| Công dụng | Điều trị chóng mặt |
| Đối tượng sử dụng | Trẻ em từ 8 tuổi trở lên |
| Mang thai & Cho con bú | Tham khảo ý kiến bác sĩ |
| Cách dùng | Uống sau bữa ăn |
| Hoạt chất | Piracetam |
| Danh mục | Thuốc hướng thần kinh & thuốc bổ thần kinh |
| Thuốc kê đơn | Có |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | Hộp 20 ống x 10ml |
| Dạng bào chế | Dung dịch uống |
| Thương hiệu | Meyer-BPC |
| Mã SKU | SP03559 |
| Hạn dùng | 36 tháng kể từ ngày sản xuất |
| Số đăng ký | 893110224725 (SĐK cũ: VD-34038-20) |
Thuốc Meyernife SR 10ml với hoạt chất chính là Piracetam thuộc nhóm thuốc hướng thần và thần kinh, được chỉ định rộng rãi để cải thiện các rối loạn nhận thức, tăng cường trí nhớ và điều trị tình trạng chóng mặt do nhiều nguyên nhân khác nhau.
Meyernife SR 10ml: Giải pháp cải thiện trí nhớ, điều trị chóng mặt và rối loạn nhận thức
Trong cuộc sống hiện đại, các vấn đề về suy giảm trí nhớ, chóng mặt, thiếu tập trung đang ngày càng phổ biến, không chỉ ở người cao tuổi mà còn ở người trẻ. Thuốc Meyernife SR 10ml với hoạt chất chính là Piracetam nổi lên như một giải pháp hàng đầu trong nhóm thuốc hướng thần và thần kinh, được chỉ định rộng rãi để cải thiện các rối loạn nhận thức, tăng cường trí nhớ và điều trị tình trạng chóng mặt do nhiều nguyên nhân khác nhau.
Cùng bài viết dưới đây tìm hiểu chi tiết về thành phần, công dụng, liều dùng và những lưu ý khi sử dụng thuốc Meyernife SR 10ml.
Mục lục
Meyernife SR 10ml là thuốc gì?
Thành phần và cơ chế tác động – Bí quyết phục hồi dẫn truyền thần kinh
Meyernife SR 10ml có tác dụng gì? (Chỉ định)
Ai không nên dùng? (Chống chỉ định)
Hướng dẫn liều dùng chi tiết
Cách dùng Meyernife SR 10ml đúng chuẩn, tránh tác dụng phụ
Tác dụng phụ có thể gặp và cách xử trí
Tương tác thuốc cần lưu ý
Giá bán và địa chỉ mua Meyernife SR 10ml chính hãng
Hướng dẫn bảo quản thuốc
Các câu hỏi thường gặp (FAQ)
Tổng kết

Meyernife SR 10ml là sản phẩm thuốc kê đơn (ETC) của Công ty Liên doanh Meyer – BPC – Việt Nam, được bào chế dưới dạng dung dịch uống đóng trong ống 10ml tiện lợi. Thuốc thuộc nhóm thuốc thần kinh, được cấp phép lưu hành tại Việt Nam với số đăng ký VD-34038-20 (một số nguồn ghi nhận số đăng ký 881101024725 cho sản phẩm 20 ống x 10ml).
Thông tin chi tiết về sản phẩm:
| Thông số | Nội dung |
|---|---|
| Thành phần hoạt chất | Piracetam, hàm lượng 1000mg trong mỗi ống 10ml |
| Dạng bào chế | Dung dịch uống |
| Quy cách | Hộp 20 ống x 10ml |
| Xuất xứ | Công ty Liên doanh Meyer – BPC – Việt Nam |
| Phân loại | Thuốc kê đơn (ETC – Ethical drugs) |
Liên hệ với các sản phẩm chứa Piracetam khác: Ngoài Meyernife SR, Piracetam còn có mặt trong nhiều biệt dược khác như Nootropil, Piracetam Stada, hay các dạng viên nén, viên nang, dung dịch tiêm truyền, với các hàm lượng khác nhau.
Mỗi ống thuốc Meyernife SR 10ml chứa các thành phần sau:
Hoạt chất chính: Piracetam hàm lượng 1000mg.
Tá dược: Nipazin, nipazol, PEG 6000, glycerin, amoni glycyrrhizinat, maltitol, sucralose, acid citric, natri citrat, amaranth red, patenté V blue, strawberry flavour, nước RO.
Piracetam là dẫn xuất vòng của GABA (Gamma-AminoButyric Acid), nhưng khác biệt hoàn toàn về tác dụng dược lý. Nó hoạt động dựa trên 2 cơ chế chính:
Ổn định màng tế bào thần kinh – tăng dẫn truyền thần kinh: Thành phần này tác động lên màng tế bào thần kinh, giúp ổn định cấu trúc và chức năng của màng, từ đó thúc đẩy quá trình dẫn truyền các chất dẫn truyền thần kinh, đồng thời cải thiện lưu thông máu não, qua đó, các tín hiệu thần kinh được truyền đi hiệu quả hơn.
Tăng cường tổng hợp ATP và chuyển hóa năng lượng não: Thuốc làm tăng cường chuyển hóa năng lượng trong tế bào não thông qua việc thúc đẩy quá trình tổng hợp ATP (adenosine triphosphate) – nguồn năng lượng chính cho mọi hoạt động sống của tế bào thần kinh. Nhờ đó, các neuron thần kinh hoạt động hiệu quả hơn.
Tác dụng của thuốc thường diễn ra chậm, đạt hiệu quả rõ rệt sau 2-4 tuần điều trị liên tục, và được duy trì ổn định suốt quá trình dùng thuốc .
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Hộp 6 vỉ x 15 viên
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Chưa có đánh giá nào.