Modom’S 10mg H30v

5 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị triệu chứng nôn và buồn nôn

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 12 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Không được dùng
Cách dùng Uống trước bữa ăn 30 phút
Hoạt chất
Danh mục Thuốc chống nôn
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 10 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Thương hiệu DHG Pharma
Mã SKU SP04060
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký VD-20579-14

Modom’S 10mg là một loại thuốc chống nôn được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (DHG Pharma) – Modom’S 10mg được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, mỗi viên chứa 10mg domperidon. Thuốc được chỉ định để điều trị triệu chứng nôn và buồn nôn ở người lớn và trẻ vị thành niên từ 12 tuổi trở lên.

Sản phẩm đang được chú ý, có 5 người thêm vào giỏ hàng & 18 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Modom’S 10mg: Hướng dẫn sử dụng, liều dùng và lưu ý quan trọng

1. Tổng quan về thuốc Modom’S 10mg

Modom’S 10mg là một loại thuốc chống nôn được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (DHG Pharma) – một trong những công ty dược phẩm hàng đầu tại Việt Nam. Thuốc có hoạt chất chính là domperidon, một chất kháng thụ thể dopamin với đặc tính chống nôn mạnh mẽ.

Modom’S 10mg được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, mỗi viên chứa 10mg domperidon. Thuốc được chỉ định để điều trị triệu chứng nôn và buồn nôn ở người lớn và trẻ vị thành niên từ 12 tuổi trở lên.

Đây là thuốc kê đơn, chỉ được bán khi có chỉ định của bác sĩ. Sản phẩm đã được Cục Dược – Bộ Y tế cấp phép với số đăng ký VD-20579-14.


2. Thành phần và dạng bào chế

2.1 Thành phần hoạt chất

Mỗi viên nén bao phim Modom’S 10mg chứa:

  • Domperidon: 10mg

2.2 Tá dược

Ngoài hoạt chất chính, thuốc còn chứa các tá dược vừa đủ cho một viên nén bao phim.

2.3 Dạng bào chế và quy cách đóng gói

  • Dạng bào chế: Viên nén bao phim, màu trắng đến trắng ngà, hình tròn, hai mặt trơn, mép nguyên vẹn

  • Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên

  • Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất

  • Xuất xứ: Việt Nam


3. Công dụng (Chỉ định)

Xem thêm

Modom’S 10mg được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị triệu chứng nôn và buồn nôn do nhiều nguyên nhân khác nhau

  • Các triệu chứng rối loạn tiêu hóa bao gồm: chán ăn, đầy bụng, khó tiêu, ợ nóng, ợ hơi

  • Viêm dạ dày mạn tính

  • Trào ngược dạ dày thực quản (GERD)

  • Các triệu chứng sau cắt dạ dày

  • Buồn nôn và nôn do hóa trị liệu (điều trị ung thư)

  • Người bệnh Parkinson đang dùng levodopa hoặc bromocriptin

Ngoài ra, Modom’S còn được sử dụng trong các trường hợp buồn nôn, nôn có nguồn gốc chức năng, thực thể, nhiễm trùng hoặc do chế độ ăn uống.


4. Dược lực học và Dược động học

4.1 Cơ chế tác dụng (Dược lực học)

Domperidon là một chất kháng thụ thể dopamin với đặc tính chống nôn. Cơ chế hoạt động của thuốc bao gồm:

  1. Kháng thụ thể dopamin: Domperidon ức chế thụ thể dopamin, từ đó tạo hiệu quả chống nôn

  2. Kích thích nhu động tiêu hóa: Thuốc làm tăng nhu động của ống tiêu hóa, tăng trương lực cơ thắt tâm vị và tăng biên độ mở rộng của cơ thắt môn vị sau bữa ăn

  3. Không ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương: Do đặc tính hầu như không thể vượt qua hàng rào máu não, domperidon không tác động lên các thụ thể dopamin tại não, vì vậy không gây ảnh hưởng đến tâm thần và thần kinh

  4. Không ảnh hưởng đến bài tiết dạ dày: Thuốc không làm thay đổi sự bài tiết của dạ dày

4.2 Dược động học

  • Hấp thu: Thuốc được hấp thu qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 30 phút

  • Phân bố: 91-93% domperidon gắn vào protein huyết tương, phân bố rộng rãi ở các mô nhưng rất ít ở não

  • Chuyển hóa: Thuốc được chuyển hóa qua gan và ruột

  • Thải trừ: Đào thải qua phân và nước tiểu


5. Cách dùng và Liều dùng

Tabofina H30v
thực phẩm chức năng Tabofina: Giải pháp hỗ trợ nhuận tràng...
0

5.1 Cách dùng

  • Đường dùng: Uống thuốc

  • Thời điểm uống: Nên uống Modom’S trước bữa ăn từ 15-30 phút. Nếu uống sau bữa ăn, thuốc có thể bị chậm hấp thu

  • Cách uống: Nuốt nguyên viên thuốc với một ly nước đầy, không nhai hoặc bẻ viên vì có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị

  • Thời gian điều trị: Chỉ nên sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất để kiểm soát nôn và buồn nôn

    • Điều trị nôn và buồn nôn cấp: không quá 7 ngày

    • Điều trị triệu chứng khó tiêu: không quá 14 ngày

5.2 Liều dùng

Người lớn và trẻ vị thành niên (từ 12 tuổi trở lên):

  • Liều thông thường: 10mg (1 viên), có thể dùng lên đến 3 lần/ngày

  • Liều tối đa: 30mg/ngày

Lưu ý quan trọng: Liều dùng cụ thể có thể thay đổi tùy thuộc vào tình trạng bệnh lý, độ tuổi và đáp ứng của từng người bệnh. Cần tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ.


6. Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ)

Modom’S 10mg có thể gây ra một số tác dụng phụ. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm:

6.1 Rối loạn nội tiết (do tăng prolactin máu)

  • Giảm ham muốn tình dục

  • Chảy sữa (galactorrhea)

  • Rối loạn kinh nguyệt, đau bụng kinh

  • Mất kinh

  • Vú to hoặc đau tức vú

Các tác dụng phụ này thường xuất hiện khi sử dụng thuốc liều cao trong thời gian dài.

6.2 Tác dụng phụ khác

  • Phát ban và các phản ứng dị ứng khác

  • Rối loạn tim mạch: (tần suất không rõ)

6.3 Tác dụng phụ ngoại tháp

Tác dụng phụ ngoại tháp (rối loạn vận động) là rất hiếm gặp khi sử dụng domperidon.


7. Chống chỉ định

Không sử dụng Modom’S 10mg trong các trường hợp sau:

  1. Quá mẫn với domperidon hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc

  2. Xuất huyết tiêu hóa

  3. Tắc ruột cơ học

  4. Thủng ruột

  5. Nôn sau phẫu thuật

  6. Suy gan trung bình và nặng

    • Lưu ý: Không cần hiệu chỉnh liều đối với bệnh nhân suy gan nhẹ

  7. Kéo dài khoảng QT (rối loạn dẫn truyền xung động tim)

  8. Rối loạn điện giải rõ rệt

  9. Bệnh tim mạch như suy tim sung huyết

  10. Phụ nữ có thai

  11. Sử dụng đồng thời với các thuốc ức chế CYP3A4 hoặc thuốc kéo dài khoảng QT


8. Thận trọng khi sử dụng

8.1 Đối tượng cần thận trọng

  • Bệnh nhân suy gan nhẹ: Có thể sử dụng nhưng cần thận trọng

  • Bệnh nhân có yếu tố nguy cơ kéo dài QTc (đặc biệt ở trẻ bú mẹ)

  • Người cao tuổi: Cần thận trọng khi sử dụng

  • Trẻ em dưới 12 tuổi: Chưa có dữ liệu đầy đủ về an toàn và hiệu quả

8.2 Cảnh báo về tim mạch

Domperidon có thể gây kéo dài khoảng QT, đặc biệt khi sử dụng đồng thời với các thuốc khác có nguy cơ tương tự. Cần thận trọng ở bệnh nhân có:

  • Tiền sử bệnh tim

  • Rối loạn điện giải (đặc biệt là hạ kali máu)

  • Đang sử dụng các thuốc gây kéo dài QT

8.3 Sử dụng ở bệnh nhân suy thận

Cần thận trọng và có thể cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận nặng (tham khảo ý kiến bác sĩ).


9. Tương tác thuốc

9.1 Các thuốc cần tránh sử dụng đồng thời

Thuốc kháng cholinergic, thuốc giảm đau opioidthuốc kháng muscarinic có thể làm giảm tác dụng của domperidon.

9.2 Chống chỉ định dùng đồng thời (tăng nguy cơ kéo dài QT)

  • Thuốc chống loạn nhịp nhóm IA: disopyramide, hydroquinidine, quinidine

  • Thuốc chống loạn nhịp nhóm III: amiodarone, dofetilide, dronedarone, ibutilide, sotalol

  • Một số thuốc chống loạn thần: haloperidol, pimozide, sertindole

  • Một số thuốc chống trầm cảm: citalopram, escitalopram

  • Một số kháng sinh: erythromycin, levofloxacin, moxifloxacin, spiramycin

  • Một số thuốc kháng nấm: pentamidine

  • Một số thuốc sốt rét: halofantrine, lumefantrine

  • Một số thuốc tiêu hóa: cisapride, dolasetron, prucalopride

  • Một số thuốc kháng histamin: mequitazine, mizolastine

9.3 Thuốc ức chế CYP3A4 mạnh

  • Thuốc ức chế protease

  • Thuốc kháng nấm azol toàn thân

  • Một số macrolid: erythromycin, clarithromycin, telithromycin

9.4 Không khuyến cáo dùng đồng thời

  • Thuốc ức chế CYP3A4 trung bình: diltiazem, verapamil, một số macrolid


10. Sử dụng thuốc ở phụ nữ có thai và cho con bú

10.1 Phụ nữ có thai

Modom’S chống chỉ định ở phụ nữ có thai.

10.2 Phụ nữ cho con bú

Domperidon được bài tiết vào sữa mẹ. Trẻ bú mẹ nhận được ít hơn 0,1% liều của mẹ tính theo trọng lượng cơ thể. Tuy nhiên, không thể loại trừ nguy cơ xảy ra tác dụng phụ, đặc biệt là tác dụng trên tim, ở trẻ bú mẹ.

Cần cân nhắc giữa lợi ích của việc nuôi con bằng sữa mẹ và lợi ích của việc điều trị cho người mẹ để quyết định ngừng cho con bú hoặc ngừng/không sử dụng domperidon.


11. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Domperidon không có ảnh hưởng hoặc ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng lái xe hoặc sử dụng máy móc.


12. Bảo quản

  • Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát

  • Tránh ánh sáng trực tiếp

  • Nhiệt độ dưới 30°C

  • Để xa tầm tay trẻ em


13. Thông tin nhà sản xuất

  • Tên công ty: Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (DHG Pharma)

  • Địa điểm sản xuất: Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang

  • Xuất xứ: Việt Nam

  • Số đăng ký: VD-20579-14

  • Số quyết định: 854/QĐ-QLD

  • Năm cấp: 30/12/2022


14. Một số câu hỏi thường gặp (FAQ)

14.1 Modom’S 10mg có phải là thuốc kháng sinh không?

Không. Modom’S 10mg là thuốc chống nôn, không phải kháng sinh. Hoạt chất domperidon có tác dụng kháng thụ thể dopamin để điều trị nôn và buồn nôn.

14.2 Có thể uống Modom’S khi đang đói không?

Nên uống Modom’S trước bữa ăn 15-30 phút để đạt hiệu quả tốt nhất.

14.3 Modom’S 10mg có gây buồn ngủ không?

Domperidon hầu như không qua hàng rào máu não nên không gây ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương, do đó ít gây buồn ngủ.

14.4 Thời gian điều trị tối đa là bao lâu?

  • Nôn và buồn nôn cấp: không quá 7 ngày

  • Triệu chứng khó tiêu: không quá 14 ngày

14.5 Có thể mua Modom’S 10mg mà không cần đơn thuốc không?

Không. Modom’S là thuốc kê đơn, chỉ được bán khi có chỉ định của bác sĩ.


15. Kết luận

Modom’S 10mg là một thuốc chống nôn hiệu quả với hoạt chất domperidon, được sản xuất bởi Dược Hậu Giang – một trong những công ty dược phẩm uy tín tại Việt Nam. Thuốc được chỉ định trong điều trị các triệu chứng nôn, buồn nôn và các rối loạn tiêu hóa liên quan.

Với cơ chế tác dụng đặc hiệu trên thụ thể dopamin mà hầu như không ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương, Modom’S 10mg là lựa chọn an toàn cho nhiều đối tượng bệnh nhân. Tuy nhiên, thuốc cũng có những chống chỉ định và tương tác thuốc quan trọng cần lưu ý, đặc biệt là ở bệnh nhân có bệnh lý tim mạch, suy gan, hoặc đang sử dụng các thuốc gây kéo dài khoảng QT.

Người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn của bác sĩ về liều dùng và thời gian điều trị, không tự ý sử dụng hoặc kéo dài thời gian dùng thuốc. Mọi thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên của bác sĩ hoặc dược sĩ.


Bài viết được biên soạn dựa trên các nguồn thông tin y khoa uy tín và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc Modom’S 10mg. Nội dung chỉ mang tính chất tham khảo, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo