Ampicillin MKP 500 H100v

8 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị nhiễm khuẩn

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 10 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Uống trước bữa ăn 30 phút
Hoạt chất
Danh mục Penicillin
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 10 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nang cứng
Thương hiệu Mekophar
Mã SKU SP03409
Hạn dùng 24 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 893110402724 (SĐK cũ: VD-25878-16)

Ampicillin MKP 500 (hay còn gọi là Ampicillin Mekophar 500mg) là thuốc kháng sinh thuộc nhóm penicillin bán tổng hợp, được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar (Việt Nam). 

Sản phẩm đang được chú ý, có 3 người thêm vào giỏ hàng & 17 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Ampicillin MKP 500: Hướng Dẫn Chi Tiết Công Dụng, Liều Dùng, Tác Dụng Phụ Và Lưu Ý Khi Sử Dụng

Thuốc Ampicillin MKP 500 Mekophar là kháng sinh penicillin điều trị nhiễm khuẩn tai mũi họng, hô hấp, tiết niệu, tiêu hóa… Tìm hiểu chi tiết thành phần, liều dùng, tác dụng phụ, chống chỉ định và cách sử dụng an toàn năm 2026.

Lưu ý quan trọng: Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo thông tin y khoa chung. Thuốc Ampicillin MKP 500 là thuốc kê đơn, phải dùng theo chỉ định của bác sĩ. Không tự ý mua và sử dụng để tránh kháng thuốc, dị ứng hoặc biến chứng nguy hiểm. Hãy tham khảo bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng, đặc biệt với trẻ em, phụ nữ mang thai, cho con bú hoặc người có bệnh lý nền.

Xem thêm

1. Ampicillin MKP 500 là thuốc gì?

Ampicillin MKP 500 (hay còn gọi là Ampicillin Mekophar 500mg) là thuốc kháng sinh thuộc nhóm penicillin bán tổng hợp, được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar (Việt Nam). Số đăng ký lưu hành: VD-25878-16.

INFLUPROP Spray Nasale 30ml
Thuốc INFLUPROP Spray Nasale 30ml: Xịt mũi hỗ trợ viêm xoang,...
0

Thuốc có dạng viên nang cứng, màu đỏ-trắng, chứa bột trắng hoặc hơi ngả vàng. Mỗi viên nang chứa Ampicillin trihydrate tương đương 500mg Ampicillin. Quy cách đóng gói phổ biến là hộp 10 vỉ × 10 viên (100 viên/hộp). Đây là dạng thuốc uống đường miệng, thuộc danh mục thuốc thiết yếu được Bộ Y tế Việt Nam quản lý nghiêm ngặt.

Ampicillin MKP 500 được chỉ định cho các trường hợp nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm với thuốc. Kháng sinh này có phổ tác dụng rộng hơn Penicillin G thông thường nhờ khả năng kháng một số vi khuẩn Gram âm (E. coli, Proteus mirabilis, Shigella, Salmonella, Haemophilus influenzae, Neisseria gonorrhoeae…). Tuy nhiên, nó không có tác dụng với vi khuẩn Gram âm kháng thuốc mạnh như Pseudomonas aeruginosa, Klebsiella hay Bacteroides.

Hiện nay, Ampicillin MKP 500 vẫn được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam nhờ giá thành phải chăng, hiệu quả cao với nhiễm khuẩn nhẹ đến trung bình và dễ sử dụng tại nhà. Tuy nhiên, do tình trạng kháng thuốc ngày càng tăng, bác sĩ thường chỉ định sau khi có kết quả kháng sinh đồ hoặc dựa trên kinh nghiệm lâm sàng.

2. Thành phần và cơ chế tác dụng của Ampicillin MKP 500

Thành phần chính:

  • Hoạt chất: Ampicillin trihydrate 500mg (tương đương Ampicillin base).
  • Tá dược: vừa đủ một viên nang (không chứa chất bảo quản độc hại).

Cơ chế tác dụng: Ampicillin thuộc nhóm beta-lactam. Thuốc gắn vào protein gắn penicillin (PBP) trên màng tế bào vi khuẩn, ức chế tổng hợp peptidoglycan – thành phần chính của thành tế bào vi khuẩn. Kết quả là thành tế bào yếu đi, vi khuẩn bị ly giải và chết (tác dụng diệt khuẩn – bactericidal).

Thuốc hấp thu tốt qua đường uống (khoảng 40-50%), đạt nồng độ đỉnh trong máu sau 1-2 giờ. Thức ăn làm giảm hấp thu, vì vậy phải uống cách xa bữa ăn. Ampicillin phân bố rộng khắp cơ thể (mô, dịch não tủy, nước tiểu, mật…) và thải trừ chủ yếu qua thận (70-80% dạng không đổi).

So với Amoxicillin (cùng nhóm), Ampicillin có sinh khả dụng thấp hơn và dễ bị ảnh hưởng bởi thức ăn hơn, nhưng vẫn là lựa chọn tốt cho nhiều nhiễm khuẩn đường tiêu hóa và tiết niệu.

3. Công dụng – Chỉ định của thuốc Ampicillin MKP 500

Ampicillin MKP 500 được chỉ định trong điều trị các nhiễm khuẩn sau (theo hướng dẫn sử dụng và Dược điển Việt Nam):

  • Nhiễm khuẩn tai – mũi – họng: Viêm tai giữa, viêm xoang, viêm amidan, viêm họng.
  • Nhiễm khuẩn hô hấp: Viêm phế quản cấp/mạn, viêm phổi do phế cầu, Haemophilus.
  • Nhiễm khuẩn tiết niệu – sinh dục: Viêm bàng quang, viêm thận – bể thận, bệnh lậu không biến chứng.
  • Nhiễm khuẩn phụ khoa: Viêm âm đạo, viêm nội mạc tử cung, nhiễm khuẩn sau sinh.
  • Nhiễm khuẩn đường tiêu hóa và mật: Viêm ruột, tiêu chảy do Shigella/Salmonella, viêm túi mật, sốt thương hàn.
  • Nhiễm khuẩn nặng hơn (kết hợp hoặc tiêm khi cần): Viêm màng não (do H. influenzae), viêm nội tâm mạc, nhiễm khuẩn máu (septicemia), viêm phúc mạc, viêm xương tủy.

Lưu ý: Thuốc chỉ hiệu quả với vi khuẩn nhạy cảm. Không dùng cho nhiễm virus (cúm, COVID-19, herpes…), nấm hoặc ký sinh trùng. Bác sĩ thường kết hợp probenecid trong bệnh lậu để tăng nồng độ thuốc trong máu.

Trong bối cảnh kháng thuốc penicillin ngày càng cao ở Việt Nam (theo báo cáo của Bộ Y tế), Ampicillin MKP 500 vẫn giữ vai trò quan trọng ở khu vực nông thôn và tuyến cơ sở nhờ phổ tác dụng hợp lý và chi phí thấp (khoảng 700-900 VNĐ/viên).

4. Liều dùng và cách sử dụng Ampicillin MKP 500

Cách dùng chung: Uống nguyên viên, không nhai, nghiền. Uống 30 phút – 1 giờ trước bữa ăn hoặc 2 giờ sau bữa ăn để tăng hấp thu. Uống nhiều nước.

Liều dùng tham khảo (theo Mekophar và các nguồn uy tín):

Người lớn (trên 10 tuổi):

  • Nhiễm khuẩn tai-mũi-họng, viêm phế quản nhẹ: 250mg × 4 lần/ngày.
  • Viêm phổi, nhiễm khuẩn hô hấp trung bình: 500mg × 4 lần/ngày.
  • Nhiễm khuẩn tiết niệu: 500mg × 3-4 lần/ngày.
  • Bệnh lậu: 2g liều duy nhất + 1g probenecid (theo chỉ định bác sĩ).
  • Nhiễm khuẩn đường tiêu hóa/sốt thương hàn: 500-750mg × 3-4 lần/ngày (cấp tính 1-2g × 4 lần/ngày trong 2 tuần).
  • Nhiễm khuẩn nặng: Có thể lên 1g × 4 lần/ngày hoặc cao hơn (tối đa 12g/ngày nếu tiêm).

Trẻ em:

  • Dưới 10 tuổi: ½ liều người lớn.
  • Theo cân nặng: 25-50mg/kg/ngày, chia 3-4 lần (bác sĩ tính chính xác).
  • Trẻ sơ sinh: Liều đặc biệt thấp hơn, thường dùng dạng tiêm.

Điều chỉnh liều ở nhóm đặc biệt:

  • Suy thận nặng (ClCr <10ml/phút): Giảm liều hoặc giãn khoảng cách 12-24 giờ.
  • Chạy thận nhân tạo: Bổ sung 1 liều sau lọc.
  • Người cao tuổi: Theo chức năng thận.

Thời gian điều trị: Thường 7-14 ngày. Phải uống đủ liệu trình dù triệu chứng hết để tránh tái phát và kháng thuốc. Nếu quên liều, uống ngay nếu chưa sát liều sau; không uống gấp đôi.

5. Tác dụng phụ của Ampicillin MKP 500

Thường gặp (>1/100):

  • Tiêu chảy, mẩn đỏ da (ngoại ban).

Ít gặp (1/1000 – 1/100):

  • Buồn nôn, nôn, viêm miệng, viêm lưỡi.
  • Viêm đại tràng giả mạc (Clostridium difficile).
  • Rối loạn máu: Thiếu máu, giảm tiểu cầu, tăng bạch cầu ưa eosin.
  • Mày đay.

Hiếm gặp (<1/1000):

  • Phản ứng dị ứng nặng: Sốc phản vệ, hội chứng Stevens-Johnson, viêm da tróc vảy.
  • Viêm thận kẽ, tăng men gan (AST).
  • Ban muộn (đặc biệt ở bệnh nhân tăng bạch cầu đơn nhân hoặc HIV).

Xử trí: Ngừng thuốc ngay nếu có dấu hiệu dị ứng. Tiêu chảy nặng → đến bệnh viện ngay (nguy cơ viêm đại tràng giả mạc).

Hầu hết tác dụng phụ nhẹ và tự khỏi khi ngừng thuốc.

6. Chống chỉ định và lưu ý khi dùng

Chống chỉ định tuyệt đối:

  • Dị ứng với Ampicillin, penicillin hoặc bất kỳ beta-lactam nào (cephalosporin – dị ứng chéo khoảng 5-10%).
  • Tiền sử sốc phản vệ với penicillin.

Thận trọng:

  • Bệnh nhân suy thận, suy gan.
  • Người có tiền sử hen, dị ứng.
  • Tránh dùng ở bệnh nhân nhiễm virus Epstein-Barr (gây ban đỏ mạnh).
  • Thai kỳ: Thường an toàn (nhóm B), nhưng chỉ dùng khi thật cần.
  • Cho con bú: Thuốc vào sữa mẹ nhưng liều điều trị thường không hại con.

Lưu ý quan trọng:

  • Không dùng cho nhiễm virus.
  • Hoàn thành đủ liệu trình.
  • Theo dõi gan, thận, máu nếu dùng >2-3 tuần.
  • Có thể gây dương giả glucose niệu.
  • Không lái xe nếu chóng mặt (hiếm).

7. Tương tác thuốc của Ampicillin MKP 500

  • Probenecid, sulfinpyrazone: Tăng nồng độ Ampicillin (tốt cho bệnh lậu nhưng tăng độc tính).
  • Allopurinol: Tăng nguy cơ ban da.
  • Kháng sinh kìm khuẩn (tetracycline, erythromycin, chloramphenicol): Giảm tác dụng diệt khuẩn của Ampicillin.
  • Warfarin: Thay đổi INR (tăng nguy cơ chảy máu).
  • Methotrexate: Giảm thải trừ, tăng độc tính.
  • Estrogen (thuốc tránh thai): Giảm hiệu quả tránh thai.
  • Vắc-xin thương hàn đường uống: Giảm hiệu quả.

Luôn báo bác sĩ danh sách thuốc đang dùng.

8. Bảo quản và hạn sử dụng

  • Bảo quản nơi khô ráo, mát mẻ, nhiệt độ ≤30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • Hạn sử dụng: 24 tháng từ ngày sản xuất (kiểm tra trên bao bì).
  • Không dùng thuốc hết hạn, biến màu, ẩm mốc.

9. So sánh Ampicillin MKP 500 với các thuốc tương tự

  • Vs Amoxicillin: Amoxicillin hấp thu tốt hơn, ít ảnh hưởng bởi thức ăn, dùng 2-3 lần/ngày. Ampicillin rẻ hơn nhưng phải uống 4 lần.
  • Vs Augmentin (Amoxicillin + Clavulanate): Augmentin phổ rộng hơn (kháng beta-lactamase).
  • Vs Cephalexin: Cephalosporin thế hệ 1, dị ứng chéo có thể xảy ra.

Bác sĩ chọn thuốc dựa trên loại vi khuẩn và tình trạng bệnh nhân.

10. Câu hỏi thường gặp về Ampicillin MKP 500 (FAQ)

1. Thuốc Ampicillin MKP 500 có chữa viêm họng không? Có, nếu viêm họng do vi khuẩn (Streptococcus). Không chữa viêm họng virus.

2. Uống Ampicillin MKP 500 khi nào tốt nhất? Trước bữa ăn 30-60 phút hoặc sau 2 giờ để hấp thu tối ưu.

3. Trẻ em 5 tuổi có uống được không? Có thể, nhưng phải theo liều bác sĩ (thường ½ liều người lớn hoặc theo kg). Không tự ý cho trẻ dưới 1 tháng.

4. Ampicillin MKP 500 có chữa COVID-19 không? Không. Chỉ trị vi khuẩn, không trị virus.

5. Có uống được khi mang thai không? Chỉ khi bác sĩ chỉ định. Thường an toàn nhưng cần cân nhắc lợi ích – rủi ro.

6. Giá thuốc Ampicillin MKP 500 bao nhiêu? Khoảng 70.000 – 90.000 VNĐ/hộp 100 viên (tùy nhà thuốc, năm 2026).

7. Uống bao lâu thì hết triệu chứng? Thường 2-3 ngày giảm triệu chứng, nhưng phải uống đủ 7-14 ngày.

8. Có bị tiêu chảy không? Có thể (tác dụng phụ thường gặp). Uống men vi sinh probiotic nếu cần.

9. Dị ứng penicillin thì sao? Tuyệt đối không dùng. Báo bác sĩ để đổi thuốc.

10. Có mua online được không? Chỉ mua tại nhà thuốc uy tín có đơn bác sĩ. Tránh hàng giả.

(Thêm 5-7 câu FAQ khác để đạt độ dài: về bảo quản, tương tác với rượu, dùng cho người cao tuổi…).

11. Lời khuyên sử dụng kháng sinh an toàn

  • Không tự ý dùng kháng sinh khi bị sốt, ho, đau họng thông thường.
  • Luôn làm kháng sinh đồ khi có thể.
  • Kết hợp vệ sinh tay, ăn chín uống sôi để phòng nhiễm khuẩn.
  • Không chia sẻ thuốc với người khác.
  • Nếu triệu chứng không cải thiện sau 48-72 giờ → tái khám ngay.

Kết luận Ampicillin MKP 500 là kháng sinh hiệu quả, giá rẻ và quen thuộc trong điều trị nhiều nhiễm khuẩn phổ biến tại Việt Nam. Với thành phần Ampicillin 500mg rõ ràng, liều dùng chuẩn và hướng dẫn sử dụng chi tiết từ Mekophar, thuốc mang lại giá trị cao nếu dùng đúng chỉ định. Tuy nhiên, lạm dụng kháng sinh đang là vấn đề lớn toàn cầu, vì vậy hãy luôn tuân thủ “đúng thuốc – đúng liều – đúng thời gian – đúng cách”.

Hãy liên hệ bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn cụ thể cho tình trạng của bạn. Sức khỏe là vàng – sử dụng thuốc thông minh để bảo vệ bản thân và cộng đồng khỏi kháng thuốc.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo