Pracetam 800 H90v

9 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị triệu chứng chóng mặt

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 16 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Không được dùng
Cách dùng Uống sau bữa ăn
Hoạt chất
Danh mục Thuốc hướng thần kinh & thuốc bổ thần kinh
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 6 vỉ x 15 viên
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Thương hiệu Stella Pharm
Mã SKU SP03546
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 893110697724 (SĐK cũ: VD-18538-13)

Pracetam 800 là một loại thuốc kê đơn thuộc nhóm thuốc hướng tâm thần, có tác dụng cải thiện chức năng não bộ, tăng cường trí nhớ và khả năng tập trung. Thuốc do Công ty TNHH LD Stellapharm (Việt Nam) sản xuất với thành phần chính là Piracetam 800mg – Pracetam 800 được chỉ định cho người lớn trong nhiều tình trạng suy giảm nhận thức, chóng mặt, thiếu máu hồng cầu liềm, nghiện rượu mạn tính và giật rung cơ.

Sản phẩm đang được chú ý, có 0 người thêm vào giỏ hàng & 8 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Pracetam 800: Công dụng, liều dùng, tác dụng phụ và lưu ý khi sử dụng

1. Pracetam 800 là thuốc gì?

Pracetam 800 là một loại thuốc kê đơn thuộc nhóm thuốc hướng tâm thần, có tác dụng cải thiện chức năng não bộ, tăng cường trí nhớ và khả năng tập trung. Thuốc do Công ty TNHH LD Stellapharm (Việt Nam) sản xuất với thành phần chính là Piracetam 800mg – hoạt chất nổi tiếng thuộc nhóm “nootropic” (thuốc bổ não).

Xem thêm

Pracetam 800 được chỉ định cho người lớn trong nhiều tình trạng suy giảm nhận thức, chóng mặt, thiếu máu hồng cầu liềm, nghiện rượu mạn tính và giật rung cơ.

2. Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất: Piracetam 800 mg.

    Premilin 75mg H30v
    Thuốc Premilin 75mg: Công dụng, liều dùng và cảnh báo quan trọng
    0
  • Thành phần tá dược: Povidon K25, colloidal silica khan, croscarmellose natri, magnesi stearat (bột trơn), opadry vàng (lớp bao phim).

  • Dạng bào chế: Viên nén bao phim, hình dạng thuôn, màu vàng nhạt, một mặt có khắc vạch giúp bẻ đôi viên.

  • Quy cách đóng gói phổ biến: Hộp 6 vỉ × 15 viên.

  • Số đăng ký: 893110697724.

  • Phân loại: Thuốc kê đơn (Ethical Drug).

3. Công dụng – Thuốc Pracetam 800 trị bệnh gì?

Pracetam 800 được chỉ định cho nhiều bệnh lý khác nhau:

3.1. Các vấn đề về trí nhớ và suy giảm nhận thức

  • Điều trị chứng suy giảm trí nhớ, kém tập trung, sa sút trí tuệ do nhồi máu não nhiều ổ.

  • Người cao tuổi gặp các vấn đề về trí nhớ, khó tập trung hoặc thiếu sự tỉnh táo, thay đổi tâm trạng, rối loạn hành vi.

3.2. Chóng mặt và rối loạn thăng bằng

  • Làm giảm các cơn chóng mặt, choáng váng, giúp cải thiện thăng bằng.

3.3. Nghiện rượu mạn tính

  • Hỗ trợ trong quá trình cai rượu, điều trị các triệu chứng cai nghiện rượu.

3.4. Thiếu máu hồng cầu hình liềm

  • Phòng ngừa và giảm các đợt cấp nghẽn mạch ở bệnh nhân mắc bệnh hồng cầu hình liềm.

3.5. Giật rung cơ (myoclonus)

  • Điều trị hỗ trợ chứng giật rung cơ có nguồn gốc vỏ não.

4. Cơ chế tác động của Piracetam lên não bộ

Piracetam là dẫn xuất vòng của chất dẫn truyền thần kinh GABA (Gamma-Amino Butyric Acid). Các cơ chế tác động bao gồm:

  • Thúc đẩy chuyển hóa tế bào thần kinh: Tăng cường sử dụng oxy và glucose trong não, tạo năng lượng cho tế bào.

  • Tăng cường chức năng đoan não: Cải thiện vùng não chi phối học tập, trí nhớ, sự tỉnh táo và ý thức.

  • Bảo vệ thần kinh: Chống lại tình trạng thiếu oxy ở não và hệ thần kinh.

  • Cải thiện lưu thông máu não: Tăng lưu thông máu và hoạt động tế bào thần kinh.

  • Làm giảm độ kết dính hồng cầu: Cải thiện khả năng biến dạng hồng cầu, đặc biệt hữu ích trong bệnh lý hồng cầu liềm.

Thuốc không có tác dụng an thần hoặc kích thích, nghĩa là không gây buồn ngủ hay kích động.

5. Liều dùng và cách sử dụng

5.1. Liều dùng ở người lớn (tham khảo)

Chỉ định Liều khởi đầu (mg/ngày) Liều duy trì (mg/ngày)
Sa sút trí tuệ / suy giảm nhận thức 1.200 – 2.400 2× 2 viên (1.600 mg)
Thiếu máu hồng cầu liềm 160 mg/kg/ngày Chia đều 4 lần
Nghiện rượu mạn tính (giai đoạn cai) 12.000 (tuần đầu) 2.400
Chấn thương sọ não (di chứng) 9.000 – 12.000 2.400 (tối thiểu 3 tuần)
Giật rung cơ 7.200 7.200 – 20.000
Chóng mặt / triệu chứng mạn tính 1.200 – 2.400 2× 2 viên (1.600 mg)

5.2. Tổng liều hàng ngày

Khoảng 30 – 160 mg/kg/ngày tùy theo chỉ định, uống 2–4 lần/ngày.

5.3. Điều chỉnh liều ở người suy thận

  • CC 50–79 ml/phút (suy thận nhẹ): 2/3 liều thường dùng

  • CC 30–49 ml/phút (suy thận trung bình): 1/3 liều thường dùng

  • CC 20–29 ml/phút (suy thận nặng): 1/6 liều thường dùng

  • CC < 20 ml/phút (suy thận giai đoạn cuối): Chống chỉ định

5.4. Cách dùng thuốc đúng cách

  • Đường dùng: Uống với nước, có hoặc không cùng bữa ăn.

  • Chia liều: Nên chia đều liều trong ngày để ổn định nồng độ thuốc.

  • Tuân thủ: Không tự ý thay đổi liều khi chưa hỏi ý kiến bác sĩ.

6. Ai không nên dùng – Chống chỉ định

  • Quá mẫn với Piracetam hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc

  • Suy thận nặng (độ thanh thải creatinin < 20 ml/phút)

  • Xuất huyết não

  • Chứng múa giật Huntington

  • Phụ nữ có thai và cho con bú

  • Bệnh nhân suy gan (cần thận trọng)

7. Thận trọng khi sử dụng

  • Suy thận: Cần điều chỉnh liều dựa trên độ thanh thải creatinin.

  • Người cao tuổi: Cần theo dõi chức năng thận định kỳ.

  • Xu hướng chảy máu: Piracetam có thể làm thay đổi khả năng kết tập tiểu cầu.

  • Phụ nữ có thai và cho con bú: Chống chỉ định do chưa đủ dữ liệu an toàn.

  • Không dùng cho trẻ em dưới 16 tuổi (trừ chỉ định điều trị chứng khó đọc theo hướng dẫn đặc biệt).

8. Tác dụng phụ có thể gặp

Thuốc Pracetam 800 thường được dung nạp tốt, nhưng có thể xảy ra một số tác dụng phụ.

Tần suất Tác dụng phụ
Thường gặp (>1%) Mệt mỏi, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, bồn chồn, nhức đầu.
Ít gặp (0,1–1%) Chóng mặt, mất ngủ, kích động, lo âu, tăng cân.
Hiếm gặp (<0,1%) Phản ứng dị ứng (phát ban, ngứa), phù mạch, hạ huyết áp.
  • Nếu gặp các triệu chứng nghiêm trọng (khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi, phát ban nặng), cần đến cơ sở y tế ngay.

9. Tương tác thuốc

  • Thuốc kháng đông (Warfarin, Sintrom): Cần theo dõi đông máu chặt chẽ.

  • Thuốc tuyến giáp (T3, T4): Có thể gây lú lẫn, kích thích, rối loạn giấc ngủ.

  • Rượu: Rượu làm tăng tác dụng an thần và ảnh hưởng chức năng nhận thức.

  • Nhóm an thần, ngủ gật–ức chế TƯ: Có thể gây buồn ngủ cộng dồn.

10. Xử trí khi quá liều

Trường hợp quá liều rất hiếm gặp với hậu quả nhẹ, chủ yếu gặp: buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng.

Xử trí:

  • Uống nhiều nước để tăng đào thải qua thận

  • Không có thuốc giải độc đặc hiệu

  • Nếu nghi ngờ quá liều nặng, đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế để được theo dõi

11. Bảo quản thuốc

  • Nhiệt độ: Dưới 30°C, nơi khô ráo.

  • Ánh sáng: Tránh ánh sáng trực tiếp.

  • Tầm tay trẻ em: Không để thuốc trong tầm với trẻ nhỏ. Đậy chặt nắp hộp ngay sau khi sử dụng.

  • Hạn sử dụng: 36 tháng.

12. Pracetam 800 giá bao nhiêu? Mua ở đâu?

12.1. Giá tham khảo

Giá có thể thay đổi tùy theo thời điểm và nhà thuốc.

Hình thức khuyến nghị: Liên hệ trực tiếp các nhà thuốc uy tín hoặc xem trên website của nhà thuốc để có báo giá cập nhật.

12.2. Các hệ thống nhà thuốc chính hãng

  • Nhà thuốc Bạch Mai

  • Hệ thống Nhà thuốc trong các bệnh viện

Lưu ý quan trọng: Pracetam 800 là thuốc kê đơn (Ethical Drug). Bạn cần có đơn hợp lệ của bác sĩ chuyên khoa (thần kinh, tai–mũi–họng, huyết học) để được mua.

13. Pracetam 400, 800, 1200 khác nhau thế nào?

Pracetam có ba hàm lượng phổ biến: 400 mg, 800 mg và 1200 mg.

Hàm lượng Vị trí sử dụng
400 mg – Trẻ nhỏ hoặc bệnh nhân cần liều thấp; liều duy trì nhẹ.
800 mg (Pracetam 800) – Tối ưu cho người lớn với liều 1.600 – 2.400 mg/ngày (2–3 viên).
1200 mg – Liều cao (≥ 3.600 mg/ngày) cho các bệnh lý nặng, giảm số viên phải uống.

14. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Tôi có thể tự mua Pracetam 800 mà không cần đơn thuốc không?

Không. Pracetam 800 chỉ được bán khi có đơn của bác sĩ chuyên khoa. Đây là thuốc kê đơn (Ethical Drug) theo quy định của Bộ Y tế.

2. Uống Pracetam 800 có phải là thuốc trí tuệ không?

Piracetam cải thiện chức năng nhận thức và trí nhớ, thường được gọi là “thuốc bổ não” (nootropic). Tuy nhiên, đây là thuốc điều trị, không phải thực phẩm chức năng.

3. Pracetam 800 có gây buồn ngủ không?

Không. Thuốc không có tác dụng an thần hay kích thích hệ thần kinh.

4. Thuốc có an toàn không? Có tác dụng phụ gì nghiêm trọng không?

An toàn với tác dụng phụ nhẹ (mệt mỏi, buồn nôn). Trường hợp phản ứng dị ứng nặng (phát ban, khó thở, sưng mặt) tuy hiếm nhưng cần nhập viện ngay.

5. Có thể dùng cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú không?

Không. Thuốc chống chỉ định trong suốt thai kỳ và thời gian cho con bú.

15. Tổng kết

Thuốc Pracetam 800 là một giải pháp điều trị có giá trị cho nhiều bệnh lý thần kinh và huyết học:

  • Cải thiện trí nhớ suy giảm do tuổi tác hoặc nhồi máu não nhiều ổ.

  • Giảm chóng mặt và rối loạn thăng bằng.

  • Hỗ trợ điều trị nghiện rượu mạn tính và thiếu máu hồng cầu liềm.

  • Điều trị giật rung cơ có nguồn gốc từ vỏ não.

Thuốc nên được dùng theo đúng chỉ định và liều lượng của bác sĩ chuyên khoa. Nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào (phản ứng dị ứng nặng hoặc dấu hiệu chảy máu), hãy liên hệ ngay với cơ sở y tế.


Tuyên bố miễn trách: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế lời khuyên y tế chuyên sâu. Bệnh nhân không tự ý mua hoặc sử dụng Pracetam 800 khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Nếu có bất kỳ triệu chứng bất thường nào, hãy đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo