Diclofenac Kabi 75mg/3ml

2 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị đau và viêm

Đối tượng sử dụng Người lớn từ 18 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Tiêm bắp
Hoạt chất
Danh mục Thuốc kháng viêm không steroid
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 10 ống x 3ml
Dạng bào chế Dung dịch tiêm
Thương hiệu Fresenius Kabi
Mã SKU SP04218
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 893110081624 (SĐK cũ: VD-22589-15)

Thuốc Diclofenac Kabi 75mg/3ml được chỉ định trong các trường hợp đau và viêm: đau cấp tính (sỏi thận, đau lưng cấp), viêm khớp dạng thấp, gout cấp, thoái hóa khớp, đau sau chấn thương, đau sau phẫu thuật.

Sản phẩm đang được chú ý, có 0 người thêm vào giỏ hàng & 18 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Diclofenac Kabi 75mg/3ml: Thuốc Tiêm Giảm Đau, Chống Viêm Hiệu Quả Từ Fresenius Kabi

Tìm hiểu toàn diện về thuốc tiêm Diclofenac Kabi 75mg/3ml – kháng viêm không steroid (NSAID) dạng tiêm bắp/truyền tĩnh mạch, chỉ định, liều dùng, tác dụng phụ và giá bán tham khảo.


1. Diclofenac Kabi 75mg/3ml là thuốc gì?

Diclofenac Kabi 75mg/3ml là thuốc giảm đau, chống viêm không steroid (NSAID) dạng dung dịch tiêm, với hoạt chất chính là Diclofenac natri hàm lượng 75mg trong mỗi ống 3ml.

Sản phẩm do Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam sản xuất, là một trong những tập đoàn dược phẩm hàng đầu thế giới, chuyên về các sản phẩm tiêm truyền và dinh dưỡng lâm sàng. Thuốc được đăng ký lưu hành tại Việt Nam với số đăng ký VD-22589-15.

Thuốc được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm, đóng gói theo quy cách hộp 10 ống x 3ml hoặc hộp 50 ống x 3ml. Đây là thuốc kê đơn, chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ và phải được tiêm bởi nhân viên y tế.


2. Thành phần của Diclofenac Kabi 75mg/3ml

2.1 Hoạt chất chính

Thành phần Hàm lượng
Diclofenac natri 75mg/3ml

Mỗi ống tiêm 3ml chứa 75mg Diclofenac natri – dạng muối natri của Diclofenac, một hoạt chất chống viêm không steroid (NSAID) thuộc nhóm dẫn xuất acid phenylacetic.

2.2 Tá dược

Ngoài hoạt chất chính, thuốc còn chứa các tá dược sau:

  • Propylen glycol

  • Natri metabisulfit

  • Trilon B (EDTA)

  • Alcol benzylic (Benzyl alcohol)

  • Dinatri hydrophosphat

  • Natri hydroxyd

  • Nước cất pha tiêm vừa đủ

2.3 Đặc điểm hình thức

Thuốc là dung dịch trong, không màu hoặc có màu vàng nhạt, đóng trong ống thủy tinh 3ml màu nâu, hàn kín.


3. Cơ chế tác dụng

Xem thêm

Diclofenac natri là một chất chống viêm không steroid (NSAID) với cơ chế tác dụng dựa trên việc ức chế sinh tổng hợp prostaglandin thông qua ức chế enzyme cyclo-oxygenase (COX).

3.1 Cơ chế phân tử

  • Ức chế COX-1 và COX-2: Diclofenac ức chế cả hai dạng enzyme cyclo-oxygenase, làm giảm tổng hợp prostaglandin, prostacyclin và thromboxan từ acid arachidonic

  • Giảm viêm: Prostaglandin là các chất trung gian gây viêm, giảm đau và sốt. Khi bị ức chế, các triệu chứng viêm, đau và sốt được giảm thiểu

3.2 Đặc điểm nổi bật

  • Tác dụng kép: Vừa giảm đau, vừa chống viêm

  • Tác dụng nhanh: Dạng tiêm giúp thuốc hấp thu nhanh, phát huy hiệu quả tức thì

  • Không ức chế tổng hợp proteoglycan: In vitro, Diclofenac natri không ức chế sinh tổng hợp proteoglycan trong sụn ở các nồng độ tương đương nồng độ đạt được trong điều trị


4. Chỉ định

Diclofenac Kabi 75mg/3ml được chỉ định trong nhiều trường hợp đau và viêm:

4.1 Tiêm bắp (Intramuscular)

Nhóm bệnh lý Chi tiết
Đau cấp tính Đau do sỏi thận, đau lưng cấp tính
Viêm khớp Đau và viêm đợt cấp của viêm khớp dạng thấp, gout cấp, thoái hóa khớp
Chấn thương Đau do chấn thương cấp tính và gãy xương
Đau sau phẫu thuật Đau tại vị trí phẫu thuật

4.2 Truyền tĩnh mạch (Intravenous)

  • Điều trị hoặc phòng ngừa đau hậu phẫu tại bệnh viện

4.3 Điều trị dài ngày

  • Viêm khớp mạn tính

  • Thoái hóa khớp

  • Thống kinh nguyên phát

  • Đau cấp và đau mạn

  • Viêm đa khớp dạng thấp thiếu niên


5. Chống chỉ định

Dipalen Gel 15g
Dipalen Gel 15g: Giải Pháp Điều Trị Mụn Trứng Cá Hiệu...
0

Không sử dụng Diclofenac Kabi 75mg/3ml trong các trường hợp sau:

Chống chỉ định Lý do/Chi tiết
Quá mẫn Dị ứng với diclofenac, aspirin hoặc thuốc chống viêm không steroid (NSAID) khác (biểu hiện: hen, viêm mũi, mày đay sau khi dùng aspirin)
Loét dạ dày tiến triển Nguy cơ xuất huyết và thủng dạ dày
Hen hoặc co thắt phế quản Có thể gây co thắt phế quản nặng
Chảy máu Rối loạn đông máu
Bệnh tim mạch Nguy cơ biến chứng tim mạch
Suy thận nặng Tốc độ lọc cầu thận < 30 ml/phút – nguy cơ suy thận
Suy gan nặng Nguy cơ tích lũy thuốc và độc tính
Đang dùng thuốc chống đông coumarin Tăng nguy cơ chảy máu
Suy tim sung huyết (độ II–IV theo NYHA) Nguy cơ giữ nước và suy tim nặng hơn
Giảm thể tích tuần hoàn Do thuốc lợi niệu hoặc suy thận
Bệnh chất tạo keo Nguy cơ xuất hiện viêm màng não vô khuẩn
Người mang kính sát tròng Cần lưu ý đặc biệt

6. Liều dùng và cách sử dụng

6.1 Cách dùng

  • Tiêm bắp sâu (tiêm sâu vào cơ mông)

  • Truyền tĩnh mạch (trong bệnh viện)

  • Nếu phải tiêm lặp lại, nên thay đổi vị trí tiêm

  • Thời gian điều trị: Thông thường 2-3 ngày đối với điều trị ngắn hạn

6.2 Liều dùng

Cần phải tính toán liều một cách thận trọng, tùy theo nhu cầu và đáp ứng của từng cá nhân, và phải dùng liều thấp nhất có tác dụng.

Đối tượng Liều dùng
Người lớn 1 ống (75mg)/ngày, tiêm trong 2-3 ngày
Trường hợp nặng 1 ống (75mg) x 2 lần/ngày
Kết hợp Có thể kết hợp thêm 1 viên Diclofenac 50mg đường uống
Điều trị dài ngày 100mg/ngày, không nên dùng liều cao hơn

Lưu ý quan trọng: Liều tối đa khuyến cáo là 150mg/ngày.

6.3 Liều dùng trong các bệnh lý cụ thể (đường uống tham khảo)

Bệnh lý Liều dùng
Viêm đốt sống cứng khớp 100-125mg/ngày, chia làm nhiều lần
Thoái hóa khớp 100-150mg/ngày, chia làm nhiều lần
Viêm khớp dạng thấp 100-200mg/ngày, chia làm nhiều lần

7. Tác dụng phụ

7.1 Tác dụng phụ thường gặp

Hệ cơ quan Tác dụng phụ
Tiêu hóa Buồn nôn, nôn, đau bụng, khó tiêu, tiêu chảy, loét dạ dày, chảy máu tiêu hóa
Thần kinh trung ương Chóng mặt, nhức đầu, mất ngủ, kích động
Da Phát ban, mẩn ngứa
Thận Giảm chức năng thận, phù nề

7.2 Tác dụng phụ nghiêm trọng (hiếm gặp)

Cần đến cơ sở y tế ngay nếu xuất hiện:

  • Phản ứng phản vệ: khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi, cổ họng

  • Xuất huyết tiêu hóa: nôn ra máu, phân đen

  • Tổn thương gan: vàng da, vàng mắt

  • Suy thận cấp: giảm lượng nước tiểu

  • Nhồi máu cơ tim, đột quỵ (nguy cơ tăng khi sử dụng liều cao và kéo dài)


8. Thận trọng khi sử dụng

8.1 Đối tượng cần thận trọng

Đối tượng Lưu ý
Người có tiền sử loét dạ dày Nguy cơ tái phát loét và chảy máu
Người có tiền sử chảy máu tiêu hóa Cần theo dõi chặt chẽ
Người bị bệnh tim mạch Tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ
Người suy gan, suy thận Cần giảm liều và theo dõi
Người cao tuổi Dễ bị tác dụng phụ hơn, cần dùng liều thấp nhất
Phụ nữ mang thai (3 tháng đầu và giữa) Chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ
Phụ nữ mang thai (3 tháng cuối) Chống chỉ định
Phụ nữ cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ

8.2 Lưu ý quan trọng khác

  • Thuốc kê đơn: Chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ

  • Không tự ý sử dụng: Tiêm thuốc phải được thực hiện bởi nhân viên y tế

  • Không dùng quá liều: Liều tối đa 150mg/ngày

  • Nguy cơ tim mạch: NSAIDs, bao gồm Diclofenac, có thể làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ, đặc biệt khi sử dụng liều cao và kéo dài

  • Nguy cơ tiêu hóa: Có thể gây loét, chảy máu hoặc thủng dạ dày bất kỳ lúc nào, kể cả không có triệu chứng báo trước

  • Nguy cơ viêm màng não vô khuẩn: Cần chú ý ở bệnh nhân có tiền sử bệnh tự miễn


9. Tương tác thuốc

Khi sử dụng Diclofenac Kabi 75mg/3ml, cần thận trọng với các thuốc sau:

Loại thuốc Tương tác
Thuốc chống đông coumarin Tăng nguy cơ chảy máu – chống chỉ định
Thuốc chống viêm không steroid khác Tăng nguy cơ tác dụng phụ trên tiêu hóa và thận
Thuốc lợi tiểu Có thể làm giảm hiệu quả lợi tiểu, tăng nguy cơ suy thận
Thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors) Tăng nguy cơ suy thận
Lithium Tăng nồng độ lithium trong máu
Methotrexate Tăng độc tính của Methotrexate
Corticosteroid Tăng nguy cơ loét dạ dày

Lưu ý: Bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng, bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn và thực phẩm chức năng.


10. Thông tin nhà sản xuất

Thông tin Chi tiết
Tên sản phẩm Diclofenac Kabi 75mg/3ml
Hoạt chất Diclofenac natri 75mg/3ml
Dạng bào chế Dung dịch tiêm
Quy cách Hộp 10 ống x 3ml; Hộp 50 ống x 3ml
Số đăng ký VD-22589-15
Nhà sản xuất Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Nhà đăng ký Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Nước sản xuất Việt Nam
Hạn sử dụng 36 tháng
Mã sản phẩm pk1876

11. Giá bán tham khảo

Giá của Diclofenac Kabi 75mg/3ml có thể dao động tùy theo nhà thuốc, quy cách đóng gói và thời điểm mua:

Quy cách Giá tham khảo
Hộp 10 ống x 3ml 49.000đ
Hộp 50 ống x 3ml 125.000đ
Giá BHYT (1 ống) 2.675đ

Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy theo thời điểm, chương trình khuyến mãi và khu vực. Đây là giá tham khảo, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp nhà thuốc để biết giá chính xác.


12. Bảo quản

Để đảm bảo chất lượng thuốc:

  • Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát

  • Tránh ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp

  • Tránh ẩm mốc

  • Để xa tầm tay trẻ em

  • Không sử dụng thuốc quá hạn sử dụng ghi trên bao bì


13. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

13.1 Diclofenac Kabi 75mg/3ml có cần kê đơn không?

Có. Đây là thuốc kê đơn, chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ và phải được tiêm bởi nhân viên y tế.

13.2 Diclofenac Kabi 75mg/3ml được dùng để điều trị những bệnh gì?

Thuốc được chỉ định trong các trường hợp đau và viêm: đau cấp tính (sỏi thận, đau lưng cấp), viêm khớp dạng thấp, gout cấp, thoái hóa khớp, đau sau chấn thương, đau sau phẫu thuật.

13.3 Liều dùng Diclofenac Kabi 75mg/3ml như thế nào?

Người lớn thường dùng 1 ống (75mg)/ngày, tiêm bắp sâu trong 2-3 ngày. Trường hợp nặng có thể dùng 1 ống x 2 lần/ngày.

13.4 Diclofenac Kabi 75mg/3ml có tác dụng phụ gì?

Tác dụng phụ thường gặp bao gồm rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, đau bụng), chóng mặt, nhức đầu. Các tác dụng phụ nghiêm trọng như xuất huyết tiêu hóa, suy thận, phản ứng phản vệ có thể xảy ra nhưng hiếm gặp.

13.5 Ai không nên dùng Diclofenac Kabi 75mg/3ml?

Không dùng cho người dị ứng với Diclofenac hoặc NSAID khác, người loét dạ dày tiến triển, người suy thận, suy gan nặng, người bệnh tim mạch, người đang dùng thuốc chống đông coumarin.

13.6 Diclofenac Kabi 75mg/3ml giá bao nhiêu?

Giá tham khảo: hộp 10 ống khoảng 49.000đ, hộp 50 ống khoảng 125.000đ.


14. Kết luận

Diclofenac Kabi 75mg/3ml là một thuốc giảm đau, chống viêm không steroid (NSAID) dạng tiêm, với nhiều ưu điểm vượt trội:

Tác dụng kép: vừa giảm đau, vừa chống viêm

Tác dụng nhanh: dạng tiêm giúp thuốc hấp thu nhanh, phát huy hiệu quả tức thì

Phổ chỉ định rộng: từ đau cấp tính đến viêm khớp mạn tính

Thương hiệu uy tín: sản xuất bởi Fresenius Kabi – tập đoàn dược phẩm hàng đầu thế giới

Sản xuất tại Việt Nam theo tiêu chuẩn GMP-WHO

Giá thành hợp lý, đặc biệt với giá BHYT chỉ 2.675đ/ống

Lưu ý quan trọng:

  • ⚠️ Thuốc kê đơn – chỉ sử dụng theo chỉ định của bác sĩ

  • ⚠️ Tiêm bắp sâu/truyền tĩnh mạch – phải được thực hiện bởi nhân viên y tế

  • ⚠️ Chống chỉ định với nhiều đối tượng, đặc biệt người có tiền sử loét dạ dày, bệnh tim mạch, suy thận, suy gan nặng

  • ⚠️ Nguy cơ tim mạch và tiêu hóa – cần thận trọng khi sử dụng

  • ⚠️ Không dùng cho phụ nữ mang thai 3 tháng cuối

Để đạt hiệu quả điều trị tốt nhất và đảm bảo an toàn, người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý mua và sử dụng thuốc khi chưa có chỉ định. Hãy luôn mua thuốc tại các nhà thuốc uy tín để đảm bảo chất lượng và nguồn gốc sản phẩm.


Bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên y khoa. Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng và tham khảo ý kiến bác sĩ/dược sĩ nếu cần.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo