| Công dụng | Phòng và điều trị các biến chứng huyết khối tắc mạch |
| Đối tượng sử dụng | Trẻ em từ 12 tuổi trở lên |
| Mang thai & Cho con bú | Không được dùng |
| Cách dùng | Uống sau bữa ăn |
| Hoạt chất | Acenocoumarol |
| Danh mục | Thuốc kháng đông, chống kết dính tiểu cầu & tiêu sợi huyết |
| Thuốc kê đơn | Có |
| Xuất xứ | Tây Ban Nha |
| Quy cách | Hộp 5 vỉ x 20 viên |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Thương hiệu | Novartis |
| Mã SKU | SP03607 |
| Hạn dùng | 36 tháng kể từ ngày sản xuất |
| Số đăng ký | 840110184700 |
Sintrom 1mg (hay còn gọi là Mini-Sintrom) là thuốc kê đơn thuộc nhóm thuốc chống đông kháng vitamin K (VKA), với hoạt chất chính là Acenocoumarol hàm lượng 1mg. Thuốc được chỉ định để dự phòng và điều trị các biến chứng huyết khối tắc mạch ở bệnh nhân có bệnh lý tim mạch, van tim hoặc rối loạn đông máu.
Nhà thuốc Bạch Mai cam kết
Sintrom 1mg (hay còn gọi là Mini-Sintrom) là thuốc kê đơn thuộc nhóm thuốc chống đông kháng vitamin K (VKA), với hoạt chất chính là Acenocoumarol hàm lượng 1mg. Sản phẩm do tập đoàn Novartis (Tây Ban Nha) sản xuất, hiện đang được lưu hành rộng rãi tại Việt Nam dưới dạng viên nén, đóng gói theo quy cách hộp 20 viên hoặc 30 viên (3 vỉ x 10 viên), tùy theo từng lô sản xuất.
Acenocoumarol là một chất kháng vitamin K thế hệ mới, được sử dụng phổ biến tại Việt Nam nhờ thời gian bán hủy ngắn và khởi phát tác dụng nhanh hơn so với warfarin – một loại thuốc chống đông khác cùng nhóm. Thuốc được chỉ định để dự phòng và điều trị các biến chứng huyết khối tắc mạch ở bệnh nhân có bệnh lý tim mạch, van tim hoặc rối loạn đông máu.
Riêng hàm lượng 1mg đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong liệu trình khởi đầu và điều chỉnh liều duy trì hàng ngày, cho phép bác sĩ điều chỉnh liều một cách tinh tế, an toàn, phù hợp với từng thể trạng và đáp ứng INR của mỗi bệnh nhân.
| Thành phần | Hàm lượng | Vai trò |
|---|---|---|
| Acenocoumarol | 1mg | Hoạt chất chính, thuộc nhóm kháng vitamin K, có tác dụng chống đông máu. |
| Tá dược | Vừa đủ 1 viên | Gồm các thành phần như Lactose monohydrat, tinh bột ngô, magnesi stearat, talc, giúp ổn định dạng bào chế viên nén. |
Sintrom 1mg được bào chế dưới dạng viên nén nhỏ, dễ bẻ, dễ chia liều, với quy cách đóng gói phổ biến là hộp 3 vỉ x 10 viên hoặc hộp 20 viên. Thuốc tuân thủ Tiêu chuẩn cơ sở và có hạn sử dụng lên đến 36 tháng (3 năm).
Số đăng ký tham khảo: 893110042500 / 21570/QLD-KD
Acenocoumarol (hoạt chất chính trong Sintrom 1mg) có cơ chế tác động gián tiếp nhưng rất đặc hiệu lên quá trình đông máu:
Ức chế tái hoạt hóa vitamin K tại gan: Vitamin K đóng vai trò là đồng yếu tố cần thiết để gan tổng hợp các yếu tố đông máu II, VII, IX, X (còn gọi là prothrombin và các yếu tố phụ thuộc vitamin K). Khi tham gia quá trình này, vitamin K bị oxy hóa thành dạng không hoạt động (vitamin K epoxyd). Enzyme vitamin K epoxid reductase (VKORC1) có nhiệm vụ tái hoạt hóa vitamin K. Acenocoumarol ức chế mạnh enzyme VKORC1, khiến nguồn dự trữ vitamin K hoạt động bị cạn kiệt, từ đó làm giảm tổng hợp các yếu tố đông máu ở gan.
Hạ prothrombin máu kéo dài: Sau khi uống, tác dụng kéo dài thời gian prothrombin (PT) thường đạt tối đa trong vòng 24–48 giờ, tùy thuộc liều dùng. Sau khi ngừng thuốc 48 giờ, thời gian prothrombin trở về mức trước khi dùng thuốc.
Không tan huyết khối trực tiếp: Thuốc hạn chế sự phát triển của các cục huyết khối đã có từ trước và ngăn ngừa các triệu chứng huyết khối tắc mạch thứ phát, nhưng không có tác dụng tiêu huyết khối trực tiếp.
Mục tiêu điều trị: Làm giảm khả năng đông máu của cơ thể đến một mức độ vừa phải – đủ để ngăn ngừa cục máu đông hình thành, nhưng không quá mạnh đến mức gây chảy máu nguy hiểm.
Sintrom 1mg được chỉ định để điều trị và dự phòng các bệnh lý huyết khối tắc mạch (hình thành cục máu đông trong lòng mạch), bao gồm:
Rung nhĩ: Dự phòng biến chứng huyết khối tắc mạch ở bệnh nhân rung nhĩ, đặc biệt khi có nguy cơ cao (INR mục tiêu 2,0–3,0).
Bệnh van hai lá và van nhân tạo: Ở bệnh nhân van cơ học, INR mục tiêu có thể cao hơn (2,0–3,5).
Dự phòng huyết khối trên thành tim, rối loạn chức năng thất trái nặng, loạn động thất trái gây tắc mạch khi điều trị tiếp thay cho Heparin.
Dự phòng tái phát nhồi máu cơ tim ở những bệnh nhân không dùng được Aspirin.
Điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu, nghẽn mạch phổi.
Dự phòng tái phát khi thay thế tiếp cho Heparin.
Dự phòng huyết khối tĩnh mạch, nghẽn mạch phổi trong phẫu thuật khớp háng.
Dự phòng huyết khối trong ống thông ở bệnh nhân có nguy cơ.
CẢNH BÁO QUAN TRỌNG: Sintrom là thuốc kê đơn, không được tự ý mua và sử dụng. Liều lượng cần được cá thể hóa cho từng bệnh nhân dựa trên xét nghiệm INR định kỳ. Việc sử dụng phải có sự chỉ định và giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa.
Không tự ý dùng: Thuốc chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ sau khi thăm khám và làm các xét nghiệm đánh giá đông máu.
INR mục tiêu: Đa số bệnh nhân cần duy trì INR trong khoảng 2,0–3,0 để vừa đủ ngăn ngừa huyết khối nhưng không quá cao gây chảy máu. Một số trường hợp đặc biệt (van cơ học, hội chứng kháng phospholipid) có thể cần INR mục tiêu cao hơn (2,0–3,5).
Xét nghiệm INR định kỳ: Không thể bỏ qua. Ban đầu cần xét nghiệm hàng ngày cho đến khi INR ổn định. Sau đó, xét nghiệm ít nhất mỗi tháng một lần hoặc theo lịch hẹn của bác sĩ. Khoảng điều trị của Sintrom rất hẹp, INR vượt ngoài khoảng mục tiêu sẽ làm gia tăng nguy cơ chảy máu (nếu quá cao) hoặc nguy cơ huyết khối (nếu quá thấp).
| Giai đoạn | Liều dùng tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Ngày đầu tiên (liều khởi đầu) | 8–12 mg (tương đương 8–12 viên Sintrom 1mg) | Uống liều đơn. Có thể bắt đầu với liều thấp hơn ở người cao tuổi, suy dinh dưỡng hoặc có bệnh lý gan. |
| Ngày thứ hai | 4–8 mg (4–8 viên) | Tùy theo đáp ứng INR sau liều đầu. |
| Liều duy trì | 1–10 mg (1–10 viên) mỗi ngày, uống 1 lần/ngày | Liều thông thường dao động trong khoảng 1–8 mg/ngày tùy đáp ứng INR của từng bệnh nhân. |
LƯU Ý: Đây là liều tham khảo cho người lớn. Liều của bạn có thể khác. Luôn tuân thủ đúng liều lượng theo đơn của bác sĩ.
Uống vào một giờ cố định trong ngày, lý tưởng nhất là vào buổi tối sau khi có kết quả INR trong ngày, để bác sĩ có thể điều chỉnh liều kịp thời.
