Cefuroxim 500 H10v

2 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị nhiễm khuẩn

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 12 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Uống sau bữa ăn
Hoạt chất
Danh mục Cephalosporin
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 1 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Thương hiệu DCL Pharma
Mã SKU SP04209
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 893110282123 (SĐK cũ: VD-27836-17)

Cefuroxim 500 DCL (Hộp 1 vỉ x 10 viên) là một kháng sinh cephalosporin thế hệ 2 hiệu quả, an toàn và được sử dụng rộng rãi trong điều trị nhiều loại nhiễm khuẩn từ đường hô hấp, tai – mũi – họng, đường tiết niệu đến da, mô mềm và một số bệnh lý khác như bệnh Lyme và bệnh lậu. Với cơ chế diệt khuẩn bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn và khả năng kháng beta‑lactamase, Cefuroxim có phổ kháng khuẩn rộng trên cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm.

Sản phẩm đang được chú ý, có 4 người thêm vào giỏ hàng & 9 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Cefuroxim 500 DCL (Hộp 1 vỉ x 10 viên): Cẩm nang toàn diện về kháng sinh Cephalosporin thế hệ 2

Kháng sinh đóng vai trò then chốt trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn, và Cefuroxim 500 DCL là một trong những lựa chọn hàng đầu nhờ phổ kháng khuẩn rộng, hiệu quả cao và độ an toàn được kiểm chứng. Là kháng sinh thuộc nhóm Cephalosporin thế hệ 2, Cefuroxim được chỉ định trong nhiều bệnh lý nhiễm trùng từ đường hô hấp, tai mũi họng đến da, mô mềm và đường tiết niệu.

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những thông tin chi tiết và toàn diện nhất về thuốc Cefuroxim 500 DCL – sản phẩm của Dược Cửu Long – từ thành phần, cơ chế tác dụng, chỉ định, liều dùng cho đến tác dụng phụ và những lưu ý quan trọng khi sử dụng.


1. Cefuroxim 500 DCL là gì?

Cefuroxim 500 DCL là thuốc kháng sinh đường uống thuộc nhóm Cephalosporin thế hệ 2, được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược Cửu Long (DCL) – một trong những doanh nghiệp dược phẩm uy tín hàng đầu tại Việt Nam. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén bao phim hình thuôn dài, mỗi viên chứa Cefuroxime axetil tương đương với 500 mg Cefuroxime.

Cefuroxime axetil là dạng tiền chất (prodrug) của Cefuroxime. Sau khi uống, thuốc được hấp thu và thủy phân bởi các enzyme esterase trong niêm mạc ruột và máu để giải phóng hoạt chất kháng sinh Cefuroxime có hoạt tính. Nhờ cơ chế này, Cefuroxim đạt được sinh khả dụng đường uống tốt, mang lại hiệu quả điều trị cao.

Sản phẩm được đóng gói theo quy cách hộp 1 vỉ x 10 viên, thuận tiện cho người sử dụng.


2. Thành phần của Cefuroxim 500 DCL

Mỗi viên nén bao phim Cefuroxim 500 DCL có thành phần chính và tá dược như sau:

Thành phần Hàm lượng Vai trò
Cefuroxime axetil Tương đương 500 mg Cefuroxime Hoạt chất kháng sinh chính
Tá dược Vừa đủ 1 viên Gồm: Lactose, vi tinh thể cellulose, croscarmellose sodium, sodium starch glycolate, acid citric, povidone K30, silicon dioxide, magnesi stearate, hypromellose, polyethylen glycol, titan dioxid, talc

Tá dược trong thuốc giúp tạo hình viên nén, ổn định hoạt chất và hỗ trợ quá trình giải phóng thuốc trong cơ thể.


3. Cơ chế tác dụng và phổ kháng khuẩn

Xem thêm

3.1. Cơ chế tác dụng

Cefuroxim là kháng sinh diệt khuẩn thuộc nhóm beta-lactam. Cơ chế tác dụng của thuốc dựa trên việc ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Cụ thể, Cefuroxim gắn vào các protein gắn penicillin (PBP) trên màng tế bào vi khuẩn, ức chế enzyme transpeptidase – enzyme cần thiết cho quá trình tạo liên kết chéo giữa các chuỗi peptidoglycan trong thành tế bào. Kết quả là thành tế bào vi khuẩn bị yếu đi, không thể chịu được áp suất thẩm thấu bên trong, dẫn đến vi khuẩn bị vỡ và tiêu diệt.

3.2. Phổ kháng khuẩn

Cefuroxim có phổ kháng khuẩn rộng, bao gồm nhiều vi khuẩn Gram dương và Gram âm:

Vi khuẩn nhạy cảm (Gram dương):

  • Liên cầu khuẩn tan huyết β (Streptococcus pyogenes)

  • Phế cầu khuẩn (Streptococcus pneumoniae)

  • Tụ cầu khuẩn (Staphylococcus aureus) – bao gồm cả chủng sinh beta‑lactamase

Vi khuẩn nhạy cảm (Gram âm):

  • Haemophilus influenzae (kể cả chủng sinh beta‑lactamase)

  • Moraxella catarrhalis (kể cả chủng sinh beta‑lactamase)

  • Escherichia coli

  • Klebsiella spp.

  • Proteus mirabilis

  • Neisseria gonorrhoeae

Nhờ phổ kháng khuẩn rộng và khả năng kháng beta‑lactamase, Cefuroxim có hiệu quả trong điều trị nhiều loại nhiễm khuẩn mà các kháng sinh thế hệ cũ không còn tác dụng.


4. Chỉ định của Cefuroxim 500 DCL

Cefuroxim 500 DCL được chỉ định trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn thể nhẹ đến trung bình do vi khuẩn nhạy cảm gây ra:

4.1. Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên

  • Viêm tai giữa cấp: do S. pneumoniae, H. influenzae, M. catarrhalis

  • Viêm xoang cấp do vi khuẩn

  • Viêm amidanviêm họng cấp do liên cầu khuẩn tan huyết β

4.2. Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới

  • Viêm phế quản cấp có bội nhiễm

  • Đợt kịch phát cấp tính của viêm phế quản mạn

  • Viêm phổi (bao gồm viêm phổi thùy và viêm phổi phế quản)

4.3. Nhiễm khuẩn đường tiết niệu

  • Nhiễm khuẩn đường tiết niệu không biến chứng

  • Viêm bàng quang

4.4. Nhiễm khuẩn da và mô mềm

  • Nhiễm khuẩn da và mô mềm không biến chứng do vi khuẩn nhạy cảm

4.5. Các chỉ định khác

  • Bệnh Lyme giai đoạn sớm: 500 mg, 2 lần/ngày trong 20 ngày

  • Bệnh lậu cổ tử cung, niệu đạo hoặc trực tràng không biến chứng ở phụ nữ: liều đơn 1 g


5. Chống chỉ định

Cefalexin 500mg
Cefalexin 500mg: Cẩm nang toàn diện về kháng sinh Cephalosporin thế...
0

Cefuroxim 500 DCL chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn với Cefuroxime axetil, các kháng sinh nhóm cephalosporin khác hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc

  • Dị ứng với kháng sinh nhóm penicillin (do nguy cơ dị ứng chéo)

  • Người có tiền sử phản ứng quá mẫn nghiêm trọng với bất kỳ kháng sinh beta‑lactam nào


6. Liều dùng và cách sử dụng

6.1. Liều dùng cho người lớn

Loại nhiễm khuẩn Liều dùng
Viêm họng, viêm amidan, viêm xoang hàm 250 mg, 2 lần/ngày
Viêm tai giữa cấp 500 mg, 2 lần/ngày
Đợt kịch phát viêm phế quản mạn hoặc nhiễm khuẩn da/mô mềm không biến chứng 250 mg hoặc 500 mg, 2 lần/ngày
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu không biến chứng 250 mg, 2 lần/ngày
Bệnh Lyme giai đoạn sớm 500 mg, 2 lần/ngày trong 20 ngày
Bệnh lậu không biến chứng Liều đơn 1 g
Nhiễm khuẩn hô hấp dưới nặng hoặc nghi ngờ viêm phổi Có thể tăng liều gấp đôi

Hầu hết các nhiễm khuẩn khác: 250 – 500 mg, 2 lần/ngày.

6.2. Liều dùng cho trẻ em

Liều dùng cho trẻ em được tính theo cân nặng và loại nhiễm khuẩn:

Đối tượng và loại nhiễm khuẩn Liều dùng
Trẻ 3 tháng – 2 tuổi 10 mg/kg, 2 lần/ngày, tối đa 125 mg/lần
Trẻ 2 – 12 tuổi (viêm tai giữa) 15 mg/kg, 2 lần/ngày, tối đa 250 mg/lần
Trẻ 12 – 18 tuổi (hầu hết nhiễm khuẩn) 250 mg, 2 lần/ngày
Trẻ 3 tháng – 12 tuổi (viêm họng/amidan/viêm xoang) 10 mg/kg, 2 lần/ngày, tối đa 125 mg/lần

6.3. Cách sử dụng

  • Thuốc dùng đường uống

  • Uống nguyên viên hoặc bẻ đôi với một cốc nước

  • Nên uống sau bữa ăn để tăng khả năng hấp thu

  • Không nhai hoặc nghiền nát viên thuốc

  • Nên chia đều các liều trong ngày, mỗi liều cách nhau khoảng 12 giờ

6.4. Thời gian điều trị

  • Thời gian điều trị phụ thuộc vào loại nhiễm khuẩn và mức độ đáp ứng

  • Thông thường điều trị trong 5 – 10 ngày

  • Đối với nhiễm khuẩn do liên cầu khuẩn tan huyết β, cần điều trị ít nhất 10 ngày để phòng ngừa biến chứng

  • Không ngừng thuốc sớm ngay cả khi đã cảm thấy khỏe hơn

6.5. Liều dùng cho bệnh nhân suy thận

Tính an toàn và hiệu quả của Cefuroxime axetil ở bệnh nhân suy thận chưa được thiết lập. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

6.6. Liều dùng cho bệnh nhân suy gan

Chưa có dữ liệu về việc sử dụng thuốc cho bệnh nhân suy gan.


7. Tác dụng phụ

7.1. Tác dụng phụ thường gặp (gặp ở < 1/10 người)

Tác dụng phụ Biểu hiện
Rối loạn tiêu hóa Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng
Đau đầu, chóng mặt  
Phản ứng da Phát ban, mày đay, ngụa
Thay đổi xét nghiệm Tăng men gan, thay đổi công thức máu
Phản ứng Jarisch-Herxheimer Sốt và cảm giác mệt mỏi khi điều trị bệnh Lyme

Theo một nghiên cứu, các tác dụng phụ thường gặp nhất liên quan đến thuốc là tiêu chảy (10,6%), phản ứng Jarisch-Herxheimer (5,6%) và viêm âm đạo (5,4%).

7.2. Tác dụng phụ ít gặp

  • Nhiễm nấm Candida (tưa miệng, nhiễm nấm âm đạo)

7.3. Tác dụng phụ nghiêm trọng (cần cấp cứu)

  • Tiêu chảy nặng và kéo dài trong hoặc sau khi dùng thuốc – có thể là dấu hiệu của viêm đại tràng giả mạc do Clostridium difficile

  • Phản ứng dị ứng nghiêm trọng: sưng mặt, môi, lưỡi, họng, khó thở, khó nuốt

  • Phản ứng da nghiêm trọng: hội chứng Stevens-Johnson, hội chứng Lyell

  • Co giật (trong trường hợp quá liều hoặc suy thận)

  • Vàng da, nước tiểu sẫm màu – dấu hiệu tổn thương gan

  • Sốt, ớn lạnh, đau họng, bầm tím hoặc chảy máu bất thường – dấu hiệu rối loạn máu

Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nghiêm trọng nào, cần ngừng thuốc ngay và đến cơ sở y tế gần nhất.


8. Tương tác thuốc

Cefuroxim 500 DCL có thể tương tác với một số thuốc khác:

Thuốc tương tác Tác động
Probenecid Làm chậm đào thải Cefuroxim qua thận, tăng nồng độ thuốc trong máu và kéo dài thời gian tác dụng
Thuốc kháng acid, thuốc ức chế bơm proton, H2‑blocker Làm giảm hấp thu Cefuroxim
Thuốc chống đông (warfarin) Tăng nguy cơ xuất huyết
Thuốc tránh thai đường uống Cefuroxim có thể ảnh hưởng đến hệ vi khuẩn đường ruột, dẫn đến giảm tái hấp thu estrogen và giảm hiệu quả của thuốc tránh thai

Cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng, bao gồm thuốc không kê đơn và thực phẩm chức năng.


9. Thận trọng và cảnh báo

9.1. Dị ứng chéo

Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với penicillin có nguy cơ dị ứng chéo với cephalosporin (khoảng 5 – 10%). Cần thận trọng khi sử dụng Cefuroxim cho những người này.

9.2. Tiêu chảy và viêm đại tràng

Điều trị kéo dài với Cefuroxim có thể làm tăng sinh vi khuẩn không nhạy cảm, đặc biệt là Clostridium difficile, gây viêm đại tràng giả mạc. Nếu xuất hiện tiêu chảy nặng hoặc kéo dài, cần ngừng thuốc và thông báo cho bác sĩ.

9.3. Ảnh hưởng đến hệ vi sinh vật

Sử dụng kháng sinh có thể làm thay đổi hệ vi khuẩn đường ruột, tạo điều kiện cho nấm Candida phát triển, gây nhiễm nấm miệng hoặc âm đạo.

9.4. Nguy cơ co giật

Quá liều Cefuroxim có thể dẫn đến co giật (đặc biệt ở bệnh nhân suy thận).

9.5. Phụ nữ mang thai và cho con bú

Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng Cefuroxim cho phụ nữ mang thai và cho con bú.

9.6. Cảnh báo về thuốc giả

Cục Quản lý Dược – Bộ Y tế đã nhiều lần phát đi cảnh báo về tình trạng thuốc Cefuroxim 500 giả xuất hiện trên thị trường. Người tiêu dùng cần:

  • Mua thuốc tại các nhà thuốc uy tín và các chi nhánh/đại lý/nhà phân phối chính thức của Dược Cửu Long

  • Kiểm tra số đăng ký (VD-27836-17), hạn sử dụng và tem chống giả (nếu có)

  • Báo ngay cho cơ quan chức năng nếu phát hiện dấu hiệu thuốc giả

Theo Cục Quản lý Dược, thuốc giả có đặc điểm không có phản ứng định tính Cefuroxim mà có phản ứng định tính với Paracetamol với hàm lượng 319,2 mg/viên.


10. Quá liều và xử trí

Biểu hiện quá liều:

  • Co giật

  • Rối loạn tiêu hóa nặng

  • Rối loạn thần kinh

Xử trí:

  • Ngừng thuốc ngay lập tức

  • Đến cơ sở y tế gần nhất để được thăm khám và xử trí kịp thời

  • Điều trị chủ yếu là hỗ trợ và điều trị triệu chứng

  • Không tự ý dùng thuốc cầm tiêu chảy khi chưa có chỉ định của bác sĩ


11. Quên liều và xử trí

  • Nếu quên uống một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra, trừ khi gần đến thời điểm uống liều tiếp theo

  • Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào giờ thường lệ

  • Cần để khoảng cách ít nhất 4 giờ giữa các liều

  • Không bao giờ uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên


12. Bảo quản

  • Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát

  • Nhiệt độ dưới 30°C

  • Tránh ánh sáng trực tiếp

  • Để xa tầm tay trẻ em

  • Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất


13. Giá bán và địa chỉ mua Cefuroxim 500 DCL chính hãng

Cefuroxim 500 DCL là thuốc kê đơn, chỉ được bán khi có đơn thuốc của bác sĩ. Sản phẩm được sản xuất bởi Dược Cửu Long, đóng gói theo quy cách hộp 1 vỉ x 10 viên.

Giá tham khảo:

Giá bán Cefuroxim 500 DCL thường dao động tùy theo nhà sản xuất và nhà thuốc. Giá tham khảo cho các sản phẩm Cefuroxim 500mg trên thị trường khoảng từ 4.000 – 20.000 đồng/viên. Người bệnh nên tham khảo giá cụ thể tại các nhà thuốc uy tín.

Lưu ý quan trọng:

  • Cefuroxim 500 DCL là thuốc kê đơn – cần có đơn thuốc của bác sĩ

  • Không tự ý mua và sử dụng khi chưa có chỉ định của bác sĩ

  • Sử dụng kháng sinh không đúng chỉ định có thể gây kháng kháng sinh, nguy hiểm cho sức khỏe cộng đồng

  • Nên mua tại các nhà thuốc bệnh viện hoặc hệ thống nhà thuốc uy tín, chi nhánh/đại lý/nhà phân phối chính thức của Dược Cửu Long để đảm bảo chất lượng

  • Cảnh giác với thuốc giả: kiểm tra kỹ bao bì, số đăng ký (VD-27836-17) và hạn sử dụng trước khi mua


14. Lời khuyên từ chuyên gia

14.1. Sử dụng đúng liều lượng

Uống thuốc đúng liều lượng và đúng thời gian theo chỉ định của bác sĩ. Cefuroxim thường được dùng 2 lần/ngày, cách nhau 12 giờ. Không tự ý tăng hoặc giảm liều.

14.2. Hoàn thành liệu trình

Điều quan trọng nhất: Luôn hoàn thành toàn bộ liệu trình kháng sinh, ngay cả khi các triệu chứng đã thuyên giảm. Ngừng thuốc sớm có thể khiến vi khuẩn sống sót, gây tái phát nhiễm trùng và dẫn đến kháng kháng sinh.

14.3. Uống sau bữa ăn

Nên uống Cefuroxim sau bữa ăn để tăng khả năng hấp thu và giảm tác dụng phụ trên dạ dày.

14.4. Uống đủ nước

Uống đủ nước trong quá trình điều trị giúp hỗ trợ chức năng thận và đào thải thuốc.

14.5. Theo dõi tác dụng phụ

Theo dõi các dấu hiệu bất thường như tiêu chảy kéo dài, phát ban, khó thở, vàng da… và thông báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện.

14.6. Thông báo tiền sử dị ứng

Luôn thông báo cho bác sĩ về tiền sử dị ứng với kháng sinh (đặc biệt là penicillin và cephalosporin) trước khi được kê đơn Cefuroxim.

14.7. Không tự ý dùng thuốc

Không chia sẻ thuốc với người khác ngay cả khi triệu chứng giống nhau. Không tự ý dùng Cefuroxim để điều trị các bệnh nhiễm virus (cảm cúm) vì kháng sinh không có tác dụng với virus.

14.8. Lưu ý về thuốc tránh thai

Phụ nữ đang sử dụng thuốc tránh thai đường uống cần lưu ý rằng Cefuroxim có thể làm giảm hiệu quả của thuốc tránh thai. Nên sử dụng biện pháp tránh thai bổ sung trong thời gian điều trị và ít nhất 7 ngày sau khi ngừng thuốc.


15. Kết luận

Cefuroxim 500 DCL (Hộp 1 vỉ x 10 viên) là một kháng sinh cephalosporin thế hệ 2 hiệu quả, an toàn và được sử dụng rộng rãi trong điều trị nhiều loại nhiễm khuẩn từ đường hô hấp, tai – mũi – họng, đường tiết niệu đến da, mô mềm và một số bệnh lý khác như bệnh Lyme và bệnh lậu. Với cơ chế diệt khuẩn bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn và khả năng kháng beta‑lactamase, Cefuroxim có phổ kháng khuẩn rộng trên cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm.

Sản phẩm Cefuroxim 500 DCL của Dược Cửu Long được sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt, với thành phần Cefuroxime axetil 500 mg cùng hệ tá dược hiện đại, đảm bảo hiệu quả điều trị và độ an toàn cho người sử dụng.

Tuy nhiên, Cefuroxim là thuốc kê đơn và cần được sử dụng đúng theo chỉ định của bác sĩ. Các tác dụng phụ thường gặp nhất liên quan đến hệ tiêu hóa như buồn nôn, tiêu chảy, nhưng cũng cần lưu ý các phản ứng nghiêm trọng như dị ứng, viêm đại tràng giả mạc và các phản ứng da nặng.

Điều quan trọng nhất khi sử dụng bất kỳ loại kháng sinh nào, bao gồm Cefuroxim, là hoàn thành toàn bộ liệu trình điều trị để tránh tình trạng kháng kháng sinh – một vấn đề sức khỏe toàn cầu đang ngày càng trở nên nghiêm trọng. Bên cạnh đó, người tiêu dùng cần cảnh giác với thuốc giả, chỉ mua thuốc tại các nhà thuốc uy tín, các chi nhánh/đại lý/nhà phân phối chính thức của Dược Cửu Long và kiểm tra kỹ thông tin sản phẩm trước khi sử dụng.

Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng Cefuroxim 500 DCL, tuân thủ đúng phác đồ điều trị và thông báo ngay nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào trong quá trình sử dụng.


Bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn y khoa chuyên nghiệp. Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng và tham khảo ý kiến bác sĩ nếu có thắc mắc.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo