Xem thêm
Thuốc được chỉ định điều trị các nhiễm khuẩn sau khi đã có kháng sinh đồ hoặc nghi ngờ do vi khuẩn nhạy cảm:
3.1. Nhiễm khuẩn đường tiết niệu (rất phổ biến)
- Viêm bàng quang cấp, mạn
- Viêm thận – bể thận cấp
- Viêm niệu đạo, viêm tuyến tiền liệt do E.coli, Klebsiella, Proteus
- Dự phòng tái phát nhiễm khuẩn tiết niệu mạn tính (liều thấp dài ngày)
3.2. Nhiễm khuẩn đường hô hấp
- Viêm phế quản mạn tính đợt cấp
- Viêm phổi cộng đồng (do Pneumococcus, H.influenzae)
- Viêm xoang cấp, viêm tai giữa cấp (đặc biệt ở trẻ lớn và người lớn)
3.3. Nhiễm khuẩn đường tiêu hóa
- Tiêu chảy do E.coli sinh độc (ETEC), Shigella, Salmonella
- Thương hàn và phó thương hàn (khi nhạy cảm)
- Nhiễm khuẩn do Vibrio cholerae (hỗ trợ bù nước)
3.4. Các chỉ định đặc biệt
- Dự phòng và điều trị viêm phổi do Pneumocystis jirovecii (PCP) ở bệnh nhân HIV/AIDS, ghép tạng
- Điều trị bệnh toxoplasma não ở bệnh nhân AIDS
- Nhiễm Nocardia (da, phổi, não)
- Nhiễm khuẩn do Stenotrophomonas maltophilia (kháng hầu hết kháng sinh khác)
4. Liều dùng Cotrimoxazole 400/80 chuẩn Bộ Y tế & WHO (2025)
Người lớn và trẻ >12 tuổi
| Chỉ định |
Liều tấn công |
Liều duy trì / ngày |
Thời gian điều trị |
| Nhiễm khuẩn thông thường |
2 viên x 2 lần/ngày |
2 viên x 2 lần/ngày |
7–14 ngày |
| Nhiễm khuẩn tiết niệu không biến chứng |
2 viên/lần, 2 lần/ngày |
– |
Chỉ 3 ngày (phụ nữ) |
| Viêm phổi PCP (điều trị) |
15–20mg TMP/kg/ngày (chia 3–4 lần) |
– |
21 ngày |
| Dự phòng PCP (HIV) |
1 viên/ngày hoặc 2 viên x 3 lần/tuần |
– |
Dài ngày |
Trẻ em (tính theo Trimethoprim)
- Liều thông thường: 8mg TMP + 40mg SMX/kg/ngày, chia 2 lần
- Ví dụ: Trẻ 20kg → 160mg TMP/ngày → 2 viên/ngày (chia 2 lần)
Lưu ý quan trọng:
- Uống sau ăn no, uống thật nhiều nước (>2 lít/ngày ở người lớn) để tránh kết tủa tinh thể trong thận
- Không bẻ, nhai viên (có thể dùng Cotrimoxazole dạng hỗn dịch cho trẻ nhỏ)
5. Chống chỉ định
- Dị ứng với sulfonamid hoặc trimethoprim
- Suy gan, suy thận nặng (ClCr <15ml/phút)
- Thiếu máu hồng cầu to do thiếu folate
- Thiếu hụt G6PD (nguy cơ tan máu)
- Phụ nữ mang thai (3 tháng đầu và cuối) và cho con bú
- Trẻ sơ sinh dưới 2 tháng tuổi
6. Tác dụng phụ thường gặp
| Tần suất |
Tác dụng phụ |
| Thường gặp |
Buồn nôn, nôn, chán ăn, phát ban, ngứa |
| Ít gặp |
Tăng men gan, giảm bạch cầu, thiếu máu |
| Hiếm gặp |
Hội chứng Stevens-Johnson (SJS), hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN), suy thận cấp, viêm gan ứ mật, viêm tụy |
→ Ngừng thuốc ngay nếu xuất hiện phát ban nặng, sốt, loét niêm mạc.
7. Tương tác thuốc cần lưu ý
- Tăng tác dụng warfarin → dễ xuất huyết
- Giảm hiệu quả thuốc tránh thai loại uống
- Tăng độc tính methotrexate
- Tăng nồng độ phenytoin, digoxin
- Không dùng chung với dapsone (tăng nguy cơ thiếu máu)
8. So sánh Cotrimoxazole Stella với các sản phẩm khác
| Tiêu chí |
Cotrimoxazole 400/80 Stella |
Bactrim 480 (Roche) |
Cotrim (TW3, Mekophar) |
Trimoxazol (Đà Lạt) |
| Nhà sản xuất |
Stella Pharm (PIC/S-GMP) |
Roche (Thụy Sĩ) |
Việt Nam |
Việt Nam |
| Giá bán lẻ (hộp 100 viên) |
85.000 – 110.000đ |
350.000 – 420.000đ |
70.000 – 90.000đ |
65.000 – 80.000đ |
| Độ đồng đều hàm lượng |
Rất cao |
Cao nhất |
Tốt |
Tốt |
| Độ phổ biến tại BV công |
Rất cao |
Cao |
Trung bình |
Trung bình |
| Hạn sử dụng |
36 tháng |
60 tháng |
36 tháng |
36 tháng |
→ Cotrimoxazole Stella là lựa chọn tối ưu về giá – chất lượng, được các bệnh viện tuyến tỉnh, huyện tin dùng hàng đầu.
9. Giá bán Cotrimoxazole 400/80 Stella mới nhất 2025
- Hộp 10 vỉ x 10 viên: 9.000 – 12.000đ/hộp
Giá có thể thay đổi tùy nhà thuốc và khu vực.
10. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Cotrimoxazole có trị được viêm họng không? Có, nếu do liên cầu khuẩn nhóm A (Streptococcus pyogenes) nhạy cảm. Tuy nhiên hiện dụng hiện nay kháng thuốc khá phổ biến → ưu tiên penicillin hoặc amoxicillin trước.
2. Uống Cotrimoxazole bao lâu thì đỡ? Thường cải thiện rõ sau 48–72 giờ. Nếu sau 5 ngày không đỡ → cần đổi kháng sinh.
3. Có thể dùng Cotrimoxazole cho bà bầu không? Chống chỉ định tuyệt đối trong 3 tháng đầu và cuối thai kỳ (nguy cơ dị tật, vàng da nhân ở trẻ sơ sinh).
4. Tại sao phải uống nhiều nước khi dùng thuốc? Sulfamethoxazole có thể kết tủa ở ống thận nếu nước tiểu cô đặc → gây suy thận cấp.
5. Có thay Cotrimoxazole bằng Cefixime, Azithromycin được không? Không thay thế trực tiếp được vì phổ kháng khuẩn khác nhau.
Kết luận
Cotrimoxazole 400/80 Stella vẫn là kháng sinh phối hợp kinh điển, hiệu quả và tiết kiệm chi phí nhất trong điều trị nhiễm khuẩn tiết niệu, hô hấp, tiêu hóa và đặc biệt là dự phòng/điều trị PCP ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch.
Tuy nhiên, do tình trạng kháng thuốc ngày càng tăng (đặc biệt ở E.coli, Klebsiella), việc sử dụng cần tuân thủ nghiêm ngặt:
- Chỉ dùng khi có chỉ định bác sĩ
- Dùng đủ liều, đủ ngày
- Không tự ý mua dùng khi không cần thiết
Hãy bảo vệ “vũ khí” Cotrimoxazole để thế hệ sau vẫn còn kháng sinh hiệu quả!
(Bài viết mang tính chất tham khảo. Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn sử dụng hoặc tham khảo ý kiến bác sĩ/dược sĩ trước khi dùng.)
Chưa có đánh giá nào.