Uống thuốc với nước lọc hoặc nước đun sôi để nguội.
Nuốt nguyên viên; không nhai, không nghiền. Với viên 1mg, bạn có thể bẻ nhỏ để điều chỉnh liều lẻ nếu cần.
Tuân thủ nghiêm ngặt lịch xét nghiệm INR mà bác sĩ yêu cầu.
Nếu nhớ ra trong vòng 4–6 giờ sau giờ uống thuốc: Uống ngay liều đã quên.
Nếu gần đến giờ uống liều tiếp theo (cách < 12 giờ): Bỏ qua liều đã quên, tiếp tục liều tiếp theo như bình thường.
TUYỆT ĐỐI KHÔNG UỐNG GẤP ĐÔI LIỀU để bù cho liều đã bỏ lỡ, vì điều này có thể gây chảy máu nguy hiểm.
Quá liều Sintrom có thể gây chảy máu nguy hiểm. Các dấu hiệu cần chú ý: chảy máu cam kéo dài, chảy máu nướu răng, vết bầm tím bất thường lan rộng, phân đen, nôn ra máu, tiểu ra máu, đau đầu dữ dội.
Nếu nghi ngờ quá liều hoặc có dấu hiệu chảy máu: Ngừng thuốc và đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.
Biện pháp xử trí có thể bao gồm: dùng vitamin K (thuốc giải độc đặc hiệu) theo đường uống hoặc tiêm truyền tĩnh mạch, hoặc truyền huyết tương tươi đông lạnh nếu cần.
Với INR trên 9 mà không có chảy máu, bỏ 1 lần uống thuốc và cho dùng vitamin K từ 3–5 mg theo đường uống, hoặc 1–1,5 mg theo đường truyền tĩnh mạch chậm.
Tác dụng phụ nguy hiểm nhất của Sintrom là chảy máu, do thuốc làm giảm khả năng đông máu tự nhiên của cơ thể.
Bệnh nhân cần đến cơ sở y tế ngay lập tức nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào sau đây:
Chảy máu kéo dài bất thường từ vết thương nhỏ (ví dụ: cắt tay nhẹ nhưng máu không cầm).
Chảy máu cam hoặc chảy máu nướu răng kéo dài không rõ nguyên nhân.
Vết bầm tím hoặc xuất huyết dưới da không rõ nguyên nhân, ngày càng lan rộng.
Nước tiểu có màu hồng, đỏ hoặc nâu sẫm (tiểu ra máu).
Phân đen như bã cà phê hoặc có máu đỏ tươi.
Nôn ra máu (có thể lẫn bã cà phê).
Đau đầu dữ dội, chóng mặt, yếu ớt, đau ngực, khó thở đột ngột.
Tê hoặc ngứa mặt, tay và chân.
| Tần suất | Triệu chứng |
|---|---|
| Thường gặp | Chảy máu chân răng, chảy máu mũi, rong kinh (kinh nguyệt nhiều), mệt mỏi, đau đầu, suy nhược kéo dài |
| Ít gặp | Tiêu chảy, đau cơ khớp, rụng tóc |
| Rất hiếm gặp | Ban đỏ, ngứa, đau dạ dày, buồn nôn, tắc mật |
Đây không phải là danh sách đầy đủ. Nếu có bất kỳ triệu chứng bất thường nào, hãy thông báo ngay cho bác sĩ.
Sintrom 1mg không được sử dụng trong các trường hợp sau:
| Chống chỉ định | Lý do |
|---|---|
| Quá mẫn với Acenocoumarol, các dẫn xuất coumarin khác hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc | Nguy cơ phản ứng dị ứng nghiêm trọng. |
| Suy gan nặng | Gan là cơ quan chính tổng hợp các yếu tố đông máu; suy gan làm tăng nguy cơ chảy máu. |
| Suy thận nặng (ClCr < 20ml/phút) | Tăng tích lũy thuốc và nguy cơ chảy máu. |
| Nguy cơ chảy máu cao: loét dạ dày – tá tràng đang tiến triển, giãn tĩnh mạch thực quản | Chống đông có thể làm nặng thêm tình trạng chảy máu tại các ổ loét. |
| Mới can thiệp ngoại khoa về thần kinh và mắt, hoặc có khả năng phải mổ lại | Nguy cơ chảy máu tại vị trí phẫu thuật. |
| Tai biến mạch máu não (trừ trường hợp nghẽn mạch ở nơi khác) | Nguy cơ chuyển nhồi máu não thành chảy máu não. |
| Phụ nữ có thai | Acenocoumarol có thể gây dị tật thai nhi (hội chứng coumarin ở bào thai) và chảy máu ở thai nhi.【CHỐNG CHỈ ĐỊNH TUYỆT ĐỐI】 |
| Không thể theo dõi INR định kỳ | Nếu không thể làm xét nghiệm INR thường xuyên, Sintrom không được khuyến cáo sử dụng. |
Người cao tuổi (≥ 65 tuổi): Có thể cần liều thấp hơn do tăng nhạy cảm với thuốc chống đông và nguy cơ chảy máu cao. Nhiều bác sĩ khởi đầu với liều 1mg/ngày (1 viên) cho bệnh nhân cao tuổi, suy nhược.
Bệnh nhân suy tim sung huyết: Có thể làm tăng ứ trệ gan, ảnh hưởng đến chuyển hóa thuốc.
Bệnh nhân suy dinh dưỡng: Nồng độ vitamin K trong cơ thể thấp, làm tăng tác dụng của thuốc, dễ gây chảy máu. Cần khởi đầu liều thấp và theo dõi sát INR.
Bệnh nhân đang dùng nhiều thuốc: Đặc biệt cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc đang dùng, kể cả thuốc không kê đơn và thực phẩm chức năng, để tránh tương tác bất lợi.
Phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ: Nên dùng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị. Nếu có thai, cần ngừng thuốc ngay và báo cho bác sĩ.
Sintrom tương tác với rất nhiều loại thuốc, có thể làm tăng hoặc giảm tác dụng chống đông, gây nguy hiểm.
Thuốc giảm đau/hạ sốt: Aspirin liều cao, các NSAIDs khác (ibuprofen, diclofenac).
Thuốc kháng sinh: Chloramphenicol, metronidazol, co-trimoxazol, erythromycin, các macrolid khác.
Thuốc kháng nấm: Fluconazol, itraconazol, ketoconazol, miconazol dùng đường toàn thân hoặc âm đạo.
Thuốc tim mạch: Amiodaron (chống loạn nhịp), statin (làm giảm cholesterol).
Thuốc chống đông khác: Heparin, các thuốc kháng vitamin K khác.
Thuốc điều trị gout: Allopurinol.
Thuốc chống trầm cảm: Citalopram, fluoxetine.
Thuốc ức chế bơm proton (PPI): Omeprazol, lansoprazol.
Thuốc điều trị lao: Isoniazid.
Vitamin K và các chế phẩm chứa vitamin K (dùng ngoài da, uống bổ sung).
Barbiturat (thuốc an thần).
Rifampicin (kháng sinh lao).
Carbamazepin (thuốc chống động kinh).
Thuốc tránh thai đường uống (estrogen).
Colestyramin (thuốc hạ lipid máu).
Rượu có thể thay đổi tác dụng của Sintrom theo cả hai hướng:
Uống thường xuyên có thể giảm tác dụng chống đông.
Uống một lượng lớn đột ngột có thể tăng tác dụng.
Tốt nhất nên tránh rượu hoàn toàn trong quá trình điều trị.
CẢNH BÁO: Đây chỉ là danh sách một số thuốc tương tác thường gặp. Bạn phải thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc, thực phẩm chức năng, thảo dược đang dùng trước khi bắt đầu điều trị bằng Sintrom. Không tự ý thêm hoặc ngừng bất kỳ thuốc nào khi đang dùng Sintrom mà không hỏi ý kiến bác sĩ.
Acenocoumarol được bào chế ở hai hàm lượng phổ biến: 1mg (thường gọi là Mini-Sintrom) và 4mg (Sintrom 4mg). Sự khác biệt chính:
| Đặc điểm | Sintrom 1mg (Mini-Sintrom) | Sintrom 4mg |
|---|---|---|
| Hàm lượng hoạt chất | 1mg/viên | 4mg/viên |
| Vai trò chính | Điều chỉnh liều duy trì, khởi đầu ở người cao tuổi, suy nhược, bệnh nhân nhạy cảm | Liều khởi đầu, liều duy trì cao |
| Khả năng điều chỉnh liều | Linh hoạt, có thể tăng/giảm theo từng 1mg | Có thể bẻ đôi/4 phần (mỗi phần 1mg) nhưng khó chia chính xác |
| Đối tượng ưu tiên | Người cao tuổi, bệnh nhân suy gan/thận, trẻ em, phụ nữ có cân nặng thấp | Người lớn nói chung khi cần liều cao |
| Quy cách đóng gói | Hộp 20 hoặc 30 viên | Hộp 30 viên (3 vỉ x 10 viên) |
| Giá tham khảo | Khoảng 80.000 VNĐ (hộp 20 viên) | 124.000 – 440.000 VNĐ (hộp 30 viên) |
Mối quan hệ giữa hai hàm lượng: Viên 4mg có thể bẻ thành 4 phần, mỗi phần tương đương 1mg, nhưng cách chia thủ công này thường không chính xác tuyệt đối. Vì vậy, viên 1mg được ưu tiên sử dụng khi cần điều chỉnh liều một cách tinh vi, an toàn trong quá trình điều trị duy trì.
Sintrom 1mg (Mini-Sintrom) có giá bán dao động tùy theo nhà thuốc và thời điểm.
Mini-Sintrom 1mg (hộp 20 viên): Khoảng 50.000 – 90.000 VNĐ
Acenocoumarol 1 SPM (hộp 30 viên – 3 vỉ x 10 viên): Khoảng 81.000 VNĐ
Các sản phẩm generic (Aceronko 1mg, Acenocoumarol-VNP 1mg): Giá thường thấp hơn, dao động từ 70.000 – 90.000 VNĐ/hộp 30 viên.
Sintrom 1mg là thuốc kê đơn, chỉ được bán khi có chỉ định của bác sĩ. Bạn có thể mua tại:
Các bệnh viện và phòng khám tim mạch, huyết học: Thuốc được kê đơn và bán tại quầy thuốc bệnh viện.
Hệ thống nhà thuốc bệnh viện lớn: Nhà thuốc Bạch Mai, Nhà thuốc Vinmec, Nhà thuốc Long Châu, Pharmacity.
Nhà thuốc trực tuyến uy tín: Trung tâm Thuốc Central Pharmacy, Pharmart, Medigo, Uniplus.
Các nhà thuốc lớn trên toàn quốc.
Lưu ý quan trọng: Mang theo đơn thuốc khi đi mua. Không mua thuốc trôi nổi, không rõ nguồn gốc. Giá có thể thay đổi theo thời gian và từng cơ sở.
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
Nhiệt độ bảo quản dưới 30°C.
Để xa tầm tay trẻ em.
Hạn sử dụng 36 tháng (3 năm) kể từ ngày sản xuất.
Không. Sintrom 1mg là thuốc chống đông máu (kháng vitamin K), có tác dụng làm loãng máu, ngăn ngừa cục máu đông, hoàn toàn không phải kháng sinh.
INR (International Normalised Ratio) là chỉ số chuẩn hóa đánh giá tốc độ đông máu. Liều Sintrom cần được điều chỉnh liên tục dựa trên INR để duy trì hiệu quả dự phòng huyết khối nhưng không gây chảy máu. Khoảng điều trị của Sintrom rất hẹp, INR vượt ngoài khoảng mục tiêu sẽ rất nguy hiểm.
Chảy máu – có thể xảy ra ở bất kỳ đâu: chảy máu cam, chảy máu nướu, bầm tím bất thường, tiểu ra máu, phân đen, nôn ra máu, chảy máu não… Bất kỳ dấu hiệu chảy máu bất thường nào cũng cần báo ngay cho bác sĩ.
Không nên. Rượu có thể làm thay đổi tác dụng của Sintrom, làm tăng nguy cơ chảy máu (nếu uống nhiều đột ngột) hoặc giảm tác dụng (nếu uống thường xuyên). Tốt nhất nên tránh rượu trong suốt quá trình điều trị.
Tuyệt đối không. Sintrom chống chỉ định trong thai kỳ vì có thể gây dị tật thai nhi (hội chứng coumarin ở bào thai) và chảy máu ở thai nhi. Phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ cần dùng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị.
Uống ngay khi nhớ ra nếu còn trong vòng 4–6 giờ sau giờ uống.
Nếu gần đến giờ uống liều tiếp theo (cách < 12 giờ), bỏ qua liều đã quên.
Không bao giờ uống gấp đôi liều để bù, vì sẽ gây chảy máu nguy hiểm.
Tuyệt đối không. Ngừng Sintrom đột ngột có thể khiến máu dễ đông trở lại, gây ra huyết khối nguy hiểm (nhồi máu cơ tim, đột quỵ, thuyên tắc phổi). Chỉ ngừng thuốc khi có chỉ định của bác sĩ.
Có rất nhiều. Bạn cần thông báo với bác sĩ nha khoa hoặc bác sĩ phẫu thuật rằng bạn đang dùng Sintrom. Có thể cần ngừng thuốc trước thủ thuật (theo hướng dẫn của bác sĩ tim mạch) hoặc dùng các biện pháp cầm máu đặc biệt.
Tác dụng chống đông bắt đầu từ 24–48 giờ sau khi uống, nhưng cần vài ngày để INR đạt mục tiêu. Thuốc không có hiệu quả tức thì, vì vậy khi bắt đầu phác đồ thường phải phối hợp với Heparin (thuốc chống đông tác dụng nhanh) trong vài ngày.
Có, nhưng cần tuân thủ đúng phác đồ chuyển tiếp. Khi bắt đầu điều trị, Sintrom thường được khởi đầu cùng với Heparin trong vài ngày, sau đó khi INR đã đạt mục tiêu mới có thể ngừng Heparin và duy trì bằng Sintrom đơn thuần.
Tuân thủ nghiêm ngặt lịch xét nghiệm INR: Không thể bỏ qua. INR là “la bàn” định hướng toàn bộ quá trình điều trị.
Giữ ổn định chế độ ăn: Không thay đổi đột ngột lượng rau xanh ăn hàng ngày, đặc biệt là các loại rau giàu vitamin K (cải bó xôi, cải xoăn, bông cải xanh, dầu đậu nành). Nếu muốn thay đổi chế độ ăn, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước.
Thận trọng khi thêm hoặc ngừng bất kỳ thuốc nào: Bất kỳ thay đổi nào về thuốc (kể cả thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng, thảo dược) đều có thể ảnh hưởng đến INR. Hãy thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc bạn đang dùng.
Luôn mang theo thẻ cảnh báo y tế: Ghi rõ bạn đang dùng Sintrom để bác sĩ cấp cứu, bác sĩ nha khoa, bác sĩ phẫu thuật có thể xử trí phù hợp khi cần.
Ghi lại liều dùng và kết quả INR: Theo dõi liều dùng hàng ngày và kết quả INR theo thời gian để bác sĩ có cái nhìn tổng thể về đáp ứng của bạn với thuốc.
Chú ý các dấu hiệu chảy máu: Bất kỳ chảy máu bất thường, đau đầu dữ dội, đau bụng, sưng khớp bất thường… đều có thể là dấu hiệu của chảy máu nội tạng. Khi nghi ngờ, hãy đến cơ sở y tế ngay.
Sintrom 1mg (Mini-Sintrom) là một thuốc chống đông máu hiệu quả, được sử dụng phổ biến trong điều trị và dự phòng các bệnh lý huyết khối tắc mạch như rung nhĩ, bệnh van tim, nhồi máu cơ tim và huyết khối tĩnh mạch sâu. Với cơ chế kháng vitamin K rõ ràng, thời gian tác dụng ngắn hơn so với warfarin, và đặc biệt là hàm lượng 1mg giúp điều chỉnh liều một cách tinh tế, an toàn, Sintrom 1mg là lựa chọn ưu tiên trong quản lý điều trị chống đông, đặc biệt ở người cao tuổi, bệnh nhân suy nhược, hoặc khi cần điều chỉnh liều chính xác theo từng bước nhỏ 1mg.
Tuy nhiên, Sintrom 1mg là thuốc kê đơn bắt buộc, với nguy cơ chảy máu cao và tương tác với nhiều loại thuốc cũng như thực phẩm. Việc sử dụng thuốc bắt buộc phải có chỉ định và giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa với các xét nghiệm INR định kỳ. Tuyệt đối không tự ý mua, dùng hoặc điều chỉnh liều khi chưa có chỉ định chuyên môn. Hãy tuân thủ đúng lịch uống thuốc, lịch xét nghiệm, chế độ ăn uống và thông báo ngay cho bác sĩ nếu có bất kỳ dấu hiệu chảy máu hoặc tác dụng phụ bất thường nào.
Tuyên bố miễn trách nhiệm: Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Mọi thông tin về liều dùng chỉ là tham khảo, liều thực tế cần được bác sĩ cá thể hóa dựa trên INR của từng bệnh nhân. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.
Mục lục
Toggle
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Chưa có đánh giá nào.