Xem thêm
Theo tài liệu chuyên môn và tờ hướng dẫn sử dụng, thuốc Diaphyllin Venosum 240mg/5ml được chỉ định trong các trường hợp sau:
1. Các bệnh lý hô hấp
-
Hen phế quản (cả hen cấp và hen mạn tính)
-
Viêm phế quản co thắt
-
Viêm phế quản mạn tính (đặc biệt trong các đợt cấp)
-
Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)
-
Tràn khí phổi (khí phế thũng)
-
Khó thở kịch phát ban đêm
2. Các bệnh lý tim mạch
-
Hen tim: Tình trạng khó thở do suy tim trái gây ra, thường xuất hiện về đêm.
-
Suy tim mất bù
-
Đau thắt ngực khi gắng sức
3. Rối loạn tuần hoàn và các chỉ định khác
-
Bloc nhĩ – thất kháng atropin phát triển trên cơ sở thiếu máu cục bộ
-
Làm tạm ngưng tác dụng của dipyridamol
-
Tình trạng phù
-
Rối loạn tuần hoàn não do vữa xơ động mạch
-
Rối loạn vi tuần hoàn do cao huyết áp
-
Chứng đi tập tễnh cách hồi (claudication intermittens)
Đây là một phổ chỉ định rất rộng, cho thấy tính đa dụng của theophylline trong cả lĩnh vực hô hấp và tim mạch. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc cho từng bệnh lý cụ thể cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá và cân nhắc kỹ lưỡng.
Hướng Dẫn Sử Dụng Và Liều Dùng Chi Tiết
1. Cách dùng
Thuốc Diaphyllin Venosum 240mg/5ml được chỉ định duy nhất qua đường tiêm tĩnh mạch. Đây là dạng thuốc tiêm, do đó việc sử dụng phải được thực hiện bởi nhân viên y tế có chuyên môn, trong điều kiện bệnh viện hoặc cơ sở y tế phù hợp.
Kỹ thuật tiêm truyền:
-
Tiêm tĩnh mạch chậm trong vòng ít nhất 5 phút.
-
Bệnh nhân cần ở tư thế nằm và được theo dõi sát sau tiêm.
-
Có thể pha loãng ống thuốc 240mg/5ml vào 250-500ml dung dịch NaCl 0,9% (nước muối sinh lý) hoặc dung dịch glucose 5% để truyền tĩnh mạch nhỏ giọt.
Lưu ý quan trọng: Tuyệt đối không tiêm bắp hoặc tiêm dưới da vì có thể gây kích ứng và đau dữ dội.
2. Liều dùng chuẩn
Liều dùng của Diaphyllin Venosum 240mg/5ml cần được cá thể hóa dựa trên cân nặng, tuổi, chức năng gan thận và đáp ứng của người bệnh. Dưới đây là liều dùng tham khảo:
A. Cấp cứu co thắt phế quản cấp
-
Người lớn: Tiêm tĩnh mạch chậm 1 ống (240mg) trong ít nhất 5 phút, có thể lặp lại 1-2 lần/ngày nếu cần.
-
Liều nạp cho người chưa dùng theophylline trước đó: Tiêm tĩnh mạch chậm 5-7 mg/kg (tốc độ ≤25mg/phút).
B. Trạng thái hen suyễn nặng
-
Nếu nồng độ theophylline huyết thanh <13 µg/ml, tiêm bolus 5-7 mg/kg.
-
Nếu nồng độ >13 µg/ml, sử dụng 1 mg/kg (tăng nồng độ thêm khoảng 2 µg/ml).
C. Liều duy trì (truyền nhỏ giọt)
Sau liều nạp, có thể duy trì bằng truyền tĩnh mạch liên tục với tốc độ dựa trên độ thanh thải:
-
Người lớn khỏe mạnh: 0,4-0,6 mg/kg/giờ
-
Trẻ em 1 tháng – 9 tuổi: 1 mg/kg/giờ
-
Trẻ em 10-16 tuổi: 0,8 mg/kg/giờ
-
Người suy tim, suy gan, người già: Giảm liều còn 0,2-0,3 mg/kg/giờ
D. Liều đối với trẻ em (uống, dạng viên nén)
Theo hướng dẫn sử dụng dạng uống, liều cho trẻ em và thanh thiếu niên từ 1-15 tuổi có cân nặng <45kg là khởi đầu 15.2-17.7mg/kg/ngày, chia làm 4-6 lần, liều tối đa không vượt quá 760mg/ngày hoặc 25.3mg/kg/ngày. Lưu ý rằng dạng tiêm có liều lượng khác và chỉ được dùng theo chỉ định của bác sĩ.
Nồng độ điều trị: Hàm lượng điều trị của theophylline trong huyết tương là 5-20 mg/ml. Nồng độ thấp hơn có thể không hiệu quả, nồng độ cao hơn (>20mg/ml) có nguy cơ gây độc cao, đặc biệt là trên tim mạch và thần kinh.
Tác Dụng Phụ Của Thuốc Diaphyllin Venosum 240mg/5ml
Dexamethason 0.5mg
Dexamethason 0.5mg là thuốc gì ?
Dexamethason 0.5mg là thuốc...
20.790₫
Do tác động trên nhiều hệ cơ quan, theophylline có thể gây ra một loạt các tác dụng phụ, từ nhẹ đến nặng.
1. Tác dụng phụ thường gặp (≥1/100)
2. Tác dụng phụ ít gặp và hiếm gặp
-
Rối loạn tiêu hóa nặng: Nôn kéo dài, xuất huyết tiêu hóa
-
Rối loạn thần kinh trung ương nặng: Co giật (đặc biệt khi nồng độ thuốc >20mg/ml), ảo giác, lú lẫn
-
Rối loạn nhịp tim: Loạn nhịp thất, rung nhĩ, ngoại tâm thu
-
Hô hấp: Tăng thông khí, khó thở
-
Toàn thân: Trụy mạch, sốc phản vệ (hiếm), đột tử trong trường hợp quá liều hoặc mẫn cảm
3. Xử trí khi gặp tác dụng phụ
-
Với tác dụng phụ nhẹ: Có thể tự hết khi ngừng thuốc hoặc giảm liều.
-
Khi có dấu hiệu ngộ độc (co giật, loạn nhịp nặng): Cần ngừng thuốc ngay và xử trí cấp cứu. Có thể sử dụng than hoạt tính nếu phát hiện sớm, hoặc sử dụng các biện pháp hỗ trợ hô hấp và tuần hoàn.
4. Lưu ý đặc biệt
Tác dụng phụ của theophylline phụ thuộc nhiều vào nồng độ thuốc trong máu:
-
Nồng độ 5-10 mcg/ml: Ít tác dụng phụ
-
Nồng độ 10-20 mcg/ml: Tác dụng phụ nhẹ (buồn nôn, nhức đầu, bồn chồn)
-
Nồng độ >20 mcg/ml: Nguy cơ cao với tác dụng phụ nặng như co giật, loạn nhịp tim
Do đó, việc theo dõi nồng độ theophylline huyết thanh là rất quan trọng, đặc biệt ở bệnh nhân suy gan, suy tim, người cao tuổi và trẻ nhỏ.
Chống Chỉ Định Của Thuốc Diaphyllin Venosum 240mg/5ml
Thuốc chống chỉ định tuyệt đối trong các trường hợp sau:
-
Nhồi máu cơ tim vừa mới xảy ra: Không sử dụng trong giai đoạn cấp hoặc trong vòng 30 ngày sau nhồi máu cơ tim.
-
Loạn nhịp tim: Đặc biệt là các loạn nhịp thất, rung nhĩ có tần số thất nhanh, vì theophylline có thể làm nặng thêm tình trạng này.
-
Bệnh loét dạ dày – tá tràng đang tiến triển: Thuốc có thể làm tăng tiết acid dịch vị, gây kích thích và có thể làm nặng thêm ổ loét.
-
Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc (theophylline, ethylenediamine, hoặc các tá dược).
-
Trẻ em dưới 6 tháng tuổi: Do hệ thống chuyển hóa chưa hoàn chỉnh, có thể dẫn đến tích lũy thuốc gây độc.
Ngoài ra, cần thận trọng khi sử dụng thuốc ở các đối tượng sau (có thể sử dụng nhưng với liều thấp hơn và theo dõi sát):
-
Người cao tuổi
-
Người bệnh suy tim, suy gan, suy thận
-
Bệnh nhân nhiễm khuẩn, sốt kéo dài (tăng chuyển hóa, giảm nồng độ)
-
Bệnh nhân cường giáp, đái tháo đường
-
Người có tiền sử rối loạn co giật
-
Phụ nữ có thai và cho con bú (cân nhắc lợi ích/nguy cơ)
Tương Tác Thuốc Cần Đặc Biệt Lưu Ý
Theophylline được chuyển hóa chủ yếu qua gan bởi hệ enzyme cytochrom P450 (đặc biệt CYP1A2). Do đó, nó tương tác với nhiều loại thuốc khác.
1. Các thuốc làm tăng nồng độ và độc tính của theophylline
2. Các thuốc làm giảm nồng độ theophylline
-
Phenytoin, Phenobarbital, Carbamazepine: Cảm ứng enzyme CYP1A2, tăng chuyển hóa theophylline.
-
Rifampicin: Cảm ứng mạnh CYP1A2.
-
Các chất kích thích: Rượu (ethanol), caffeine, theobromine (có trong chocolate) – tuy nhiên, tương tác này thường không đáng kể.
-
Thuốc lá (nicotine): Cảm ứng CYP1A2, làm giảm nồng độ theophylline tới 50%, người hút thuốc cần liều cao hơn.
3. Tương tác với các thuốc khác
-
Thuốc cường giao cảm: Epinephrine (adrenaline), isoproterenol – dùng cùng có thể làm tăng độc tính tim mạch (loạn nhịp).
-
Các xanthine khác: Caffeine, theobromine – dùng cùng làm tăng tác dụng phụ trên thần kinh trung ương và tim mạch.
-
Các thuốc lợi tiểu: Theophylline có thể làm tăng tác dụng lợi tiểu (đặc biệt là furosemide, thiazid).
-
Thuốc phong bế thụ thể H2: Cimetidin làm tăng nồng độ theophylline trong huyết tương.
-
Muối lithi: Theophylline làm giảm tác dụng của lithi carbonat, cần theo dõi.
-
Diazepam: Diaphyllin có thể làm ngừng tác dụng của diazepam.
4. Tương kỵ
Không pha trộn thuốc với các dung dịch tiêm truyền có chứa các chất sau do tương kỵ hóa học hoặc vật lý:
-
Tương kỵ hóa học: Cephalothin, chloropromazine, codein, corticotropin, doxapram, tetracycline, pethidine, phenytoin, vancomycin.
-
Tương kỵ vật lý: Adrenaline, acid ascorbic, chloramphenicol, erythromycin, morphine, noradrenaline, nitrofurantoin, penicillin, phenobarbital, procain, succinylcholine.
Khi pha truyền, chỉ nên pha với dung dịch NaCl 0,9% hoặc glucose 5% và sử dụng trong vòng 24 giờ.
Thận Trọng Khi Sử Dụng Và Lưu Ý Đặc Biệt
1. Đối tượng cần thận trọng
-
Người cao tuổi: Nên giảm liều do chức năng gan và thận suy giảm. Tổng liều không nên vượt quá 507mg/ngày đối với dạng uống, và liều tiêm cũng cần giảm tương ứng.
-
Người bệnh suy tim mất bù: Thời gian bán thải của theophylline kéo dài do giảm tưới máu gan, cần giảm liều và theo dõi nồng độ.
-
Người bệnh suy gan, xơ gan: Chuyển hóa theophylline giảm, thời gian bán thải có thể kéo dài gấp 2-3 lần.
-
Người bệnh suy thận: Tuy theophylline không thải qua thận nhiều, nhưng bệnh thận giai đoạn cuối có thể ảnh hưởng đến liều do thay đổi thể tích phân bố.
-
Người bệnh có bệnh lý co giật: Thuốc có thể làm giảm ngưỡng co giật.
-
Người bệnh cường giáp: Theophylline có thể che lấp hoặc làm nặng thêm triệu chứng.
2. Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
-
Phụ nữ có thai: Theophylline được xếp loại C trong thai kỳ. Thuốc có thể qua nhau thai, đạt nồng độ trong máu thai nhi tương tự mẹ. Mặc dù chưa có bằng chứng rõ ràng về độc tính trên thai, thuốc chỉ nên dùng khi thật cần thiết và dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ.
-
Phụ nữ cho con bú: Theophylline bài tiết qua sữa mẹ với lượng nhỏ (khoảng 1% liều mẹ dùng). Nồng độ trong sữa đủ để gây kích ứng nhẹ (quấy khóc, khó ngủ) ở một số trẻ bú mẹ. Nên cân nhắc hoặc theo dõi trẻ.
3. Xử trí quá liều và quên liều
-
Triệu chứng quá liều: Buồn nôn, nôn nhiều, bồn chồn, mất ngủ, kích động, rối loạn nhịp tim, co giật, hôn mê.
-
Xử trí: Ngừng thuốc ngay, điều trị triệu chứng. Có thể gây nôn hoặc rửa dạ dày nếu phát hiện sớm (đường uống). Dùng than hoạt tính, kiểm soát co giật (diazepam, phenobarbital), kiểm soát loạn nhịp (lidocain, propranolol).
-
Nếu quên liều: Dùng ngay khi nhớ ra. Không dùng gấp đôi liều để bù. Nếu gần đến liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên.
So Sánh Diaphyllin Venosum 240mg/5ml Với Các Thuốc Giãn Phế Quản Khác
Trên thị trường có nhiều thuốc giãn phế quản khác, nhưng Diaphyllin Venosum có những điểm khác biệt:
Kết luận: Diaphyllin Venosum là lựa chọn tốt trong hen mạn tính, COPD, suy tim mất bù, đặc biệt khi cần tác dụng toàn thân kéo dài. Tuy nhiên, do nguy cơ độc tính, thuốc thường được dùng khi các thuốc giãn phế quản khác không kiểm soát được hoặc trong cấp cứu nội trú.
Giá Thuốc Và Địa Chỉ Mua Diaphyllin Venosum 240mg/5ml Chính Hãng
1. Diaphyllin Venosum giá bao nhiêu?
Thuốc Diaphyllin Venosum 240mg/5ml là thuốc kê đơn, giá bán có thể thay đổi tùy theo cơ sở y tế và thời điểm. Dưới đây là bảng giá tham khảo:
Lưu ý: Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm viết bài, có thể thay đổi tùy theo chương trình khuyến mãi hoặc chính sách từng đơn vị. Giá thuốc kê đơn thường được niêm yết theo quy định của Bộ Y tế.
2. Mua Diaphyllin Venosum 240mg/5ml ở đâu?
Do thuốc chỉ được kê đơn, bạn không thể mua trực tiếp tại các nhà thuốc lẻ mà không có đơn của bác sĩ. Dưới đây là các kênh phân phối chính thống:
-
Tại các bệnh viện và cơ sở y tế: Diaphyllin Venosum chủ yếu được sử dụng trong môi trường bệnh viện, dưới sự chỉ định của bác sĩ.
-
Tại các nhà thuốc bệnh viện: Các nhà thuốc trong bệnh viện có thể bán thuốc theo đơn.
-
Các chuỗi nhà thuốc uy tín: Như Nhà Thuốc Bạch Mai – Tuy nhiên, hầu hết đều yêu cầu có đơn thuốc hợp lệ.
-
Mua trực tuyến qua các trang thương mại điện tử uy tín: nhathuocbachmai.vn của nhà thuốc lớn, nhưng phải có đơn thuốc.
-
Phân phối chính hãng: Công ty Gedeon Richter Plc (Hungary) hoặc các nhà nhập khẩu, phân phối tại Việt Nam (thông tin chi tiết có thể liên hệ qua số đăng ký VN-19654-16).
Cảnh báo: Không mua thuốc tại các trang web không rõ nguồn gốc, giá rẻ bất thường. Hãy kiểm tra kỹ tem chống hàng giả, hạn sử dụng, và chỉ mua khi có đơn thuốc hợp lệ.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Diaphyllin Venosum 240mg/5ml
-
Diaphyllin Venosum 240mg/5ml có phải là thuốc kháng sinh không?
-
Không. Đây là thuốc giãn phế quản (bronchodilator), thuộc nhóm xanthine, không phải kháng sinh. Thuốc không có tác dụng diệt khuẩn, chỉ giãn cơ trơn phế quản để cải thiện hô hấp.
-
Tôi có thể tự mua và tự tiêm Diaphyllin Venosum tại nhà không?
-
Tuyệt đối không. Thuốc chỉ được dùng qua đường tiêm tĩnh mạch và phải được thực hiện bởi nhân viên y tế trong cơ sở y tế phù hợp. Tự tiêm có thể gây tai biến nghiêm trọng (tắc mạch, sốc phản vệ, loạn nhịp).
-
Uống rượu khi dùng thuốc có sao không?
-
Tôi đang dùng thuốc tránh thai, có ảnh hưởng gì không?
-
Thuốc có gây nghiện không?
-
Không. Theophylline không phải chất gây nghiện. Tuy nhiên, ngưng thuốc đột ngột có thể làm bệnh hô hấp tái phát nặng hơn (hội chứng cai theophylline không được ghi nhận rõ ràng, nhưng cần giảm liều từ từ theo chỉ định).
Diaphyllin Venosum 240mg/5ml là một thuốc giãn phế quản mạnh, với cơ chế tác động đa dạng và thời gian tác dụng kéo dài. Nhờ vậy, thuốc có hiệu quả cao trong điều trị hen phế quản, viêm phế quản mạn tính và suy tim mất bù. Tuy nhiên, do nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng (đặc biệt là trên tim mạch và thần kinh trung ương), thuốc phải được sử dụng dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ, tại cơ sở y tế có đủ phương tiện cấp cứu. Không bao giờ tự ý sử dụng hoặc thay đổi liều lượng khi chưa có chỉ định. Hãy tuân thủ đúng hướng dẫn của bác sĩ và dược sĩ để đạt hiệu quả điều trị tốt nhất, đồng thời đảm bảo an toàn cho sức khỏe của bạn.
Chưa có đánh giá nào.