| Công dụng | Điều trị nhiễm khuẩn |
| Đối tượng sử dụng | Trẻ em từ 12 tuổi trở lên |
| Mang thai & Cho con bú | Tham khảo ý kiến bác sĩ |
| Cách dùng | Uống trước bữa ăn 1h |
| Hoạt chất | Ceftibuten |
| Danh mục | Cephalosporin |
| Thuốc kê đơn | Có |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | Hộp 2 vỉ x 10 viên |
| Dạng bào chế | Viên nén phân tán |
| Thương hiệu | Hataphar |
| Mã SKU | SP03830 |
| Hạn dùng | 24 tháng kể từ ngày sản xuất |
| Số đăng ký | 893110568024 (SĐK cũ: VD-33069-19) |
Cubabute 200mg là thuốc kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin thế hệ ba, với thành phần chính là hoạt chất Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat) hàm lượng 200mg. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén phân tán, có khả năng hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa và mang lại hiệu quả điều trị cao đối với nhiều loại nhiễm khuẩn từ mức độ nhẹ đến trung bình.
Nhiễm khuẩn đường hô hấp và đường tiết niệu là những bệnh lý phổ biến, gây ra nhiều triệu chứng khó chịu và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Việc lựa chọn một loại kháng sinh phù hợp, có phổ tác dụng rộng và ít tác dụng phụ là vô cùng quan trọng. Trong bối cảnh đó, Cubabute 200mg nổi lên như một giải pháp điều trị ưu việt với hoạt chất Ceftibuten – một kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin thế hệ ba, được nhiều bác sĩ và chuyên gia y tế tin tưởng chỉ định.

Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn đọc những thông tin chi tiết, đầy đủ và chính xác nhất về thuốc Cubabute 200mg – từ thành phần, công dụng, liều dùng cho đến tác dụng phụ và những lưu ý quan trọng trong quá trình sử dụng.
Cubabute 200mg là thuốc kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin thế hệ ba, với thành phần chính là hoạt chất Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat) hàm lượng 200mg. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén phân tán, có khả năng hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa và mang lại hiệu quả điều trị cao đối với nhiều loại nhiễm khuẩn từ mức độ nhẹ đến trung bình.
Cubabute 200mg được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây – một trong những công ty dược phẩm uy tín hàng đầu tại Việt Nam. Thuốc được cấp số đăng ký VD-33069-19 và được lưu hành rộng rãi trong các nhà thuốc trên toàn quốc.
| Tiêu chí | Thông tin |
|---|---|
| Tên thuốc | Cubabute 200mg |
| Hoạt chất | Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat) 200mg |
| Dạng bào chế | Viên nén phân tán |
| Phân nhóm | Cephalosporin thế hệ ba, nhóm beta-lactam |
| Quy cách đóng gói | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên; Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên |
| Số đăng ký | VD-33069-19 |
| Nhà sản xuất | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
| Phân loại | Thuốc kê đơn (Rx) |
Mỗi viên nén phân tán Cubabute 200mg chứa thành phần chính là:
| Thành phần | Hàm lượng | Vai trò |
|---|---|---|
| Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat) | 200mg | Hoạt chất kháng sinh, tiêu diệt vi khuẩn nhạy cảm |
Mã ATC: J01DD14
Ceftibuten – hoạt chất chính của Cubabute – có cơ chế tác dụng đặc hiệu trên vi khuẩn:
1. Ức chế tổng hợp vách tế bào vi khuẩn
Ceftibuten có tác dụng diệt khuẩn nhờ khả năng ức chế sự tổng hợp vách tế bào của vi khuẩn bằng cách gắn kết với protein đích. Từ đó, thuốc gây ly giải tế bào và tiêu diệt vi khuẩn.
2. Bền vững với Beta-lactamase
Ceftibuten bền vững với penicillinase và cephalosporinase. Nhiều vi khuẩn sản xuất beta-lactamase kháng penicillin có thể nhạy cảm với ceftibuten. Tuy nhiên, thuốc không bền vững với cephalosporinase qua trung gian nhiễm sắc thể ở một số vi khuẩn như Bacteroides, Citrobacter, Enterobacter, Morganella và Serratia.
3. Kháng sinh phụ thuộc thời gian
Ceftibuten là kháng sinh nhóm beta-lactam, có chỉ số PK/PD là T > MIC (thời gian nồng độ kháng sinh cao hơn nồng độ ức chế tối thiểu). Thuốc đạt hiệu quả điều trị tối ưu khi nồng độ vượt quá 4 lần MIC. T > MIC đạt > 40-50% so với khoảng liều dùng được coi là hiệu quả điều trị.
Ceftibuten có phổ tác dụng rộng trên cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm:
Vi khuẩn Gram dương:
Streptococcus pneumoniae (các chủng nhạy cảm với penicillin)
Streptococcus pyogenes
Vi khuẩn Gram âm:
Haemophilus influenzae (bao gồm cả chủng sinh beta-lactamase)
Moraxella catarrhalis (bao gồm cả chủng sinh beta-lactamase)
Escherichia coli
Klebsiella sp.
Proteus sp.
Salmonella và Shigella
Lưu ý: Ceftibuten có tác dụng yếu trên vi khuẩn kỵ khí, bao gồm phần lớn Bacteroides. Không sử dụng cho các chủng kháng beta-lactam theo cơ chế thông thường như thay đổi protein gắn penicillin ở S. pneumoniae kháng penicillin.
Hộp 1 chai x 100ml
Hộp 1 chai x 60ml
Hộp 1 lọ x 30ml
Hộp 50 vỉ x 20 viên
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Chưa có đánh giá nào.