Cefalexin 500mg

5 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị nhiễm khuẩn

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 12 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Uống sau bữa ăn
Hoạt chất
Danh mục Cephalosporin
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 10 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nang cứng
Thương hiệu Domesco
Mã SKU SP04207
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 893110295825

Cefalexin 500mg là một kháng sinh cephalosporin thế hệ 1 hiệu quả, an toàn và được sử dụng rộng rãi trong điều trị nhiều loại nhiễm khuẩn từ đường hô hấp, tai – mũi – họng, đường tiết niệu đến da, mô mềm, xương và răng miệng. Với cơ chế diệt khuẩn bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, Cefalexin có phổ kháng khuẩn rộng trên cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm.

Sản phẩm đang được chú ý, có 6 người thêm vào giỏ hàng & 13 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Cefalexin 500mg: Cẩm nang toàn diện về kháng sinh Cephalosporin thế hệ 1

Kháng sinh đóng vai trò then chốt trong y học hiện đại, giúp điều trị hiệu quả các bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn gây ra. Trong số các loại kháng sinh được sử dụng phổ biến nhất hiện nay, Cefalexin 500mg nổi bật như một lựa chọn hàng đầu trong điều trị nhiều loại nhiễm trùng nhờ phổ kháng khuẩn rộng, độ an toàn cao và khả năng dung nạp tốt.

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những thông tin chi tiết và toàn diện nhất về thuốc Cefalexin 500mg, từ cơ chế tác dụng, chỉ định, liều dùng cho đến tác dụng phụ và những lưu ý quan trọng khi sử dụng.


1. Cefalexin 500mg là gì?

Cefalexin 500mg là thuốc kháng sinh đường uống thuộc nhóm Cephalosporin thế hệ 1. Thành phần chính của thuốc là Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) với hàm lượng 500mg mỗi viên. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nang cứng, viên nén hoặc bột pha hỗn dịch uống.

Cefalexin là một kháng sinh bán tổng hợp, có tác dụng diệt khuẩn bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Thuốc gắn vào các protein gắn penicillin (PBP) của vi khuẩn, từ đó ức chế quá trình tổng hợp peptidoglycan – một thành phần thiết yếu của thành tế bào vi khuẩn, khiến vi khuẩn bị tiêu diệt.

Điểm đặc biệt của Cefalexin là bền vững với penicillinase (enzyme do một số vi khuẩn tiết ra để kháng penicillin), do đó thuốc có tác dụng ngay cả với các chủng Staphylococcus aureus tiết penicillinase – những chủng vi khuẩn đã kháng với penicillin và ampicillin.


2. Cơ chế tác dụng và phổ kháng khuẩn

2.1. Cơ chế tác dụng

Cefalexin là kháng sinh diệt khuẩn thuộc nhóm beta-lactam. Cơ chế tác dụng của thuốc dựa trên việc ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn ở giai đoạn phát triển và phân chia. Thuốc gắn vào các protein gắn penicillin (PBP) trên màng tế bào vi khuẩn, ức chế enzyme transpeptidase – enzyme cần thiết cho quá trình tạo liên kết chéo giữa các chuỗi peptidoglycan trong thành tế bào. Kết quả là thành tế bào vi khuẩn bị yếu đi, không thể chịu được áp suất thẩm thấu bên trong, dẫn đến vi khuẩn bị vỡ và tiêu diệt.

2.2. Phổ kháng khuẩn

Cefalexin có phổ tác dụng trung bình, hiệu quả trên cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm:

Vi khuẩn nhạy cảm (Gram dương):

  • Liên cầu khuẩn tan huyết β (Streptococcus pyogenes)

  • Tụ cầu khuẩn (Staphylococcus), bao gồm cả chủng coagulase dương tính, coagulase âm tính và chủng tiết penicillinase

  • Phế cầu khuẩn (Streptococcus pneumoniae)

Vi khuẩn nhạy cảm (Gram âm):

  • Escherichia coli (E.coli)

  • Proteus mirabilis

  • Các loài Klebsiella

  • Haemophilus influenzae

  • Branhamella catarrhalis

Vi khuẩn đề kháng:

  • Hầu hết các chủng cầu khuẩn ruột (Streptococcus faecalis / Enterococcus)

  • Hầu hết các chủng Enterobacter

  • Morganella morganii, Proteus vulgaris

  • Clostridium difficile

  • Legionella, Campylobacter, Pseudomonas, Herellea


3. Chỉ định của Cefalexin 500mg

Xem thêm

Cefalexin 500mg được chỉ định trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn thể nhẹ và trung bình do các vi khuẩn nhạy cảm gây ra. Thuốc không được chỉ định để điều trị các nhiễm khuẩn nặng.

Các chỉ định cụ thể bao gồm:

3.1. Nhiễm khuẩn đường hô hấp

  • Viêm phế quản cấp và mạn tính

  • Giãn phế quản có bội nhiễm

  • Viêm amidan và viêm họng

3.2. Nhiễm khuẩn tai – mũi – họng

  • Viêm tai giữa

  • Viêm xương chũm

  • Viêm xoang

3.3. Nhiễm khuẩn đường tiết niệu – sinh dục

  • Viêm bàng quang

  • Viêm tuyến tiền liệt cấp tính

  • Điều trị dự phòng nhiễm khuẩn đường niệu tái phát

3.4. Nhiễm khuẩn da và mô mềm

  • Nhiễm trùng da và các mô mềm

3.5. Nhiễm khuẩn xương và khớp

  • Nhiễm trùng xương – khớp

3.6. Nhiễm khuẩn răng miệng

  • Nhiễm trùng răng miệng

3.7. Các chỉ định khác

  • Nhiễm khuẩn sản phụ khoa

  • Bệnh lậu (khi dùng penicillin không phù hợp)

  • Dự phòng viêm màng trong tim do vi khuẩn

  • Điều trị dự phòng thay thế penicillin cho bệnh nhân mắc bệnh tim phải điều trị răng


4. Chống chỉ định

Cefalexin 500mg chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn với Cephalexin, các kháng sinh nhóm cephalosporin khác hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc

  • Tiền sử sốc phản vệ do penicillin hoặc phản ứng trầm trọng khác qua trung gian globulin miễn dịch IgE


5. Liều dùng và cách sử dụng

Bioamicus Vitamins K2+D3
Bioamicus Vitamins K2 + D3: Giải pháp tối ưu cho xương...
0

5.1. Liều dùng cho người lớn

Liều dùng thông thường ở người lớn là 1 – 4g mỗi ngày, được chia thành nhiều liều nhỏ. Hầu hết các trường hợp nhiễm khuẩn đều đáp ứng với liều 500 mg mỗi 8 giờ (3 lần/ngày).

Các phác đồ liều cụ thể:

Loại nhiễm khuẩn Liều dùng
Nhiễm khuẩn da và mô mềm 250 mg mỗi 6 giờ hoặc 500 mg mỗi 12 giờ
Viêm họng do liên cầu khuẩn 250 mg mỗi 6 giờ hoặc 500 mg mỗi 12 giờ
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu nhẹ, không biến chứng 250 mg mỗi 6 giờ hoặc 500 mg mỗi 12 giờ
Hầu hết các nhiễm khuẩn khác 500 mg mỗi 8 giờ

Đối với nhiễm khuẩn nặng hoặc nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm kém, có thể cần dùng liều cao hơn. Nếu liều dùng hàng ngày vượt quá 4g, cần cân nhắc chuyển sang dùng đường tiêm.

5.2. Liều dùng cho trẻ em

Liều thông thường hàng ngày ở trẻ em là 25 – 50 mg/kg thể trọng, chia làm nhiều liều nhỏ.

Độ tuổi Liều dùng
Trẻ em dưới 1 tuổi 125 mg x 2 lần/ngày
Trẻ em 1 – 5 tuổi 125 mg x 3 lần/ngày
Trẻ em 5 – 12 tuổi 250 mg x 3 lần/ngày
Trẻ em trên 12 tuổi 500 mg x 3 lần/ngày

5.3. Liều dùng cho người cao tuổi và bệnh nhân suy thận

Người cao tuổi dùng liều tương tự như người trưởng thành. Tuy nhiên, nếu có dấu hiệu suy giảm chức năng thận rõ rệt, cần giảm liều. Cần đánh giá chức năng thận trước và trong khi điều trị.

5.4. Cách sử dụng

  • Thuốc dùng đường uống

  • Uống cả viên cùng với một cốc nước, không nhai hoặc bẻ viên

  • Có thể uống cùng hoặc không cùng với thức ăn

  • Nên chia đều các liều trong ngày

  • Nếu uống 3 lần/ngày, có thể uống vào sáng sớm, giữa chiều và trước khi đi ngủ

5.5. Thời gian điều trị

  • Thời gian điều trị phụ thuộc vào loại nhiễm khuẩn và mức độ đáp ứng

  • Đối với một số loại nhiễm khuẩn, cần uống thuốc ít nhất 10 ngày

  • Không ngừng thuốc sớm ngay cả khi đã cảm thấy khỏe hơn, vì có nguy cơ nhiễm khuẩn tái phát và vi khuẩn có thể kháng thuốc

  • Nếu không thấy cải thiện sau 2-3 ngày hoặc cảm thấy nặng hơn, cần thông báo cho bác sĩ


6. Tác dụng phụ

6.1. Tác dụng phụ thường gặp

Các tác dụng phụ thường gặp nhất liên quan đến hệ tiêu hóa:

Tác dụng phụ Tần suất
Tiêu chảy Thường gặp
Buồn nôn Thường gặp
Nôn Thường gặp
Khó tiêu / Đau bụng Thường gặp
Chán ăn Ít gặp

6.2. Tác dụng phụ ít gặp

  • Phản ứng dị ứng: phát ban, ngứa

  • Tăng bạch cầu ái toan

  • Giảm bạch cầu trung tính

  • Chóng mặt, choáng váng

  • Đau đầu, mệt mỏi, suy nhược

  • Ho

6.3. Tác dụng phụ nghiêm trọng (cần cấp cứu)

  • Viêm đại tràng giả mạc do Clostridium difficile – biểu hiện bằng tiêu chảy nặng và kéo dài trong hoặc sau khi dùng thuốc

  • Phản ứng quá mẫn nặng: sưng mặt, môi, lưỡi, họng, khó thở, khó nuốt

  • Phản ứng da nghiêm trọng: phát ban đỏ, có vảy, mụn nước kèm sốt (Hội chứng AGEP)

  • Tiêu chảy nặng, kéo dài

Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nghiêm trọng nào, cần ngừng thuốc ngay và đến cơ sở y tế gần nhất.


7. Thận trọng khi sử dụng

7.1. Dị ứng chéo

Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với penicillin có nguy cơ dị ứng chéo với cephalosporin. Cần thận trọng khi sử dụng Cefalexin cho những người này, đặc biệt nếu có tiền sử sốc phản vệ do penicillin – đây là chống chỉ định tuyệt đối.

7.2. Suy thận

Bệnh nhân suy thận nặng cần giảm liều. Cần theo dõi chức năng thận trong quá trình điều trị.

7.3. Tiêu chảy

Nếu xuất hiện tiêu chảy nặng hoặc kéo dài trong hoặc sau khi dùng thuốc, cần thông báo cho bác sĩ vì có thể là dấu hiệu của viêm đại tràng giả mạc.

7.4. Phản ứng da nghiêm trọng

Đã có báo cáo về hội chứng AGEP (Acute Generalised Exanthematous Pustulosis) khi sử dụng Cefalexin. Đây là phản ứng da nghiêm trọng, xuất hiện trong tuần đầu điều trị với biểu hiện phát ban đỏ, có vảy, mụn nước kèm sốt.

7.5. Ảnh hưởng đến xét nghiệm

Cefalexin có thể gây nhiễu một số xét nghiệm máu và nước tiểu. Cần thông báo cho bác sĩ nếu bạn đang có kế hoạch làm các xét nghiệm này.

7.6. Phụ nữ mang thai và cho con bú

Cefalexin được xếp vào nhóm B trong thai kỳ (an toàn tương đối). Tuy nhiên, cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú.


8. Tương tác thuốc

Cefalexin 500mg có thể tương tác với một số thuốc khác:

Thuốc tương tác Tác động
Metformin Cefalexin làm tăng nồng độ metformin trong máu (Cmax tăng 34%, AUC tăng 24%)
Các kháng sinh khác (gentamicin, tobramycin, cefuroxime) Có thể tương tác
Thuốc lợi tiểu Có thể tăng nguy cơ độc tính trên thận
Probenecid Làm giảm thải trừ Cefalexin, tăng nồng độ thuốc trong máu

Cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng, bao gồm cả thuốc không kê đơn.


9. Quá liều và xử trí

Biểu hiện quá liều:

  • Uống 1 liều quá liều thường không gây hại nghiêm trọng

  • Uống 2 liều trở lên có thể cần can thiệp y tế

Xử trí:

  • Nếu uống quá liều, hãy tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc bác sĩ

  • Trong trường hợp quá liều nghiêm trọng, cần đến cơ sở y tế gần nhất

  • Điều trị chủ yếu là hỗ trợ và điều trị triệu chứng


10. Quên liều và xử trí

  • Nếu quên uống một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra, trừ khi gần đến thời điểm uống liều tiếp theo

  • Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào giờ thường lệ

  • Cần để khoảng cách ít nhất 4 giờ giữa các liều

  • Không bao giờ uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên

  • Nếu thường xuyên quên liều, nên đặt báo thức hoặc tham khảo ý kiến dược sĩ


11. Bảo quản

  • Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát

  • Tránh ánh sáng trực tiếp

  • Nhiệt độ dưới 30°C

  • Để xa tầm tay trẻ em


12. Giá bán và địa chỉ mua Cefalexin 500mg chính hãng

Cefalexin 500mg là thuốc kê đơn, chỉ được bán khi có đơn thuốc của bác sĩ. Sản phẩm được sản xuất bởi nhiều công ty dược phẩm khác nhau với các tên thương mại đa dạng như Novacefal, Mibelexin, Haefalex 500, Cefacyl 500, Opxil 500, Franlex 500 và nhiều thương hiệu khác.

Giá tham khảo:

Giá bán Cefalexin 500mg thường khá phải chăng và dao động tùy theo nhà sản xuất, nhà thuốc và số lượng mua. Người bệnh nên tham khảo giá tại các nhà thuốc uy tín.

Lưu ý quan trọng:

  • Cefalexin 500mg là thuốc kê đơn – cần có đơn thuốc của bác sĩ

  • Không tự ý mua và sử dụng khi chưa có chỉ định của bác sĩ

  • Sử dụng thuốc không đúng chỉ định có thể gây kháng kháng sinh, nguy hiểm cho sức khỏe

  • Nên mua tại các nhà thuốc bệnh viện hoặc hệ thống nhà thuốc uy tín để đảm bảo chất lượng


13. Lời khuyên từ chuyên gia

13.1. Sử dụng đúng liều lượng

Uống thuốc đúng liều lượng và đúng thời gian theo chỉ định của bác sĩ. Không tự ý tăng hoặc giảm liều.

13.2. Hoàn thành liệu trình

Điều quan trọng nhất: Luôn hoàn thành toàn bộ liệu trình thuốc, ngay cả khi các triệu chứng đã thuyên giảm. Ngừng thuốc sớm có thể khiến vi khuẩn sống sót, gây tái phát nhiễm trùng và dẫn đến kháng kháng sinh.

13.3. Uống đủ nước

Uống đủ nước trong quá trình điều trị giúp hỗ trợ chức năng thận và đào thải thuốc.

13.4. Theo dõi tác dụng phụ

Theo dõi các dấu hiệu bất thường như tiêu chảy kéo dài, phát ban, khó thở… và thông báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện.

13.5. Thông báo tiền sử dị ứng

Luôn thông báo cho bác sĩ về tiền sử dị ứng với kháng sinh (đặc biệt là penicillin và cephalosporin) trước khi được kê đơn Cefalexin.

13.6. Không tự ý dùng thuốc

Không chia sẻ thuốc với người khác ngay cả khi triệu chứng giống nhau. Không tự ý dùng Cefalexin để điều trị các bệnh nhiễm virus (cảm cúm) vì kháng sinh không có tác dụng với virus.


14. Kết luận

Cefalexin 500mg là một kháng sinh cephalosporin thế hệ 1 hiệu quả, an toàn và được sử dụng rộng rãi trong điều trị nhiều loại nhiễm khuẩn từ đường hô hấp, tai – mũi – họng, đường tiết niệu đến da, mô mềm, xương và răng miệng. Với cơ chế diệt khuẩn bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, Cefalexin có phổ kháng khuẩn rộng trên cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm.

Tuy nhiên, Cefalexin là thuốc kê đơn và cần được sử dụng đúng theo chỉ định của bác sĩ. Các tác dụng phụ thường gặp nhất liên quan đến hệ tiêu hóa như tiêu chảy, buồn nôn, nhưng cũng cần lưu ý các phản ứng nghiêm trọng như dị ứng, viêm đại tràng giả mạc và phản ứng da nặng.

Điều quan trọng nhất khi sử dụng bất kỳ loại kháng sinh nào, bao gồm Cefalexin, là hoàn thành toàn bộ liệu trình điều trị để tránh tình trạng kháng kháng sinh – một vấn đề sức khỏe toàn cầu đang ngày càng trở nên nghiêm trọng.

Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng Cefalexin 500mg, tuân thủ đúng phác đồ điều trị và thông báo ngay nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào trong quá trình sử dụng.


Bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn y khoa chuyên nghiệp. Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng và tham khảo ý kiến bác sĩ nếu có thắc mắc.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo