Mibetel Plus 40mg/12.5mg H30v

3 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị tăng huyết áp

Đối tượng sử dụng Người lớn từ 18 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Không được dùng
Cách dùng Uống sau bữa ăn
Hoạt chất ,
Danh mục Thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nén
Thương hiệu Hasan-Dermapharm
Mã SKU SP03976
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 893110409624 (SĐK cũ: VD-32412-19)

Mibetel Plus 40mg/12.5mg là một thuốc kê đơn phối hợp giữa thuốc ức chế thụ thể angiotensin II và thuốc lợi tiểu, được chỉ định cho những bệnh nhân tăng huyết áp chưa được kiểm soát đầy đủ với đơn trị liệu.

Sản phẩm đang được chú ý, có 0 người thêm vào giỏ hàng & 8 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Mibetel Plus 40mg/12.5mg: Công dụng, liều dùng và những lưu ý quan trọng

Tăng huyết áp là một trong những bệnh lý tim mạch phổ biến nhất hiện nay, là yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn đến đột quỵ, nhồi máu cơ tim và suy thận. Việc kiểm soát huyết áp hiệu quả đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ sức khỏe tim mạch và phòng ngừa biến chứng. Mibetel Plus 40mg/12.5mg là một thuốc kê đơn phối hợp giữa thuốc ức chế thụ thể angiotensin II và thuốc lợi tiểu, được chỉ định cho những bệnh nhân tăng huyết áp chưa được kiểm soát đầy đủ với đơn trị liệu.

Bài viết dưới đây cung cấp thông tin chi tiết về thành phần, công dụng, liều dùng và những lưu ý quan trọng khi sử dụng thuốc Mibetel Plus 40mg/12.5mg.


1. Mibetel Plus 40mg/12.5mg là thuốc gì?

Mibetel Plus là thuốc kê đơn thuộc nhóm tim mạch – huyết áp, được sản xuất bởi Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm tại Việt Nam. Thuốc có số đăng ký lưu hành VD-18541-13 hoặc VD-32412-19.

Mibetel Plus được bào chế dưới dạng viên nén màu hồng nhạt, hình oval, hai mặt lồi, một mặt có chữ “HS”. Quy cách đóng gói phổ biến nhất là hộp 3 vỉ x 10 viên. Đây là dạng thuốc phối hợp liều cố định, kết hợp hai hoạt chất trong cùng một viên thuốc để tăng cường hiệu quả hạ huyết áp và cải thiện sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân.


2. Thành phần của thuốc Mibetel Plus 40mg/12.5mg

Mỗi viên nén Mibetel Plus chứa các thành phần sau:

Thành phần Hàm lượng Vai trò
Telmisartan 40 mg Thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II (ARB), giúp hạ huyết áp
Hydrochlorothiazid 12,5 mg Thuốc lợi tiểu nhóm thiazid, tăng cường tác dụng hạ huyết áp
Tá dược Vừa đủ Manitol, cellulose vi tinh thể 102, natri lauryl sulfat, povidon K30, natri starch glycolat, oxyd sắt đỏ, oxyd sắt vàng, silic dioxyd keo khan, magnesi stearat

3. Công dụng và chỉ định của Mibetel Plus 40mg/12.5mg

Xem thêm

3.1. Cơ chế tác dụng

Mibetel Plus là thuốc phối hợp giữa telmisartan (thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II) và hydrochlorothiazid (thuốc lợi tiểu nhóm thiazid). Sự phối hợp này có tác dụng chống tăng huyết áp hiệp đồng, làm giảm huyết áp ở mức độ cao hơn so với dùng mỗi thành phần đơn lẻ.

  • Telmisartan là thuốc đối kháng đặc hiệu với thụ thể AT1 của angiotensin II, có tác dụng ức chế angiotensin II gắn vào thụ thể AT1 ở cơ trơn mạch máu và tuyến thượng thận. Điều này dẫn đến giãn mạch, giảm sức cản ngoại vi và hạ huyết áp. Telmisartan còn có thời gian bán hủy dài, cho phép sử dụng 1 lần/ngày.

  • Hydrochlorothiazid là thuốc lợi tiểu nhóm thiazid, làm tăng bài tiết natri và nước qua thận, giảm thể tích máu và hạ huyết áp. Thuốc cũng làm giãn mạch máu ngoại vi, góp phần vào tác dụng hạ huyết áp.

3.2. Chỉ định

Mibetel Plus 40mg/12.5mg được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị tăng huyết áp vô căn ở người lớn

  • Bệnh nhân không hoàn toàn kiểm soát được huyết áp khi chỉ dùng telmisartan riêng lẻ

  • Dạng thuốc phối hợp liều cố định cho bệnh nhân cần kết hợp cả hai hoạt chất để đạt hiệu quả điều trị tối ưu


4. Liều dùng và cách sử dụng Mibetel Plus 40mg/12.5mg

4.1. Liều dùng

Mibetel Plus là thuốc kê đơn, liều lượng cần được bác sĩ chỉ định dựa trên tình trạng bệnh lý cụ thể của từng bệnh nhân. Liều khuyến cáo thông thường như sau:

  • Người lớn: 1 viên x 1 lần/ngày

  • Suy thận nhẹ hoặc vừa: Không nên vượt quá 1 viên x 1 lần/ngày

  • Suy gan nhẹ và trung bình: Liều dùng không nên vượt quá 40 mg/12,5 mg/ngày

  • Suy gan nặng: Chống chỉ định

  • Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều

  • Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi: Chưa xác định rõ độ an toàn và hiệu quả

4.2. Cách sử dụng

  • Đường dùng: Uống qua đường miệng

  • Thời điểm: Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn

  • Tần suất: 1 lần/ngày, nên uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu

  • Lưu ý: Uống nguyên viên với một ly nước, không nhai hoặc nghiền nát

4.3. Làm gì khi quên liều?

  • Nếu quên một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra

  • Nếu quên uống trong một ngày, hãy dùng liều bình thường vào ngày hôm sau

  • Không uống liều gấp đôi để bù cho liều đã quên

4.4. Thời gian đạt hiệu quả

Tác dụng hạ huyết áp tối đa của Mibetel Plus đạt được sau 4-8 tuần điều trị. Bệnh nhân cần kiên trì sử dụng thuốc theo chỉ định và không tự ý ngưng thuốc.


5. Chống chỉ định

Infectvagin H10v
Viên đặt âm đạo Infectvagin: Công dụng, hướng dẫn sử dụng...
0

Mibetel Plus 40mg/12.5mg chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn với telmisartan, hydrochlorothiazid, các dẫn xuất sulfonamide hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc

  • Suy gan nặng

  • Suy thận nặng (độ thanh thải creatinine < 30 ml/phút)

  • Tăng kali máu không kiểm soát được

  • Hạ huyết áp nặng

  • Phụ nữ có thai (đặc biệt trong 3 tháng giữa và 3 tháng cuối thai kỳ)

  • Phụ nữ đang cho con bú

  • Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi


6. Tác dụng phụ

Khi sử dụng Mibetel Plus 40mg/12.5mg, một số tác dụng phụ có thể xảy ra. Hầu hết các tác dụng phụ thường nhẹ và thoáng qua. Tuy nhiên, nếu gặp các triệu chứng bất thường hoặc nghiêm trọng, cần thông báo ngay cho bác sĩ.

6.1. Tác dụng phụ thường gặp

  • Nhiễm trùng: Viêm phế quản, viêm họng, viêm xoang, nhiễm trùng đường hô hấp trên, nhiễm trùng đường tiết niệu

  • Rối loạn chuyển hóa: Tăng cholesterol máu, tăng ure máu, tăng kali máu, giảm natri máu, tăng đường huyết

  • Rối loạn thần kinh: Chóng mặt, nhức đầu nhẹ, ngất, dị cảm

  • Rối loạn tâm thần: Lo lắng, trầm cảm, bồn chồn, mất ngủ

  • Rối loạn tiêu hóa: Chán ăn, mất cảm giác ngon miệng

  • Rối loạn thị giác: Nhìn mờ

6.2. Tác dụng phụ ít gặp

  • Rối loạn hệ thống và bạch huyết: Thiếu máu, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu

  • Phản ứng dị ứng: Phản ứng phản vệ, phát ban, ngứa

  • Rối loạn da: Chàm, tăng tiết mồ hôi, ban đỏ, viêm mạch

  • Rối loạn tim mạch: Loạn nhịp tim

  • Rối loạn gan – mật: Rối loạn chức năng gan


7. Thận trọng khi sử dụng

Khi sử dụng Mibetel Plus 40mg/12.5mg, cần lưu ý những điểm sau:

  • Thuốc kê đơn: Mibetel Plus là thuốc kê đơn, chỉ sử dụng theo chỉ định của bác sĩ

  • Không tự ý tăng/giảm liều: Mọi thay đổi về liều lượng cần có sự đồng ý của bác sĩ

  • Theo dõi chức năng thận: Cần theo dõi định kỳ chức năng thận ở bệnh nhân suy thận

  • Theo dõi điện giải: Thuốc lợi tiểu có thể gây rối loạn điện giải, cần theo dõi nồng độ kali, natri trong máu

  • Theo dõi đường huyết: Thuốc có thể làm tăng đường huyết, cần thận trọng ở bệnh nhân đái tháo đường

  • Phụ nữ có thai và cho con bú: Chống chỉ định. Nếu phát hiện có thai trong quá trình điều trị, cần ngừng thuốc ngay và thông báo cho bác sĩ

  • Người lái xe và vận hành máy móc: Thuốc có thể gây chóng mặt, cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc


8. Tương tác thuốc

Mibetel Plus 40mg/12.5mg có thể tương tác với một số loại thuốc sau:

  • Thuốc lợi tiểu khác: Có thể làm tăng nguy cơ rối loạn điện giải

  • Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs): Có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp và tăng nguy cơ suy thận

  • Thuốc bổ sung kali hoặc thuốc lợi tiểu giữ kali: Có thể làm tăng nguy cơ tăng kali máu

  • Lithium: Hydrochlorothiazid có thể làm tăng nồng độ lithium trong máu, gây độc tính

  • Digoxin: Thiazid có thể làm tăng nồng độ digoxin

  • Thuốc hạ đường huyết: Có thể cần điều chỉnh liều do thiazid làm tăng đường huyết

  • Rượu: Có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp

Cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng để tránh tương tác bất lợi.


9. Giá bán và địa điểm mua Mibetel Plus 40mg/12.5mg

9.1. Giá tham khảo

Giá bán Mibetel Plus 40mg/12.5mg có sự dao động tùy theo nhà thuốc và khu vực:

Địa điểm Giá tham khảo
Nhà thuốc Bạch Mai 3.400 đồng/viên (khoảng 102.000 đồng/hộp 30 viên)

Mức giá phổ biến hiện nay dao động trong khoảng 100.000 – 120.000 đồng/hộp 30 viên. Giá có thể thay đổi tùy theo thời điểm và chương trình khuyến mãi.

9.2. Địa điểm mua

Để đảm bảo mua được sản phẩm chính hãng, chất lượng, bạn có thể tham khảo các địa chỉ uy tín sau:

  • Các nhà thuốc bệnh viện

  • Các chuỗi nhà thuốc lớn như Nhà thuốc Bạch Mai.

  • Các nhà thuốc đạt chuẩn GPP

  • Các trang thương mại điện tử uy tín (tại các gian hàng chính hãng)

Quan trọng: Mibetel Plus là thuốc kê đơn, chỉ được bán khi có chỉ định của bác sĩ. Không tự ý mua và sử dụng thuốc mà không có sự tư vấn của chuyên gia y tế.


10. Bảo quản thuốc

  • Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát

  • Tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao

  • Để xa tầm tay trẻ em

  • Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất


11. Câu hỏi thường gặp về Mibetel Plus 40mg/12.5mg

11.1. Mibetel Plus 40mg/12.5mg là thuốc gì?

Mibetel Plus 40mg/12.5mg là thuốc kê đơn kết hợp giữa telmisartan 40mg (thuốc ức chế thụ thể angiotensin II) và hydrochlorothiazid 12,5mg (thuốc lợi tiểu nhóm thiazid), được chỉ định điều trị tăng huyết áp vô căn ở bệnh nhân không kiểm soát được huyết áp khi dùng telmisartan đơn độc.

11.2. Mibetel Plus và Mibetel có gì khác nhau?

Mibetel là thuốc đơn trị chứa telmisartan 40mg. Mibetel Plus là dạng phối hợp chứa cả telmisartan 40mg và hydrochlorothiazid 12,5mg, được chỉ định cho bệnh nhân chưa kiểm soát được huyết áp khi chỉ dùng Mibetel đơn thuần.

11.3. Uống Mibetel Plus 40mg/12.5mg khi nào là tốt nhất?

Nên uống Mibetel Plus 1 lần/ngày, có thể uống vào buổi sáng hoặc bất kỳ thời điểm nào trong ngày, cùng hoặc không cùng thức ăn. Nên uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì hiệu quả điều trị ổn định.

11.4. Mibetel Plus 40mg/12.5mg có tác dụng phụ gì không?

Có thể gặp một số tác dụng phụ như viêm họng, viêm xoang, chóng mặt, nhức đầu, rối loạn điện giải. Hầu hết là nhẹ và thoáng qua. Nếu có triệu chứng bất thường, cần báo cho bác sĩ.

11.5. Có thể ngưng Mibetel Plus 40mg/12.5mg đột ngột không?

Không nên ngưng thuốc đột ngột mà không có chỉ định của bác sĩ. Việc ngừng thuốc đột ngột có thể gây tăng huyết áp trở lại, làm tăng nguy cơ biến cố tim mạch. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi ngừng thuốc.

11.6. Mibetel Plus 40mg/12.5mg có dùng được cho phụ nữ có thai không?

Không. Mibetel Plus chống chỉ định cho phụ nữ có thai, đặc biệt trong 3 tháng giữa và 3 tháng cuối thai kỳ. Nếu phát hiện có thai trong quá trình điều trị, cần ngừng thuốc ngay và thông báo cho bác sĩ.


12. Kết luận

Mibetel Plus 40mg/12.5mg là một thuốc kê đơn phối hợp giữa telmisartan 40mghydrochlorothiazid 12,5mg, được chỉ định điều trị tăng huyết áp vô căn ở người lớn, đặc biệt cho bệnh nhân không kiểm soát được huyết áp khi chỉ dùng telmisartan đơn độc. Sự phối hợp này mang lại tác dụng chống tăng huyết áp hiệp đồng, làm giảm huyết áp hiệu quả và êm dịu hơn so với dùng mỗi thành phần đơn lẻ.

Với liều dùng đơn giản 1 viên/ngày, Mibetel Plus giúp cải thiện sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Thuốc được sản xuất bởi Hasan – Dermapharm, một công ty dược phẩm uy tín tại Việt Nam, với quy cách đóng gói hộp 3 vỉ x 10 viên tiện lợi.

Tuy nhiên, đây là thuốc kê đơn, cần được sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa. Người bệnh cần tuân thủ đúng liều lượng, không tự ý tăng/giảm liều hoặc ngưng thuốc đột ngột. Cần theo dõi định kỳ chức năng thận, điện giải và đường huyết trong quá trình điều trị. Đặc biệt, thuốc chống chỉ định cho phụ nữ có thai, phụ nữ cho con bú và bệnh nhân suy gan nặng.

Nếu có bất kỳ thắc mắc hoặc tác dụng phụ bất thường nào trong quá trình sử dụng, hãy liên hệ ngay với bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn kịp thời.


Bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chỉ định và tư vấn của bác sĩ. Vui lòng tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo