Xem thêm
Bài viết này cung cấp thông tin toàn diện về Erythromycin 500mg Vidipha: thành phần, công dụng, cơ chế tác dụng, liều dùng chuẩn, tác dụng phụ, chống chỉ định, tương tác thuốc, lưu ý sử dụng và kinh nghiệm thực tế từ người dùng Việt Nam. Nội dung dựa trên hướng dẫn sử dụng chính hãng Vidipha, tài liệu từ Vinmec, Nhà thuốc Bạch Mai và các nguồn y khoa uy tín.

Dompenic 10mg
Thuốc Dompenic 10mg: Giải Pháp Hiệu Quả Chống Buồn Nôn, Nôn...
0₫
Erythromycin 500mg Vidipha Là Thuốc Gì? Thành Phần Và Nhà Sản Xuất
Erythromycin 500mg Vidipha là thuốc kháng sinh dạng viên nén bao phim, chứa hoạt chất chính Erythromycin 500mg (dưới dạng erythromycin stearate).
- Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (chi nhánh Đông Nam Bộ, Việt Nam).
- Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên (tổng 100 viên/hộp).
- Số đăng ký: Thường là VD-25787-16 hoặc tương đương.
- Thuốc tương đương: Erythromycin các hãng khác (Mekophar, OPV…), Ery-Tab, E-Mycin (quốc tế).
Erythromycin được phát hiện năm 1952 từ Saccharopolyspora erythraea, thuộc nhóm macrolid – kháng sinh thay thế beta-lactam cho người dị ứng penicillin. Vidipha là nhà sản xuất uy tín Việt Nam, đạt chuẩn GMP, đảm bảo chất lượng ổn định.
Công Dụng Của Thuốc Erythromycin 500mg Vidipha – Khi Nào Nên Dùng?
Thuốc được chỉ định để điều trị nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm với erythromycin, bao gồm:
- Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên và dưới: Viêm amidan, áp xe quanh amidan, viêm họng, viêm thanh quản, viêm xoang, viêm tai giữa/ngoài, viêm phế quản, viêm phổi (bao gồm viêm phổi không điển hình do Mycoplasma, Chlamydia, Legionella), ho gà, bạch hầu.
- Nhiễm khuẩn da và mô mềm: Viêm mô tế bào, nhiễm trùng da, erysipelas, impetigo, mụn trứng cá (dạng uống hỗ trợ).
- Nhiễm khuẩn tai – mũi – họng, răng miệng, mắt: Viêm mí mắt, viêm kết mạc do Chlamydia (trẻ sơ sinh), nhiễm khuẩn răng miệng.
- Nhiễm khuẩn tiết niệu – sinh dục: Viêm niệu đạo do Chlamydia, lậu (kết hợp), viêm tuyến tiền liệt.
- Nhiễm khuẩn đường tiêu hóa: Một số nhiễm khuẩn ruột do Campylobacter.
- Dự phòng: Dự phòng thấp khớp cấp tái phát (thay thế penicillin), phối hợp Neomycin phòng nhiễm khuẩn khi phẫu thuật ruột, dự phòng trước/sau phẫu thuật chấn thương, bỏng.
Cơ chế tác dụng của Erythromycin:
Erythromycin gắn thuận nghịch vào tiểu đơn vị 50S ribosom vi khuẩn, ức chế tổng hợp protein → chủ yếu kìm khuẩn (bacteriostatic). Ở nồng độ cao với vi khuẩn rất nhạy cảm, có thể diệt khuẩn (bactericidal). Phổ tác dụng rộng: mạnh với Gram dương (Streptococcus, Staphylococcus, Corynebacterium…), một số Gram âm (Haemophilus, Neisseria), Mycoplasma, Chlamydia, Legionella, Rickettsia, Spirochetes.
Thuốc đặc biệt hiệu quả với vi khuẩn không điển hình gây viêm phổi cộng đồng – nơi penicillin kém đáp ứng.
Hướng Dẫn Liều Dùng Erythromycin 500mg Vidipha Chuẩn Y Khoa
Thuốc phải dùng theo chỉ định bác sĩ, không tự ý sử dụng để tránh kháng thuốc và biến chứng.
Liều dùng thông thường (người lớn và trẻ em >8 tuổi):
- Nhiễm khuẩn nhẹ đến trung bình: 1 – 2 g/ngày, chia 2 – 4 lần (ví dụ: 500mg x 2 – 4 lần/ngày).
- Nhiễm khuẩn nặng: Lên đến 4 g/ngày, chia nhiều lần.
- Liều phổ biến tiện lợi với viên 500mg: 500mg x 2 lần/ngày (tổng 1g/ngày) hoặc 500mg x 3 – 4 lần/ngày tùy mức độ.
- Thời gian điều trị: 5 – 14 ngày (hoàn thành đủ liệu trình, ít nhất 10 ngày với nhiễm streptococcus để tránh thấp khớp cấp).
Liều dùng cho trẻ em:
- 30 – 50 mg/kg/ngày, chia 2 – 4 lần.
- Trẻ dưới 8 tuổi: Ưu tiên dạng siro hoặc hàm lượng thấp hơn (không dùng viên 500mg trực tiếp).
Cách dùng:
- Uống lúc đói (trước bữa ăn 1 giờ hoặc sau ăn 2 giờ) để hấp thu tối ưu (dạng stearate/base dễ bị acid dạ dày phân hủy).
- Nếu kích ứng dạ dày: Uống trong bữa ăn (giảm hiệu quả nhẹ).
- Uống nguyên viên, không nhai, không nghiền (bao phim bảo vệ hoạt chất).
- Không uống với sữa hoặc đồ uống acid (giảm hấp thu).
- Nếu quên liều: Uống sớm nhất có thể, không gấp đôi liều.
Điều chỉnh liều đặc biệt:
- Suy thận nặng: Tối đa 1,5 g/ngày.
- Suy gan: Giảm liều, theo dõi men gan.
Tác Dụng Phụ Của Erythromycin 500mg Vidipha – Những Điều Cần Biết
Tác dụng phụ chủ yếu ở hệ tiêu hóa (5-15%), thường nhẹ và tự khỏi.
Thường gặp:
- Buồn nôn, nôn, đau bụng thượng vị, tiêu chảy, chán ăn, khó tiêu.
- Viêm đại tràng giả mạc (hiếm).
Ít gặp:
- Phát ban, mày đay (dị ứng).
- Tăng men gan, ứ mật.
Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng:
- Loạn nhịp tim (QT kéo dài, xoắn đỉnh – đặc biệt liều cao hoặc kết hợp thuốc khác).
- Điếc hồi phục (liều cao, suy thận).
- Hẹp môn vị phì đại ở trẻ sơ sinh/trẻ nhỏ.
- Phản vệ (sưng mặt, khó thở).
Thông báo ngay bác sĩ nếu có triệu chứng bất thường.
Chống Chỉ Định Và Lưu Ý Khi Dùng Erythromycin 500mg Vidipha
Tuyệt đối không dùng nếu:
- Quá mẫn với erythromycin hoặc macrolid khác.
- Suy gan nặng.
- Tiền sử điếc do thuốc.
- Phối hợp với terfenadine, astemizole (nguy cơ tim mạch nghiêm trọng).
Thận trọng:
- Suy gan/thận: Giảm liều, theo dõi.
- Bệnh tim (loạn nhịp): Theo dõi ECG.
- Phụ nữ mang thai/cho con bú: Nhóm B (an toàn tương đối), chỉ dùng khi cần thiết.
- Trẻ nhỏ: Theo dõi chặt chẽ (nguy cơ hẹp môn vị).
Tương tác thuốc quan trọng:
- Tăng nồng độ/tác dụng của: Warfarin (chảy máu), digoxin, theophyllin, carbamazepin, statin, ciclosporin.
- Đối kháng với penicillin, chloramphenicol.
- Tăng nguy cơ tim mạch với thuốc kéo dài QT.
Erythromycin 500mg Vidipha Có Hiệu Quả Bao Lâu? Kết Quả Thực Tế
- Hấp thu: Nồng độ đỉnh 1-4 giờ.
- Hiệu quả lâm sàng: Giảm sốt, viêm trong 48-72 giờ.
- Nhiều người dùng Việt Nam chia sẻ: Viêm họng, viêm phế quản cải thiện rõ sau 3-5 ngày; viêm phổi không điển hình đáp ứng tốt khi penicillin thất bại.
Kết Luận: Erythromycin 500mg Vidipha – Kháng Sinh An Toàn, Hiệu Quả Cho Nhiễm Khuẩn Nhạy Cảm
Erythromycin 500mg Vidipha là lựa chọn đáng tin cậy cho nhiễm khuẩn hô hấp, da, tai mũi họng… đặc biệt ở người dị ứng penicillin hoặc vi khuẩn không điển hình. Với liều 500mg tiện lợi, thuốc giúp tuân thủ tốt hơn. Tuy nhiên, không tự ý dùng, phải có chỉ định bác sĩ để tránh kháng thuốc và biến chứng.
Nếu bạn đang gặp triệu chứng nhiễm khuẩn, hãy đến khám để được chẩn đoán chính xác và kê đơn phù hợp (có thể cần xét nghiệm vi sinh).
Bạn đã từng dùng Erythromycin 500mg Vidipha chưa? Hiệu quả và tác dụng phụ thế nào? Chia sẻ kinh nghiệm ở phần bình luận để mọi người tham khảo!
(Lưu ý: Bài viết chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y khoa. Luôn đọc kỹ hướng dẫn và hỏi bác sĩ/dược sĩ trước khi dùng.)
Chưa có đánh giá nào.