Clarithromycin Stella 500mg H28v

6 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị nhiễm khuẩn

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 12 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Uống sau bữa ăn
Hoạt chất
Danh mục Macrolid
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 4 vỉ x 7 viên
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Thương hiệu Stella Pharm
Mã SKU SP03601
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký VD-26559-17

Clarithromycin Stella 500mg được chỉ định cho người lớn và trẻ em trên 12 tuổi để điều trị các nhiễm trùng do vi khuẩn nhạy cảm với clarithromycin.

Sản phẩm đang được chú ý, có 4 người thêm vào giỏ hàng & 11 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Clarithromycin Stella 500mg: Giải pháp kháng sinh macrolid thế hệ mới điều trị nhiễm khuẩn

1. Clarithromycin Stella 500mg là thuốc gì? Tổng quan về sản phẩm

Clarithromycin Stella 500mg là thuốc kháng sinh kê đơn thuộc nhóm macrolid thế hệ mới, với hoạt chất chính là Clarithromycin hàm lượng 500mg, do Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam) sản xuất. Đây là dẫn xuất bán tổng hợp của erythromycin A, được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, dùng đường uống, thích hợp cho người lớn và trẻ em trên 12 tuổi. Sản phẩm có quy cách đóng gói phổ biến là hộp 4 vỉ x 7 viên.

Thuốc kháng sinh Clarithromycin Stella 500mg đáp ứng tốt nhu cầu điều trị các bệnh lý nhiễm trùng đường hô hấp, da và mô mềm, cũng như diệt trừ Helicobacter pylori gây loét dạ dày – tá tràng.

Tóm tắt thông tin sản phẩm:

Thông số Chi tiết
Tên thuốc Clarithromycin Stella 500mg
Hoạt chất Clarithromycin 500mg
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Quy cách đóng gói Hộp 4 vỉ x 7 viên
Số đăng ký VD-26559-17
Nhà sản xuất Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm
Xuất xứ Việt Nam
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Đối tượng sử dụng Người lớn, trẻ em trên 12 tuổi
Phân loại Thuốc kê đơn (Ethical Drug)

2. Nhà sản xuất – Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (STELLA)

Stellapharm là một trong những doanh nghiệp dược phẩm hàng đầu tại Việt Nam, được thành lập vào năm 2000 (tiền thân là Công ty TNHH Liên doanh STADA – Việt Nam), với hơn 25 năm kinh nghiệm sản xuất và phân phối dược phẩm.

Nhà máy sản xuất của Stellapharm đạt chuẩn EU-GMP, được cấp bởi Cơ quan Dược phẩm và Thiết bị Y tế Croatia (HALMED), đồng thời cũng được công nhận bởi Cơ quan Quản lý thuốc Châu Âu (EMA), Cục Dược phẩm và Thiết bị Y tế Nhật Bản (PMDA) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).

Các sản phẩm thuốc mang thương hiệu Stellapharm hiện đang có mặt tại hơn 50 quốc gia trên toàn thế giới, bao gồm Châu Âu, Châu Úc, Châu Á…. Với phương châm “Sức khỏe của bạn, cho hôm nay và tương lai”, Stellapharm cam kết cung cấp các sản phẩm thuốc đạt chất lượng cao với chi phí hợp lý.

3. Thành phần của Clarithromycin Stella 500mg

Xem thêm

3.1. Hoạt chất chính

Mỗi viên nén bao phim Clarithromycin Stella 500mg chứa:

  • Clarithromycin: 500mg (hàm lượng cao, phù hợp cho các nhiễm trùng mức độ trung bình đến nặng)

3.2. Tá dược

Hệ thống tá dược được lựa chọn kỹ lưỡng, bao gồm: Microcrystalline cellulose, croscarmellose natri, povidon K30, magnesi stearat, talc, colloidal silica khan, acid stearic, opadry vàng. Nhờ tá dược chất lượng cao, viên nén có độ ổn định tốt, dễ dàng hấp thu qua đường tiêu hóa và đảm bảo giải phóng dược chất đúng cách.

4. Chỉ định của Clarithromycin Stella 500mg

Clarithromycin Stella 500mg được chỉ định cho người lớn và trẻ em trên 12 tuổi để điều trị các nhiễm trùng do vi khuẩn nhạy cảm với clarithromycin, bao gồm:

4.1. Nhiễm trùng đường hô hấp

  • Nhiễm trùng đường hô hấp trên: Viêm xoang cấp, viêm họng, viêm amidan, viêm tai giữa

  • Nhiễm trùng đường hô hấp dưới: Viêm phế quản cấp tính và mạn tính (nhiễm khuẩn cấp tính trầm trọng trong viêm phế quản mạn tính), viêm phổi mắc phải cộng đồng (bao gồm viêm phổi do Mycoplasma pneumoniaeLegionella)

4.2. Nhiễm trùng da và mô mềm

Clarithromycin được chỉ định trong nhiễm trùng da và mô mềm từ nhẹ đến trung bình, bao gồm chốc lở, viêm quầng, viêm nang lông, nhọt và vết thương nhiễm trùng.

4.3. Diệt trừ Helicobacter pylori

Với sự hiện diện của chất ức chế tiết acid như omeprazol hay lansoprazol, clarithromycin được chỉ định trong điều trị tiệt trừ Helicobacter pylori ở những bệnh nhân loét tá tràng. Clarithromycin là thành phần quan trọng trong các phác đồ bộ ba điều trị H. pylori.

4.4. Nhiễm trùng do Mycobacterium

  • Điều trị nhiễm khuẩn lan tỏa hoặc khu trú do Mycobacterium avium hoặc Mycobacterium intracellulare

  • Phòng ngừa nhiễm khuẩn lan tỏa do phức hợp Mycobacterium avium (MAC) ở những bệnh nhân nhiễm HIV với số lượng tế bào bạch huyết CD4 ≤ 100/mm³

4.5. Các chỉ định khác

Clarithromycin còn được sử dụng trong điều trị bạch hầu, giai đoạn đầu của ho gà, nhiễm khuẩn cơ hội do Mycobacterium và có thể lựa chọn dùng với pyrimethamin trong điều trị bệnh do nhiễm Toxoplasmosis.

5. Dược lực học và dược động học

Clanoz 10mg H100v
Clanoz 10mg: Giải pháp điều trị viêm...
0

5.1. Dược lực học – Cơ chế tác động

Clarithromycin là kháng sinh thuộc nhóm macrolid, hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn. Thuốc gắn kết với tiểu đơn vị 50S của ribosom vi khuẩn, cản trở quá trình di chuyển của aminocyl transfer-RNA, từ đó ngăn chặn sự tổng hợp polypeptid, làm vi khuẩn không thể phát triển và sinh sôi.

Clarithromycin có hoạt tính kháng khuẩn rộng và mạnh trên nhiều loại vi khuẩn, bao gồm vi khuẩn kỵ khí, gram dương, hiếu khí và gram âm. Đặc biệt, Clarithromycin chuyển hóa thành 14-hydroxy-clarithromycin – chất chuyển hóa này cũng có hoạt tính kháng khuẩn, góp phần tăng cường tác dụng của thuốc, đặc biệt trên Haemophilus influenzae.

Phổ kháng khuẩn của clarithromycin bao gồm:

Nhóm vi khuẩn Ví dụ
Gram dương hiếu khí Staphylococcus aureus, Streptococcus pneumoniae, Streptococcus pyogenes
Gram âm hiếu khí Haemophilus influenzae, Moraxella catarrhalis
Vi khuẩn không điển hình Mycoplasma pneumoniae, Chlamydia pneumoniae, Legionella pneumophila
Vi khuẩn kỵ khí Peptococcus, Propionibacterium acnes
Mycobacteria Mycobacterium avium complex (MAC), Mycobacterium leprae
Xoắn khuẩn Helicobacter pylori

5.2. Dược động học

Thông số Giá trị
Hấp thu Nhanh qua đường tiêu hóa, thức ăn không ảnh hưởng đến sự hấp thu
Sinh khả dụng Khoảng 55%
Nồng độ đỉnh Sau khi uống liều đơn 250mg, nồng độ đỉnh của Clarithromycin là 1mcg/ml
Phân bố Clarithromycin và chất chuyển hóa phân bố rộng rãi trong cơ thể
Chuyển hóa Chuyển hóa mạnh tại gan qua hệ thống enzyme CYP3A4
Bài tiết Qua mật và nước tiểu
Thời gian bán hủy 3 – 7 giờ (kéo dài ở người suy thận)

Điểm đặc biệt: Dược động học của clarithromycin có tính phi tuyến tính, phụ thuộc vào liều dùng. Khi tăng liều, nồng độ thuốc trong huyết tương tăng mạnh hơn so với mức tăng tuyến tính.

6. Liều dùng và cách dùng Clarithromycin Stella 500mg

6.1. Cách dùng

Clarithromycin Stella 500mg được dùng qua đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng với thức ăn, vì thức ăn không ảnh hưởng đến sự hấp thu của thuốc. Nên uống thuốc với một lượng nước đủ (khoảng 200ml) và vào giờ cố định mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu.

6.2. Liều dùng cho người lớn và trẻ em trên 12 tuổi

Chỉ định Liều dùng Thời gian
Nhiễm trùng đường hô hấp và da/mô mềm thông thường 250mg x 2 lần/ngày (sáng – tối) 7 – 14 ngày
Nhiễm trùng nặng 500mg x 2 lần/ngày (sáng – tối) 7 – 14 ngày
Viêm phế quản mạn tính đợt cấp nặng 250 – 500mg x 2 lần/ngày 7 – 14 ngày
Viêm xoang cấp tính 500mg x 2 lần/ngày 14 ngày
Viêm amidan, viêm họng 250mg x 2 lần/ngày 10 ngày
Viêm phổi 250mg x 2 lần/ngày hoặc 500mg x 2 lần/ngày 7 – 14 ngày

6.3. Điều trị tiệt trừ Helicobacter pylori (phối hợp 3 thuốc)

Phác đồ phổ biến: Clarithromycin 500mg x 2 lần/ngày + Amoxicillin 1000mg x 2 lần/ngày + Lansoprazol (hoặc Omeprazol) 30mg x 2 lần/ngày trong 14 ngày.

6.4. Điều trị và phòng ngừa nhiễm MAC ở bệnh nhân HIV

  • Điều trị: 500mg x 2 lần/ngày, kết hợp với các thuốc kháng mycobacterium khác (ví dụ ethambutol, rifampin)

  • Phòng ngừa: 500mg x 2 lần/ngày

6.5. Liều dùng cho đối tượng đặc biệt

Đối tượng Điều chỉnh liều
Bệnh nhân suy thận nặng (ClCr < 30 ml/phút) Giảm 1/2 liều clarithromycin
Bệnh nhân suy thận kết hợp suy gan Chống chỉ định
Trẻ em dưới 12 tuổi Không dùng Clarithromycin Stella 500mg (cần dạng bào chế khác hoặc liều thấp hơn 7,5mg/kg x 2 lần/ngày)

6.6. Xử trí khi quên liều

Nếu quên uống một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến giờ uống liều tiếp theo (cách nhau < 4 – 6 giờ), bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp theo đúng lịch. Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

6.7. Lưu ý quan trọng

  • Không tự ý ngưng thuốc sớm ngay cả khi các triệu chứng đã thuyên giảm, vì có thể dẫn đến tình trạng kháng kháng sinh.

  • Cần hoàn thành đủ toàn bộ liệu trình điều trị theo chỉ định của bác sĩ.

7. Chống chỉ định

Clarithromycin Stella 500mg không được sử dụng trong các trường hợp sau:

7.1. Dị ứng và quá mẫn

  • Quá mẫn với clarithromycin, erythromycin, bất kỳ kháng sinh nhóm macrolid nào khác, hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

7.2. Chống chỉ định tuyệt đối khi dùng đồng thời

Thuốc chống chỉ định kết hợp Lý do
Terfenadin, astemizol, cisaprid, pimozid Làm tăng nồng độ các thuốc này, gây kéo dài khoảng QT, dẫn đến loạn nhịp tim nghiêm trọng (xoắn đỉnh, rung thất)
Alkaloid cựa lõa mạch (ergotamin, dihydroergotamin) Gây độc tính nghiêm trọng
Domperidon Kéo dài QT và gây rối loạn nhịp tim

7.3. Các chống chỉ định khác

  • Bệnh nhân có tiền sử khoảng QT kéo dài hoặc loạn nhịp tâm thất kèm xoắn đỉnh

  • Bệnh nhân hạ kali máu

  • Bệnh nhân suy thận kết hợp suy gan

  • Bệnh nhân rối loạn chuyển hóa porphyrin cấp tính

8. Tác dụng phụ

Clarithromycin nhìn chung được dung nạp tốt, tuy nhiên một số tác dụng phụ có thể xảy ra:

8.1. Tác dụng phụ thường gặp (1 – 10%)

  • Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, khó tiêu

  • Rối loạn vị giác: Vị giác bất thường (thường gặp với liều cao)

  • Đau đầu

  • Phát ban da

8.2. Tác dụng phụ ít gặp (0,1 – 1%)

  • Chóng mặt, mất thăng bằng, mất định hướng

  • Rối loạn chức năng gan: tăng men gan (SGOT, SGPT) thoáng qua

  • Ngứa, mày đay

8.3. Tác dụng phụ hiếm gặp (<0,1%)

  • Phản ứng quá mẫn nặng (hội chứng Stevens-Johnson, phản ứng da thuốc)

  • Rối loạn nhịp tim kéo dài QT

  • Viêm đại tràng giả mạc do Clostridium difficile

  • Vàng da, viêm gan ứ mật

  • Hạ đường huyết (ở bệnh nhân đái tháo đường)

  • Suy thận cấp

Xử trí khi gặp tác dụng phụ:

  • Hầu hết các tác dụng phụ là nhẹ và tự khỏi sau vài ngày.

  • Nếu gặp tiêu chảy nặng, phân có máu, sốt cao, phát ban toàn thân, khó thở, cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay lập tức.

9. Tương tác thuốc

Clarithromycin được chuyển hóa qua hệ thống enzyme CYP3A4 ở gan, do đó có nhiều tương tác thuốc quan trọng.

Nhóm thuốc Tương tác Khuyến cáo
Theophyllin Tăng nồng độ theophyllin trong huyết thanh, nguy cơ ngộ độc Theo dõi nồng độ, giảm liều theophyllin
Carbamazepin Tăng nồng độ carbamazepin Theo dõi nồng độ, giảm liều
Digoxin Tăng nồng độ digoxin (do ức chế P-gp) Theo dõi nồng độ, giảm liều digoxin
Thuốc chống đông đường uống (warfarin) Tăng tác dụng chống đông, tăng nguy cơ chảy máu Theo dõi INR, điều chỉnh liều warfarin
Simvastatin, atorvastatin, lovastatin Tăng nồng độ statin, nguy cơ tiêu cơ vân nghiêm trọng Chống chỉ định phối hợp hoặc phải thay bằng statin khác
Benzodiazepin (midazolam, triazolam) Tăng tác dụng an thần Cân nhắc giảm liều
Thuốc kháng nấm nhóm azol (ketoconazol, itraconazol) Ức chế chuyển hóa lẫn nhau, tăng nồng độ cả hai Theo dõi sát
Thuốc ức chế protease (ritonavir, indinavir) Tăng nồng độ clarithromycin Cần điều chỉnh liều
Thuốc tránh thai đường uống Có thể giảm hiệu quả tránh thai Cần dùng biện pháp tránh thai bổ sung

9.1. Tương tác với rượu

Nên tránh uống rượu trong quá trình sử dụng clarithromycin vì có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ trên gan và đường tiêu hóa.

10. Thận trọng khi sử dụng

10.1. Phụ nữ có thai và cho con bú

  • Phụ nữ có thai: Tính an toàn của clarithromycin trong thai kỳ chưa được xác định rõ. Nghiên cứu trên động vật cho thấy tác dụng độc tính trên phôi khi dùng liều cao có độc tính đối với mẹ. Không nên sử dụng trong thai kỳ trừ khi lợi ích vượt trội nguy cơ.

  • Phụ nữ cho con bú: Không tìm thấy clarithromycin trong sữa của các súc vật đang cho con bú, tuy nhiên chưa có đầy đủ nghiên cứu trên người, cần thận trọng khi sử dụng.

10.2. Người có tiền sử bệnh gan, thận

  • Bệnh nhân suy gan: Do clarithromycin chuyển hóa chủ yếu qua gan, cần thận trọng và theo dõi chức năng gan.

  • Bệnh nhân suy thận nặng (ClCr < 30 ml/phút): Cần giảm liều clarithromycin.

  • Bệnh nhân suy thận kết hợp suy gan: Chống chỉ định sử dụng.

10.3. Bệnh nhân có tiền sử bệnh tim

Clarithromycin có thể gây kéo dài khoảng QT, cần thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử rối loạn nhịp tim, nhịp tim chậm, hoặc đang dùng thuốc ảnh hưởng đến nhịp tim.

10.4. Kháng thuốc và bội nhiễm

Cũng như các kháng sinh khác, việc sử dụng clarithromycin kéo dài có thể dẫn đến sự phát triển quá mức của vi khuẩn không nhạy cảm (bội nhiễm), bao gồm nấm. Cần theo dõi các dấu hiệu nhiễm trùng thứ phát.

10.5. Bệnh nhân đái tháo đường

Clarithromycin có thể gây hạ đường huyết ở một số bệnh nhân đái tháo đường, cần theo dõi đường huyết thường xuyên.

10.6. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Thuốc có thể gây chóng mặt, mất thăng bằng, mất định hướng ở một số người, do đó cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc, đặc biệt khi bắt đầu điều trị.

11. So sánh Clarithromycin Stella 500mg với Clarithromycin Stella 250mg

Clarithromycin Stella có hai hàm lượng phổ biến: 250mg500mg. Việc lựa chọn hàm lượng nào phụ thuộc vào mức độ nặng của nhiễm trùng và chỉ định của bác sĩ.

Đặc điểm Clarithromycin 250mg Clarithromycin 500mg
Đối tượng ưu tiên Nhiễm trùng mức độ nhẹ – trung bình, điều trị ban đầu Nhiễm trùng mức độ trung bình – nặng, điều trị tấn công
Liều khuyến cáo 250mg x 2 lần/ngày 500mg x 2 lần/ngày (trong trường hợp nhiễm trùng nặng)
Chỉ định phổ biến Viêm amidan, viêm họng, nhiễm trùng nhẹ Viêm phổi, viêm phế quản mạn đợt cấp nặng, viêm xoang cấp, diệt H. pylori
Số viên/lần 1 viên 250mg 1 viên 500mg

12. Giá bán và địa chỉ mua Clarithromycin Stella 500mg chính hãng

12.1. Giá bán tham khảo

Địa chỉ Giá bán (hộp 4 vỉ x 7 viên)
Nhà thuốc Bạch Mai Liên hệ trực tiếp

Lưu ý quan trọng: Clarithromycin Stella 500mg là thuốc kê đơn, chỉ được bán khi có chỉ định của bác sĩ. Giá bán có thể thay đổi tùy theo thời điểm và từng nhà thuốc. Thuốc có hạn sử dụng 36 tháng kể từ ngày sản xuất.

12.2. Địa chỉ mua uy tín

Bạn có thể mua Clarithromycin Stella 500mg chính hãng tại:

  • Các chuỗi nhà thuốc lớn: Nhà thuốc Bạch Mai

  • Các nhà thuốc bệnh viện (nơi có bác sĩ kê đơn)

  • Các sàn thương mại điện tử chính thống: nhathuocbachmai.vn

*Mẹo mua hàng thông minh: * *Nên mua tại các nhà thuốc đạt chuẩn GPP, có dược sĩ tư vấn chuyên nghiệp. Kiểm tra kỹ hạn sử dụng (36 tháng), số đăng ký (VD-26559-17) và tem chống hàng giả (nếu có). Giá quá rẻ bất thường có thể là hàng giả, hàng nhái.*

13. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

13.1. Clarithromycin Stella 500mg có phải là kháng sinh mạnh không?

Clarithromycin là kháng sinh thuộc nhóm macrolid thế hệ mới, có phổ kháng khuẩn rộng và mạnh hơn so với erythromycin thế hệ cũ. Clarithromycin 500mg là hàm lượng cao, phù hợp cho các nhiễm trùng mức độ trung bình đến nặng. Clarithromycin là thuốc kìm khuẩn ở liều thường dùng, có tác dụng diệt khuẩn ở liều cao hoặc đối với những chủng vi khuẩn rất nhạy cảm.

13.2. Clarithromycin Stella 500mg dùng trong bao lâu?

Thời gian điều trị thường là 7 – 14 ngày, tùy thuộc vào loại nhiễm trùng và mức độ nghiêm trọng:

  • Viêm họng, viêm amidan: 10 ngày

  • Viêm xoang cấp: 14 ngày

  • Viêm phổi, viêm phế quản: 7 – 14 ngày

  • Điều trị H. pylori: 14 ngày

Không tự ý ngưng thuốc sớm khi thấy đỡ triệu chứng vì có thể gây kháng kháng sinh.

13.3. Trẻ em có dùng được Clarithromycin Stella 500mg không?

Không khuyến cáo cho trẻ em dưới 12 tuổi vì hàm lượng 500mg quá cao so với cân nặng. Trẻ em nên sử dụng dạng bào chế khác hoặc liều thấp hơn theo chỉ định của bác sĩ.

13.4. Uống Clarithromycin Stella 500mg có gây buồn nôn không?

Rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy) là tác dụng phụ thường gặp nhất của clarithromycin. Để giảm thiểu, nên uống thuốc sau bữa ăn và uống với nhiều nước. Nếu triệu chứng nặng hoặc kéo dài, hãy thông báo cho bác sĩ.

13.5. Phụ nữ mang thai có dùng được Clarithromycin Stella 500mg không?

Chưa có đầy đủ nghiên cứu về độ an toàn của clarithromycin trong thai kỳ. Không nên sử dụng trừ khi thực sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ.

13.6. Clarithromycin Stella 500mg có tương tác với các thuốc statin không?

. Clarithromycin tương tác nghiêm trọng với các thuốc statin như simvastatin, atorvastatin, lovastatin, làm tăng nguy cơ tiêu cơ vân (tổn thương cơ nghiêm trọng). Nên tránh hoặc thay bằng statin khác (ví dụ pravastatin, fluvastatin) khi đang dùng clarithromycin.

14. Tổng kết

Clarithromycin Stella 500mg là kháng sinh macrolid thế hệ mới, được sản xuất bởi Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – doanh nghiệp dược phẩm hàng đầu Việt Nam với hơn 25 năm kinh nghiệm, nhà máy đạt chuẩn EU-GMP. Với cơ chế tác dụng rõ ràng, phổ kháng khuẩn rộng và dược động học ưu việt, thuốc là lựa chọn hiệu quả trong điều trị nhiều bệnh nhiễm trùng:

  • Nhiễm trùng đường hô hấp trên và dưới (viêm xoang, viêm họng, viêm phế quản, viêm phổi cộng đồng)

  • Nhiễm trùng da và mô mềm

  • Loét dạ dày – tá tràng do Helicobacter pylori (phối hợp với thuốc ức chế bơm proton và amoxicillin)

  • Nhiễm khuẩn cơ hội do Mycobacterium ở bệnh nhân HIV/AIDS

  • Bạch hầu, ho gà giai đoạn đầu

Ưu điểm nổi bật:

✅ Sinh khả dụng cao hơn erythromycin (khoảng 55%)
✅ Thức ăn không ảnh hưởng đến sự hấp thu
✅ Phân bố rộng rãi trong cơ thể, hàm lượng trong mô cao
✅ Thời gian bán hủy dài (3 – 7 giờ)
✅ Hoạt tính mạnh chống lại tác nhân gây bệnh đường hô hấp điển hình và không điển hình
✅ Chất chuyển hóa 14-hydroxy có hoạt tính kháng khuẩn
✅ Sản xuất bởi Stellapharm – doanh nghiệp đạt chuẩn EU-GMP, xuất khẩu đến hơn 50 quốc gia

Hạn chế cần lưu ý:

❌ Nhiều tương tác thuốc quan trọng (đặc biệt với thuốc chuyển hóa qua CYP3A4)
❌ Có thể gây kéo dài khoảng QT, cần thận trọng ở bệnh nhân bệnh tim
❌ Chống chỉ định với một số thuốc như cisaprid, pimozid, terfenadin, ergotamin
❌ Cần hiệu chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận nặng
❌ Không khuyến cáo cho trẻ em dưới 12 tuổi (dạng bào chế 500mg)

Người bệnh cần tuân thủ đúng chỉ định, liều dùng và các lưu ý của bác sĩ. Không tự ý mua, tự ý dùng, thay đổi liều hoặc ngưng thuốc giữa chừng. Sử dụng kháng sinh đúng cách không chỉ giúp điều trị bệnh hiệu quả mà còn góp phần ngăn ngừa tình trạng kháng kháng sinh – một vấn đề sức khỏe cộng đồng đang ngày càng báo động.

Hãy dùng thuốc đúng chỉ định để bảo vệ sức khỏe của chính bạn và cộng đồng!


*Tuyên bố miễn trách nhiệm: * Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn chuyên môn của bác sĩ. Không tự ý sử dụng kháng sinh khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Việc sử dụng kháng sinh bừa bãi có thể dẫn đến kháng thuốc và những hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo