Deferiprone A.T 500mg

4 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị quá tải sắt

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 6 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Không được dùng
Cách dùng Uống sau bữa ăn
Hoạt chất
Danh mục Thuốc giải độc, khử độc & cai nghiện
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Thương hiệu An Thien Pharma
Mã SKU SP03960
Hạn dùng 24 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 893110149124 (SĐK cũ: VD-25654-16)

Deferiprone A.T 500mg được chỉ định chủ yếu trong điều trị tình trạng quá tải sắt (dư thừa sắt) ở bệnh nhân Thalassemia (tan máu bẩm sinh) thể nặng, đặc biệt khi liệu pháp deferoxamine bị chống chỉ định hoặc không đủ hiệu quả.

Sản phẩm đang được chú ý, có 5 người thêm vào giỏ hàng & 19 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Deferiprone A.T 500mg: Thuốc thải sắt điều trị quá tải sắt trong bệnh Thalassemia


1. Giới thiệu về Deferiprone A.T 500mg

Deferiprone A.T 500mg là thuốc kê đơn thuộc nhóm thuốc thải sắt (Iron Chelator), được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên tại Việt Nam. Thuốc có số đăng ký VD-25654-16 và được Bộ Y tế cấp phép lưu hành toàn quốc.

Hoạt chất chính của thuốc là Deferiprone hàm lượng 500mg, một chất thuộc nhóm Hydroxypyridon có khả năng tạo phức với sắt, giúp loại bỏ sắt dư thừa ra khỏi cơ thể.

Deferiprone A.T 500mg được chỉ định chủ yếu trong điều trị tình trạng quá tải sắt (dư thừa sắt) ở bệnh nhân Thalassemia (tan máu bẩm sinh) thể nặng, đặc biệt khi liệu pháp deferoxamine bị chống chỉ định hoặc không đủ hiệu quả.

Đây là một trong những thuốc thải sắt dạng uống đầu tiên được sử dụng rộng rãi trên thế giới. Deferiprone lần đầu được chấp thuận sử dụng trong điều trị bệnh Thalassemia vào năm 1994 tại châu Âu, và chính thức được FDA Hoa Kỳ phê duyệt vào ngày 14 tháng 10 năm 2011.


2. Thành phần và dạng bào chế

2.1. Thành phần hoạt chất

Mỗi viên nén bao phim Deferiprone A.T 500mg chứa:

Thành phần Hàm lượng
Deferipron (Deferiprone) 500mg
Tá dược vừa đủ 1 viên

2.2. Dạng bào chế

Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, dùng đường uống.

2.3. Quy cách đóng gói

  • Hộp 3 vỉ x 10 viên (quy cách phổ biến)

  • Ngoài ra còn có các quy cách: Hộp 2 vỉ, hộp 5 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên

2.4. Hạn sử dụng

36 tháng kể từ ngày sản xuất.


3. Cơ chế tác dụng

Xem thêm

3.1. Dược lực học

Deferiprone (3-hydroxy-1,2-dimethylpyridin-4-one) là một chất tạo phức chelat với sắt thuộc nhóm Hydroxypyridon.

Cơ chế hoạt động của Deferiprone như sau:

  1. Tạo phức với sắt: Deferiprone liên kết với các ion sắt (Fe³⁺) theo tỷ lệ phân tử 3:1 (3 phân tử Deferiprone với 1 nguyên tử sắt), hình thành một phức hợp trung tính, ổn định trong phạm vi pH rộng.

  2. Vận chuyển sắt: Thuốc có tác dụng vận chuyển sắt từ các protein dự trữ sắt như ferritin và hemosiderin đã bão hòa sắt, nhưng không vận chuyển sắt từ hemoglobin và myoglobin.

  3. Đào thải qua thận: Phức hợp sắt-Deferiprone tan trong nước và được bài tiết nhanh chóng qua nước tiểu, giúp giảm lượng sắt dư thừa tích tụ trong các cơ quan và mô.

Nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh Deferiprone có hiệu quả trong việc thúc đẩy đào thải sắt và với liều 25 mg/kg ba lần mỗi ngày có thể ngăn chặn quá trình ứ đọng sắt ở dạng ferritin huyết thanh ở bệnh nhân Thalassemia phụ thuộc truyền máu.

3.2. Dược động học

  • Hấp thu: Deferiprone được hấp thu nhanh chóng qua đường tiêu hóa. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau 45-60 phút khi uống lúc đói và khoảng 2 giờ khi uống sau bữa ăn.

  • Phân bố: Thuốc có tỷ lệ liên kết với protein huyết tương thấp, dưới 10%.

  • Chuyển hóa: Deferiprone được chuyển hóa chủ yếu thành chất liên hợp glucuronide.

  • Thải trừ: Deferiprone và phức hợp sắt được bài tiết chủ yếu qua thận.


4. Chỉ định

Deferiprone A.T 500mg được chỉ định trong các trường hợp sau:

4.1. Điều trị quá tải sắt ở bệnh nhân Thalassemia

Đây là chỉ định chính của thuốc. Deferiprone được sử dụng để điều trị tình trạng dư thừa sắt trong cơ thể ở bệnh nhân Thalassemia thể nặng, đặc biệt khi liệu pháp deferoxamine bị chống chỉ định hoặc không đủ hiệu quả.

4.2. Nhiễm Hemosiderin trong quá trình truyền máu

Bệnh nhân phải truyền máu thường xuyên (như trong Thalassemia) có nguy cơ tích tụ sắt dư thừa trong cơ thể, dẫn đến nhiễm hemosiderin. Deferiprone giúp loại bỏ sắt dư thừa này.

4.3. Hội chứng rối loạn sản tủy và thiếu máu bất sản

Thuốc được chỉ định cho bệnh nhân mắc hội chứng rối loạn sản tủy và thiếu máu bất sản ở mức độ trung bình và nặng.

4.4. Ngộ độc sắt cấp

Deferiprone được sử dụng trong điều trị ngộ độc sắt cấp tính.

4.5. Bệnh nhân xơ gan nghiêm trọng

Thuốc cũng được chỉ định cho bệnh nhân mắc xơ gan nghiêm trọng có liên quan đến quá tải sắt.


5. Chống chỉ định

Clorpheniramin 4 H200v
Thuốc Clorpheniramin 4: Công dụng, liều dùng và lưu ý khi...
0

Deferiprone A.T 500mg không được sử dụng cho các đối tượng sau:

Chống chỉ định Giải thích
Quá mẫn với thành phần thuốc Dị ứng với Deferiprone hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc
Tiền sử tái diễn bệnh bạch cầu trung tính Nguy cơ tái phát cao
Tiền sử mất bạch cầu hạt Nguy cơ tái phát cao
Phụ nữ có thai Thuốc có thể gây đột biến gen và quái thai
Phụ nữ cho con bú Không có dữ liệu an toàn

6. Liều dùng và cách dùng

6.1. Liều dùng

Deferiprone A.T 500mg được sử dụng cho người lớn và trẻ em trên 6 tuổi.

Liều khuyến cáo:

  • 25mg/kg cân nặng, uống 3 lần mỗi ngày (tổng liều 75mg/kg/ngày)

  • Liều tối đa: Không vượt quá 100mg/kg/ngày

Ví dụ: Bệnh nhân nặng 50kg sẽ dùng liều 25mg x 50 = 1.250mg mỗi lần, tương đương 2,5 viên 500mg, uống 3 lần/ngày.

Lưu ý quan trọng: Liều trên 100mg/kg/ngày không được khuyến cáo do làm tăng các tác dụng không mong muốn. Dùng trong thời gian dài với liều cao hơn 2,5 lần liều tối đa khuyến cáo có thể dẫn đến rối loạn thần kinh.

6.2. Cách dùng

  • Uống thuốc đường uống với nước đun sôi để nguội.

  • Uống cả viên, không nhai hoặc nghiền nát thuốc.

  • Có thể uống cùng hoặc không cùng với thức ăn. Nếu thuốc gây khó chịu cho dạ dày, hãy uống cùng với thức ăn.

  • Nên uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày.

6.3. Lưu ý đặc biệt về liều dùng

  • Trẻ em từ 6-10 tuổi: Dữ liệu về cách sử dụng còn hạn chế.

  • Trẻ em dưới 6 tuổi: Không có dữ liệu về sử dụng.

  • Deferiprone nên được khởi đầu điều trị và duy trì bởi bác sĩ có kinh nghiệm trong điều trị bệnh nhân Thalassemia.


7. Tác dụng phụ

7.1. Tác dụng phụ nghiêm trọng

Mất bạch cầu hạt (Agranulocytosis) là tác dụng không mong muốn nghiêm trọng nhất trên lâm sàng của Deferiprone:

  • Tỷ lệ gặp phải khoảng 1,1% (bạch cầu trung tính < 0.5×10⁹/l)

  • Tỷ lệ gặp phải khoảng 4,9% (bạch cầu trung tính < 1.5×10⁹/l)

7.2. Tác dụng phụ thường gặp

Tác dụng phụ Mô tả
Rối loạn tiêu hóa Tiêu chảy (thường nhẹ và thoáng), buồn nôn. Thường gặp khi bắt đầu điều trị và tự biến mất trong vòng vài tuần.
Bệnh khớp Đau nhẹ ở một hoặc nhiều khớp đến viêm khớp có tràn dịch, ảnh hưởng đến vận động. Bệnh khớp nhẹ thường thoáng qua.
Tăng men gan Tăng men gan trong huyết thanh, thường thoáng qua và có thể trở về bình thường mà không cần ngưng hoặc giảm liều.
Giảm kẽm Thuốc có nguy cơ làm giảm hàm lượng kẽm trong cơ thể.
Đổi màu nước tiểu Nước tiểu có thể chuyển sang màu hơi đỏ hoặc nâu do đào thải phức hợp sắt-Deferiprone.

7.3. Các tác dụng phụ khác cần lưu ý

Bệnh nhân cần thông báo ngay cho bác sĩ nếu gặp các triệu chứng:

  • Tim đập mạnh, rung ở lồng ngực

  • Cảm giác muốn ngất xỉu

  • Co giật

  • Sốt, đau họng hoặc các triệu chứng giống cúm (có thể là dấu hiệu nhiễm trùng do giảm bạch cầu)


8. Thận trọng khi sử dụng

8.1. Theo dõi công thức máu

  • Deferiprone làm giảm bạch cầu trung tính, bao gồm cả giảm bạch cầu hạt.

  • Bệnh nhân nên được kiểm tra số lượng bạch cầu trung tính hàng tuần trong quá trình điều trị.

  • Nếu bệnh nhân bị nhiễm trùng trong khi dùng thuốc, nên ngưng dùng thuốc và theo dõi lượng bạch cầu trung tính chặt chẽ hơn.

  • Không nên điều trị với Deferiprone cho bệnh nhân đã bị giảm bạch cầu trung tính.

  • Nguy cơ giảm bạch cầu trung tính và mất bạch cầu hạt cao hơn nếu số lượng bạch cầu trung tính tuyệt đối (ANC) thấp hơn 1.5×10⁹/l.

8.2. Bệnh nhân suy thận và suy gan

  • Deferiprone được bài tiết chủ yếu qua thận và chuyển hóa ở gan.

  • Cần thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân bị suy thận hoặc rối loạn chức năng gan.

  • Không có dữ liệu về việc sử dụng Deferiprone ở bệnh nhân suy thận hoặc gan nặng.

8.3. Các lưu ý khác

  • Trong thời gian điều trị, nước tiểu có thể chuyển sang màu hơi đỏ hoặc nâu do sự đào thải phức hợp sắt – Deferiprone. Đây là hiện tượng bình thường.

  • Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với Deferiprone, các thuốc khác, thực phẩm, thuốc nhuộm hoặc chất bảo quản cần thông báo cho bác sĩ.

  • Bệnh nhân có số lượng tế bào máu thấp (bạch cầu, tiểu cầu hoặc hồng cầu) cần thận trọng khi sử dụng.


9. Tương tác thuốc

9.1. Tương tác với Vitamin C

Không nên dùng Deferiprone đồng thời với Vitamin C vì tương tác này có thể làm tăng bài tiết phức hợp sắt và gây suy.

9.2. Tương tác với các cation kim loại

Vì Deferiprone liên kết với các cation kim loại, có khả năng xảy ra tương tác giữa Deferiprone và các sản phẩm thuốc phụ thuộc vào cation hóa trị ba.

9.3. Tương tác với thuốc kháng acid và sản phẩm chứa kim loại

  • Tránh dùng đồng thời các thuốc kháng acid hoặc các sản phẩm có chứa sắt, nhôm hoặc kẽm.

  • Nên uống Deferiprone trước hoặc sau khi dùng các sản phẩm này 4 giờ.


10. Phụ nữ có thai và cho con bú

10.1. Phụ nữ có thai

Deferiprone chống chỉ định cho phụ nữ mang thai.

  • Không có dữ liệu đầy đủ về việc sử dụng Deferiprone ở phụ nữ mang thai.

  • Thuốc có thể gây đột biến gen và quái thai.

  • Phụ nữ có khả năng mang thai nên tránh mang thai trong thời gian sử dụng thuốc.

  • Cần sử dụng các biện pháp tránh thai hiệu quả trong quá trình điều trị.

  • Phải ngừng uống Deferiprone ngay lập tức nếu phát hiện có thai hoặc dự định có thai.

  • Không mang thai trong khi dùng thuốc này hoặc trong 6 tháng sau khi ngừng thuốc.

10.2. Phụ nữ cho con bú

Deferiprone chống chỉ định cho phụ nữ đang cho con bú.

  • Khả năng phân bố của Deferiprone vào sữa mẹ hiện chưa được xác định.


11. Bảo quản

Để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của thuốc, cần tuân thủ các điều kiện bảo quản sau:

Tiêu chí Yêu cầu
Nhiệt độ 25 – 27°C
Độ ẩm Nơi khô ráo, thoáng mát
Ánh sáng Tránh ánh nắng trực tiếp
Vị trí Để xa tầm tay trẻ em

12. Nhà sản xuất

Thông tin Chi tiết
Tên công ty Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (A.T PHARMA CORP)
Số đăng ký VD-25654-16
Xuất xứ Việt Nam
Dạng bào chế Viên nén bao phim

13. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

13.1. Deferiprone A.T 500mg là thuốc gì?

Deferiprone A.T 500mg là thuốc kê đơn thuộc nhóm thuốc thải sắt (Iron Chelator), được sử dụng để điều trị tình trạng quá tải sắt trong cơ thể, chủ yếu ở bệnh nhân Thalassemia.

13.2. Deferiprone A.T 500mg giá bao nhiêu?

Giá bán tham khảo của Deferiprone A.T 500mg khoảng 195.000đ/hộp (3 vỉ x 10 viên), tùy theo nhà thuốc và chương trình khuyến mãi.

13.3. Deferiprone A.T 500mg có cần kê đơn không?

Có. Đây là thuốc kê đơn, chỉ được bán khi có chỉ định của bác sĩ.

13.4. Deferiprone A.T 500mg có dùng được cho trẻ em không?

Thuốc được dùng cho người lớn và trẻ em trên 6 tuổi. Dữ liệu về sử dụng ở trẻ em từ 6-10 tuổi còn hạn chế và không có dữ liệu cho trẻ dưới 6 tuổi.

13.5. Deferiprone A.T 500mg có tác dụng phụ gì?

Tác dụng phụ nghiêm trọng nhất là mất bạch cầu hạt (tỷ lệ khoảng 1,1%). Các tác dụng phụ thường gặp khác bao gồm tiêu chảy, đau khớp, tăng men gan và giảm kẽm.

13.6. Phụ nữ mang thai có dùng được Deferiprone A.T 500mg không?

Không. Thuốc chống chỉ định cho phụ nữ mang thai và cho con bú do nguy cơ gây đột biến gen và quái thai.

13.7. Deferiprone A.T 500mg có tương tác với thuốc nào?

Cần lưu ý tương tác với Vitamin C (không nên dùng đồng thời), các thuốc kháng acid và các sản phẩm chứa sắt, nhôm, kẽm (nên dùng cách nhau 4 giờ).


14. Kết luận

Deferiprone A.T 500mg là một thuốc thải sắt dạng uống quan trọng trong điều trị quá tải sắt, đặc biệt ở bệnh nhân Thalassemia thể nặng. Với cơ chế tạo phức chelat với sắt và đào thải qua đường nước tiểu, thuốc giúp kiểm soát hiệu quả tình trạng dư thừa sắt do truyền máu kéo dài.

Điểm mạnh của thuốc:

  • Dạng uống tiện lợi, thay thế cho liệu pháp deferoxamine tiêm truyền

  • Đã được chứng minh hiệu quả qua nhiều nghiên cứu lâm sàng

  • Được cấp phép lưu hành tại nhiều quốc gia, bao gồm Việt Nam

Lưu ý quan trọng:

  • Đây là thuốc kê đơn, chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ

  • Cần theo dõi công thức máu định kỳ hàng tuần do nguy cơ giảm bạch cầu

  • Chống chỉ định cho phụ nữ có thai và cho con bú

  • Không tự ý điều chỉnh liều lượng

Việc sử dụng Deferiprone A.T 500mg cần được thực hiện dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa có kinh nghiệm trong điều trị bệnh nhân Thalassemia, nhằm đảm bảo hiệu quả điều trị và an toàn cho người bệnh.


Bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn y khoa chuyên nghiệp. Đây là thuốc kê đơn, vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng và đọc kỹ tờ hướng dẫn sử dụng kèm theo sản phẩm.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo