Xem thêm
Diclofenac natri là muối của Diclofenac – một hoạt chất chống viêm không steroid (NSAID). Cơ chế tác dụng của thuốc dựa trên việc ức chế sự hình thành các chất trung gian hóa học gây viêm như:
-
Prostaglandin
-
Prostacyclin
-
Thromboxan
Ngoài ra, Diclofenac còn có khả năng ức chế sự kết tập của tiểu cầu. Nhờ cơ chế này, thuốc có tác dụng vừa giảm đau, vừa chống viêm, vừa hạ sốt.
4. Chỉ định
Diclofenac 75mg/3ml HD Pharma được chỉ định trong nhiều trường hợp đau và viêm khác nhau:
4.1 Điều trị triệu chứng ngắn ngày
4.2 Điều trị dài hạn các triệu chứng
-
Viêm thấp khớp mạn tính, đặc biệt là viêm đa khớp dạng thấp
-
Viêm cứng khớp cột sống
-
Hội chứng Fiessiger-Leroy-Reiter
-
Thấp khớp trong bệnh vẩy nến
-
Bệnh cứng khớp gây đau và mất khả năng làm việc
4.3 Điều trị triệu chứng ngắn hạn các cơn cấp tính
-
Tổn thương cấp tính sau chấn thương của hệ vận động
-
Viêm quanh khớp vai cẳng tay
-
Viêm gân, viêm bao hoạt dịch
-
Viêm màng hoạt dịch
-
Viêm khớp vi tinh thể
-
Đau thắt lưng, đau rễ thần kinh nặng
-
Cơn thống phong cấp tính
-
Cơn đau quặn thận, quặn mật
-
Giảm đau do phẫu thuật nhỏ, phẫu thuật miệng, cắt amidan
-
Đau bụng kinh
-
Hỗ trợ trong bệnh viêm nhiễm tai, mũi, họng
5. Chống chỉ định
Cefixim 400-CGP
Cefixim 400-CGP: Thuốc Kháng Sinh Cephalosporin Thế Hệ 3 Trong Điều...
0₫
Không sử dụng Diclofenac 75mg/3ml HD Pharma trong các trường hợp sau:
6. Liều dùng và cách sử dụng
6.1 Cách dùng
-
Thuốc được tiêm bắp sâu (tiêm sâu vào cơ mông)
-
Nếu phải tiêm lặp lại, nên thay đổi vị trí tiêm
-
Nếu thấy đau nhiều khi tiêm, phải ngừng ngay
-
Thời gian điều trị: 2-3 ngày (nếu cần, có thể chuyển sang đường uống hoặc trực tràng)
6.2 Liều dùng
Lưu ý quan trọng: Cần tính toán liều một cách thận trọng, tùy theo nhu cầu và đáp ứng của từng cá nhân, và phải dùng liều thấp nhất có tác dụng. Liều tối đa 150mg/ngày.
7. Tác dụng phụ
7.1 Tác dụng phụ thường gặp
Các tác dụng phụ có thể xảy ra khi sử dụng Diclofenac bao gồm:
7.2 Tác dụng phụ nghiêm trọng (hiếm gặp)
Cần đến cơ sở y tế ngay nếu xuất hiện:
-
Phản ứng phản vệ: khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi, cổ họng
-
Xuất huyết tiêu hóa: nôn ra máu, phân đen
-
Tổn thương gan: vàng da, vàng mắt
-
Suy thận cấp: giảm lượng nước tiểu
-
Nhồi máu cơ tim, đột quỵ
8. Thận trọng khi sử dụng
8.1 Đối tượng cần thận trọng
8.2 Lưu ý quan trọng khác
-
Thuốc kê đơn: Chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ
-
Không tự ý sử dụng: Tiêm thuốc phải được thực hiện bởi nhân viên y tế
-
Không dùng quá liều: Liều tối đa 150mg/ngày
-
Nguy cơ tim mạch: NSAIDs, bao gồm Diclofenac, có thể làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ, đặc biệt khi sử dụng liều cao và kéo dài
-
Nguy cơ tiêu hóa: Có thể gây loét, chảy máu hoặc thủng dạ dày bất kỳ lúc nào, kể cả không có triệu chứng báo trước
9. Tương tác thuốc
Khi sử dụng Diclofenac 75mg/3ml HD Pharma, cần thận trọng với các thuốc sau:
Lưu ý: Bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng, bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn và thực phẩm chức năng.
10. Thông tin nhà sản xuất
11. Giá bán tham khảo
Giá của Diclofenac 75mg/3ml HD Pharma có thể dao động tùy theo nhà thuốc và thời điểm mua:
Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy theo thời điểm, chương trình khuyến mãi và khu vực. Đây là giá tham khảo, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp nhà thuốc để biết giá chính xác.
12. Bảo quản
Để đảm bảo chất lượng thuốc:
-
Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát
-
Tránh ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp
-
Tránh ẩm mốc
-
Để xa tầm tay trẻ em
-
Không sử dụng thuốc quá hạn sử dụng ghi trên bao bì
13. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
13.1 Diclofenac 75mg/3ml HD Pharma có cần kê đơn không?
Có. Đây là thuốc kê đơn, chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ và phải được tiêm bởi nhân viên y tế.
13.2 Diclofenac 75mg/3ml HD Pharma được dùng để điều trị những bệnh gì?
Thuốc được chỉ định trong các trường hợp đau và viêm: viêm khớp cấp, viêm khớp do gút, đau lưng cấp, đau rễ thần kinh, đau sỏi thận, đau sau phẫu thuật, chấn thương, cũng như viêm thấp khớp mạn tính.
13.3 Liều dùng Diclofenac 75mg/3ml HD Pharma như thế nào?
Người lớn thường dùng 1 ống (75mg)/ngày, tiêm bắp sâu. Trong trường hợp nặng có thể dùng 1 ống x 2 lần/ngày. Liều tối đa 150mg/ngày.
13.4 Diclofenac 75mg/3ml HD Pharma có tác dụng phụ gì?
Tác dụng phụ thường gặp bao gồm rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, đau bụng), chóng mặt, nhức đầu. Các tác dụng phụ nghiêm trọng như xuất huyết tiêu hóa, suy thận, phản ứng phản vệ có thể xảy ra nhưng hiếm gặp.
13.5 Ai không nên dùng Diclofenac 75mg/3ml HD Pharma?
Không dùng cho người dị ứng với Diclofenac hoặc NSAID khác, người loét dạ dày tiến triển, người suy thận, suy gan nặng, người bệnh tim mạch, phụ nữ mang thai 3 tháng cuối, trẻ em dưới 18 tuổi.
13.6 Diclofenac 75mg/3ml HD Pharma giá bao nhiêu?
Giá tham khảo khoảng 20.000đ/hộp (10 ống x 3ml), tùy thuộc vào nhà thuốc và thời điểm mua.
14. Kết luận
Diclofenac 75mg/3ml HD Pharma là một thuốc giảm đau, chống viêm không steroid (NSAID) dạng tiêm bắp, với nhiều ưu điểm vượt trội:
✅ Tác dụng kép: vừa giảm đau, vừa chống viêm, vừa hạ sốt
✅ Tác dụng nhanh: dạng tiêm bắp giúp thuốc hấp thu nhanh, phát huy hiệu quả tức thì
✅ Phổ chỉ định rộng: từ đau cấp tính đến viêm khớp mạn tính
✅ Sản xuất tại Việt Nam bởi HD Pharma – công ty dược phẩm uy tín, đạt tiêu chuẩn GMP-WHO
✅ Giá thành hợp lý, phù hợp với nhiều đối tượng bệnh nhân
Lưu ý quan trọng:
-
⚠️ Thuốc kê đơn – chỉ sử dụng theo chỉ định của bác sĩ
-
⚠️ Tiêm bắp sâu – phải được thực hiện bởi nhân viên y tế
-
⚠️ Chống chỉ định với nhiều đối tượng, đặc biệt người có tiền sử loét dạ dày, bệnh tim mạch, suy thận, suy gan nặng
-
⚠️ Nguy cơ tim mạch và tiêu hóa – cần thận trọng khi sử dụng
-
⚠️ Không dùng cho trẻ em dưới 18 tuổi và phụ nữ mang thai 3 tháng cuối
Để đạt hiệu quả điều trị tốt nhất và đảm bảo an toàn, người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý mua và sử dụng thuốc khi chưa có chỉ định. Hãy luôn mua thuốc tại các nhà thuốc uy tín để đảm bảo chất lượng và nguồn gốc sản phẩm.
Bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên y khoa. Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng và tham khảo ý kiến bác sĩ/dược sĩ nếu cần.
Chưa có đánh giá nào.