Stadnex 20 CAP H28v

4 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị trào ngược dạ dày – thực quản (GERD)

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 12 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Uống trước bữa ăn 30 phút
Hoạt chất
Danh mục Thuốc kháng acid, chống trào ngược & chống loét
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 4 vỉ x 7 viên
Dạng bào chế Viên nang cứng
Thương hiệu Stella Pharm
Mã SKU SP04042
Hạn dùng 24 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 893110193624 (SĐK cũ: VD-22345-15)

Stadnex 20 CAP là một giải pháp điều trị hiệu quả cho các bệnh lý liên quan đến tăng tiết acid dạ dày, với hoạt chất Esomeprazole – một chất ức chế bơm proton thế hệ mới. Sản phẩm mang lại nhiều lợi ích cho người bệnh:

Điều trị trào ngược dạ dày – thực quản (GERD) – Giảm nhanh ợ nóng, ợ chua, đau rát sau xương ức.

Chữa lành viêm xước thực quản – Phục hồi niêm mạc thực quản bị tổn thương do acid.

Phối hợp diệt trừ Helicobacter pylori – Hỗ trợ điều trị tận gốc nguyên nhân gây loét dạ dày – tá tràng.

Sản phẩm đang được chú ý, có 6 người thêm vào giỏ hàng & 10 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

thuốc Stadnex 20 CAP: Giải pháp tối ưu cho bệnh trào ngược dạ dày và loét dạ dày – tá tràng

Stadnex 20 CAP là thuốc điều trị trào ngược dạ dày – thực quản (GERD), viêm loét dạ dày do NSAID và loét tá tràng do Helicobacter pylori, chứa hoạt chất Esomeprazole 20mg. Tìm hiểu công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng.


1. Stadnex 20 CAP là thuốc gì?

Stadnex 20 CAP là thuốc kê đơn thuộc nhóm ức chế bơm proton (Proton Pump Inhibitor – PPI), được sử dụng phổ biến trong điều trị các bệnh lý liên quan đến dạ dày – thực quản. Sản phẩm do Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam) sản xuất, với hoạt chất chính là Esomeprazole hàm lượng 20mg.

Stadnex 20 CAP có số đăng ký 893110193624 và được bào chế dưới dạng viên nang cứng số 4, với đầu và thân nang màu tím, đầu nang có in logo công ty Stellapharm màu trắng, thân nang in số “20” màu trắng, bên trong chứa vi hạt màu trắng đến trắng ngà. Thuốc được đóng gói theo quy cách hộp 4 vỉ x 7 viên (tương đương 28 viên/hộp).

Stadnex 20 CAP là thuốc kê đơn (Rx), chỉ được bán khi có chỉ định của bác sĩ. Người bệnh không nên tự ý sử dụng mà cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa để được tư vấn liều dùng phù hợp.


2. Thành phần và dạng bào chế

2.1 Thành phần hoạt chất

Mỗi viên nang Stadnex 20 CAP chứa:

Thành phần Hàm lượng
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi dihydrat) 20 mg

2.2 Tá dược

Các tá dược trong thuốc bao gồm: đường kính hạt tròn, manitol, natri carbonat, talc, titan dioxyd, hypromellose, dinatri hydrogen orthophosphat, natri lauryl sulphat, hypromellose phthalat, cetyl alcol.

2.3 Dạng bào chế

Stadnex 20 CAP được bào chế dưới dạng viên nang cứng, bao tan trong ruột. Đặc điểm này giúp bảo vệ hoạt chất khỏi bị phá hủy bởi acid dạ dày, đảm bảo thuốc được giải phóng tại đúng vị trí cần tác động trong ruột non.


3. Công dụng và chỉ định

Xem thêm

3.1 Chỉ định

Stadnex 20 CAP được chỉ định trong các trường hợp sau:

1. Bệnh trào ngược dạ dày – thực quản (GERD):

  • Điều trị viêm xước thực quản do trào ngược

  • Điều trị dài hạn cho bệnh nhân viêm thực quản đã chữa lành để phòng ngừa tái phát

  • Điều trị triệu chứng của bệnh trào ngược dạ dày – thực quản

2. Diệt trừ Helicobacter pylori (HP):
Kết hợp với phác đồ kháng khuẩn thích hợp để:

  • Diệt trừ vi khuẩn Helicobacter pylori

  • Chữa lành loét tá tràng do nhiễm HP

  • Phòng ngừa tái phát loét dạ dày – tá tràng ở bệnh nhân loét do nhiễm HP

3. Loét dạ dày liên quan đến NSAID:

  • Điều trị loét dạ dày do dùng thuốc kháng viêm không steroid (NSAID)

  • Phòng ngừa loét dạ dày và loét tá tràng do dùng NSAID ở bệnh nhân có nguy cơ nhưng cần điều trị NSAID liên tục

4. Hội chứng Zollinger – Ellison:
Điều trị hội chứng tăng tiết acid dạ dày hiếm gặp này

3.2 Công dụng của Esomeprazole

Esomeprazole có tác dụng ức chế bơm proton của tế bào dạ dày, từ đó ngăn ngừa dạ dày tiết acid dịch vị. Nhờ tác động chuyên biệt trên bơm proton, thuốc có thể ngăn chặn bước cuối cùng trong quá trình sản xuất acid, sau đó làm giảm độ acid dạ dày. Tác dụng này phụ thuộc vào liều dùng hàng ngày từ 20 – 40 mg.


4. Cơ chế tác động của Esomeprazole

4.1 Nhóm dược lý

Stadnex 20 CAP thuộc nhóm thuốc điều trị loét dạ dày – tá tràng và bệnh trào ngược dạ dày – thực quản; phân nhóm các thuốc ức chế bơm proton với mã ATC: A02BC05.

4.2 Cơ chế tác động chi tiết

Esomeprazole là một chất ức chế bơm proton (PPI) có tác động chuyên biệt lên bơm H⁺/K⁺ – ATPase của tế bào viền (parietal cell) trong dạ dày.

Cơ chế hoạt động:

  1. Thuốc được hấp thu vào máu và di chuyển đến các tế bào viền của dạ dày

  2. Tại đây, esomeprazole tích tụ trong các ống tiết của tế bào viền và được hoạt hóa trong môi trường acid

  3. Dạng hoạt hóa gắn kết cộng hóa trị với bơm H⁺/K⁺ – ATPase, ức chế không hồi phục enzyme này

  4. Kết quả là ngăn chặn bước cuối cùng trong quá trình sản xuất acid dạ dày

  5. Lượng acid tiết ra bị giảm đáng kể, tạo điều kiện cho niêm mạc dạ dày – thực quản phục hồivết loét lành lại

Đặc điểm nổi bật:

  • Tác dụng phụ thuộc liều và kéo dài

  • Esomeprazole là đồng phân S của omeprazole, có sinh khả dụng và hiệu quả ức chế acid cao hơn so với omeprazole

  • Thời gian ức chế acid kéo dài, cho phép dùng 1 lần/ngày trong hầu hết các chỉ định


5. Liều dùng và cách sử dụng

Tobicom Cap H100v
thuốc Tobicom Cap: Giải pháp toàn diện cho sức khỏe đôi...
0

5.1 Cách dùng

  • Uống cả viên thuốc với một ít nước sạch

  • Không nhai hay nghiền nát thuốc để tránh phá hủy lớp bao tan trong ruột

  • Uống thuốc trước bữa ăn khoảng 30 – 60 phút để đạt hiệu quả tối ưu

  • Nên uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu

5.2 Liều dùng cho người lớn và trẻ em ≥ 12 tuổi

Chỉ định Liều dùng Thời gian điều trị
Viêm xước thực quản do trào ngược 40 mg (2 viên) x 1 lần/ngày 4 tuần, có thể kéo dài thêm 4 tuần nếu chưa lành
Điều trị dài hạn viêm thực quản đã lành (phòng ngừa tái phát) 20 mg (1 viên) x 1 lần/ngày Duy trì dài hạn theo chỉ định bác sĩ
Điều trị triệu chứng GERD 20 mg (1 viên) x 1 lần/ngày 4 tuần, có thể điều chỉnh theo đáp ứng
Diệt trừ Helicobacter pylori (kết hợp với kháng sinh) 20 mg x 2 lần/ngày 7 – 14 ngày (theo phác đồ)
Loét dạ dày do NSAID 20 mg (1 viên) x 1 lần/ngày 4 – 8 tuần
Phòng ngừa loét do NSAID 20 mg (1 viên) x 1 lần/ngày Theo thời gian điều trị NSAID
Hội chứng Zollinger – Ellison Liều khởi đầu: 40 mg x 2 lần/ngày Điều chỉnh theo đáp ứng, liều duy trì: 80 – 160 mg/ngày

5.3 Liều dùng cho trẻ em

Đối với trẻ em cân nặng 15 – 30 kg, khi kết hợp với kháng sinh để diệt HP, liều dùng esomeprazole là 10 mg, cùng với amoxicillin 25mg/kg và clarithromycin 7,5mg/kg, mỗi thuốc 2 lần/ngày.

Lưu ý: Liều dùng cụ thể cần được bác sĩ chỉ định dựa trên tình trạng bệnh, cân nặng, tuổi tác và đáp ứng điều trị của từng bệnh nhân.


6. Tác dụng phụ có thể gặp

6.1 Tác dụng phụ thường gặp

Khi sử dụng Stadnex 20 CAP, một số tác dụng phụ có thể xảy ra bao gồm:

  • Đau đầu

  • Buồn nôn, nôn, đau bụng

  • Táo bón hoặc tiêu chảy

  • Đầy hơi, khó tiêu

Các tác dụng phụ này thường nhẹ và thoáng qua, có thể tự giảm khi cơ thể thích nghi với thuốc.

6.2 Tác dụng phụ ít gặp

  • Chóng mặt, mất ngủ

  • Ngứa, phát ban da

  • Khô miệng

6.3 Tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng

  • Phản ứng dị ứng (phù mạch, co thắt phế quản, sốc phản vệ)

  • Viêm thận kẽ (hiếm gặp)

  • Giảm nồng độ magiê trong máu (nếu dùng kéo dài > 1 năm)

  • Tăng nguy cơ gãy xương khi sử dụng liều cao và kéo dài

  • Thiếu hụt vitamin B12 khi dùng lâu dài

Khi xuất hiện các triệu chứng bất thường, cần ngưng thuốc và liên hệ ngay với bác sĩ hoặc dược sĩ.


7. Chống chỉ định và thận trọng

7.1 Chống chỉ định

Stadnex 20 CAP không được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Mẫn cảm với esomeprazole, các thuốc ức chế bơm proton khác hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc

  • Dị ứng với benzimidazole (như omeprazole, pantoprazole, lansoprazole)

  • Phụ nữ có thai trong 3 tháng đầu chỉ dùng khi thật cần thiết và có chỉ định của bác sĩ

7.2 Thận trọng khi sử dụng

  • Phụ nữ có thai và cho con bú: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng. Chống chỉ định dùng trong 3 tháng đầu thai kỳ trừ khi thực sự cần thiết.

  • Suy gan nặng: Cần giảm liều và theo dõi sát.

  • Suy thận: Không cần điều chỉnh liều nhưng cần thận trọng.

  • Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều đặc biệt.

  • Sử dụng dài hạn: Cần đánh giá lại sau mỗi 3 – 6 tháng để xác định liệu có cần tiếp tục điều trị hay không.

  • Bảo quản thuốc ở nhiệt độ dưới 30°C, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp. Để xa tầm tay trẻ em.


8. Tương tác thuốc

Esomeprazole có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác, do đó cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc đang sử dụng (bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn và thực phẩm chức năng).

8.1 Các thuốc cần thận trọng khi dùng cùng

Thuốc tương tác Tác động
Clopidogrel Có thể làm giảm hiệu quả của clopidogrel (thuốc chống kết tập tiểu cầu)
Digoxin Tăng nồng độ digoxin trong máu
Warfarin Tăng nguy cơ chảy máu khi dùng cùng
Ketoconazole, itraconazole Giảm hấp thu các thuốc kháng nấm này
Methotrexate Tăng nồng độ methotrexate
Thuốc kháng virus HIV (atazanavir, nelfinavir) Giảm hấp thu và hiệu quả của thuốc
Ciclosporin, tacrolimus Tăng nồng độ các thuốc ức chế miễn dịch

8.2 Khuyến cáo

  • Luôn thông báo cho bác sĩ danh sách các thuốc đang sử dụng trước khi bắt đầu dùng Stadnex 20 CAP

  • Không tự ý phối hợp với các thuốc khác mà không có chỉ định của bác sĩ


9. Quá liều và cách xử trí

9.1 Triệu chứng quá liều

Trong trường hợp quá liều esomeprazole, có thể xuất hiện các triệu chứng:

  • Buồn nôn, nôn mửa

  • Đau bụng, tiêu chảy

  • Đau đầu, chóng mặt

  • Mệt mỏi, lơ mơ

9.2 Cách xử trí

  • Không có thuốc giải độc đặc hiệu cho esomeprazole

  • Điều trị hỗ trợ và giảm triệu chứng

  • Trong trường hợp khẩn cấp, cần đưa ngay đến cơ sở y tế gần nhất để được theo dõi và xử trí kịp thời

Lưu ý: Luôn sử dụng thuốc đúng liều lượng theo chỉ định của bác sĩ, không tự ý tăng liều.


10. Đối tượng nào nên sử dụng Stadnex 20 CAP?

Stadnex 20 CAP đặc biệt phù hợp với các đối tượng sau:

10.1 Người bị trào ngược dạ dày – thực quản (GERD)

Những người thường xuyên bị ợ nóng, ợ chua, khó nuốt, đau rát sau xương ức do acid dạ dày trào ngược lên thực quản sẽ được cải thiện đáng kể khi sử dụng Stadnex 20 CAP. Thuốc giúp giảm tiết acid, làm lành vết viêm xước thực quản và giảm nhanh các triệu chứng khó chịu.

10.2 Người bị loét dạ dày – tá tràng

Bệnh nhân bị loét dạ dày hoặc loét tá tràng do nhiều nguyên nhân (nhiễm HP, sử dụng NSAID kéo dài, stress…) sẽ được hỗ trợ điều trị hiệu quả. Stadnex 20 CAP giúp giảm acid, tạo môi trường thuận lợi cho vết loét lành lại.

10.3 Người nhiễm Helicobacter pylori

Stadnex 20 CAP được sử dụng kết hợp với kháng sinh trong phác đồ diệt trừ vi khuẩn HP. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây viêm loét dạ dày – tá tràng và ung thư dạ dày. Diệt trừ HP giúp chữa lành loét và ngăn ngừa tái phát về lâu dài.

10.4 Người phải sử dụng NSAID kéo dài

Các bệnh nhân mắc bệnh lý cơ – xương – khớp, viêm khớp, đau nhức mạn tính phải sử dụng thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) liên tục có nguy cơ cao bị loét dạ dày. Stadnex 20 CAP giúp phòng ngừa và điều trị loét dạ dày – tá tràng ở nhóm bệnh nhân này.

10.5 Người mắc hội chứng Zollinger – Ellison

Đây là hội chứng hiếm gặp do khối u tiêu hóa tiết gastrin gây tăng tiết acid dạ dày quá mức. Stadnex 20 CAP giúp kiểm soát tiết acid và cải thiện triệu chứng cho bệnh nhân.


11. Stadnex 20 CAP giá bao nhiêu? Mua ở đâu?

11.1 Giá tham khảo

Giá của Stadnex 20 CAP có sự dao động tùy theo nhà thuốc và thời điểm:

  • Hộp 4 vỉ x 7 viên (28 viên): Khoảng 100.000đ – 120.000đ

Mức giá có thể thay đổi tùy theo từng nhà thuốc, chương trình khuyến mãi và cước phí vận chuyển.

11.2 Địa điểm mua

Stadnex 20 CAP là thuốc kê đơn, người bệnh cần có đơn thuốc của bác sĩ để mua tại:

  • Các nhà thuốc bệnh viện và nhà thuốc lớn trên toàn quốc

  • Nhà thuốc Bạch Mai

  • Các nhà thuốc uy tín khác có giấy phép kinh doanh thuốc kê đơn

Lưu ý quan trọng: Đây là thuốc kê đơn, không nên mua và sử dụng khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Chỉ mua tại các nhà thuốc uy tín để đảm bảo chất lượng, nguồn gốc sản phẩm và hạn sử dụng.

11.3 Thông tin sản phẩm

Thông tin Chi tiết
Tên sản phẩm Stadnex 20 CAP
Hoạt chất Esomeprazol 20 mg
Nhà sản xuất Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
Số đăng ký 893110193624
Dạng bào chế Viên nang cứng, bao tan trong ruột
Quy cách đóng gói Hộp 4 vỉ x 7 viên
Xuất xứ Việt Nam

12. Câu hỏi thường gặp

12.1 Stadnex 20 CAP có phải là thuốc kê đơn không?

Có. Stadnex 20 CAP là thuốc kê đơn (Rx), chỉ được bán khi có chỉ định của bác sĩ. Người bệnh không nên tự ý sử dụng mà cần thăm khám và được tư vấn bởi bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa.

12.2 Stadnex 20 CAP uống trước hay sau ăn?

Nên uống Stadnex 20 CAP trước bữa ăn khoảng 30 – 60 phút để đạt hiệu quả tối ưu. Thuốc cần được uống cả viên với nước, không nhai hay nghiền nát.

12.3 Stadnex 20 CAP và Stadnex 40 CAP khác nhau gì?

Cả hai đều chứa cùng hoạt chất Esomeprazole, điểm khác biệt là hàm lượng: Stadnex 20 CAP chứa 20 mg esomeprazole/viên, trong khi Stadnex 40 CAP chứa 40 mg/viên. Việc lựa chọn hàm lượng phụ thuộc vào chỉ định và tình trạng bệnh của từng bệnh nhân.

12.4 Có thể dùng Stadnex 20 CAP lâu dài không?

Việc sử dụng lâu dài cần có chỉ định và theo dõi của bác sĩ. Sử dụng PPI kéo dài (trên 1 năm) có thể liên quan đến giảm hấp thu magiê, tăng nguy cơ gãy xương, thiếu vitamin B12 và nhiễm trùng đường tiêu hóa. Cần đánh giá lại sau mỗi 3 – 6 tháng điều trị.

12.5 Tác dụng phụ thường gặp của Stadnex 20 CAP là gì?

Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm đau đầu, buồn nôn, đau bụng, táo bón hoặc tiêu chảy. Các triệu chứng này thường nhẹ và thoáng qua. Nếu có dấu hiệu bất thường, cần ngưng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ.

12.6 Phụ nữ có thai dùng Stadnex 20 CAP được không?

Phụ nữ có thai nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng. Thuốc được chống chỉ định trong 3 tháng đầu thai kỳ trừ khi thực sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ. Phụ nữ đang cho con bú cũng cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.

12.7 Stadnex 20 CAP có tương tác với thuốc gì không?

Stadnex 20 CAP có thể tương tác với nhiều thuốc, bao gồm clopidogrel, digoxin, warfarin, ketoconazole, methotrexate, thuốc kháng virus HIV. Cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc đang sử dụng để tránh tương tác bất lợi.


13. Kết luận

Stadnex 20 CAP là một giải pháp điều trị hiệu quả cho các bệnh lý liên quan đến tăng tiết acid dạ dày, với hoạt chất Esomeprazole – một chất ức chế bơm proton thế hệ mới. Sản phẩm mang lại nhiều lợi ích cho người bệnh:

Điều trị trào ngược dạ dày – thực quản (GERD) – Giảm nhanh ợ nóng, ợ chua, đau rát sau xương ức

Chữa lành viêm xước thực quản – Phục hồi niêm mạc thực quản bị tổn thương do acid

Phối hợp diệt trừ Helicobacter pylori – Hỗ trợ điều trị tận gốc nguyên nhân gây loét dạ dày – tá tràng

Điều trị và phòng ngừa loét do NSAID – Bảo vệ dạ dày cho người phải dùng thuốc giảm đau, kháng viêm kéo dài

Kiểm soát hội chứng Zollinger – Ellison – Điều trị tình trạng tăng tiết acid hiếm gặp

Với cơ chế tác động chuyên biệt, ức chế bước cuối cùng trong quá trình sản xuất acid dạ dày, Stadnex 20 CAP cho hiệu quả nhanh chóng và kéo dài, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho hàng triệu bệnh nhân mắc các bệnh lý tiêu hóa.

Tuy nhiên, người dùng cần tuân thủ đúng liều lượng và lưu ý các chống chỉ định, tương tác thuốc. Đặc biệt, Stadnex 20 CAP là thuốc kê đơn, cần được sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa. Nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, cần ngưng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ ngay.


Bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên của bác sĩ. Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng và tham khảo ý kiến chuyên gia y tế khi cần thiết.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo