Cefdina 125mg/60ml

5 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị các nhiễm khuẩn nhẹ đến vừa

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Uống sau bữa ăn
Hoạt chất
Danh mục Cephalosporin
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 1 chai x 60ml
Dạng bào chế Bột pha hỗn dịch uống
Thương hiệu Hataphar
Mã SKU SP04111
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 893110808124 (SĐK cũ: VD-31670-19)

Cefdina 125mg/60ml là một kháng sinh thuộc nhóm Cephalosporin thế hệ 3 với hoạt chất Cefdinir, được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Hataphar). Thuốc được chỉ định trong:

  • Điều trị các nhiễm khuẩn nhẹ đến vừa do vi khuẩn nhạy cảm
  • Viêm tai giữa nhiễm khuẩn cấp
  • Viêm xoang hàm cấp
Sản phẩm đang được chú ý, có 2 người thêm vào giỏ hàng & 16 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Cefdina 125mg/60ml: Công dụng, liều dùng và lưu ý quan trọng

Thuốc Cefdina 125mg/60ml là một trong những kháng sinh cephalosporin thế hệ 3 được sử dụng phổ biến trong điều trị các nhiễm khuẩn nhẹ đến vừa ở trẻ em và người lớn. Với hoạt chất chính là Cefdinir – một kháng sinh bán tổng hợp phổ rộng, Cefdina 125mg/60ml có tác dụng diệt khuẩn mạnh mẽ, an toàn và hiệu quả trong các bệnh lý nhiễm khuẩn đường hô hấp, tai mũi họng và da.

Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết, toàn diện về thuốc Cefdina 125mg/60ml – từ thành phần, cơ chế tác dụng, chỉ định, liều dùng, tác dụng phụ đến những lưu ý quan trọng dành cho người sử dụng và nhân viên y tế.


1. Tổng quan về thuốc Cefdina 125mg/60ml

1.1. Thông tin sản phẩm

Thông tin Chi tiết
Tên thuốc Cefdina 125 mg
Hoạt chất Cefdinir
Hàm lượng 125 mg/5ml (sau khi pha)
Dạng bào chế Bột pha hỗn dịch uống
Quy cách đóng gói Hộp 1 chai bột pha 60 ml hỗn dịch uống
Số đăng ký VD-31670-19
Nhà sản xuất Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Hataphar)
Xuất xứ Việt Nam
Hạn sử dụng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Phân loại Thuốc kê đơn (Ethical drug – ETC)
Nhóm thuốc Kháng sinh Cephalosporin thế hệ 3

1.2. Thành phần

Mỗi 5 ml hỗn dịch sau khi pha chứa:

Thành phần Hàm lượng
Hoạt chất: Cefdinir 125 mg
Tá dược Microcrystalline cellulose, đường trắng, Aspartam, Colloidal Silicon dioxide, Natri carboxymethyl cellulose, bột hương cam, hương trái cây vừa đủ

2. Cơ chế tác dụng của Cefdinir

2.1. Cơ chế dược lực học

Cefdinir là kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm cephalosporin thế hệ thứ 3. Thuốc có tác dụng diệt vi khuẩn bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn.

Cefdinir bền với phần lớn các men beta-lactamase tạo ra bởi các vi khuẩn Gram âm và Gram dương. Nhờ đặc tính này, nhiều loại vi khuẩn kháng penicillin và một số cephalosporin khác vẫn nhạy cảm với cefdinir.

2.2. Phổ kháng khuẩn

Cefdinir có tác dụng trên nhiều chủng vi khuẩn hiếu khí Gram dương và Gram âm:

Vi khuẩn hiếu khí Gram dương:

  • Staphylococcus aureus (bao gồm các chủng tạo men beta-lactamase, nhưng không có tác dụng với các tụ cầu kháng methicillin)

  • Streptococcus pneumoniae (chỉ gồm các chủng nhạy với penicillin)

  • Streptococcus pyogenes

  • Staphylococcus epidermidis (chủng nhạy cảm với methicillin), Streptococcus agalactiae, các liên cầu khuẩn nhóm Viridan

Vi khuẩn hiếu khí Gram âm:

  • Haemophilus influenzae (bao gồm các chủng tạo men beta-lactamase)

  • Haemophilus parainfluenzae (bao gồm các chủng tạo men beta-lactamase)

  • Moraxella catarrhalis (bao gồm các chủng tạo men beta-lactamase)

  • Citrobacter diversus, Proteus mirabilis, Escherichia coli, Klebsiella pneumoniae

Không có tác dụng với: Enterococcus, các chủng Staphylococcus kháng methicillin, PseudomonasEnterobacter.

2.3. Dược động học

Thông số Đặc điểm
Hấp thu Hấp thu qua đường dạ dày – ruột
Nồng độ đỉnh trong huyết thanh Đạt sau 2 – 4 giờ
Sinh khả dụng Khoảng 16 – 25%
Phân bố Phân bố rộng khắp các mô
Gắn kết protein huyết tương Khoảng 60 – 70%
Chuyển hóa Gần như không bị chuyển hóa
Bài tiết Qua thận
Thời gian bán hủy 1,7 giờ
Thẩm tách máu Bị loại bỏ bởi thẩm tách máu

3. Chỉ định của thuốc Cefdina 125mg/60ml

Xem thêm

Cefdina 125mg/60ml được chỉ định điều trị các nhiễm khuẩn nhẹ đến vừa do các chủng vi khuẩn nhạy cảm, đặc biệt cho trẻ em, trong các trường hợp sau:

3.1. Nhiễm khuẩn tai mũi họng

  • Viêm tai giữa nhiễm khuẩn cấp

  • Viêm xoang hàm cấp

  • Viêm họng, viêm amidan

3.2. Nhiễm khuẩn đường hô hấp

  • Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên

  • Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới

3.3. Nhiễm khuẩn da và mô mềm

  • Nhiễm khuẩn da và cấu trúc da không biến chứng

  • Nhiễm khuẩn da, viêm nang lông, nhọt

Lưu ý: Cefdina 125mg/60ml là thuốc kê đơn, chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ sau khi xác định nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm.


4. Liều dùng và cách sử dụng

4.1. Cách pha hỗn dịch

Cefdina 125mg/60ml được bào chế dưới dạng bột pha hỗn dịch uống. Cách pha thuốc:

  1. Lắc kỹ chai bột trước khi pha

  2. Thêm nước đun sôi để nguội đến vạch chia trên chai

  3. Lắc mạnh liên tục đến khi tạo thành một hỗn dịch đồng nhất

  4. Hỗn dịch sau khi pha có hàm lượng 125 mg Cefdinir/5ml

4.2. Cách dùng

  • Đường dùng: Uống

  • Thời điểm: Nên uống sau bữa ăn để giảm tác động kích ứng dạ dày

  • Lắc kỹ hỗn dịch trước mỗi lần sử dụng

  • Dùng ống đong hoặc thìa đo liều đi kèm để lấy đúng liều

4.3. Liều dùng tham khảo

Lưu ý: Liều dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo. Liều cụ thể tùy thuộc vào thể trạng, cân nặng, tuổi và mức độ nhiễm khuẩn của từng bệnh nhân. Người bệnh cần tuân theo chỉ định của bác sĩ.

Trẻ em từ 6 tháng đến 12 tuổi

Bệnh lý Liều dùng Thời gian
Viêm tai giữa cấp tính 7 mg/kg/12 giờ hoặc 14 mg/kg/24 giờ 5 – 10 ngày
Viêm xoang cấp tính 7 mg/kg/12 giờ hoặc 14 mg/kg/24 giờ 5 – 10 ngày
Viêm họng, viêm amidan 7 mg/kg/12 giờ hoặc 14 mg/kg/24 giờ 5 – 10 ngày
Viêm da, nhiễm khuẩn cấu trúc da 7 mg/kg/12 giờ 10 ngày

Tổng liều tối đa trong ngày: 14 mg/kg/ngày, không vượt quá 600 mg/ngày

Bệnh nhân suy thận

Đối tượng Liều dùng
Người lớn (ClCr < 30 ml/phút) Tối đa 300 mg/ngày
Trẻ em (ClCr < 30 ml/phút) 7 mg/kg/ngày, tối đa 300 mg/ngày
Bệnh nhân chạy thận nhân tạo 7 mg/kg/ngày

Trẻ em dưới 6 tháng tuổi

Không khuyến cáo sử dụng do chưa có dữ liệu an toàn và hiệu quả.


5. Chống chỉ định

simvastatin 20 Glomed
Thuốc Simvastatin 20 Glomed: Công dụng, liều dùng và lưu ý...
0

Cefdina 125mg/60ml không được sử dụng trong các trường hợp sau:

Nhóm chống chỉ định Chi tiết
Dị ứng / Quá mẫn Mẫn cảm với Cefdinir hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc
Dị ứng chéo Mẫn cảm với các kháng sinh nhóm Cephalosporin khác

6. Tác dụng phụ (ADR)

Cefdina 125mg/60ml nói chung được dung nạp tốt. Tuy nhiên, như các kháng sinh khác, thuốc có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn:

6.1. Tác dụng phụ thường gặp

  • Tiêu hóa: Tiêu chảy, buồn nôn, đau bụng

  • Da: Phát ban, ngứa

6.2. Tác dụng phụ ít gặp

  • Phản ứng quá mẫn

  • Rối loạn tiêu hóa nặng hơn

6.3. Xử trí tác dụng phụ

  • Nếu gặp các tác dụng phụ nhẹ, có thể tiếp tục sử dụng thuốc và theo dõi

  • Nếu tiêu chảy nặng hoặc kéo dài, cần ngừng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ

  • Trong trường hợp phản ứng dị ứng nghiêm trọng (khó thở, sưng mặt/môi/lưỡi/họng, phát ban toàn thân), cần đến cơ sở y tế ngay lập tức


7. Tương tác thuốc

Cefdinir có thể tương tác với một số thuốc sau:

Thuốc tương tác Tác dụng
Thuốc chứa sắt hoặc thuốc kháng acid (Antacid) Làm giảm hấp thu Cefdinir
Thuốc chống đông máu (Warfarin) Có thể làm tăng tác dụng chống đông

Lưu ý quan trọng

  • Không dùng đồng thời Cefdina với thuốc chứa sắt hoặc thuốc kháng acid trong vòng 2 giờ

  • Thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng (bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn và thực phẩm chức năng)


8. Thận trọng khi sử dụng

8.1. Dị ứng chéo

Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với penicillin có thể có nguy cơ dị ứng chéo với cephalosporin. Cần thận trọng và theo dõi sát khi sử dụng.

8.2. Bệnh nhân suy thận

Cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận (xem mục Liều dùng).

8.3. Phụ nữ có thai và cho con bú

  • Phụ nữ có thai: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng. Chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ.

  • Phụ nữ cho con bú: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

8.4. Trẻ em dưới 6 tháng tuổi

Không khuyến cáo sử dụng do chưa có dữ liệu an toàn và hiệu quả.

8.5. Nguyên tắc sử dụng kháng sinh

  • Tuân thủ đúng liều lượng và thời gian điều trị theo chỉ định của bác sĩ

  • Không tự ý ngừng thuốc khi thấy triệu chứng thuyên giảm

  • Sử dụng kháng sinh không đúng cách có thể dẫn đến kháng thuốc


9. Quá liều và xử trí

9.1. Triệu chứng quá liều

Có thể gặp các triệu chứng: buồn nôn, nôn, tiêu chảy nặng.

9.2. Xử trí

  • Ngừng thuốc ngay lập tức

  • Đến cơ sở y tế gần nhất để được theo dõi và xử trí

  • Điều trị hỗ trợ và triệu chứng


10. Bảo quản

10.1. Bảo quản bột chưa pha

  • Nơi khô ráo, thoáng mát

  • Nhiệt độ: không quá 30°C

  • Để xa tầm tay trẻ em

10.2. Bảo quản hỗn dịch đã pha

  • Đóng chặt nắp sau mỗi lần sử dụng

  • Bảo quản trong tủ lạnh

  • Hỗn dịch đã pha có thể bảo quản trong tủ lạnh tối đa 7 ngày

  • Không sử dụng sau 7 ngày kể từ khi pha


11. Giá bán và nơi cung cấp

Thông tin Chi tiết
Tên thuốc Cefdina 125 mg
Đóng gói Hộp 1 chai bột pha 60 ml hỗn dịch uống
Nhà sản xuất Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Hataphar)
Xuất xứ Việt Nam
Phân loại Thuốc kê đơn (ETC)

Giá thuốc có thể thay đổi tùy theo thời điểm và cơ sở cung cấp. Vui lòng tham khảo giá tại các nhà thuốc bệnh viện hoặc nhà thuốc uy tín.


12. So sánh Cefdina 125mg/60ml và Cefdina 250mg/60ml

Đặc điểm Cefdina 125mg/60ml Cefdina 250mg/60ml
Hàm lượng 125 mg/5ml 250 mg/5ml
Đối tượng Trẻ em, người lớn với liều thấp Người lớn, trẻ em cần liều cao
Quy cách Hộp 1 chai 60ml Hộp 1 chai 60ml
Công dụng Điều trị nhiễm khuẩn nhẹ-vừa Điều trị nhiễm khuẩn nhẹ-vừa

13. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

13.1. Cefdina 125mg/60ml là thuốc gì?

Cefdina 125mg/60ml là kháng sinh thuộc nhóm Cephalosporin thế hệ 3, với hoạt chất Cefdinir, được chỉ định điều trị các nhiễm khuẩn nhẹ đến vừa.

13.2. Cefdina 125mg/60ml dùng cho trẻ em như thế nào?

Liều dùng cho trẻ em được tính theo cân nặng: 7 mg/kg/lần, uống mỗi 12 giờ, hoặc 14 mg/kg/ngày, uống 1 lần/ngày. Cần tuân theo chỉ định của bác sĩ.

13.3. Cefdina 125mg/60ml có tác dụng phụ gì?

Tác dụng phụ thường gặp bao gồm tiêu chảy, buồn nôn, đau bụngphát ban da. Nếu gặp tác dụng phụ nghiêm trọng, cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế.

13.4. Cefdina 125mg/60ml bảo quản như thế nào sau khi pha?

Sau khi pha, hỗn dịch cần được bảo quản trong tủ lạnh và sử dụng trong vòng 7 ngày.

13.5. Cefdina 125mg/60ml có bán không cần đơn thuốc không?

Không. Cefdina 125mg/60ml là thuốc kê đơn (ETC), chỉ được bán khi có chỉ định của bác sĩ.

13.6. Cefdina 125mg/60ml có dùng cho trẻ dưới 6 tháng tuổi không?

Không khuyến cáo sử dụng cho trẻ dưới 6 tháng tuổi do chưa có dữ liệu an toàn và hiệu quả.

13.7. Có thể uống Cefdina cùng với sữa hoặc thức ăn không?

Cefdina có thể uống cùng hoặc không cùng với thức ăn. Tuy nhiên, nên uống sau bữa ăn để giảm kích ứng dạ dày.


14. Kết luận

Cefdina 125mg/60ml là một kháng sinh thuộc nhóm Cephalosporin thế hệ 3 với hoạt chất Cefdinir, được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Hataphar). Thuốc được chỉ định trong:

  • Điều trị các nhiễm khuẩn nhẹ đến vừa do vi khuẩn nhạy cảm

  • Viêm tai giữa nhiễm khuẩn cấp

  • Viêm xoang hàm cấp

  • Viêm họng, viêm amidan

  • Nhiễm khuẩn da và cấu trúc da không biến chứng

Cefdinir có phổ kháng khuẩn rộng, bền với phần lớn men beta-lactamase, và có tác dụng diệt khuẩn bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn.

Thuốc được bào chế dưới dạng bột pha hỗn dịch uống, quy cách đóng gói hộp 1 chai 60 ml. Hỗn dịch sau khi pha có hàm lượng 125 mg Cefdinir/5ml và cần được bảo quản trong tủ lạnh, sử dụng trong vòng 7 ngày.

Đây là thuốc kê đơn, chỉ sử dụng theo chỉ định của bác sĩ. Người bệnh cần tuân thủ đúng liều lượng và thời gian điều trị, không tự ý ngừng thuốc khi triệu chứng thuyên giảm để tránh nguy cơ kháng thuốc. Khi có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào (phản ứng dị ứng, tiêu chảy nặng), cần báo ngay cho bác sĩ để được xử trí kịp thời.


⚠️ Tuyên bố miễn trách: Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ điều trị. Mọi quyết định sử dụng thuốc phải dựa trên chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Vui lòng đọc kỹ tờ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo