Xem thêm
Hexinvon 4 là thuốc gì?
Hexinvon 4 là thuốc tiêu nhầy – long đờm thuộc nhóm mucolytic, được bào chế dưới dạng viên nén (thường là viên nén không bao phim hoặc bao phim nhẹ). Thuốc do Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed (Việt Nam) sản xuất, thường đóng gói hộp 10 vỉ x 10 viên (tổng 100 viên), rất tiện lợi cho liệu trình điều trị ngắn ngày hoặc trung hạn.
Hoạt chất chính là Bromhexin hydroclorid 4mg – dạng liều thấp của Bromhexin, phù hợp cho trẻ em từ 2 tuổi trở lên và người lớn cần liều điều chỉnh. Bromhexin là hoạt chất long đờm kinh điển, được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đưa vào danh mục thuốc thiết yếu từ lâu, và vẫn được sử dụng rộng rãi nhờ hiệu quả ổn định, giá rẻ.
Thuốc thuộc nhóm thuốc kê đơn theo quy định hiện hành, cần bác sĩ hoặc dược sĩ tư vấn, đặc biệt khi dùng cho trẻ nhỏ hoặc bệnh nhân có bệnh lý nền.
Thành phần của Hexinvon 4
- Hoạt chất chính: Bromhexin hydroclorid 4mg/viên.
- Tá dược: Lactose monohydrat, tinh bột ngô, tinh bột lúa mì, magnesi stearat, và các tá dược khác vừa đủ 1 viên (có thể thay đổi nhẹ tùy lô sản xuất).
Thuốc không chứa paraben hay chất bảo quản mạnh, nhưng người dị ứng lactose hoặc gluten (từ tinh bột lúa mì) cần lưu ý.
Công dụng và chỉ định của Hexinvon 4
Hexinvon 4 được chỉ định chính để:
- Phân hủy và làm loãng chất tiết nhầy trong các bệnh phế quản – phổi có tăng tiết đờm bất thường.
- Hỗ trợ điều trị viêm phế quản cấp tính và viêm phế quản mạn tính (đợt cấp).
- Hỗ trợ trong bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), giãn phế quản, viêm phổi, viêm hô hấp mạn tính.
- Giảm triệu chứng tăng tiết đàm, khó long đờm, ho có đờm đặc, tắc nghẽn đường thở do đờm.
- Hỗ trợ trong các bệnh lý khác như bụi phổi (pneumoconiosis), viêm xoang mạn có dịch đặc, hoặc sau phẫu thuật hô hấp để dễ khạc đờm.
Thuốc không điều trị nguyên nhân gốc (vi khuẩn, virus) mà tập trung cải thiện triệu chứng, giúp bệnh nhân dễ thở, giảm nguy cơ bội nhiễm do ứ đờm.
Cơ chế tác dụng của Bromhexin trong Hexinvon 4
Bromhexin là chất mucolytic hoạt động qua các cơ chế chính:
- Phá vỡ liên kết disulfua trong chuỗi glycoprotein của chất nhầy, giảm độ nhớt và độ đàn hồi của đờm.
- Kích thích tuyến tiết nhầy ở phế quản sản xuất chất nhầy serous loãng hơn.
- Tăng hoạt động lông chuyển (cilia) ở biểu mô đường hô hấp, cải thiện vận chuyển chất nhầy – đờm ra ngoài (mucociliary clearance).
- Kích thích sản xuất surfactant ở phế nang, giảm căng bề mặt, giúp đờm dễ tống xuất.
Hiệu quả thường rõ rệt sau 2-5 ngày sử dụng, với đờm trở nên loãng, dễ khạc, giảm ran ẩm ở phổi khi khám lâm sàng.
Liều dùng và cách sử dụng Hexinvon 4
Liều dùng phổ biến (dựa trên hướng dẫn sử dụng và các nguồn uy tín):
- Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: 8mg (2 viên Hexinvon 4) x 3 lần/ngày; có thể tăng lên 16mg/lần nếu cần (tối đa 48mg/ngày).
- Trẻ em 6 – 12 tuổi: 4mg (1 viên) x 3 lần/ngày.
- Trẻ em 2 – 6 tuổi: 4mg (1 viên) x 2 lần/ngày.
- Trẻ dưới 2 tuổi: Không khuyến cáo hoặc chỉ dùng dưới giám sát chặt chẽ của bác sĩ (thường ưu tiên dạng siro nếu có).
Cách dùng:
- Uống nguyên viên với 1 ly nước lớn (khoảng 200ml), sau bữa ăn để giảm kích ứng dạ dày.
- Uống nhiều nước trong ngày (1.5-2 lít ở trẻ, 2-3 lít ở người lớn) để tăng hiệu quả long đờm.
- Thời gian dùng: Thường 5-10 ngày cho đợt cấp; có thể kéo dài hơn ở bệnh mạn tính theo chỉ định bác sĩ.
Không tự ý ngừng thuốc đột ngột nếu đang có đợt cấp.
Tác dụng phụ của Hexinvon 4
Thuốc an toàn khi dùng đúng liều, tác dụng phụ thường nhẹ và hiếm:
- Thường gặp: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đầy hơi, đau bụng nhẹ.
- Ít gặp: Phát ban, ngứa, mày đay (dị ứng), tăng men gan thoáng qua.
- Hiếm gặp: Phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, chóng mặt, nhức đầu.
Nếu xuất hiện khó thở, sưng mặt/môi, ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay lập tức.
Lưu ý khi sử dụng Hexinvon 4
- Chống chỉ định: Dị ứng với Bromhexin hoặc tá dược; loét dạ dày tá tràng tiến triển; trẻ dưới 2 tuổi (trừ chỉ định đặc biệt).
- Thận trọng: Bệnh nhân hen suyễn (có thể tăng tiết đờm ban đầu), suy gan/thận nặng, phụ nữ mang thai (chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ), cho con bú.
- Tương tác thuốc: Tăng nồng độ kháng sinh (amoxicillin, erythromycin…) trong dịch phế quản khi dùng chung → tăng hiệu quả điều trị nhiễm khuẩn. Tránh dùng cùng thuốc chống ho trung ương (codein, dextromethorphan) vì ức chế phản xạ ho, gây ứ đờm.
- Bảo quản: Nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.
So sánh Hexinvon 4 với các thuốc long đờm khác
| Tiêu chí |
Hexinvon 4 (Bromhexin 4mg) |
Acetylcystein (Fluimucil) |
Carbocistein |
Ambroxol (Mucosolvan) |
| Cơ chế chính |
Phá liên kết disulfua, tăng lông chuyển |
Phá liên kết disulfua mạnh |
Điều hòa tiết nhầy |
Tăng tiết dịch loãng, kích thích lông chuyển |
| Hiệu quả loãng đờm |
Tốt |
Rất tốt (đờm đặc, dính) |
Tốt |
Tốt |
| Dùng cho trẻ em |
Có (từ 2 tuổi) |
Có (từ 2 tuổi, dạng bột) |
Có |
Có |
| Tác dụng phụ tiêu hóa |
Thường gặp nhẹ |
Thường gặp hơn |
Ít |
Ít |
| Giá thành (hộp 100v) |
Rẻ (khoảng 40.000 – 70.000 VNĐ) |
Trung bình |
Trung bình |
Trung bình – cao |
| Ưu tiên cho ai? |
Trẻ em, viêm phế quản nhẹ, COPD nhẹ |
Đờm đặc nặng, sau phẫu thuật |
Bệnh mạn tính cần dùng dài |
Hen, COPD, viêm phế quản |
Hexinvon 4 thường được chọn nhờ giá rẻ, liều linh hoạt cho trẻ em và hiệu quả ổn định.
Hexinvon 4 giá bao nhiêu và mua ở đâu?
Giá Hexinvon 4 (hộp 10 vỉ x 10 viên) dao động khoảng 40.000 – 80.000 VNĐ (tùy nhà thuốc và thời điểm năm 2026). Để mua hàng chính hãng:
- Nhà thuốc bệnh viện lớn (Bạch Mai, Chợ Rẫy, Nhi Trung ương…).
- Chuỗi nhà thuốc uy tín: Nhà thuốc Bạch Mai.
- Tránh mua hàng trôi nổi, không tem nhãn rõ ràng để tránh hàng giả.
Kết luận
Hexinvon 4 là lựa chọn kinh tế, an toàn và hiệu quả để long đờm, tiêu nhầy ở trẻ em và người lớn trong các bệnh hô hấp tăng tiết đàm như viêm phế quản cấp/mạn tính, COPD, giãn phế quản. Với Bromhexin – hoạt chất đã được sử dụng hàng thập kỷ – thuốc giúp đờm loãng, dễ khạc, cải thiện hô hấp nhanh chóng khi dùng đúng cách và kết hợp uống nhiều nước.
Tuy nhiên, Hexinvon 4 không phải thuốc đặc trị mà chỉ hỗ trợ triệu chứng. Hãy đến gặp bác sĩ chuyên khoa hô hấp để được thăm khám, chẩn đoán nguyên nhân và kê đơn phù hợp (thường kết hợp kháng sinh nếu nhiễm khuẩn). Kết hợp tập thở, vật lý trị liệu hô hấp và lối sống lành mạnh sẽ mang lại hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý: Thông tin bài viết chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y khoa chuyên nghiệp. Luôn đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ/dược sĩ trước khi dùng.
Chưa có đánh giá nào.