Ivabradine Tablets 7.5mg

7 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị đau thắt ngực

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 12 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Uống trong bữa ăn
Hoạt chất
Danh mục Thuốc chống đau thắt ngực
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Ấn Độ
Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Thương hiệu Zydus Lifesciences
Mã SKU SP04127
Hạn dùng 24 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký VN-22873-21

Thuốc Ivabradine Tablets 7.5mg là một giải pháp điều trị hiệu quả và an toàn cho các bệnh lý tim mạch như đau thắt ngực ổn định mạn tínhsuy tim mạn tính. Với cơ chế tác động độc đáo – ức chế chọn lọc kênh If trong nút xoang – Ivabradine giúp giảm nhịp tim một cách đặc hiệu, mang lại nhiều lợi ích vượt trội:

  • Giảm nhịp tim mà không ảnh hưởng đến huyết áp và sức co bóp cơ tim
  • Hiệu quả trong điều trị đau thắt ngực ở bệnh nhân không dung nạp thuốc chẹn beta
Sản phẩm đang được chú ý, có 5 người thêm vào giỏ hàng & 18 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Ivabradine Tablets 7.5mg: Giải pháp điều trị đau thắt ngực và suy tim hiệu quả

Đau thắt ngực và suy tim là những bệnh lý tim mạch nguy hiểm, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống và là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên toàn thế giới. Trong bối cảnh tỷ lệ mắc bệnh tim mạch tại Việt Nam ngày càng gia tăng, việc tìm kiếm các giải pháp điều trị hiệu quả, an toàn là vô cùng cấp thiết. Thuốc Ivabradine Tablets 7.5mg là một loại thuốc kê đơn thuộc nhóm thuốc trợ tim, với cơ chế tác dụng độc đáo giúp giảm nhịp tim mà không ảnh hưởng đến huyết áp và sức co bóp cơ tim.

Bài viết này sẽ cung cấp đầy đủ thông tin về thuốc Ivabradine Tablets 7.5mg, bao gồm công dụng, liều dùng, tác dụng phụ, lưu ý khi sử dụng cũng như những câu hỏi thường gặp, giúp bạn đọc có cái nhìn toàn diện và chính xác về sản phẩm này.

1. Giới thiệu về thuốc Ivabradine Tablets 7.5mg

1.1. Ivabradine Tablets 7.5mg là thuốc gì?

Ivabradine Tablets 7.5mg là thuốc kê đơn thuộc nhóm thuốc trợ tim (thuốc chống loạn nhịp), với hoạt chất chính là Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride). Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, hàm lượng 7.5mg mỗi viên.

Ivabradine là một hoạt chất ức chế kênh If – một cơ chế tác động hoàn toàn khác biệt so với các thuốc tim mạch truyền thống như thuốc chẹn beta. Thuốc hoạt động bằng cách giảm nhịp tim một cách chọn lọc, giúp tim ít phải làm việc hơn mà không gây ra các tác dụng phụ liên quan đến chẹn beta.

1.2. Thông tin sản phẩm

  • Tên biệt dược: Ivabradine Tablets 7.5mg (các tên thương mại khác: Procoralan, Coralan, Savi Ivabradine, Ivabradine STELLA)

  • Hoạt chất: Ivabradine hydrochloride

  • Hàm lượng: 7.5 mg/viên

  • Dạng bào chế: Viên nén bao phim

  • Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên hoặc các quy cách khác tùy nhà sản xuất

  • Số đăng ký: VN-22873-21

  • Nhà sản xuất: Cadila Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ), Stellapharm (Việt Nam), Les Laboratoires Servier (Pháp)

  • Phân loại: Thuốc kê đơn (Prescription Only Medicine)

  • Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất

Đặc điểm nhận dạng: Viên nén bao phim 7.5mg thường có màu hồng cá hồi nhạt, dạng tròn, một mặt có dập chữ “I” và mặt kia dập số “7.5”.

2. Thành phần của thuốc Ivabradine Tablets 7.5mg

2.1. Hoạt chất chính

Mỗi viên nén bao phim Ivabradine Tablets 7.5mg chứa:

Thành phần Hàm lượng
Ivabradine hydrochloride Tương đương Ivabradine 7.5 mg

2.2. Tá dược

Ngoài hoạt chất chính, thuốc còn chứa các tá dược vừa đủ 1 viên để tạo thành viên nén bao phim.

3. Cơ chế tác dụng của Ivabradine

Xem thêm

3.1. Dược lực học

Ivabradine là một chất ức chế có chọn lọc và đặc hiệu đối với các kênh phụ thuộc nucleotide vòng hoạt hóa quá phân cực (kênh If) trong nút xoang của mô tim.

Cơ chế tác động cụ thể:

  1. Ức chế dòng If: Kênh If là “máy điều hòa nhịp tim” tự nhiên, kiểm soát sự khử cực tâm trương tự phát ở nút xoang và điều hòa tần số tim. Ivabradine ức chế dòng ion này, dẫn đến gián đoạn dòng If, kéo dài quá trình khử cực tâm trương, làm chậm quá trình dẫn truyền trong nút xoang và cuối cùng là giảm nhịp tim.

  2. Tác dụng đặc hiệu trên nút xoang: Ivabradine chỉ tác động lên nút xoang mà không ảnh hưởng tới các thời gian dẫn truyền trong nhĩ, nhĩ – thất, trong thất cũng như không ảnh hưởng tới sự tái cực thất hoặc tới sự co cơ tim.

  3. Không ảnh hưởng đến huyết áp: Không giống như các thuốc chẹn beta, Ivabradine không gây hạ huyết áp và không ảnh hưởng đến sức co bóp cơ tim.

Tác dụng dược lực học chính của Ivabradine ở người là sự giảm tần số tim đặc hiệu, phụ thuộc vào liều lượng.

3.2. Tác động trên thị giác

Ivabradine có thể tương tác với dòng Ih ở võng mạc – một dòng ion rất giống với dòng If ở tim. Dòng Ih này tham gia vào độ phân giải tạm thời của hệ thị giác bằng cách làm giảm đáp ứng của võng mạc với xung ánh sáng chói lọi. Sự ức chế một phần dòng Ih là nguyên nhân gây ra hiện tượng chói sáng (phosphenes) – cảm giác tăng chói sáng tạm thời ở một vùng nhất định của thị trường.

3.3. Dược động học

  • Hấp thu: Sinh khả dụng tuyệt đối xấp xỉ 40%. Sau khi uống, nồng độ đỉnh trong huyết tương xảy ra trong vòng 1 giờ trong điều kiện đói.

  • Phân bố: Ivabradine liên kết với protein huyết tương khoảng 70% và thể tích phân bố ở trạng thái ổn định là gần 100 lít.

  • Chuyển hóa: Thuốc được chuyển hóa chủ yếu qua gan.

  • Thải trừ: Thời gian bán thải của Ivabradine khoảng 2 giờ, thời gian bán thải hiệu lực là 11 giờ.

4. Công dụng – Chỉ định của Ivabradine Tablets 7.5mg

Ivabradine Tablets 7.5mg được chỉ định trong các trường hợp sau:

4.1. Điều trị đau thắt ngực ổn định mạn tính

Ivabradine được chỉ định để điều trị triệu chứng đau thắt ngực ổn định mãn tính:

  • Người lớn mắc bệnh mạch vành có nhịp xoang bình thường và nhịp tim ≥ 70 nhịp/phút

  • Người lớn không thể dung nạp hoặc có chống chỉ định sử dụng thuốc chẹn beta

  • Kết hợp với thuốc chẹn beta ở những bệnh nhân được kiểm soát không đầy đủ với liều thuốc chẹn beta tối ưu

4.2. Điều trị suy tim mạn tính

Ivabradine được chỉ định trong suy tim mạn tính theo phân độ NYHA (Hội tim mạch New York) độ II đến độ IV có rối loạn chức năng tâm thu:

  • Ở bệnh nhân nhịp xoangnhịp tim ≥ 75 nhịp/phút

  • Kết hợp với liệu pháp tiêu chuẩn bao gồm cả liệu pháp chẹn beta

  • Hoặc khi liệu pháp chẹn beta có chống chỉ định hoặc không được sử dụng

  • Giảm nguy cơ nhập viện do suy tim nặng hơn ở bệnh nhân suy tim mạn tính ổn định, có triệu chứng

4.3. Các chỉ định khác

Ngoài ra, Ivabradine còn được sử dụng trong điều trị bệnh động mạch vành và các trường hợp rối loạn nhịp tim có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.

5. Liều dùng và cách sử dụng

Letdion 5ml
Thuốc nhỏ mắt Letdion 5ml: Hướng dẫn sử dụng, liều dùng...
0

5.1. Cách sử dụng

  • Đường dùng: Đường uống

  • Uống nguyên viên với một cốc nước

  • Nên uống cùng với bữa ăn để tăng hấp thu

  • Không bẻ hoặc nhai viên thuốc

5.2. Liều dùng khuyến cáo

Liều khởi đầu:

Đối tượng Liều khởi đầu
Người dưới 75 tuổi 5 mg × 2 lần/ngày
Người trên 75 tuổi 2,5 mg × 2 lần/ngày
Bệnh nhân dễ bị tổn thương 2,5 mg × 2 lần/ngày

Điều chỉnh liều:

  • Sau 2 tuần điều trị, có thể tăng liều lên 7,5 mg × 2 lần/ngày

  • Điều chỉnh liều dựa trên nhịp tim

  • Liều tối đa7,5 mg × 2 lần/ngày

Liều duy trì:

Giai đoạn Liều dùng
Liều duy trì 2,5 – 7,5 mg × 2 lần/ngày
Liều tối đa 7,5 mg × 2 lần/ngày

Lưu ý đặc biệt:

  • Quyết định bắt đầu hoặc điều chỉnh liều cần dựa trên kết quả đo nhịp tim hoặc ECG

  • Nếu nhịp tim khi nghỉ giảm xuống dưới 50 nhịp/phút hoặc bệnh nhân có triệu chứng liên quan đến nhịp chậm (chóng mặt, mệt mỏi, hạ huyết áp), phải giảm liều bao gồm liều thấp nhất 2,5 mg × 2 lần/ngày

  • Nếu nhịp tim vẫn dưới 50 nhịp/phút hoặc triệu chứng nhịp chậm vẫn còn dù đã giảm liều, phải ngừng thuốc

  • Nếu không cải thiện triệu chứng đau thắt ngực trong vòng 3 tháng sau khi bắt đầu điều trị, nên ngừng thuốc

5.3. Xử lý khi quên liều

  • Uống liều đã quên ngay khi nhớ ra

  • Nếu gần đến giờ uống liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên

  • Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã bỏ lỡ

5.4. Xử lý khi dùng quá liều

Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.

6. Tác dụng phụ

Ivabradine có thể gây ra một số tác dụng phụ trong quá trình sử dụng:

6.1. Tác dụng phụ thường gặp

Tác dụng phụ Tần suất
Lóa mắt / chói sáng (Phosphenes) Thường gặp
Nhịp tim chậm (liên quan tới liều) Thường gặp
Đau đầu Thường gặp
Choáng váng Thường gặp
Nhìn mờ Thường gặp

6.2. Tác dụng phụ ít gặp

  • Hồi hộp, ngoại tâm thu thất

  • Mệt mỏi, buồn nôn

  • Rối loạn tiêu hóa, chóng mặt

  • Khó thở, co rút cơ

  • Tăng acid uric máu, tăng bạch cầu ưa acid

  • Tăng creatinine máu, phát ban

  • Phù mạch, hạ huyết áp, ngất

6.3. Tác dụng phụ hiếm gặp

  • Mày đay, ngứa, đỏ da

6.4. Khuyến cáo

Thông báo cho bác sĩ ngay lập tức nếu xuất hiện các tác dụng phụ nghiêm trọng hoặc kéo dài.

7. Chống chỉ định

Ivabradine Tablets 7.5mg chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  1. Quá mẫn với Ivabradine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc

  2. Nhịp tim chậm < 60 lần/phút

  3. Hội chứng nút xoang (Sick sinus syndrome)

  4. Block nhĩ – thất độ 3 (trừ khi có máy tạo nhịp)

  5. Suy tim cấp hoặc suy tim không ổn định

  6. Huyết áp < 90/50 mmHg

  7. Đau thắt ngực không ổn định

  8. Đang dùng thuốc ức chế CYP3A4 mạnh như:

    • Thuốc điều trị nấm: ketoconazole, itraconazole

    • Kháng sinh nhóm macrolide: clarithromycin, erythromycin

  9. Suy gan nặng

  10. Bệnh nhân có nhịp tim được duy trì hoàn toàn bởi máy tạo nhịp

  11. Phối hợp với các thuốc tương tác gây tăng nồng độ Ivabradine

8. Tương tác thuốc

Ivabradine có thể tương tác với một số thuốc khác:

8.1. Thuốc chống chỉ định phối hợp

  • Thuốc ức chế CYP3A4 mạnh (ketoconazole, itraconazole, clarithromycin, erythromycin)

  • Các thuốc này làm tăng nồng độ Ivabradine trong máu, gây nguy cơ nhịp tim chậm quá mức

8.2. Thuốc cần thận trọng khi phối hợp

  • Thuốc chẹn kênh calci (verapamil, diltiazem): Có thể làm tăng tác dụng giảm nhịp tim

  • Thuốc chống loạn nhịp khác

  • Thuốc lợi tiểu: Có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp

Khuyến cáo: Bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng, bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn và thực phẩm chức năng.

9. Lưu ý và thận trọng khi sử dụng

9.1. Trước khi sử dụng

  • Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng

  • Ivabradine Tablets 7.5mg là thuốc kê đơn, chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ

  • Tham khảo ý kiến bác sĩ để có liều dùng phù hợp với tình trạng bệnh

  • Thông báo cho bác sĩ về các bệnh lý nền (bệnh gan, thận, tim mạch…)

9.2. Đối tượng cần thận trọng

  • Bệnh nhân rối loạn nhịp tim hoặc rung nhĩ kéo dài

  • Bệnh nhân có triệu chứng mệt mỏi hoặc thở ngắn

  • Bệnh nhân vừa bị tai biến mạch máu não

  • Bệnh nhân hạ huyết áp từ mức nhẹ tới trung bình

  • Bệnh nhân bệnh võng mạc mạn tính

  • Bệnh nhân suy gan vừa hoặc suy thận nặng

9.3. Trong quá trình điều trị

  • Theo dõi nhịp tim thường xuyên theo chỉ định của bác sĩ

  • Không tự ý tăng hoặc giảm liều mà không có chỉ định của bác sĩ

  • Nếu xuất hiện các tác dụng phụ nghiêm trọng (chóng mặt, mệt mỏi, khó thở, nhịp tim chậm), cần ngừng thuốc và báo cho bác sĩ ngay

9.4. Thai kỳ và cho con bú

  • Không khuyến cáo sử dụng trong thai kỳ và thời kỳ cho con bú (trừ khi thực sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ)

9.5. Lái xe và vận hành máy móc

  • Cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc nếu xuất hiện các tác dụng phụ như lóa mắt, choáng váng, nhìn mờ

9.6. Bảo quản

  • Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát

  • Tránh ánh sáng trực tiếp

  • Để xa tầm tay trẻ em

  • Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất

10. Nhà sản xuất

Ivabradine Tablets 7.5mg được sản xuất bởi nhiều công ty dược phẩm khác nhau trên thế giới:

Nhà sản xuất Quốc gia Thương hiệu
Cadila Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ Ivabradine Tablets
Stellapharm Việt Nam Ivabradine STELLA
Les Laboratoires Servier Pháp Procoralan, Coralan
Lloyd Laboratories, Inc. Philippines Garda
Centrafarm B.V. Hà Lan Ivabradine CF

Tại thị trường Việt Nam, sản phẩm Ivabradine Tablets 7.5mg thường được nhập khẩu từ Cadila Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ) với số đăng ký VN-22873-21, hoặc sản xuất trong nước bởi Stellapharm.

11. Giá bán và địa chỉ mua hàng

11.1. Giá tham khảo

Ivabradine 7.5mg hiện được bán tại các nhà thuốc và hệ thống dược phẩm trên toàn quốc với mức giá tham khảo:

Sản phẩm Giá tham khảo
Procoralan 7.5mg (hộp 4 vỉ x 14 viên) Khoảng 598.900 – 675.000 đồng/hộp
Savi Ivabradine 7.5mg (hộp 5 vỉ) Liên hệ trực tiếp nhà thuốc

Lưu ý: Giá bán có thể khác nhau tùy theo từng nhà thuốc, khu vực, thời điểm và quy cách đóng gói.

11.2. Địa chỉ mua hàng

Ivabradine 7.5mg có thể được mua tại:

  • Các nhà thuốc bệnh viện

  • Hệ thống nhà thuốc Bạch Mai

  • Các nhà thuốc uy tín trên toàn quốc

Lưu ý quan trọng:

  • Ivabradine Tablets 7.5mg là thuốc kê đơn

  • Không tự ý mua và sử dụng mà không có chỉ định của bác sĩ

  • Nên mua tại các nhà thuốc uy tín để đảm bảo chất lượng sản phẩm chính hãng

12. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

12.1. Ivabradine Tablets 7.5mg có phải là thuốc kê đơn không?

. Ivabradine Tablets 7.5mg là thuốc kê đơn (Prescription Only Medicine), chỉ được bán khi có chỉ định của bác sĩ.

12.2. Ivabradine có tác dụng trong bao lâu?

Thời gian bán thải của Ivabradine khoảng 2 giờ, nhưng thời gian bán thải hiệu lực là 11 giờ. Tác dụng giảm nhịp tim kéo dài trong suốt thời gian điều trị.

12.3. Ivabradine có gây hạ huyết áp không?

Không. Không giống như các thuốc chẹn beta, Ivabradine không gây hạ huyết áp và không ảnh hưởng đến sức co bóp cơ tim.

12.4. Tại sao Ivabradine gây lóa mắt?

Ivabradine có thể tương tác với dòng Ih ở võng mạc – một dòng ion tương tự dòng If ở tim. Hiện tượng chói sáng (phosphenes) là cảm giác tăng chói sáng tạm thời ở một vùng nhất định của thị trường.

12.5. Ivabradine có thể dùng thay thế thuốc chẹn beta không?

Ivabradine được chỉ định cho bệnh nhân không thể dung nạp hoặc có chống chỉ định với thuốc chẹn beta, hoặc kết hợp với thuốc chẹn beta khi kiểm soát không đầy đủ.

12.6. Có thể dùng Ivabradine cho phụ nữ có thai không?

Không khuyến cáo sử dụng Ivabradine trong thai kỳ và thời kỳ cho con bú, trừ khi thực sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ.

12.7. Ivabradine có tương tác với thuốc nào không?

Ivabradine chống chỉ định phối hợp với các thuốc ức chế CYP3A4 mạnh như ketoconazole, itraconazole, clarithromycin, erythromycin.

12.8. Liều Ivabradine tối đa là bao nhiêu?

Liều tối đa của Ivabradine là 7,5 mg × 2 lần/ngày.

12.9. Ivabradine có nguồn gốc từ đâu?

Ivabradine được sản xuất bởi nhiều công ty dược phẩm khác nhau, bao gồm Cadila Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ), Stellapharm (Việt Nam)Les Laboratoires Servier (Pháp).

12.10. Khi nào cần ngừng Ivabradine?

Cần ngừng Ivabradine nếu:

  • Không cải thiện triệu chứng đau thắt ngực trong vòng 3 tháng

  • Nhịp tim khi nghỉ dưới 50 nhịp/phút dù đã giảm liều

  • Xuất hiện các tác dụng phụ nghiêm trọng

13. Kết luận

Thuốc Ivabradine Tablets 7.5mg là một giải pháp điều trị hiệu quả và an toàn cho các bệnh lý tim mạch như đau thắt ngực ổn định mạn tínhsuy tim mạn tính. Với cơ chế tác động độc đáo – ức chế chọn lọc kênh If trong nút xoang – Ivabradine giúp giảm nhịp tim một cách đặc hiệu, mang lại nhiều lợi ích vượt trội:

  • Giảm nhịp tim mà không ảnh hưởng đến huyết áp và sức co bóp cơ tim

  • Hiệu quả trong điều trị đau thắt ngực ở bệnh nhân không dung nạp thuốc chẹn beta

  • Giảm nguy cơ nhập viện do suy tim nặng hơn

  • Cơ chế tác dụng khác biệt, không gây các tác dụng phụ liên quan đến chẹn beta

Điểm mạnh của Ivabradine Tablets 7.5mg nằm ở:

  • Cơ chế tác dụng độc đáo và đặc hiệu trên nút xoang

  • Độ an toàn cao với các tác dụng phụ có thể kiểm soát được

  • Nhiều nhà sản xuất uy tín (Cadila, Stellapharm, Servier) đảm bảo chất lượng sản phẩm

  • Hiệu quả lâm sàng đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu

Tuy nhiên, điều quan trọng nhất là người sử dụng cần tuân thủ đúng chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý mua và sử dụng vì đây là thuốc kê đơn. Bên cạnh việc dùng thuốc, cần theo dõi nhịp tim thường xuyênthăm khám định kỳ để đạt hiệu quả điều trị tối ưu.

Trong bối cảnh các bệnh lý tim mạch ngày càng gia tăng, Ivabradine Tablets 7.5mg xứng đáng là một lựa chọn đáng tin cậy, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh, mang lại một trái tim khỏe mạnh và một cuộc sống trọn vẹn hơn.


Lưu ý: Bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn y tế chuyên môn. Mọi thông tin về liều dùng và chỉ định cần được tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo