Cimetidine MKP 300

18 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị loét dạ dày, tá tràng

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 12 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Uống trong bữa ăn
Hoạt chất
Danh mục Thuốc kháng histamin & kháng dị ứng
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 10 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Thương hiệu Mekophar
Mã SKU SP03382
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 893110082124 (SĐK cũ: VD-31308-18)

Cimetidine MKP 300 là viên nén bao phim chứa hoạt chất Cimetidine 300mg, thuộc nhóm thuốc đường tiêu hóa, chuyên giảm tiết acid dịch vị. Sản phẩm được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Hoá – Dược phẩm Mekophar –được chỉ định điều trị ngắn hạn loét dạ dày tá tràng tiến triển, duy trì sau lành vết loét và kiểm soát triệu chứng trào ngược. 

Sản phẩm đang được chú ý, có 6 người thêm vào giỏ hàng & 20 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Cimetidine MKP 300 Mekophar: Thuốc giảm tiết acid dạ dày, điều trị loét dạ dày tá tràng và trào ngược thực quản hiệu quả

Bệnh lý dạ dày tá tràng như loét dạ dày, loét tá tràng, trào ngược dạ dày thực quản (GERD) đang ngày càng phổ biến tại Việt Nam do stress, chế độ ăn cay nóng, lạm dụng thuốc giảm đau NSAID, hút thuốc lá và nhiễm khuẩn HP. Thuốc Cimetidine MKP 300 của Mekophar là giải pháp kinh tế, đáng tin cậy thuộc nhóm thuốc đối kháng thụ thể H2 (H2 blocker), giúp giảm tiết acid dạ dày nhanh chóng, thúc đẩy lành vết loét và giảm triệu chứng ợ nóng, đau thượng vị.

Bài viết này phân tích chi tiết Cimetidine MKP 300mg Mekophar theo tiêu chuẩn: thành phần, công dụng, cơ chế tác dụng, liều dùng, tác dụng phụ, chống chỉ định, tương tác thuốc, giá bán và lưu ý sử dụng. Thông tin dựa trên số đăng ký lưu hành VD-36184-22 (hoặc các số tương đương như 893110082124), hướng dẫn sử dụng chính thức từ Công ty Cổ phần Hoá – Dược phẩm Mekophar và các tài liệu y khoa tham khảo. Lưu ý quan trọng: Đây là thuốc kê đơn, chỉ sử dụng dưới sự chỉ định của bác sĩ. Không tự ý dùng lâu dài để tránh che lấp triệu chứng nghiêm trọng hoặc tương tác thuốc.

Xem thêm

Cimetidine MKP 300 Mekophar là gì?

Cimetidine MKP 300 là viên nén bao phim chứa hoạt chất Cimetidine 300mg, thuộc nhóm thuốc đường tiêu hóa, chuyên giảm tiết acid dịch vị. Sản phẩm được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Hoá – Dược phẩm Mekophar – một trong những doanh nghiệp dược phẩm lâu đời và uy tín tại Việt Nam, với nhà máy đạt chuẩn GMP-WHO.

Bisoprolol Fumarat 2.5mg H60v
Thuốc Bisoprolol Fumarat 2.5mg của Davipharm (Corneil 2.5): Thuốc chẹn beta...
0

Số đăng ký lưu hành: VD-36184-22 (hoặc các biến thể tương ứng). Quy cách đóng gói phổ biến: hộp 10 vỉ x 10 viên (100 viên). Dạng bào chế viên nén bao phim dễ uống, hấp thu tốt qua đường uống.

Cimetidine là thuốc H2 blocker thế hệ đầu, được sử dụng rộng rãi từ những năm 1970. So với các thuốc ức chế bơm proton (PPI) như Omeprazole hiện đại hơn, Cimetidine MKP 300 có giá thành rẻ, phù hợp cho điều trị ngắn hạn loét dạ dày tá tràng tiến triển, duy trì sau lành vết loét và kiểm soát triệu chứng trào ngược. Sản phẩm của Mekophar là lựa chọn generic chất lượng cao, dễ tiếp cận tại các nhà thuốc trên toàn quốc.

Thành phần của Cimetidine MKP 300 Mekophar

Mỗi viên nén bao phim chứa:

  • Hoạt chất chính: Cimetidine 300 mg.
  • Tá dược: Cellulose vi tinh thể, croscarmellose natri, magnesi stearat, hypromellose, titan dioxyd, và các tá dược khác vừa đủ 1 viên.

Cimetidine là chất đối kháng cạnh tranh thuận nghịch với histamine tại thụ thể H2 trên tế bào thành dạ dày. Thuốc không chứa đường, phù hợp cho nhiều đối tượng, nhưng cần lưu ý ở bệnh nhân suy thận vì thải trừ chủ yếu qua thận.

Công dụng và chỉ định của Cimetidine MKP 300

Theo hướng dẫn sử dụng, Cimetidine MKP 300 Mekophar được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị ngắn hạn loét dạ dày, tá tràng tiến triển (lành tính).
  • Điều trị duy trì loét tá tràng với liều thấp sau khi ổ loét đã lành để ngăn tái phát.
  • Điều trị chứng trào ngược dạ dày thực quản (GERD) gây loét hoặc viêm thực quản.
  • Điều trị các trạng thái tăng tiết acid bệnh lý như hội chứng Zollinger-Ellison, bệnh đa u tuyến nội tiết.
  • Phòng và hỗ trợ điều trị chảy máu đường tiêu hóa do loét dạ dày tá tràng.
  • Giảm acid dạ dày trước khi gây mê (ngừa hít sặc acid) hoặc trong một số trường hợp khác theo chỉ định bác sĩ.

Tại Việt Nam, với tỷ lệ nhiễm khuẩn HP cao và lối sống gây tăng acid dạ dày, Cimetidine MKP 300 giúp giảm nhanh triệu chứng đau thượng vị, ợ chua, ợ hơi, buồn nôn, hỗ trợ lành vết loét trong 4-8 tuần khi dùng đúng phác đồ.

Cơ chế tác dụng của Cimetidine MKP 300

Cimetidine có cấu trúc tương tự histamine, nên nó cạnh tranh gắn vào thụ thể H2 trên tế bào thành dạ dày (parietal cells). Từ đó:

  • Ức chế tiết acid dịch vị cơ bản (khi đói) cả ngày và đêm.
  • Giảm tiết acid được kích thích bởi histamine, gastrin, thức ăn, caffeine, insulin và kích thích phế vị.
  • Giảm cả thể tích và nồng độ HCl trong dịch vị, tạo môi trường ít acid hơn để vết loét lành nhanh.

Thuốc không ảnh hưởng đến tiết pepsin hoặc yếu tố nội tại, nhưng làm giảm tổng lượng acid đáng kể (khoảng 50-70% tùy liều). Hấp thu: Hấp thu nhanh qua đường uống, sinh khả dụng khoảng 60-70%, đạt nồng độ đỉnh sau 1-2 giờ. Thời gian bán hủy khoảng 2 giờ ở người bình thường, kéo dài ở suy thận. Thải trừ chủ yếu qua nước tiểu (khoảng 50-70% dạng không đổi).

Đối tượng nên sử dụng Cimetidine MKP 300

  • Người lớn bị loét dạ dày tá tràng lành tính, loét tái phát.
  • Bệnh nhân trào ngược dạ dày thực quản có triệu chứng dai dẳng.
  • Người có hội chứng tăng tiết acid (Zollinger-Ellison).
  • Bệnh nhân cần giảm acid trước phẫu thuật hoặc gây mê.
  • Trẻ em (theo liều cân nặng, chỉ khi bác sĩ chỉ định).

Không khuyến cáo dùng lâu dài mà không có chỉ định, vì hiện nay PPI thường được ưu tiên hơn do hiệu quả mạnh và ít tương tác hơn.

Liều dùng và cách sử dụng Cimetidine MKP 300 Mekophar

Cách dùng: Uống nguyên viên với nước, tốt nhất vào bữa ăn và/hoặc trước khi đi ngủ để kiểm soát acid tối đa vào ban đêm. Không nhai hoặc nghiền viên.

Liều dùng khuyến cáo cho người lớn (tổng liều không vượt 2,4 g/ngày):

  • Loét tá tràng tiến triển: 800 mg/ngày, uống 1 lần vào buổi tối trước khi ngủ, trong ít nhất 4 tuần.
  • Loét dạ dày tiến triển: 800 mg/ngày (hoặc chia 400 mg x 2 lần), trong ít nhất 6 tuần.
  • Điều trị duy trì loét tá tràng: 400 mg/ngày vào buổi tối.
  • Trào ngược dạ dày thực quản: 400 mg x 4 lần/ngày (hoặc 800 mg x 2 lần), trong 4-8 tuần tùy mức độ.
  • Hội chứng Zollinger-Ellison: Liều cao hơn, chia nhiều lần, theo chỉ định bác sĩ (có thể lên đến 2,4 g/ngày).

Trẻ em: 10-15 mg/kg/ngày, chia 3-4 lần (theo bác sĩ nhi khoa).

Điều chỉnh liều:

  • Suy thận (ClCr < 30 ml/phút): Giảm liều 50% hoặc kéo dài khoảng cách dùng thuốc.
  • Người cao tuổi: Có thể cần giảm liều do chức năng thận giảm.
  • Thời gian điều trị: Thường 4-8 tuần cho lành loét. Nội soi kiểm tra lại nếu cần.

Uống thuốc đều đặn, kết hợp chế độ ăn nhạt, tránh cà phê, rượu bia, thuốc lá để tăng hiệu quả.

Tác dụng phụ của Cimetidine MKP 300

Tác dụng phụ thường gặp (thường nhẹ, thoáng qua):

  • Tiêu hóa: Tiêu chảy, táo bón, buồn nôn, đau bụng.
  • Thần kinh: Đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi, ngủ gà.
  • Khác: Phát ban da nhẹ.

Tác dụng phụ ít gặp hơn:

  • Nội tiết: To vú ở nam giới (gynecomastia), rối loạn cương dương (do ức chế chuyển hóa testosterone, thường khi dùng liều cao dài ngày).
  • Thần kinh: Ốc đảo, ảo giác (đặc biệt ở người cao tuổi hoặc suy thận).
  • Gan: Tăng men gan tạm thời.
  • Máu: Giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu hiếm.
  • Khác: Tăng creatinin huyết tạm thời, dị ứng (phát ban, ngứa).

Nếu xuất hiện triệu chứng nghiêm trọng như phát ban toàn thân, khó thở, vàng da, rối loạn ý thức, ngừng thuốc ngay và đến cơ sở y tế.

Chống chỉ định và thận trọng khi sử dụng

Chống chỉ định:

  • Quá mẫn với cimetidine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Không dùng cho bệnh nhân có tiền sử rối loạn máu nghiêm trọng liên quan đến cimetidine (hiếm).

Thận trọng:

  • Suy thận nặng: Phải điều chỉnh liều và theo dõi.
  • Suy gan.
  • Người cao tuổi: Nguy cơ rối loạn thần kinh cao hơn.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú: Chỉ dùng khi thật cần thiết, bác sĩ cân nhắc lợi ích – rủi ro (thuốc qua nhau thai và sữa mẹ).
  • Bệnh nhân lái xe, vận hành máy: Có thể gây chóng mặt, mệt mỏi.

Cimetidine có thể che lấp triệu chứng của ung thư dạ dày, nên cần nội soi để loại trừ trước khi dùng lâu dài.

Tương tác thuốc của Cimetidine MKP 300

Cimetidine ức chế mạnh enzyme CYP450 ở gan, nên ảnh hưởng đến chuyển hóa nhiều thuốc:

  • Tăng nồng độ và độc tính: Warfarin, theophylline, phenytoin, lidocaine, benzodiazepines (diazepam), propranolol, một số thuốc chống trầm cảm.
  • Giảm hấp thu: Ketoconazole, itraconazole (thuốc chống nấm).
  • Tương tác khác: Giảm hấp thu thuốc sắt, một số kháng sinh.

Luôn báo cho bác sĩ danh sách thuốc đang dùng (kể cả thuốc không kê đơn, thảo dược). Có thể cần cách xa thời gian uống hoặc điều chỉnh liều.

So sánh Cimetidine MKP 300 với các thuốc khác

Cimetidine MKP 300 có hiệu quả tương đương các thuốc cimetidine khác (như Tagamet gốc), nhưng giá rẻ hơn nhiều nhờ sản xuất trong nước. So với ranitidine hoặc famotidine (H2 blocker thế hệ sau), cimetidine mạnh hơn về tương tác thuốc và có nhiều tác dụng phụ nội tiết hơn. Hiện nay, PPI (Omeprazole, Esomeprazole) thường được ưu tiên vì ức chế acid mạnh hơn và ít tương tác hơn, nhưng Cimetidine vẫn hữu ích cho điều trị ngắn hạn hoặc khi không dung nạp PPI.

Ưu điểm của Mekophar: Giá cạnh tranh, chất lượng ổn định, dễ mua.

Giá bán Cimetidine MKP 300 Mekophar và nơi mua uy tín

Giá tham khảo năm 2026 (có thể thay đổi):

  • Hộp 10 vỉ x 10 viên (100 viên): Khoảng 100.000 – 150.000 VNĐ/hộp (tương đương 1.000 – 1.500 VNĐ/viên).

Giá tại các chuỗi nhà thuốc lớn như Nhà thuốc Bạch Mai thường cạnh tranh. Mua tại nhà thuốc uy tín hoặc bệnh viện để đảm bảo hàng chính hãng. Kiểm tra tem chống giả, hạn sử dụng (thường 24-36 tháng) và số đăng ký trước khi dùng.

Câu hỏi thường gặp về thuốc Cimetidine MKP 300 Mekophar

1. Cimetidine MKP 300 uống lúc nào tốt nhất? Uống vào bữa ăn và trước khi đi ngủ để kiểm soát acid ban đêm hiệu quả nhất.

2. Thuốc có chữa khỏi loét dạ dày không? Giúp lành vết loét nhanh khi kết hợp diệt HP (nếu có) và thay đổi lối sống, nhưng cần điều trị đủ liệu trình.

3. Uống Cimetidine có ảnh hưởng đến sinh lý nam không? Có thể gây to vú hoặc giảm ham muốn khi dùng liều cao dài ngày, nhưng hiếm với liều thông thường ngắn hạn.

4. Mang thai uống Cimetidine được không? Chỉ dùng khi bác sĩ chỉ định, ưu tiên các thuốc an toàn hơn nếu có thể.

5. Cimetidine khác Omeprazole như thế nào? Cimetidine giảm acid nhanh nhưng ngắn hạn; Omeprazole (PPI) mạnh hơn, ít tương tác hơn và thường dùng lâu dài hơn.

6. Có dùng cho trẻ em không? Có, nhưng theo liều 10-15 mg/kg/ngày và chỉ định bác sĩ.

7. Uống lâu có hại không? Không nên dùng lâu dài mà không theo dõi; có nguy cơ tương tác thuốc và che lấp ung thư.

8. Giá một hộp 100 viên Cimetidine MKP 300 bao nhiêu? Khoảng 100.000 – 150.000 VNĐ (cập nhật 2026).

9. Thuốc có gây tiêu chảy không? Có thể gây tiêu chảy nhẹ; nếu nặng thì ngừng và báo bác sĩ.

10. Kết hợp với thuốc khác được không? Phải cách thời gian hoặc theo dõi tương tác, đặc biệt với thuốc chuyển hóa qua gan.

Kết luận: Cimetidine MKP 300 Mekophar – Giải pháp giảm acid dạ dày kinh tế từ Mekophar

Thuốc Cimetidine MKP 300 của Mekophar là lựa chọn phù hợp cho bệnh nhân loét dạ dày tá tràng, trào ngược thực quản cần giảm tiết acid nhanh chóng với chi phí hợp lý. Với cơ chế ức chế H2 chọn lọc, dạng viên dễ dùng và chất lượng sản xuất đạt chuẩn của Mekophar, sản phẩm giúp giảm triệu chứng hiệu quả, hỗ trợ lành vết loét và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Để đạt kết quả tốt nhất, hãy kết hợp thuốc với lối sống lành mạnh: ăn uống đúng giờ, tránh thức ăn cay nóng, cà phê, rượu bia, thuốc lá; giảm stress và nội soi định kỳ. Không tự ý dùng thuốc – hãy đến gặp bác sĩ tiêu hóa để được chẩn đoán chính xác (kiểm tra HP, nội soi nếu cần) và xây dựng phác đồ phù hợp.

Nếu bạn đang tìm kiếm Cimetidine MKP 300 Mekophar chính hãng, hãy ghé ngay các nhà thuốc uy tín như Long Châu, Pharmacity hoặc bệnh viện gần nhất. Sức khỏe dạ dày là nền tảng cho cuộc sống khỏe mạnh – kiểm soát acid hôm nay để tránh biến chứng mai sau!


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo