Diaphyllin Venosum 240mg/5ml

580 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị hen phế quản

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Tiêm tĩnh mạch
Hoạt chất
Danh mục Thuốc trị hen & bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Hungary
Quy cách Hộp 5 ống x 5 ml
Dạng bào chế Dung dịch tiêm
Thương hiệu Gedeon Richter
Mã SKU SP03611
Hạn dùng 60 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 599110994824 (SĐK cũ: VN-19654-16)

Diaphyllin Venosum 240mg/5ml là một loại thuốc kê đơn quan trọng trong điều trị các bệnh lý hô hấp như hen phế quản, viêm phế quản mạn tính và bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính. Với hoạt chất chính là Aminophylline (tức Theophylline ethylenediamine), thuốc có cơ chế giãn cơ trơn phế quản mạnh mẽ, giúp cải thiện nhanh các triệu chứng khó thở, thở khò khè.

Sản phẩm đang được chú ý, có 4 người thêm vào giỏ hàng & 11 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Diaphyllin Venosum 240mg/5ml là một loại thuốc kê đơn quan trọng trong điều trị các bệnh lý hô hấp như hen phế quản, viêm phế quản mạn tính và bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính. Với hoạt chất chính là Aminophylline (tức Theophylline ethylenediamine), thuốc có cơ chế giãn cơ trơn phế quản mạnh mẽ, giúp cải thiện nhanh các triệu chứng khó thở, thở khò khè. Bài viết này sẽ cung cấp mọi thông tin cần thiết về thuốc Diaphyllin Venosum, từ thành phần, chỉ định, liều dùng, tác dụng phụ, chống chỉ định cho đến giá bán và địa chỉ mua hàng chính hãng.


Diaphyllin Venosum 240mg/5ml Là Gì? Tổng Quan Về Sản Phẩm

1. Thuốc Diaphyllin Venosum là thuốc gì?

Thuốc tiêm Diaphyllin Venosum 240mg/5ml là một sản phẩm của tập đoàn dược phẩm Gedeon Richter Plc, được sản xuất tại Hungary. Thuốc thuộc nhóm thuốc kê đơn (thuốc ETC), được chỉ định để điều trị co thắt phế quản trong các bệnh lý hô hấp cấp và mãn tính.

Thuốc được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm, quy cách đóng gói phổ biến là hộp 5 ống x 5ml dung dịch tiêm. Mỗi ống chứa 240mg hoạt chất. Dung dịch tiêm Diaphyllin Venosum 240mg/5ml thường được sử dụng trong môi trường bệnh viện hoặc các cơ sở y tế, nơi có sự giám sát chặt chẽ của nhân viên y tế.

Thuốc có số đăng ký lưu hành tại Việt Nam là VN-19654-16, với hạn sử dụng lên đến 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Nhờ hiệu quả nhanh chóng và mạnh mẽ, Diaphyllin Venosum 240mg/5ml được xem là “vũ khí” quan trọng trong việc kiểm soát các cơn hen cấp tính và đợt cấp của viêm phế quản mạn.

2. Thành phần và hàm lượng

Thành phần chính:

  • Theophylline ethylenediamine (Aminophylline): 240mg (tương đương 4.8%/5ml)

Tá dược: Vừa đủ trong 1 ống thuốc, đảm bảo độ ổn định và vô khuẩn của dung dịch tiêm.

Dạng bào chế: Dung dịch tiêm trong suốt, màu trắng hoặc không màu, đựng trong ống thủy tinh 5ml.

Aminophylline là một hợp chất bao gồm theophylline và ethylenediamine. Nhờ sự kết hợp này, theophylline trở nên dễ hòa tan hơn trong nước, tạo điều kiện thuận lợi cho việc bào chế dạng tiêm và hấp thu nhanh vào cơ thể.


Cơ Chế Tác Động Của Thuốc Diaphyllin Venosum 240mg/5ml

1. Tác động lên đường hô hấp

Theophylline (hoạt chất chính sau khi aminophylline phân ly) có tác dụng giãn cơ trơn phế quản mạnh mẽ. Cơ chế chính được xác định bao gồm:

  • Ức chế enzyme phosphodiesterase (PDE): Khi PDE bị ức chế, nồng độ cyclic AMP (cAMP) trong tế bào cơ trơn tăng lên. cAMP là một chất trung gian thứ hai có tác dụng làm giãn cơ trơn, từ đó mở rộng đường thở, giảm co thắt phế quản.

  • Đối kháng thụ thể adenosine: Theophylline có khả năng ngăn chặn các thụ thể adenosine (A1 và A2) trên cơ trơn phế quản. Adenosine thường gây co thắt phế quản ở người bệnh hen, do đó việc ức chế thụ thể này giúp ngăn ngừa co thắt.

2. Tác động ngoài đường hô hấp

Ngoài tác dụng giãn phế quản, theophylline còn có những tác động khác có lợi trong điều trị:

  • Tăng cường sức co bóp cơ tim: Giúp cải thiện chức năng tim ở bệnh nhân suy tim.

  • Lợi tiểu nhẹ: Tăng lưu lượng máu đến thận, cải thiện bài niệu.

  • Kích thích hệ thần kinh trung ương: Có thể giúp cải thiện trạng thái tỉnh táo nhưng cũng là nguyên nhân gây ra một số tác dụng phụ.

  • Tăng cường hoạt động cơ hoành: Cải thiện chức năng hô hấp.

Chính nhờ cơ chế tác động đa chiều này, Diaphyllin Venosum 240mg/5ml không chỉ hiệu quả trong hen phế quản mà còn được chỉ định trong suy tim mất bù và một số rối loạn tuần hoàn.


Chỉ Định Của Thuốc Diaphyllin Venosum 240mg/5ml

Xem thêm

Theo tài liệu chuyên môn và tờ hướng dẫn sử dụng, thuốc Diaphyllin Venosum 240mg/5ml được chỉ định trong các trường hợp sau:

1. Các bệnh lý hô hấp

  • Hen phế quản (cả hen cấp và hen mạn tính)

  • Viêm phế quản co thắt

  • Viêm phế quản mạn tính (đặc biệt trong các đợt cấp)

  • Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)

  • Tràn khí phổi (khí phế thũng)

  • Khó thở kịch phát ban đêm

2. Các bệnh lý tim mạch

  • Hen tim: Tình trạng khó thở do suy tim trái gây ra, thường xuất hiện về đêm.

  • Suy tim mất bù

  • Đau thắt ngực khi gắng sức

3. Rối loạn tuần hoàn và các chỉ định khác

  • Bloc nhĩ – thất kháng atropin phát triển trên cơ sở thiếu máu cục bộ

  • Làm tạm ngưng tác dụng của dipyridamol

  • Tình trạng phù

  • Rối loạn tuần hoàn não do vữa xơ động mạch

  • Rối loạn vi tuần hoàn do cao huyết áp

  • Chứng đi tập tễnh cách hồi (claudication intermittens)

Đây là một phổ chỉ định rất rộng, cho thấy tính đa dụng của theophylline trong cả lĩnh vực hô hấp và tim mạch. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc cho từng bệnh lý cụ thể cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá và cân nhắc kỹ lưỡng.


Hướng Dẫn Sử Dụng Và Liều Dùng Chi Tiết

1. Cách dùng

Thuốc Diaphyllin Venosum 240mg/5ml được chỉ định duy nhất qua đường tiêm tĩnh mạch. Đây là dạng thuốc tiêm, do đó việc sử dụng phải được thực hiện bởi nhân viên y tế có chuyên môn, trong điều kiện bệnh viện hoặc cơ sở y tế phù hợp.

Kỹ thuật tiêm truyền:

  • Tiêm tĩnh mạch chậm trong vòng ít nhất 5 phút.

  • Bệnh nhân cần ở tư thế nằm và được theo dõi sát sau tiêm.

  • Có thể pha loãng ống thuốc 240mg/5ml vào 250-500ml dung dịch NaCl 0,9% (nước muối sinh lý) hoặc dung dịch glucose 5% để truyền tĩnh mạch nhỏ giọt.

Lưu ý quan trọng: Tuyệt đối không tiêm bắp hoặc tiêm dưới da vì có thể gây kích ứng và đau dữ dội.

2. Liều dùng chuẩn

Liều dùng của Diaphyllin Venosum 240mg/5ml cần được cá thể hóa dựa trên cân nặng, tuổi, chức năng gan thận và đáp ứng của người bệnh. Dưới đây là liều dùng tham khảo:

A. Cấp cứu co thắt phế quản cấp

  • Người lớn: Tiêm tĩnh mạch chậm 1 ống (240mg) trong ít nhất 5 phút, có thể lặp lại 1-2 lần/ngày nếu cần.

  • Liều nạp cho người chưa dùng theophylline trước đó: Tiêm tĩnh mạch chậm 5-7 mg/kg (tốc độ ≤25mg/phút).

B. Trạng thái hen suyễn nặng

  • Nếu nồng độ theophylline huyết thanh <13 µg/ml, tiêm bolus 5-7 mg/kg.

  • Nếu nồng độ >13 µg/ml, sử dụng 1 mg/kg (tăng nồng độ thêm khoảng 2 µg/ml).

C. Liều duy trì (truyền nhỏ giọt)
Sau liều nạp, có thể duy trì bằng truyền tĩnh mạch liên tục với tốc độ dựa trên độ thanh thải:

  • Người lớn khỏe mạnh: 0,4-0,6 mg/kg/giờ

  • Trẻ em 1 tháng – 9 tuổi: 1 mg/kg/giờ

  • Trẻ em 10-16 tuổi: 0,8 mg/kg/giờ

  • Người suy tim, suy gan, người già: Giảm liều còn 0,2-0,3 mg/kg/giờ

D. Liều đối với trẻ em (uống, dạng viên nén)
Theo hướng dẫn sử dụng dạng uống, liều cho trẻ em và thanh thiếu niên từ 1-15 tuổi có cân nặng <45kg là khởi đầu 15.2-17.7mg/kg/ngày, chia làm 4-6 lần, liều tối đa không vượt quá 760mg/ngày hoặc 25.3mg/kg/ngày. Lưu ý rằng dạng tiêm có liều lượng khác và chỉ được dùng theo chỉ định của bác sĩ.

Nồng độ điều trị: Hàm lượng điều trị của theophylline trong huyết tương là 5-20 mg/ml. Nồng độ thấp hơn có thể không hiệu quả, nồng độ cao hơn (>20mg/ml) có nguy cơ gây độc cao, đặc biệt là trên tim mạch và thần kinh.


Tác Dụng Phụ Của Thuốc Diaphyllin Venosum 240mg/5ml

Dexamethason 0.5mg
Dexamethason 0.5mg là thuốc gì ? Dexamethason 0.5mg là thuốc...
20.790

Do tác động trên nhiều hệ cơ quan, theophylline có thể gây ra một loạt các tác dụng phụ, từ nhẹ đến nặng.

1. Tác dụng phụ thường gặp (≥1/100)

Hệ cơ quan Triệu chứng
Tiêu hóa Buồn nôn, nôn, đau thượng vị, ợ nóng, tiêu chảy
Thần kinh trung ương Nhức đầu, mất ngủ, bồn chồn, kích động, lo âu, chóng mặt
Tim mạch Đánh trống ngực, hồi hộp, nhịp tim nhanh, hạ huyết áp thoáng qua
Da Mặt đỏ bừng, ban xuất huyết
Khác Tăng tiết acid dạ dày, protein niệu và huyết niệu (hiếm)

2. Tác dụng phụ ít gặp và hiếm gặp

  • Rối loạn tiêu hóa nặng: Nôn kéo dài, xuất huyết tiêu hóa

  • Rối loạn thần kinh trung ương nặng: Co giật (đặc biệt khi nồng độ thuốc >20mg/ml), ảo giác, lú lẫn

  • Rối loạn nhịp tim: Loạn nhịp thất, rung nhĩ, ngoại tâm thu

  • Hô hấp: Tăng thông khí, khó thở

  • Toàn thân: Trụy mạch, sốc phản vệ (hiếm), đột tử trong trường hợp quá liều hoặc mẫn cảm

3. Xử trí khi gặp tác dụng phụ

  • Với tác dụng phụ nhẹ: Có thể tự hết khi ngừng thuốc hoặc giảm liều.

  • Khi có dấu hiệu ngộ độc (co giật, loạn nhịp nặng): Cần ngừng thuốc ngay và xử trí cấp cứu. Có thể sử dụng than hoạt tính nếu phát hiện sớm, hoặc sử dụng các biện pháp hỗ trợ hô hấp và tuần hoàn.

4. Lưu ý đặc biệt

Tác dụng phụ của theophylline phụ thuộc nhiều vào nồng độ thuốc trong máu:

  • Nồng độ 5-10 mcg/ml: Ít tác dụng phụ

  • Nồng độ 10-20 mcg/ml: Tác dụng phụ nhẹ (buồn nôn, nhức đầu, bồn chồn)

  • Nồng độ >20 mcg/ml: Nguy cơ cao với tác dụng phụ nặng như co giật, loạn nhịp tim

Do đó, việc theo dõi nồng độ theophylline huyết thanh là rất quan trọng, đặc biệt ở bệnh nhân suy gan, suy tim, người cao tuổi và trẻ nhỏ.


Chống Chỉ Định Của Thuốc Diaphyllin Venosum 240mg/5ml

Thuốc chống chỉ định tuyệt đối trong các trường hợp sau:

  1. Nhồi máu cơ tim vừa mới xảy ra: Không sử dụng trong giai đoạn cấp hoặc trong vòng 30 ngày sau nhồi máu cơ tim.

  2. Loạn nhịp tim: Đặc biệt là các loạn nhịp thất, rung nhĩ có tần số thất nhanh, vì theophylline có thể làm nặng thêm tình trạng này.

  3. Bệnh loét dạ dày – tá tràng đang tiến triển: Thuốc có thể làm tăng tiết acid dịch vị, gây kích thích và có thể làm nặng thêm ổ loét.

  4. Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc (theophylline, ethylenediamine, hoặc các tá dược).

  5. Trẻ em dưới 6 tháng tuổi: Do hệ thống chuyển hóa chưa hoàn chỉnh, có thể dẫn đến tích lũy thuốc gây độc.

Ngoài ra, cần thận trọng khi sử dụng thuốc ở các đối tượng sau (có thể sử dụng nhưng với liều thấp hơn và theo dõi sát):

  • Người cao tuổi

  • Người bệnh suy tim, suy gan, suy thận

  • Bệnh nhân nhiễm khuẩn, sốt kéo dài (tăng chuyển hóa, giảm nồng độ)

  • Bệnh nhân cường giáp, đái tháo đường

  • Người có tiền sử rối loạn co giật

  • Phụ nữ có thai và cho con bú (cân nhắc lợi ích/nguy cơ)


Tương Tác Thuốc Cần Đặc Biệt Lưu Ý

Theophylline được chuyển hóa chủ yếu qua gan bởi hệ enzyme cytochrom P450 (đặc biệt CYP1A2). Do đó, nó tương tác với nhiều loại thuốc khác.

1. Các thuốc làm tăng nồng độ và độc tính của theophylline

Nhóm thuốc Thuốc cụ thể Cơ chế
Kháng sinh nhóm macrolid Erythromycin, Clarithromycin Ức chế CYP1A2
Kháng sinh nhóm quinolon Ciprofloxacin, Enoxacin Ức chế CYP1A2
Thuốc kháng nấm azol Fluconazol, Ketoconazol Ức chế CYP1A2
Thuốc ức chế bơm proton Omeprazol Ức chế CYP1A2 (mức độ nhẹ)
Thuốc kháng virus Ritonavir, Zidovudin Ức chế CYP1A2
Thuốc tránh thai đường uống Estrogen Ức chế CYP1A2
Thuốc chẹn kênh calci Verapamil, Diltiazem Ức chế CYP1A2
Thuốc chống loạn nhịp Mexiletin Ức chế CYP1A2
Thuốc điều trị gout Allopurinol (liều cao) Ức chế CYP1A2

2. Các thuốc làm giảm nồng độ theophylline

  • Phenytoin, Phenobarbital, Carbamazepine: Cảm ứng enzyme CYP1A2, tăng chuyển hóa theophylline.

  • Rifampicin: Cảm ứng mạnh CYP1A2.

  • Các chất kích thích: Rượu (ethanol), caffeine, theobromine (có trong chocolate) – tuy nhiên, tương tác này thường không đáng kể.

  • Thuốc lá (nicotine): Cảm ứng CYP1A2, làm giảm nồng độ theophylline tới 50%, người hút thuốc cần liều cao hơn.

3. Tương tác với các thuốc khác

  • Thuốc cường giao cảm: Epinephrine (adrenaline), isoproterenol – dùng cùng có thể làm tăng độc tính tim mạch (loạn nhịp).

  • Các xanthine khác: Caffeine, theobromine – dùng cùng làm tăng tác dụng phụ trên thần kinh trung ương và tim mạch.

  • Các thuốc lợi tiểu: Theophylline có thể làm tăng tác dụng lợi tiểu (đặc biệt là furosemide, thiazid).

  • Thuốc phong bế thụ thể H2: Cimetidin làm tăng nồng độ theophylline trong huyết tương.

  • Muối lithi: Theophylline làm giảm tác dụng của lithi carbonat, cần theo dõi.

  • Diazepam: Diaphyllin có thể làm ngừng tác dụng của diazepam.

4. Tương kỵ

Không pha trộn thuốc với các dung dịch tiêm truyền có chứa các chất sau do tương kỵ hóa học hoặc vật lý:

  • Tương kỵ hóa học: Cephalothin, chloropromazine, codein, corticotropin, doxapram, tetracycline, pethidine, phenytoin, vancomycin.

  • Tương kỵ vật lý: Adrenaline, acid ascorbic, chloramphenicol, erythromycin, morphine, noradrenaline, nitrofurantoin, penicillin, phenobarbital, procain, succinylcholine.

Khi pha truyền, chỉ nên pha với dung dịch NaCl 0,9% hoặc glucose 5% và sử dụng trong vòng 24 giờ.


Thận Trọng Khi Sử Dụng Và Lưu Ý Đặc Biệt

1. Đối tượng cần thận trọng

  • Người cao tuổi: Nên giảm liều do chức năng gan và thận suy giảm. Tổng liều không nên vượt quá 507mg/ngày đối với dạng uống, và liều tiêm cũng cần giảm tương ứng.

  • Người bệnh suy tim mất bù: Thời gian bán thải của theophylline kéo dài do giảm tưới máu gan, cần giảm liều và theo dõi nồng độ.

  • Người bệnh suy gan, xơ gan: Chuyển hóa theophylline giảm, thời gian bán thải có thể kéo dài gấp 2-3 lần.

  • Người bệnh suy thận: Tuy theophylline không thải qua thận nhiều, nhưng bệnh thận giai đoạn cuối có thể ảnh hưởng đến liều do thay đổi thể tích phân bố.

  • Người bệnh có bệnh lý co giật: Thuốc có thể làm giảm ngưỡng co giật.

  • Người bệnh cường giáp: Theophylline có thể che lấp hoặc làm nặng thêm triệu chứng.

2. Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

  • Phụ nữ có thai: Theophylline được xếp loại C trong thai kỳ. Thuốc có thể qua nhau thai, đạt nồng độ trong máu thai nhi tương tự mẹ. Mặc dù chưa có bằng chứng rõ ràng về độc tính trên thai, thuốc chỉ nên dùng khi thật cần thiết và dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ.

  • Phụ nữ cho con bú: Theophylline bài tiết qua sữa mẹ với lượng nhỏ (khoảng 1% liều mẹ dùng). Nồng độ trong sữa đủ để gây kích ứng nhẹ (quấy khóc, khó ngủ) ở một số trẻ bú mẹ. Nên cân nhắc hoặc theo dõi trẻ.

3. Xử trí quá liều và quên liều

  • Triệu chứng quá liều: Buồn nôn, nôn nhiều, bồn chồn, mất ngủ, kích động, rối loạn nhịp tim, co giật, hôn mê.

  • Xử trí: Ngừng thuốc ngay, điều trị triệu chứng. Có thể gây nôn hoặc rửa dạ dày nếu phát hiện sớm (đường uống). Dùng than hoạt tính, kiểm soát co giật (diazepam, phenobarbital), kiểm soát loạn nhịp (lidocain, propranolol).

  • Nếu quên liều: Dùng ngay khi nhớ ra. Không dùng gấp đôi liều để bù. Nếu gần đến liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên.


So Sánh Diaphyllin Venosum 240mg/5ml Với Các Thuốc Giãn Phế Quản Khác

Trên thị trường có nhiều thuốc giãn phế quản khác, nhưng Diaphyllin Venosum có những điểm khác biệt:

Đặc điểm Diaphyllin Venosum (Theophylline) Salbutamol (Ventolin) Ipratropium (Atrovent)
Cơ chế Ức chế PDE, đối kháng adenosine Chủ vận beta-2 giao cảm Kháng muscarinic, ức chế phó giao cảm
Dạng dùng Tiêm tĩnh mạch (đường toàn thân) Khí dung, xịt, uống (chủ yếu đường hô hấp) Khí dung, xịt (đường hô hấp)
Tác dụng Giãn phế quản + tác dụng tim, lợi tiểu Giãn phế quản (chọn lọc beta-2) Giãn phế quản (ức chế co thắt)
Khởi phát Trung bình (vài phút khi tiêm) Nhanh (vài giây đến vài phút) Chậm (15-30 phút)
Thời gian Dài (6-12 giờ) Ngắn (4-6 giờ) Dài (6-8 giờ)
Chỉ định chính Hen cấp+mạn, COPD, suy tim Hen cấp, dự phòng co thắt do gắng sức COPD, hen mạn (phối hợp)
Tác dụng phụ Tim mạch, thần kinh, tiêu hóa Run tay, hồi hộp, hạ kali máu Khô miệng, bí tiểu (hiếm)

Kết luận: Diaphyllin Venosum là lựa chọn tốt trong hen mạn tính, COPD, suy tim mất bù, đặc biệt khi cần tác dụng toàn thân kéo dài. Tuy nhiên, do nguy cơ độc tính, thuốc thường được dùng khi các thuốc giãn phế quản khác không kiểm soát được hoặc trong cấp cứu nội trú.


Giá Thuốc Và Địa Chỉ Mua Diaphyllin Venosum 240mg/5ml Chính Hãng

1. Diaphyllin Venosum giá bao nhiêu?

Thuốc Diaphyllin Venosum 240mg/5ml là thuốc kê đơn, giá bán có thể thay đổi tùy theo cơ sở y tế và thời điểm. Dưới đây là bảng giá tham khảo:

Sản phẩm / Quy cách Mức giá tham khảo (VNĐ)
Hộp 5 ống x 5ml 250.000 – 350.000 (tùy nhà thuốc, có thể có giá niêm yết thấp hơn)
Giá 1 ống lẻ Thường không bán lẻ do yêu cầu bảo quản và chỉ định chặt chẽ

Lưu ý: Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm viết bài, có thể thay đổi tùy theo chương trình khuyến mãi hoặc chính sách từng đơn vị. Giá thuốc kê đơn thường được niêm yết theo quy định của Bộ Y tế.

2. Mua Diaphyllin Venosum 240mg/5ml ở đâu?

Do thuốc chỉ được kê đơn, bạn không thể mua trực tiếp tại các nhà thuốc lẻ mà không có đơn của bác sĩ. Dưới đây là các kênh phân phối chính thống:

  • Tại các bệnh viện và cơ sở y tế: Diaphyllin Venosum chủ yếu được sử dụng trong môi trường bệnh viện, dưới sự chỉ định của bác sĩ.

  • Tại các nhà thuốc bệnh viện: Các nhà thuốc trong bệnh viện có thể bán thuốc theo đơn.

  • Các chuỗi nhà thuốc uy tín: Như Nhà Thuốc Bạch Mai – Tuy nhiên, hầu hết đều yêu cầu có đơn thuốc hợp lệ.

  • Mua trực tuyến qua các trang thương mại điện tử uy tín: nhathuocbachmai.vn của nhà thuốc lớn, nhưng phải có đơn thuốc.

  • Phân phối chính hãng: Công ty Gedeon Richter Plc (Hungary) hoặc các nhà nhập khẩu, phân phối tại Việt Nam (thông tin chi tiết có thể liên hệ qua số đăng ký VN-19654-16).

Cảnh báo: Không mua thuốc tại các trang web không rõ nguồn gốc, giá rẻ bất thường. Hãy kiểm tra kỹ tem chống hàng giả, hạn sử dụng, và chỉ mua khi có đơn thuốc hợp lệ.


Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Diaphyllin Venosum 240mg/5ml

  • Diaphyllin Venosum 240mg/5ml có phải là thuốc kháng sinh không?

    • Không. Đây là thuốc giãn phế quản (bronchodilator), thuộc nhóm xanthine, không phải kháng sinh. Thuốc không có tác dụng diệt khuẩn, chỉ giãn cơ trơn phế quản để cải thiện hô hấp.

  • Tôi có thể tự mua và tự tiêm Diaphyllin Venosum tại nhà không?

    • Tuyệt đối không. Thuốc chỉ được dùng qua đường tiêm tĩnh mạch và phải được thực hiện bởi nhân viên y tế trong cơ sở y tế phù hợp. Tự tiêm có thể gây tai biến nghiêm trọng (tắc mạch, sốc phản vệ, loạn nhịp).

  • Uống rượu khi dùng thuốc có sao không?

    • Tránh uống rượu trong khi dùng theophylline. Rượu có thể làm giảm nồng độ thuốc (do cảm ứng enzyme) hoặc làm tăng tác dụng phụ trên thần kinh trung ương (chóng mặt, buồn ngủ).

  • Tôi đang dùng thuốc tránh thai, có ảnh hưởng gì không?

    • Thuốc tránh thai đường uống có thể làm tăng nồng độ theophylline (ức chế CYP1A2), do đó có thể tăng nguy cơ tác dụng phụ. Cần thông báo cho bác sĩ để được điều chỉnh liều nếu cần.

  • Thuốc có gây nghiện không?

    • Không. Theophylline không phải chất gây nghiện. Tuy nhiên, ngưng thuốc đột ngột có thể làm bệnh hô hấp tái phát nặng hơn (hội chứng cai theophylline không được ghi nhận rõ ràng, nhưng cần giảm liều từ từ theo chỉ định).

  • Nên bảo quản thuốc thế nào?

    • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp. Nhiệt độ bảo quản thích hợp dưới 30°C. Không để trong tủ lạnh (có thể làm đông hoặc kết tủa). Hạn sử dụng 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Để xa tầm tay trẻ em.


Diaphyllin Venosum 240mg/5ml là một thuốc giãn phế quản mạnh, với cơ chế tác động đa dạng và thời gian tác dụng kéo dài. Nhờ vậy, thuốc có hiệu quả cao trong điều trị hen phế quản, viêm phế quản mạn tính và suy tim mất bù. Tuy nhiên, do nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng (đặc biệt là trên tim mạch và thần kinh trung ương), thuốc phải được sử dụng dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ, tại cơ sở y tế có đủ phương tiện cấp cứu. Không bao giờ tự ý sử dụng hoặc thay đổi liều lượng khi chưa có chỉ định. Hãy tuân thủ đúng hướng dẫn của bác sĩ và dược sĩ để đạt hiệu quả điều trị tốt nhất, đồng thời đảm bảo an toàn cho sức khỏe của bạn.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo