Diclofenac 75mg/3ml HD Pharma

3 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị viêm khớp cấp, viêm khớp do gút

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 12 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Tiêm bắp
Hoạt chất
Danh mục Thuốc kháng viêm không steroid
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 10 ống x 3ml
Dạng bào chế Dung dịch tiêm
Thương hiệu HD Pharma
Mã SKU SP04217
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 893110081424 (SĐK cũ: VD-29946-18)

Thuốc Diclofenac 75mg/3ml HD Pharma được chỉ định trong các trường hợp đau và viêm: viêm khớp cấp, viêm khớp do gút, đau lưng cấp, đau rễ thần kinh, đau sỏi thận, đau sau phẫu thuật, chấn thương, cũng như viêm thấp khớp mạn tính.

Sản phẩm đang được chú ý, có 0 người thêm vào giỏ hàng & 16 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Diclofenac 75mg/3ml HD Pharma: Thuốc Giảm Đau, Chống Viêm Dạng Tiêm Hiệu Quả

Tìm hiểu toàn diện về thuốc Diclofenac 75mg/3ml HD Pharma – thuốc giảm đau, chống viêm không steroid (NSAID) dạng tiêm bắp, chỉ định, liều dùng, tác dụng phụ và giá bán tham khảo.


1. Diclofenac 75mg/3ml HD Pharma là thuốc gì?

Diclofenac 75mg/3ml HD Pharma là thuốc giảm đau, chống viêm không steroid (NSAID) dạng dung dịch tiêm bắp, với hoạt chất chính là Diclofenac natri hàm lượng 75mg trong mỗi ống 3ml.

Sản phẩm do Công ty Cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (HD Pharma) sản xuất tại Việt Nam theo tiêu chuẩn GMP-WHO, được đăng ký lưu hành với số đăng ký VD-29946-18.

Thuốc được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm bắp, đóng gói theo quy cách hộp 10 ống x 3ml. Đây là thuốc kê đơn, chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ.


2. Thành phần của Diclofenac 75mg/3ml HD Pharma

2.1 Hoạt chất chính

Thành phần Hàm lượng
Diclofenac natri 75mg/3ml

Mỗi ống tiêm 3ml chứa 75mg Diclofenac natri – dạng muối của Diclofenac, một hoạt chất chống viêm không steroid (NSAID).

2.2 Tá dược

Ngoài hoạt chất chính, thuốc còn chứa các tá dược sau:

  • Benzyl alcohol

  • Propylen glycol

  • Polyethylen glycol 400

  • Natri EDTA

  • Natri metabisulfit

  • Natri hydroxyd

  • Nước để pha thuốc tiêm vừa đủ 3 ml

2.3 Đặc điểm hình thức

Thuốc là dung dịch trong, không màu hoặc có màu vàng nhạt.


3. Cơ chế tác dụng

Xem thêm

Diclofenac natri là muối của Diclofenac – một hoạt chất chống viêm không steroid (NSAID). Cơ chế tác dụng của thuốc dựa trên việc ức chế sự hình thành các chất trung gian hóa học gây viêm như:

  • Prostaglandin

  • Prostacyclin

  • Thromboxan

Ngoài ra, Diclofenac còn có khả năng ức chế sự kết tập của tiểu cầu. Nhờ cơ chế này, thuốc có tác dụng vừa giảm đau, vừa chống viêm, vừa hạ sốt.


4. Chỉ định

Diclofenac 75mg/3ml HD Pharma được chỉ định trong nhiều trường hợp đau và viêm khác nhau:

4.1 Điều trị triệu chứng ngắn ngày

Nhóm bệnh lý Chi tiết
Viêm khớp Điều trị triệu chứng ngắn ngày các đợt cấp viêm khớp, viêm khớp do gút
Đau lưng Đau lưng cấp
Đau rễ thần kinh Đau do chèn ép rễ thần kinh
Sỏi thận Đau do sỏi thận
Đau sau phẫu thuật Giảm đau sau phẫu thuật
Chấn thương Đau do chấn thương

4.2 Điều trị dài hạn các triệu chứng

  • Viêm thấp khớp mạn tính, đặc biệt là viêm đa khớp dạng thấp

  • Viêm cứng khớp cột sống

  • Hội chứng Fiessiger-Leroy-Reiter

  • Thấp khớp trong bệnh vẩy nến

  • Bệnh cứng khớp gây đau và mất khả năng làm việc

4.3 Điều trị triệu chứng ngắn hạn các cơn cấp tính

  • Tổn thương cấp tính sau chấn thương của hệ vận động

  • Viêm quanh khớp vai cẳng tay

  • Viêm gân, viêm bao hoạt dịch

  • Viêm màng hoạt dịch

  • Viêm khớp vi tinh thể

  • Đau thắt lưng, đau rễ thần kinh nặng

  • Cơn thống phong cấp tính

  • Cơn đau quặn thận, quặn mật

  • Giảm đau do phẫu thuật nhỏ, phẫu thuật miệng, cắt amidan

  • Đau bụng kinh

  • Hỗ trợ trong bệnh viêm nhiễm tai, mũi, họng


5. Chống chỉ định

Cefixim 400-CGP
Cefixim 400-CGP: Thuốc Kháng Sinh Cephalosporin Thế Hệ 3 Trong Điều...
0

Không sử dụng Diclofenac 75mg/3ml HD Pharma trong các trường hợp sau:

Chống chỉ định Lý do/Chi tiết
Quá mẫn Dị ứng với diclofenac, aspirin, thuốc chống viêm không steroid (NSAID) khác hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc
Loét dạ dày tiến triển Nguy cơ xuất huyết và thủng dạ dày
Hen hoặc co thắt phế quản Có thể gây co thắt phế quản nặng
Chảy máu Rối loạn đông máu
Bệnh tim mạch Nguy cơ biến chứng tim mạch
Suy thận nặng Đặc biệt khi tốc độ lọc cầu thận < 30ml/phút
Suy gan nặng Nguy cơ tích lũy thuốc và độc tính
Đang dùng thuốc chống đông máu Tăng nguy cơ chảy máu
Suy tim sung huyết Nguy cơ giữ nước và suy tim nặng hơn
Giảm thể tích tuần hoàn Do thuốc lợi niệu hoặc suy thận
Bệnh chất tạo keo Nguy cơ phản ứng nghiêm trọng
Mang thai 3 tháng cuối Nguy cơ cho thai nhi
Phẫu thuật ghép nối tắc động mạch vành Nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ
Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi Chưa có dữ liệu an toàn

6. Liều dùng và cách sử dụng

6.1 Cách dùng

  • Thuốc được tiêm bắp sâu (tiêm sâu vào cơ mông)

  • Nếu phải tiêm lặp lại, nên thay đổi vị trí tiêm

  • Nếu thấy đau nhiều khi tiêm, phải ngừng ngay

  • Thời gian điều trị: 2-3 ngày (nếu cần, có thể chuyển sang đường uống hoặc trực tràng)

6.2 Liều dùng

Đối tượng Liều dùng
Người lớn 1 ống (75mg)/ngày, tiêm trong 2 ngày
Trường hợp nặng 1 ống (75mg) x 2 lần/ngày
Kết hợp Có thể kết hợp thêm 1 viên Diclofenac 50mg đường uống

Lưu ý quan trọng: Cần tính toán liều một cách thận trọng, tùy theo nhu cầu và đáp ứng của từng cá nhân, và phải dùng liều thấp nhất có tác dụng. Liều tối đa 150mg/ngày.


7. Tác dụng phụ

7.1 Tác dụng phụ thường gặp

Các tác dụng phụ có thể xảy ra khi sử dụng Diclofenac bao gồm:

Hệ cơ quan Tác dụng phụ
Tiêu hóa Buồn nôn, nôn, đau bụng, khó tiêu, tiêu chảy, loét dạ dày, chảy máu tiêu hóa
Thần kinh trung ương Chóng mặt, nhức đầu, mất ngủ, kích động
Da Phát ban, mẩn ngứa
Thận Giảm chức năng thận, phù nề

7.2 Tác dụng phụ nghiêm trọng (hiếm gặp)

Cần đến cơ sở y tế ngay nếu xuất hiện:

  • Phản ứng phản vệ: khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi, cổ họng

  • Xuất huyết tiêu hóa: nôn ra máu, phân đen

  • Tổn thương gan: vàng da, vàng mắt

  • Suy thận cấp: giảm lượng nước tiểu

  • Nhồi máu cơ tim, đột quỵ


8. Thận trọng khi sử dụng

8.1 Đối tượng cần thận trọng

Đối tượng Lưu ý
Người có tiền sử loét dạ dày Nguy cơ tái phát loét và chảy máu
Người có tiền sử chảy máu tiêu hóa Cần theo dõi chặt chẽ
Người có tiền sử thủng dạ dày Chống chỉ định tuyệt đối khi đang tiến triển
Người bị bệnh tim mạch Tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ
Người suy gan, suy thận Cần giảm liều và theo dõi
Người cao tuổi Dễ bị tác dụng phụ hơn, cần dùng liều thấp nhất
Phụ nữ mang thai (3 tháng đầu và giữa) Chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ
Phụ nữ cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ

8.2 Lưu ý quan trọng khác

  • Thuốc kê đơn: Chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ

  • Không tự ý sử dụng: Tiêm thuốc phải được thực hiện bởi nhân viên y tế

  • Không dùng quá liều: Liều tối đa 150mg/ngày

  • Nguy cơ tim mạch: NSAIDs, bao gồm Diclofenac, có thể làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ, đặc biệt khi sử dụng liều cao và kéo dài

  • Nguy cơ tiêu hóa: Có thể gây loét, chảy máu hoặc thủng dạ dày bất kỳ lúc nào, kể cả không có triệu chứng báo trước


9. Tương tác thuốc

Khi sử dụng Diclofenac 75mg/3ml HD Pharma, cần thận trọng với các thuốc sau:

Loại thuốc Tương tác
Thuốc chống đông máu (Warfarin, Heparin) Tăng nguy cơ chảy máu – chống chỉ định
Thuốc chống viêm không steroid khác Tăng nguy cơ tác dụng phụ trên tiêu hóa và thận
Thuốc lợi tiểu Có thể làm giảm hiệu quả lợi tiểu, tăng nguy cơ suy thận
Thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors) Tăng nguy cơ suy thận
Lithium Tăng nồng độ lithium trong máu
Methotrexate Tăng độc tính của Methotrexate
Corticosteroid Tăng nguy cơ loét dạ dày

Lưu ý: Bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng, bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn và thực phẩm chức năng.


10. Thông tin nhà sản xuất

Thông tin Chi tiết
Tên sản phẩm Diclofenac 75mg/3ml HD Pharma
Hoạt chất Diclofenac natri 75mg/3ml
Dạng bào chế Dung dịch tiêm
Quy cách Hộp 10 ống x 3ml
Số đăng ký VD-29946-18
Nhà sản xuất Công ty Cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (HD Pharma)
Nhà đăng ký Công ty Cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương
Nước sản xuất Việt Nam
Tiêu chuẩn sản xuất GMP-WHO
Hạn sử dụng 36 tháng kể từ ngày sản xuất

11. Giá bán tham khảo

Giá của Diclofenac 75mg/3ml HD Pharma có thể dao động tùy theo nhà thuốc và thời điểm mua:

Nguồn Giá tham khảo
Nhà thuốc Bạch Mai 20.000đ / Hộp

Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy theo thời điểm, chương trình khuyến mãi và khu vực. Đây là giá tham khảo, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp nhà thuốc để biết giá chính xác.


12. Bảo quản

Để đảm bảo chất lượng thuốc:

  • Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát

  • Tránh ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp

  • Tránh ẩm mốc

  • Để xa tầm tay trẻ em

  • Không sử dụng thuốc quá hạn sử dụng ghi trên bao bì


13. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

13.1 Diclofenac 75mg/3ml HD Pharma có cần kê đơn không?

Có. Đây là thuốc kê đơn, chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ và phải được tiêm bởi nhân viên y tế.

13.2 Diclofenac 75mg/3ml HD Pharma được dùng để điều trị những bệnh gì?

Thuốc được chỉ định trong các trường hợp đau và viêm: viêm khớp cấp, viêm khớp do gút, đau lưng cấp, đau rễ thần kinh, đau sỏi thận, đau sau phẫu thuật, chấn thương, cũng như viêm thấp khớp mạn tính.

13.3 Liều dùng Diclofenac 75mg/3ml HD Pharma như thế nào?

Người lớn thường dùng 1 ống (75mg)/ngày, tiêm bắp sâu. Trong trường hợp nặng có thể dùng 1 ống x 2 lần/ngày. Liều tối đa 150mg/ngày.

13.4 Diclofenac 75mg/3ml HD Pharma có tác dụng phụ gì?

Tác dụng phụ thường gặp bao gồm rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, đau bụng), chóng mặt, nhức đầu. Các tác dụng phụ nghiêm trọng như xuất huyết tiêu hóa, suy thận, phản ứng phản vệ có thể xảy ra nhưng hiếm gặp.

13.5 Ai không nên dùng Diclofenac 75mg/3ml HD Pharma?

Không dùng cho người dị ứng với Diclofenac hoặc NSAID khác, người loét dạ dày tiến triển, người suy thận, suy gan nặng, người bệnh tim mạch, phụ nữ mang thai 3 tháng cuối, trẻ em dưới 18 tuổi.

13.6 Diclofenac 75mg/3ml HD Pharma giá bao nhiêu?

Giá tham khảo khoảng 20.000đ/hộp (10 ống x 3ml), tùy thuộc vào nhà thuốc và thời điểm mua.


14. Kết luận

Diclofenac 75mg/3ml HD Pharma là một thuốc giảm đau, chống viêm không steroid (NSAID) dạng tiêm bắp, với nhiều ưu điểm vượt trội:

Tác dụng kép: vừa giảm đau, vừa chống viêm, vừa hạ sốt

Tác dụng nhanh: dạng tiêm bắp giúp thuốc hấp thu nhanh, phát huy hiệu quả tức thì

Phổ chỉ định rộng: từ đau cấp tính đến viêm khớp mạn tính

Sản xuất tại Việt Nam bởi HD Pharma – công ty dược phẩm uy tín, đạt tiêu chuẩn GMP-WHO

Giá thành hợp lý, phù hợp với nhiều đối tượng bệnh nhân

Lưu ý quan trọng:

  • ⚠️ Thuốc kê đơn – chỉ sử dụng theo chỉ định của bác sĩ

  • ⚠️ Tiêm bắp sâu – phải được thực hiện bởi nhân viên y tế

  • ⚠️ Chống chỉ định với nhiều đối tượng, đặc biệt người có tiền sử loét dạ dày, bệnh tim mạch, suy thận, suy gan nặng

  • ⚠️ Nguy cơ tim mạch và tiêu hóa – cần thận trọng khi sử dụng

  • ⚠️ Không dùng cho trẻ em dưới 18 tuổi và phụ nữ mang thai 3 tháng cuối

Để đạt hiệu quả điều trị tốt nhất và đảm bảo an toàn, người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý mua và sử dụng thuốc khi chưa có chỉ định. Hãy luôn mua thuốc tại các nhà thuốc uy tín để đảm bảo chất lượng và nguồn gốc sản phẩm.


Bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên y khoa. Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng và tham khảo ý kiến bác sĩ/dược sĩ nếu cần.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo