Hatlop-300

2 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị tăng huyết áp

Đối tượng sử dụng Người lớn từ 18 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Không được dùng
Cách dùng Uống sau bữa ăn
Hoạt chất
Danh mục Thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 6 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Thương hiệu Davipharm
Mã SKU SP04364
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 893110282423 (SĐK cũ: VD-27441-17)

Thuốc Hatlop-300 là một loại thuốc điều trị tăng huyết áp động mạch vô căn và bệnh thận do đái tháo đường týp 2 hiệu quả, với thành phần chính là Irbesartan 300mg. Thuốc thuộc nhóm đối kháng thụ thể angiotensin II (ARB), giúp kiểm soát huyết áp ổn định trong 24 giờ và bảo vệ chức năng thận. Với hàm lượng 300mg, Hatlop-300 đặc biệt phù hợp cho bệnh nhân không kiểm soát đầy đủ huyết áp với liều 150mg hoặc bệnh nhân bệnh thận do đái tháo đường týp 2 cần liều duy trì cao hơn.

Sản phẩm đang được chú ý, có 5 người thêm vào giỏ hàng & 20 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Hatlop-300: Thông tin chi tiết về công dụng, liều dùng và những lưu ý quan trọng

Giới thiệu về thuốc Hatlop-300

Trong bối cảnh tỷ lệ người mắc bệnh tăng huyết áp và đái tháo đường týp 2 ngày càng gia tăng, việc kiểm soát huyết áp và bảo vệ chức năng thận đóng vai trò vô cùng quan trọng. Thuốc Hatlop-300 là phiên bản hàm lượng cao hơn của dòng thuốc Hatlop, được sử dụng phổ biến trong điều trị tăng huyết áp động mạch vô căn và bệnh thận do đái tháo đường týp 2. Với thành phần chính là Irbesartan 300mg, thuốc thuộc nhóm đối kháng thụ thể angiotensin II (ARB), giúp kiểm soát huyết áp hiệu quả và làm chậm quá trình suy giảm chức năng thận.

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những thông tin đầy đủ, chính xác và hữu ích về thuốc Hatlop-300, từ thành phần, công dụng, liều dùng, tác dụng phụ cho đến những lưu ý quan trọng khi sử dụng. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết.

Thuốc Hatlop-300 là thuốc gì?

Hatlop-300 là thuốc kê đơn (ETC) được sản xuất bởi Công ty TNHH Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) – một trong những công ty dược phẩm uy tín tại Việt Nam. Thuốc có dạng bào chế viên nén bao phim màu trắng, hai mặt trơn, đóng gói hộp 6 vỉ x 10 viên, với số đăng ký VD-27441-17. Thuốc được chỉ định đặc biệt cho người lớn mắc tăng huyết áp động mạch vô căn hoặc bệnh thận do đái tháo đường týp 2 có kèm tăng huyết áp.

Hatlop-300 thuộc nhóm thuốc chẹn thụ thể Angiotensin (ARB), hoạt động bằng cách ngăn chặn tác động của angiotensin II – một chất gây co mạch và làm tăng huyết áp trong cơ thể.

Thành phần của thuốc Hatlop-300

Mỗi viên nén bao phim Hatlop-300 chứa:

  • Hoạt chất chính: Irbesartan 300mg

  • Tá dược: Cellulose vi tinh thể, croscarmellose natri, HPMC E6, natri starch glycolat, magnesi stearat, talc, titan dioxyd, PEG 4000, polysorbat 80, dầu thầu dầu

Đặc điểm dược lý của Irbesartan

Irbesartan là hoạt chất có tác dụng dược lý mạnh mẽ trong việc kiểm soát huyết áp. Cơ chế hoạt động của Irbesartan như sau:

  • Angiotensin II được sản xuất trong cơ thể, gắn kết với thụ thể trên mạch máu gây co mạch và làm tăng huyết áp.

  • Irbesartan ngăn không cho angiotensin II gắn kết với các thụ thể này, từ đó làm giãn mạch máu và hạ huyết áp.

  • Irbesartan còn có tác dụng làm chậm quá trình suy giảm chức năng thận ở bệnh nhân bị tăng huyết áp và đái tháo đường týp 2.

Về dược động học, Irbesartan hấp thu nhanh qua ống tiêu hóa với sinh khả dụng từ 60 – 80%. Thức ăn không làm thay đổi nhiều đến sinh khả dụng của thuốc. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt khoảng 1 – 2 giờ sau khi uống thuốc, và nồng độ thuốc trong máu đạt trạng thái cân bằng ổn định sau 3 ngày uống thuốc.

Công dụng của thuốc Hatlop-300

Xem thêm

Thuốc Hatlop-300 được chỉ định trong các trường hợp sau:

1. Điều trị tăng huyết áp động mạch vô căn

Tăng huyết áp động mạch vô căn (còn gọi là tăng huyết áp nguyên phát) là tình trạng huyết áp cao không rõ nguyên nhân, chiếm khoảng 90-95% các trường hợp tăng huyết áp. Hatlop-300 giúp kiểm soát huyết áp hiệu quả trong 24 giờ, giảm nguy cơ biến chứng tim mạch như đột quỵ, nhồi máu cơ tim và suy tim.

2. Bảo vệ thận ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2 có tăng huyết áp

Ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2 bị tăng huyết áp, Irbesartan trong Hatlop-300 có tác dụng làm chậm quá trình suy giảm chức năng thận, giảm protein niệu và bảo vệ thận khỏi tổn thương do tăng huyết áp và đái tháo đường gây ra.

Theo các nghiên cứu lâm sàng, liều 300mg Irbesartan đã được chứng minh có hiệu quả trong việc làm chậm tiến triển đến protein niệu rõ rệt ở bệnh nhân có microalbumin niệu. Nghiên cứu IRMA 2 (Effects of Irbesartan on Microalbuminuria in Hypertensive Patients with Type 2 Diabetes Mellitus) là một nghiên cứu đối chứng với giả dược đã cho thấy hiệu quả này. Nghiên cứu IDNT (Irbesartan Diabetic Nephropathy Trial) cũng chứng minh rằng Irbesartan làm giảm tiến triển của bệnh thận ở bệnh nhân tiểu đường týp 2.

3. Các trường hợp khác theo chỉ định của bác sĩ

Ngoài các chỉ định chính trên, bác sĩ có thể chỉ định Hatlop-300 trong một số trường hợp khác tùy theo tình trạng cụ thể của bệnh nhân.

Liều dùng và cách sử dụng thuốc Hatlop-300

Liều dùng cho người lớn

Điều trị tăng huyết áp động mạch vô căn:

  • Liều khởi đầu và liều duy trì khuyến cáo: 150mg x 1 lần/ngày.

  • Liều 150mg thường cho hiệu quả kiểm soát huyết áp trong 24 giờ tốt hơn liều 75mg.

  • Có thể cân nhắc liều 75mg ở bệnh nhân thẩm tách máu, giảm thể tích tuần hoàn và bệnh nhân trên 75 tuổi.

  • Ở bệnh nhân không kiểm soát đầy đủ huyết áp với liều 150mg, có thể tăng liều lên 300mg hoặc dùng thêm các thuốc chống tăng huyết áp khác.

  • Khi dùng thêm thuốc lợi tiểu như hydrochlorothiazid, tác dụng hạ huyết áp sẽ được tăng cường.

Điều trị bệnh thận do đái tháo đường týp 2:

  • Khởi đầu với liều 150mg x 1 lần/ngày.

  • Chỉnh liều đến 300mg x 1 lần/ngày – liều duy trì được ưu tiên dùng cho điều trị bệnh thận.

  • Các lợi ích trên thận của Irbesartan được dựa trên các nghiên cứu khi thuốc được thêm vào cùng với các thuốc chống tăng huyết áp khác.

Cách dùng

Thuốc Hatlop-300 được dùng đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn. Người bệnh nên uống thuốc vào một giờ cố định trong ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu.

Liều dùng cho đối tượng đặc biệt

Bệnh nhân suy thận:

  • Không cần chỉnh liều cho bệnh nhân suy thận.

  • Nên cân nhắc khởi đầu với liều thấp hơn (75mg) cho bệnh nhân thẩm tách máu.

Bệnh nhân giảm thể tích tuần hoàn:

  • Cân nhắc liều khởi đầu 75mg x 1 lần/ngày.

Bệnh nhân suy gan:

  • Không cần chỉnh liều cho bệnh nhân suy gan nhẹ và trung bình.

  • Chưa có kinh nghiệm về việc dùng thuốc trên bệnh nhân suy gan nặng.

Người cao tuổi:

  • Nên cân nhắc khởi đầu với liều 75mg ở bệnh nhân trên 75 tuổi.

  • Việc điều chỉnh liều thường không cần thiết khi dùng cho bệnh nhân là người cao tuổi.

Trẻ em:

  • An toàn và hiệu quả của Irbesartan ở trẻ em 0-18 tuổi chưa được thiết lập.

  • Không khuyến cáo dùng thuốc cho nhóm đối tượng này.

Tác dụng phụ của thuốc Hatlop-300

Mucibaby For Children 1.5g
Thuốc Mucibaby For Children 1.5g: Công dụng, Liều dùng và Những...
0

Giống như bất kỳ loại thuốc nào, Hatlop-300 có thể gây ra một số tác dụng phụ. Tuy nhiên, các tác dụng phụ thường nhẹ và thoáng qua, không cần ngừng thuốc.

Tác dụng phụ thường gặp (1/100 ≤ ADR < 1/10)

  • Thần kinh: Chóng mặt, chóng mặt tư thế.

  • Mạch máu: Hạ huyết áp tư thế.

  • Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn.

  • Cơ – xương và mô liên kết: Đau cơ – xương.

  • Toàn thân: Mệt mỏi.

Tác dụng phụ ở bệnh nhân bệnh thận do đái tháo đường týp 2

Theo dữ liệu từ FDA, các tác dụng phụ phổ biến nhất được báo cáo ở bệnh nhân bệnh thận do đái tháo đường týp 2 bao gồm: tăng kali máu, chóng mặt, chóng mặt tư thế và hạ huyết áp tư thế.

Tác dụng phụ ít gặp

  • Nhịp tim tăng lên, mặt đỏ.

  • Tiêu chảy, ho, đau cơ ngực.

  • Vàng da.

  • Tăng creatin kinase, giảm protein trong các tế bào hồng cầu.

Lưu ý về tác dụng phụ

Bệnh nhân cần theo dõi chặt chẽ và thông báo ngay cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc. Không tự ý ngừng thuốc hoặc thay đổi liều dùng mà không có sự chỉ định của bác sĩ.

Chống chỉ định của thuốc Hatlop-300

Thuốc Hatlop-300 chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn với Irbesartan hoặc với bất cứ thành phần nào của thuốc.

  • Phụ nữ có thai trên 3 tháng (với mẹ bầu dưới 3 tháng tốt nhất cũng nên hạn chế sử dụng). Thuốc tác động trực tiếp lên hệ renin-angiotensin có thể gây tổn thương và tử vong cho thai nhi đang phát triển. Khi phát hiện có thai, cần ngừng thuốc càng sớm càng tốt.

  • Bệnh nhân đái tháo đường và suy thận (GFR < 60mL/phút/1,73m²) đang dùng thuốc hạ áp chứa Aliskiren.

  • Dùng phối hợp Irbesartan và các thuốc có chứa Aliskiren trên bệnh nhân đái tháo đường và suy thận.

Thận trọng khi sử dụng thuốc Hatlop-300

Trước khi được chỉ định sử dụng thuốc Hatlop-300, bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ nếu đang bị:

  • Nôn mửa hoặc tiêu chảy nặng.

  • Có vấn đề về tim.

  • Có vấn đề về thận.

  • Đang mang thai hoặc cho con bú.

  • Đang dùng bất kỳ loại thuốc nào khác.

Lưu ý đặc biệt cho phụ nữ mang thai và cho con bú

Thuốc Hatlop-300 không nên sử dụng cho phụ nữ mang thai, đặc biệt là trong 3 tháng cuối thai kỳ, vì có thể gây hại cho thai nhi. Nếu bạn đang mang thai hoặc có kế hoạch mang thai, hãy thông báo cho bác sĩ để được tư vấn phương pháp điều trị phù hợp. Phụ nữ cho con bú cũng cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thuốc.

Thận trọng về hạ huyết áp

Ở bệnh nhân giảm thể tích tuần hoàn (do dùng thuốc lợi tiểu liều cao, chế độ ăn hạn chế muối, tiêu chảy hoặc nôn mửa), có thể xảy ra hạ huyết áp triệu chứng. Cần điều chỉnh tình trạng này trước khi bắt đầu điều trị bằng Irbesartan, hoặc khởi đầu với liều thấp hơn.

Thận trọng về tăng kali máu

Tăng kali máu đã được báo cáo ở bệnh nhân dùng Irbesartan, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận, suy tim, hoặc đái tháo đường. Cần theo dõi nồng độ kali huyết thanh ở những bệnh nhân này.

Tương tác thuốc của Hatlop-300

Tương tác với các thuốc chống tăng huyết áp khác

Các thuốc lợi tiểu và các thuốc chống tăng huyết áp khác có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp của Irbesartan. Đặc biệt, thuốc lợi tiểu liều cao khi được dùng điều trị trước Irbesartan gây giảm thể tích của máu và làm tăng khả năng người bệnh bị tụt huyết áp.

Tương tác với Lithi

Khi dùng đồng thời Irbesartan với Lithi, nồng độ Lithi trong máu có thể tăng lên và gây độc. Tình trạng tăng nồng độ Lithi huyết thanh và độc tính Lithi đã được báo cáo khi dùng đồng thời Lithi với Irbesartan hoặc thuốc lợi tiểu thiazid. Do đó, cần theo dõi nồng độ Lithi trong máu khi sử dụng đồng thời hai loại thuốc này.

Tương tác với thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs)

Dùng đồng thời Irbesartan với NSAIDs (thuốc kháng viêm không steroid, bao gồm cả thuốc ức chế chọn lọc COX-2, acid acetylsalicylic liều > 3g/ngày và NSAIDs không chọn lọc) có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp và tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận, bao gồm nguy cơ suy thận cấp, cũng như làm tăng kali huyết thanh, đặc biệt ở bệnh nhân có chức năng thận đã bị suy giảm từ trước. Cần thận trọng khi phối hợp, đặc biệt ở người cao tuổi, đảm bảo bệnh nhân được bù nước đầy đủ và theo dõi chức năng thận sau khi bắt đầu điều trị đồng thời.

Tương tác với thuốc bổ sung Kali và thuốc lợi tiểu giữ Kali

Kinh nghiệm sử dụng các thuốc tác động lên hệ renin-angiotensin cho thấy việc dùng đồng thời thuốc lợi tiểu giữ kali, thực phẩm bổ sung kali, chất thay thế muối chứa kali hoặc các thuốc khác có thể làm tăng nồng độ kali huyết thanh (như heparin) có thể dẫn đến tăng kali huyết thanh và do đó không được khuyến cáo.

Tương tác với Aliskiren

Không nên dùng phối hợp Irbesartan với Aliskiren trên bệnh nhân đái tháo đường và suy thận (GFR < 60 ml/phút/1,73 m²) do nguy cơ tăng kali máu, suy thận và hạ huyết áp. Dữ liệu từ các thử nghiệm lâm sàng cho thấy tỷ lệ mắc các tác dụng phụ như hạ huyết áp, tăng kali máu và suy giảm chức năng thận (bao gồm suy thận cấp) cao hơn khi chặn đôi hệ RAAS bằng cách kết hợp ACE inhibitor, ARB hoặc Aliskiren so với sử dụng một loại thuốc đơn lẻ tác động lên RAAS.

Tương tác với Warfarin và Digoxin

Không có tương tác dược động học hoặc dược lực học đáng kể nào được quan sát thấy khi dùng đồng thời Irbesartan với Warfarin – một loại thuốc được chuyển hóa bởi CYP2C9. Dược động học của Digoxin cũng không bị ảnh hưởng khi dùng đồng thời với Irbesartan.

Tương tác với Repaglinid

Irbesartan có khả năng ức chế OATP1B1. Trong một nghiên cứu lâm sàng, Irbesartan đã làm tăng Cmax và AUC của Repaglinid (cơ chất OATP1B1) lên 1,8 lần và 1,3 lần khi được dùng 1 giờ trước Repaglinid. Do đó, có thể cần điều chỉnh liều thuốc điều trị đái tháo đường như Repaglinid.

Bảo quản thuốc Hatlop-300

Thuốc Hatlop-300 cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và tránh nơi ẩm ướt. Nhiệt độ bảo quản nên dưới 30°C. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn sử dụng của thuốc là 36 tháng kể từ ngày sản xuất.

Giá bán và địa chỉ mua thuốc Hatlop-300

Giá bán tham khảo

Thuốc Hatlop-300 là thuốc kê đơn được sử dụng trong các bệnh viện và cơ sở y tế trên toàn quốc. Theo dữ liệu đấu thầu thuốc, đơn giá trúng thầu của Hatlop-300 ở mức khoảng 2.400 VNĐ/viên, tương đương khoảng 144.000 VNĐ/hộp 6 vỉ x 10 viên (60 viên). Tuy nhiên, giá bán lẻ tại các nhà thuốc có thể cao hơn. Để biết giá chính xác, bạn nên liên hệ trực tiếp với nhà thuốc hoặc đại lý phân phối.

Địa chỉ mua thuốc uy tín

Thuốc Hatlop-300 là thuốc kê đơn, do đó bạn cần có đơn thuốc của bác sĩ để mua thuốc. Bạn có thể mua thuốc tại các nhà thuốc bệnh viện, nhà thuốc tư nhân hoặc các chuỗi nhà thuốc lớn trên toàn quốc như Nhà thuốc Bạch Mai… Hãy chọn những địa chỉ bán thuốc uy tín, đảm bảo chất lượng và nguồn gốc sản phẩm.

Nhà sản xuất thuốc Hatlop-300

Thuốc Hatlop-300 được sản xuất bởi Công ty TNHH Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) – một trong những công ty dược phẩm hàng đầu tại Việt Nam. Davipharm có nhà máy sản xuất đạt tiêu chuẩn GMP-WHO, đảm bảo chất lượng thuốc đạt tiêu chuẩn quốc tế. Địa chỉ nhà máy: Lô M7A, Đường D17, KCN Mỹ Phước 1, phường Thới Hòa, thị xã Bến Cát, tỉnh Bình Dương, Việt Nam.

So sánh Hatlop-300 và Hatlop-150

Hatlop là dòng thuốc Irbesartan của Davipharm, được bào chế ở hai hàm lượng chính: Hatlop-150 (150mg) và Hatlop-300 (300mg). Sự khác biệt chính giữa hai loại này bao gồm:

  • Hàm lượng hoạt chất: Hatlop-150 chứa 150mg Irbesartan mỗi viên, trong khi Hatlop-300 chứa 300mg.

  • Quy cách đóng gói: Hatlop-150 được đóng gói hộp 10 vỉ x 10 viên, Hatlop-300 được đóng gói hộp 6 vỉ x 10 viên.

  • Liều dùng: Hatlop-150 thường được dùng làm liều khởi đầu, trong khi Hatlop-300 được dùng cho bệnh nhân không kiểm soát đầy đủ huyết áp với liều 150mg, hoặc dùng làm liều duy trì cho bệnh nhân bệnh thận do đái tháo đường týp 2.

  • Hình dạng viên: Hatlop-150 có dập logo và gạch ngang, trong khi Hatlop-300 có hai mặt trơn.

Thuốc Hatlop-300 có tốt không?

Thuốc Hatlop-300 là một loại thuốc điều trị tăng huyết áp và bảo vệ thận hiệu quả, được nhiều bác sĩ tin tưởng lựa chọn. Với thành phần Irbesartan 300mg, thuốc giúp kiểm soát huyết áp ổn định trong 24 giờ, giảm nguy cơ biến chứng tim mạch và bảo vệ chức năng thận ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2.

Hiệu quả của Irbesartan 300mg đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu lâm sàng. Trong một nghiên cứu so sánh, mức giảm huyết áp tâm thu/huyết áp tâm trương trung bình 24 giờ sau khi bỏ liều ở nhóm dùng Irbesartan 300mg là 9,5/7,3 mmHg, tương đương với kết quả của nhóm dùng Aliskiren 300mg (9,3/7,0 mmHg). Điều này cho thấy Irbesartan 300mg có hiệu quả kiểm soát huyết áp ổn định và kéo dài.

Tuy nhiên, để đạt hiệu quả tốt nhất, người bệnh cần tuân thủ đúng liều dùng và hướng dẫn của bác sĩ, đồng thời kết hợp với chế độ ăn uống lành mạnh và lối sống khoa học.

Những câu hỏi thường gặp về thuốc Hatlop-300

1. Thuốc Hatlop-300 có gây nghiện không?

Không. Hatlop-300 không gây nghiện và không gây phụ thuộc vào thuốc.

2. Có thể ngừng thuốc Hatlop-300 đột ngột không?

Không nên ngừng thuốc đột ngột mà không có sự chỉ định của bác sĩ. Theo đặc tính dược lý, nếu ngừng điều trị, huyết áp dần dần trở lại trạng thái ban đầu, nhưng không có hiện tượng bệnh đột ngột trở lại khi ngừng thuốc. Tuy nhiên, việc duy trì điều trị đều đặn là rất quan trọng để kiểm soát huyết áp và bảo vệ thận lâu dài.

3. Thuốc Hatlop-300 có ảnh hưởng đến khả năng lái xe không?

Thuốc có thể gây chóng mặt, hạ huyết áp tư thế ở một số bệnh nhân. Do đó, cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi biết rõ tác dụng của thuốc đối với cơ thể.

4. Có thể uống rượu khi đang dùng thuốc Hatlop-300 không?

Không nên uống rượu khi đang dùng thuốc Hatlop-300 vì rượu có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp và gây chóng mặt, buồn nôn.

5. Thuốc Hatlop-300 có dùng được cho trẻ em không?

Hiện tại, an toàn và hiệu quả của Irbesartan ở trẻ em 0-18 tuổi chưa được thiết lập. Do đó, không khuyến cáo dùng thuốc cho nhóm đối tượng này.

6. Sự khác biệt giữa Hatlop-300 và các thuốc Irbesartan khác trên thị trường là gì?

Hatlop-300 là thuốc generic chứa hoạt chất Irbesartan 300mg, được sản xuất bởi Davipharm – một công ty dược phẩm uy tín tại Việt Nam với nhà máy đạt chuẩn GMP-WHO. Thuốc có cùng hoạt chất và hàm lượng với các thuốc Irbesartan 300mg khác trên thị trường, nhưng có mức giá cạnh tranh hơn nhờ được sản xuất trong nước.

Kết luận

Thuốc Hatlop-300 là một loại thuốc điều trị tăng huyết áp động mạch vô căn và bệnh thận do đái tháo đường týp 2 hiệu quả, với thành phần chính là Irbesartan 300mg. Thuốc thuộc nhóm đối kháng thụ thể angiotensin II (ARB), giúp kiểm soát huyết áp ổn định trong 24 giờ và bảo vệ chức năng thận. Với hàm lượng 300mg, Hatlop-300 đặc biệt phù hợp cho bệnh nhân không kiểm soát đầy đủ huyết áp với liều 150mg hoặc bệnh nhân bệnh thận do đái tháo đường týp 2 cần liều duy trì cao hơn.

Tuy nhiên, thuốc cần được sử dụng theo đúng chỉ định của bác sĩ, không tự ý thay đổi liều dùng và cần thận trọng với các đối tượng đặc biệt như phụ nữ mang thai, người cao tuổi và bệnh nhân suy thận, suy gan. Đặc biệt, cần lưu ý về các tương tác thuốc quan trọng như với Lithi, NSAIDs, thuốc bổ sung kali và Aliskiren.

Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về thuốc Hatlop-300. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn cụ thể.


Bài viết được tham khảo từ các nguồn: Tờ hướng dẫn sử dụng thuốc Hatlop của Davipharm, Vinapharm, Pharmog, Y Khoa Hợp Nhân, Nhà Thuốc AZ, DailyMed (FDA), FASS (Thụy Điển), Cochrane Library và các tài liệu y khoa chính thống khác.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo