Xem thêm
1. Cotrimoxazole 800/160 Stella Pharm là thuốc gì?

Cotrimoxazole là sự phối hợp giữa hai hoạt chất kháng khuẩn:
- Trimethoprim 160mg
- Sulfamethoxazole 800mg
Tỷ lệ phối hợp chuẩn 1:5 giúp hai hoạt chất này hiệp đồng tác dụng, ức chế liên tiếp hai giai đoạn tổng hợp acid folic trong vi khuẩn, từ đó tiêu diệt được nhiều loại vi khuẩn cả Gram (+) lẫn Gram (–), kể cả một số chủng đã kháng các kháng sinh khác.
Nhà sản xuất: Stella Pharm – Một trong những công ty dược phẩm hàng đầu Việt Nam, đạt chuẩn GMP-WHO, PIC/s-GMP, Japan-GMP.
Dạng bào chế: Viên nén bao phim Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên hoặc 500 viên (dành cho bệnh viện) Số đăng ký: VD-23966-15
Nhóm thuốc: Kháng sinh phối hợp (J01EE01)
2. Công dụng của Cotrimoxazole 800/160
Cotrimoxazole 800/160 Stella Pharm được chỉ định điều trị các nhiễm khuẩn sau khi vi khuẩn nhạy cảm với thuốc:
Nhiễm khuẩn đường hô hấp
- Viêm phế quản cấp và mạn tính
- Viêm phổi cộng đồng (do Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae…)
- Viêm xoang cấp, viêm tai giữa
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu (rất phổ biến)
- Viêm bàng quang cấp và mạn
- Viêm thận – bể thận cấp và mạn
- Viêm niệu đạo do lậu cầu (khi penicillin không dùng được)
- Dự phòng nhiễm khuẩn tiết niệu tái phát
Nhiễm khuẩn đường sinh dục
- Viêm tuyến tiền liệt
- Bệnh lậu (khi vi khuẩn nhạy cảm và không dùng được penicillin)
- Viêm âm đạo, viêm cổ tử cung do Chlamydia
Nhiễm khuẩn đường tiêu hóa
- Tiêu chảy do E.coli sinh độc tố, Shigella, Salmonella
- Thương hàn và phó thương hàn
- Nhiễm khuẩn do Pneumocystis jirovecii (PCP) ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch (HIV/AIDS)
Các nhiễm khuẩn khác
- Nhiễm khuẩn da và mô mềm
- Nhiễm trùng vết thương
- Dự phòng và điều trị nhiễm Pneumocystis jirovecii ở bệnh nhân HIV/AIDS (liều cao)
3. Liều dùng và cách dùng Cotrimoxazole 800/160 Stella Pharm
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi
- Liều thông thường: 1 viên x 2 lần/ngày (cách nhau 12 giờ)
- Nhiễm khuẩn nặng: Có thể tăng lên 1,5 – 2 viên x 2 lần/ngày
- Điều trị bệnh lậu: 2 viên x 2 lần/ngày trong 2 ngày hoặc 3 viên x 2 lần/ngày trong 1 ngày
- Dự phòng Pneumocystis (PCP): 1 viên/ngày hoặc 2 viên/ngày x 3 ngày/tuần
Trẻ em (dạng viên 800/160 chỉ dùng cho trẻ >12 tuổi hoặc >40kg)
Dưới 12 tuổi thường dùng dạng hỗn dịch Cotrimoxazole 200/40 (Bactrim siro). Tuyệt đối không bẻ viên 800/160 cho trẻ nhỏ.
Thời gian điều trị thông thường: 7–14 ngày tùy bệnh Lưu ý:
- Uống sau bữa ăn để giảm kích ứng dạ dày
- Uống thật nhiều nước (>2 lít/ngày) để tránh nguy cơ sỏi thận, tinh thể niệu
- Không nhai viên thuốc, nuốt nguyên viên với nước
4. Chống chỉ định
- Quá mẫn với sulfamethoxazole, trimethoprim hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc
- Suy gan nặng, suy thận nặng (Clcr <15ml/phút) nếu không theo dõi được nồng độ thuốc
- Thiếu máu hồng cầu to do thiếu acid folic
- Phụ nữ mang thai (đặc biệt 3 tháng đầu và 3 tháng cuối)
- Phụ nữ cho con bú (trẻ < 2 tháng tuổi)
- Trẻ sơ sinh và trẻ dưới 2 tháng tuổi
- Bệnh nhân thiếu hụt G6PD (nguy cơ tan máu)
5. Tác dụng phụ thường gặp
| Nhóm tác dụng phụ |
Biểu hiện thường gặp |
Tần suất |
| Tiêu hóa |
Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, chán ăn |
Thường gặp |
| Da |
Ban đỏ, ngứa, phát ban, mày đay |
Thường gặp |
| Hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN) |
Hiếm nhưng rất nặng |
Hiếm gặp |
| Huyết học |
Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu |
Thỉnh thoảng |
| Thận |
Tăng creatinine, tinh thể niệu, sỏi thận |
Thỉnh thoảng |
| Gan |
Tăng men gan, vàng da |
Hiếm |
Lưu ý: Nếu xuất hiện phát ban nặng, sốt, loét niêm mạc miệng/họng → ngừng thuốc ngay lập tức và đến bệnh viện.
6. Tương tác thuốc cần chú ý
- Warfarin → tăng nguy cơ chảy máu
- Methotrexate → tăng độc tính tủy xương
- Thuốc hạ đường huyết nhóm sulfonylurea → tăng nguy cơ hạ đường huyết
- Phenytoin → tăng nồng độ phenytoin
- Digoxin → tăng nồng độ digoxin ở người cao tuổi
- Thuốc lợi tiểu giữ kali (spironolactone) → tăng kali máu nguy hiểm
7. Giá bán Cotrimoxazole 800/160 Stella Pharm hiện nay (2025)
- Hộp 100 viên: khoảng 180.000 – 220.000 VNĐ
(Giá có thể thay đổi tùy nhà thuốc và thời điểm)
8. Một số lưu ý quan trọng khi dùng Cotrimoxazole 800/160
- Uống thật nhiều nước (>2–3 lít/ngày)
- Không dùng cho phụ nữ mang thai và cho con bú
- Theo dõi công thức máu, chức năng gan thận nếu dùng kéo dài (>14 ngày)
- Tránh ánh nắng trực tiếp (dễ gây nhạy cảm ánh sáng)
- Không tự ý ngừng thuốc khi thấy đỡ triệu chứng
- Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng
9. Thuốc Cotrimoxazole 800/160 Stella Pharm có tốt không?
Ưu điểm nổi bật:
- Hiệu quả cao với nhiều loại vi khuẩn phổ biến
- Giá thành rẻ, phù hợp kinh tế
- Sản xuất tại Việt Nam, đạt chuẩn GMP-WHO
- Dễ mua tại hầu hết các nhà thuốc
Nhược điểm:
- Tỷ lệ dị ứng sulfa tương đối cao (khoảng 3–5%)
- Cần uống nhiều nước để tránh biến chứng thận
Kết luận
Cotrimoxazole 800/160 Stella Pharm vẫn là một trong những kháng sinh đường uống hiệu quả, kinh tế và được tin dùng nhất hiện nay tại Việt Nam trong điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu, hô hấp, tiêu hóa và dự phòng PCP ở bệnh nhân HIV.
Tuy nhiên, đây là thuốc kê đơn (ETC), bạn tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Hãy thăm khám để được làm kháng sinh đồ (nếu cần) và sử dụng kháng sinh đúng – đủ – hợp lý, góp phần giảm tình trạng kháng thuốc đang rất nghiêm trọng hiện nay.
Thông tin trong bài chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ/dược sĩ trước khi dùng.
Chưa có đánh giá nào.