Trong hệ thống phân loại thuốc của MIMS (tính đến năm 2026), nhóm Thuốc chẹn thụ thể bêta (Beta-blockers) thường được phân vào mục 2f trong danh mục Cardiovascular & Hematopoietic System. Đây là nhóm thuốc quan trọng trong điều trị các bệnh lý tim mạch bằng cách ngăn chặn tác động của adrenaline lên các thụ thể bêta trong cơ thể.
Dưới đây là các loại thuốc chẹn bêta phổ biến được phân loại theo đặc tính dược lý:
1. Thuốc chẹn bêta chọn lọc (Selective Beta-1 blockers).
Đây là nhóm tác động chủ yếu lên thụ thể β1 tại tim, giúp làm chậm nhịp tim và giảm sức co bóp cơ tim mà ít ảnh hưởng đến phế quản.
-
- Bisoprolol: Thường dùng trong điều trị suy tim mạn tính ổn định và tăng huyết áp.
- Metoprolol: Có hai dạng là succinate (tác dụng kéo dài) và tartrate.
- Atenolol: Phổ biến trong điều trị tăng huyết áp và đau thắt ngực.
- Nebivolol: Thế hệ mới, có thêm tác dụng giãn mạch thông qua giải phóng Nitric Oxide (NO).
2. Thuốc chẹn bêta không chọn lọc (Non-selective Beta blockers)
Nhóm này chẹn cả thụ thể β1 (ở tim) và 𝛽2 (ở phế quản, mạch máu…), do đó cần thận trọng khi dùng cho bệnh nhân hen suyễn hoặc COPD.
-
- Propranolol: Ngoài tim mạch, còn dùng trong điều trị run tay, dự phòng đau nửa đầu.
- Timolol: Thường dùng dưới dạng thuốc nhỏ mắt để điều trị tăng nhãn áp (glaucoma).
- Nadolol: Có thời gian bán thải dài, ít tan trong lipid.
3. Thuốc chẹn cả thụ thể alpha và bêta (Alpha & Beta blockers)
Sự kết hợp này giúp vừa hạ nhịp tim vừa gây giãn mạch ngoại biên mạnh mẽ.
-
- Carvedilol: Chỉ định chính trong suy tim và sau nhồi máu cơ tim.
- Labetalol: Thường dùng trong kiểm soát huyết áp cấp cứu hoặc tăng huyết áp thai kỳ.
Chỉ định chính trong năm 2026:
-
- Tăng huyết áp: Đặc biệt khi kèm đau thắt ngực hoặc nhịp tim nhanh.
- Suy tim mạn tính: Là một trong bốn trụ cột điều trị suy tim (cùng với ARNI, MRA, SGLT2i).
- Rối loạn nhịp tim: Kiểm soát tần số thất trong rung nhĩ hoặc nhịp nhanh trên thất.
Lưu ý: Việc ngưng thuốc đột ngột có thể gây ra “hiện tượng bật lại” (rebound effect) làm tăng huyết áp hoặc đau thắt ngực kịch phát. Luôn tham khảo MIMS Vietnam để biết liều lượng và chống chỉ định chi tiết của từng biệt dược cụ thể.