trong điều trị tăng huyết áp, đau thắt ngực, và suy tim mạn tính ổn định. Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên nén, đạt chuẩn chất lượng GMP, đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng đúng cách. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá chi tiết về thành phần, công dụng, liều dùng, chống chỉ định, tác dụng phụ, và những lưu ý quan trọng khi sử dụng Bisotexa 10mg, giúp bạn hiểu rõ hơn về loại thuốc này.

1. Thuốc Bisotexa 10mg Là Gì?

Bisotexa 10mg là thuốc thuộc nhóm chẹn beta chọn lọc, tác động chủ yếu trên thụ thể beta-1 adrenergic tại tim, giúp giảm nhịp tim, hạ huyết áp, và giảm nhu cầu oxy của cơ tim. Thuốc được chỉ định trong các trường hợp:

  • Tăng huyết áp (từ nhẹ đến vừa): Có thể dùng đơn trị liệu hoặc phối hợp với các thuốc chống tăng huyết áp khác như thuốc lợi tiểu.
  • Đau thắt ngực: Giảm nguy cơ đau ngực do thiếu máu cục bộ ở bệnh nhân mắc bệnh mạch vành.
  • Suy tim mạn tính ổn định: Kết hợp với thuốc ức chế men chuyển (ACE), thuốc lợi tiểu, và glycosid tim để cải thiện chức năng tâm thất trái.

Bisotexa 10mg được sản xuất bởi Pro.Med.CS Praha a.s, một công ty dược phẩm uy tín tại Cộng hòa Séc, với quy cách đóng gói hộp 3 vỉ x 10 viên. Thuốc được phân phối rộng rãi tại các nhà thuốc lớn như Nhà thuốc Bạch Mai, hoặc qua các nền tảng trực tuyến uy tín như nhathuocbachmai.vn

2. Thành Phần Của Thuốc Bisotexa 10mg

Mỗi viên nén Bisotexa 10mg chứa:

  • Hoạt chất chính: Bisoprolol fumarate 10mg.
  • Tá dược: Cellulose vi tinh thể dạng hạt, cellulose vi tinh thể, crospovidone, magnesi stearat.

Đặc Điểm Nổi Bật Của Thành Phần

  • Bisoprolol fumarate: Là một chất chẹn beta chọn lọc cao trên thụ thể beta-1, ít ảnh hưởng đến thụ thể beta-2 tại phế quản và mạch máu, giúp giảm nguy cơ co thắt phế quản ở bệnh nhân có bệnh phổi mạn tính. Bisoprolol có sinh khả dụng cao (~90%), hấp thu gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa, và tác dụng kéo dài 24 giờ.
  • Tá dược an toàn: Các tá dược được sử dụng đảm bảo độ ổn định của thuốc, không gây kích ứng và phù hợp với đa số bệnh nhân.

3. Công Dụng Của Thuốc Bisotexa 10mg

Xem thêm

Bisotexa 10mg hoạt động bằng cách ngăn chặn tác động của adrenaline lên tim, từ đó:

  • Giảm nhịp tim: Giúp tim đập chậm hơn, giảm áp lực lên cơ tim, đặc biệt hiệu quả trong điều trị loạn nhịp nhanh.
  • Hạ huyết áp: Giảm trương lực giao cảm, giúp kiểm soát huyết áp ở bệnh nhân tăng huyết áp.
  • Giảm nhu cầu oxy của tim: Hỗ trợ điều trị đau thắt ngực bằng cách giảm tải công việc của tim, đặc biệt ở bệnh nhân mắc bệnh mạch vành.
  • Cải thiện chức năng tâm thất trái: Hỗ trợ điều trị suy tim mạn tính ổn định khi kết hợp với các thuốc khác như ức chế men chuyển (ACE) hoặc thuốc lợi tiểu.

Chỉ Định

Bisotexa 10mg được chỉ định trong các trường hợp:

  • Tăng huyết áp: Đơn trị liệu hoặc phối hợp với thuốc lợi tiểu.
  • Đau thắt ngực: Giảm nguy cơ đau ngực ở bệnh nhân bệnh mạch vành.
  • Suy tim mạn tính ổn định: Kết hợp với trị liệu chuẩn (thuốc ức chế ACE, thuốc lợi tiểu, glycosid tim).

4. Hướng Dẫn Sử Dụng Thuốc Bisotexa 10mg

Cách Dùng

  • Đường uống: Uống nguyên viên với một cốc nước, vào buổi sáng, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. Để tránh kích ứng dạ dày, nên uống sau bữa ăn. Không nhai hoặc nghiền nát viên thuốc.
  • Thời gian sử dụng: Điều trị bằng Bisotexa thường kéo dài lâu dài, cần tuân thủ chỉ định của bác sĩ.

Liều Lượng

Liều dùng được điều chỉnh theo tình trạng bệnh nhân, nhịp tim, và đáp ứng điều trị. Dưới đây là liều khuyến cáo:

Người Lớn

  • Tăng huyết áp hoặc đau thắt ngực:
    • Liều khởi đầu: 5mg/lần/ngày.
    • Liều duy trì: 10mg/lần/ngày.
    • Liều tối đa: Không vượt quá 20mg/ngày.
  • Suy tim mạn tính ổn định:
    • Liều khởi đầu: 1,25mg/lần/ngày trong 1 tuần.
    • Tăng dần liều: 2,5mg (tuần 2), 3,75mg (tuần 3), 5mg (tuần 4–7), 7,5mg (tuần 8–11), đến liều duy trì 10mg/lần/ngày.

Bệnh Nhân Suy Thận Hoặc Suy Gan

  • Suy thận nặng (độ thanh thải creatinine < 20ml/phút) hoặc suy gan nặng: Liều tối đa không vượt quá 10mg/ngày.
  • Suy thận/gan nhẹ đến trung bình: Không cần điều chỉnh liều.

Người Cao Tuổi

  • Không cần điều chỉnh liều, trừ khi có rối loạn chức năng gan hoặc thận đáng kể.

Trẻ Em

  • Không khuyến cáo sử dụng Bisotexa 10mg cho trẻ em do thiếu dữ liệu an toàn.

Bảng: Liều dùng Bisotexa 10mg cho các chỉ định khác nhau

Chỉ định Đối tượng Liều khởi đầu Liều duy trì Ghi chú
Tăng huyết áp Người lớn 5mg/ngày 10mg/ngày Có thể tăng đến 20mg/ngày nếu cần
Đau thắt ngực Người lớn 5mg/ngày 10mg/ngày Theo dõi đáp ứng lâm sàng
Suy tim mạn Người lớn 1,25mg/ngày Tăng dần đến 10mg/ngày Tăng liều mỗi 1-4 tuần, phối hợp với thuốc khác
Suy thận/hep nặng Người lớn 2,5mg/ngày Tối đa 10mg/ngày Theo dõi chặt chẽ

Lưu Ý Khi Sử Dụng

  • Không ngừng thuốc đột ngột: Ngừng Bisotexa đột ngột có thể gây đau ngực nặng hoặc nhồi máu cơ tim ở bệnh nhân bệnh mạch vành. Giảm liều dần trong 1–2 tuần theo chỉ định bác sĩ.
  • Theo dõi thường xuyên: Kiểm tra nhịp tim, huyết áp, và các dấu hiệu suy tim trong suốt quá trình điều trị.
  • Quên liều: Uống ngay khi nhớ ra, nhưng nếu gần với liều tiếp theo, bỏ qua liều quên và tiếp tục lịch dùng bình thường. Không dùng liều gấp đôi.

5. Chống Chỉ Định

Bảo Xuân tuổi 50+ Nam Dược H30v
Thực Phẩm Bảo Vệ Sức Khỏe Bảo Xuân Tuổi 50+ Nam Dược...
0

Bisotexa 10mg không được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn với bisoprolol hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
  • Suy tim cấp hoặc suy tim mất bù cần điều trị tăng co cơ qua đường tĩnh mạch.
  • Sốc tim.
  • Block nhĩ thất độ 2 hoặc 3 (không có máy tạo nhịp).
  • Hội chứng nút xoang hoặc block xoang nhĩ.
  • Nhịp tim chậm (< 60 lần/phút trước khi bắt đầu điều trị).
  • Huyết áp thấp (huyết áp tâm thu < 100mmHg).
  • Hen phế quản nặng hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) nặng.
  • Tắc mạch ngoại biên giai đoạn cuối hoặc hội chứng Raynaud nặng.
  • Nhiễm toan chuyển hóa.
  • U tủy thượng thận không được điều trị.

6. Thận Trọng Khi Sử Dụng

Cần thận trọng khi sử dụng Bisotexa 10mg trong các trường hợp:

  • Bệnh nhân có bệnh lý kèm theo: Đau thắt ngực Prinzmetal, block nhĩ thất độ 1, suy tim, bệnh phổi, đái tháo đường (do che lấp triệu chứng hạ đường huyết), vảy nến, suy thận/gan, cường giáp, bệnh van tim, hoặc bệnh cơ tim.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú: Không khuyến cáo sử dụng, trừ khi lợi ích vượt trội nguy cơ. Bisoprolol có thể gây tác dụng có hại lên thai nhi (dựa trên nghiên cứu trên chuột) và chưa rõ liệu thuốc có bài tiết qua sữa mẹ hay không.
  • Lái xe và vận hành máy móc: Thuốc có thể gây chóng mặt, mệt mỏi, ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc, tùy thuộc vào đáp ứng của từng người.

7. Tác Dụng Phụ Của Bisotexa 10mg

Bisotexa 10mg nhìn chung dễ dung nạp, nhưng một số tác dụng phụ có thể xảy ra:

Thường Gặp (>1/100)

  • Mệt mỏi, chóng mặt, nhức đầu, đổ mồ hôi, rối loạn giấc ngủ, lo âu, trầm cảm (thường giảm sau 1–2 tuần điều trị).
  • Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, táo bón, đau bụng.
  • Cảm giác lạnh hoặc tê ở tay chân.

Ít Gặp (1/1000 < ADR < 1/100)

  • Hạ huyết áp, nhịp tim chậm, rối loạn dẫn truyền nhĩ thất.
  • Tăng đề kháng đường hô hấp (khó thở ở bệnh nhân có tiền sử co thắt phế quản).
  • Phản ứng da: Ban đỏ, ngứa, sưng tấy.

Hiếm Gặp (<1/1000)

  • Giảm thính giác, viêm mũi, viêm gan.
  • Suy giảm tình dục, ngủ mê, ảo giác.
  • Tăng men gan, tăng triglyceride.
  • Nhược cơ, chuột rút, giảm tiết nước mắt (ảnh hưởng khi đeo kính sát tròng).

Xử Trí Tác Dụng Phụ

  • Nhịp tim chậm: Tiêm tĩnh mạch atropine hoặc isoprenaline; có thể cần đặt máy tạo nhịp.
  • Hạ huyết áp: Truyền dịch, dùng chất co mạch hoặc glucagon.
  • Co thắt phế quản: Sử dụng thuốc giãn phế quản như isoprenaline, thuốc kích thích beta-2, hoặc aminophylline.
  • Hạ đường huyết: Truyền glucose tĩnh mạch.
  • Nếu gặp tác dụng phụ nghiêm trọng, ngừng thuốc và liên hệ bác sĩ ngay.

8. Tương Tác Thuốc

Bisotexa 10mg có thể tương tác với một số thuốc, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ hoặc giảm hiệu quả:

  • Thuốc chống loạn nhịp nhóm I (như disopyramide): Tăng nguy cơ rối loạn dẫn truyền tim.
  • Thuốc đối kháng canxi (verapamil, diltiazem): Làm giảm co bóp tim, gây chậm nhịp quá mức.
  • Thuốc chống tăng huyết áp tác dụng qua hệ thần kinh trung ương: Không khuyến cáo phối hợp.
  • Insulin và thuốc trị đái tháo đường: Tăng tác dụng hạ đường huyết, che lấp triệu chứng hạ đường huyết.
  • Thuốc gây mê: Tăng nguy cơ hạ huyết áp, giảm phản xạ nhịp tim nhanh.
  • Glycosid tim (digoxin): Gây nhịp chậm và kéo dài dẫn truyền nhĩ thất.
  • Rifampicin: Tăng chuyển hóa bisoprolol, giảm tác dụng của thuốc.
  • IMAO, mefloquine: Tăng nguy cơ tụt huyết áp hoặc chậm nhịp tim.

9. Lợi Ích Khi Sử Dụng Bisotexa 10mg

  • Hiệu quả cao: Giảm nhịp tim, huyết áp, và áp lực lên cơ tim, giúp kiểm soát hiệu quả các bệnh lý tim mạch.
  • An toàn: Chọn lọc cao trên thụ thể beta-1, ít ảnh hưởng đến phế quản và mạch máu so với các chẹn beta không chọn lọc.
  • Tiện lợi: Liều dùng 1 lần/ngày, phù hợp cho điều trị lâu dài.
  • Chất lượng đảm bảo: Thuốc nhập khẩu từ Cộng hòa Séc, sản xuất theo tiêu chuẩn GMP, đảm bảo độ an toàn và hiệu quả.

10. Mua Thuốc Bisotexa 10mg Chính Hãng Ở Đâu?

Bisotexa 10mg là thuốc kê đơn, cần có chỉ định của bác sĩ. Người tiêu dùng có thể mua tại:

  • Nhà thuốc uy tín: Nhà thuốc Bạch Mai.
  • Nền tảng trực tuyến: nhathuocbachmai.vn. Liên hệ qua hotline (ví dụ: 0822 555 240) hoặc website để được tư vấn.
  • Lưu ý: Kiểm tra kỹ tem chống hàng giả, hạn sử dụng, và chỉ mua tại các địa chỉ uy tín để tránh hàng giả, hàng kém chất lượng.

11. Giá Bán Tham Khảo

Giá bán của Bisotexa 10mg dao động khoảng 100.000–150.000 VNĐ/hộp 30 viên, tùy thuộc vào nhà phân phối. Liên hệ trực tiếp nhà thuốc để biết giá chính xác và các chương trình ưu đãi.

12. Lưu Ý Khi Sử Dụng Bisotexa 10mg

  • Theo dõi y tế: Kiểm tra nhịp tim, huyết áp, và chức năng gan/thận định kỳ.
  • Chế độ ăn uống: Tăng cường rau xanh, trái cây giàu kali (chuối, cam), hạn chế thức ăn mặn và nhiều dầu mỡ để hỗ trợ sức khỏe tim mạch.
  • Bảo quản: Nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.

13. Kết Luận

Bisotexa 10mg là một giải pháp hiệu quả, an toàn cho bệnh nhân mắc tăng huyết áp, đau thắt ngực, hoặc suy tim mạn tính ổn định. Với hoạt chất Bisoprolol fumarate, thuốc giúp kiểm soát nhịp tim, hạ huyết áp, và giảm áp lực lên cơ tim, mang lại chất lượng cuộc sống tốt hơn cho người bệnh. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và hiệu quả, cần sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, theo dõi thường xuyên, và tránh các tương tác thuốc không mong muốn. Hãy mua Bisotexa 10mg tại các nhà thuốc uy tín để đảm bảo chất lượng và nhận tư vấn chuyên sâu từ dược sĩ.

Nếu bạn có thắc mắc hoặc cần thêm thông tin, hãy liên hệ bác sĩ hoặc các nhà thuốc uy tín như Nhà thuốc Bạch Mai để được hỗ trợ.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo