| Công dụng | Điều trị dự phòng thải ghép |
| Đối tượng sử dụng | Người lớn từ 18 tuổi trở lên |
| Mang thai & Cho con bú | Không được dùng |
| Cách dùng | Uống sau bữa ăn |
| Hoạt chất | Mycophenolate mofetil |
| Danh mục | Thuốc ức chế miễn dịch |
| Thuốc kê đơn | Có |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Quy cách | Hộp 1 vỉ x 10 viên |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Thương hiệu | Alkem Laboratories |
| Mã SKU | SP03984 |
| Hạn dùng | 24 tháng kể từ ngày sản xuất |
| Số đăng ký | VN-18709-15 |
Mycokem Tablets 500mg là một thuốc ức chế miễn dịch chọn lọc chứa Mycophenolate mofetil, được chỉ định chính trong dự phòng thải ghép ở bệnh nhân sau khi cấy ghép nội tạng (thận, tim, gan). Thuốc hoạt động bằng cách ức chế chọn lọc sự tăng sinh của tế bào lympho T và B, giúp cơ thể chấp nhận cơ quan được ghép mà không gây ức chế quá mức lên toàn bộ hệ miễn dịch.
Thuốc Mycokem Tablets 500mg: Công Dụng, Liều Dùng Và Những Lưu Ý Quan Trọng
Mycokem Tablets 500mg là một loại thuốc kê đơn thuộc nhóm thuốc ức chế miễn dịch chọn lọc, với hoạt chất chính là Mycophenolate mofetil hàm lượng 500mg trong mỗi viên nén bao phim. Thuốc đóng vai trò then chốt trong việc ngăn ngừa các phản ứng thải ghép ở bệnh nhân sau khi được cấy ghép nội tạng, giúp cơ thể chấp nhận và duy trì hoạt động của cơ quan mới.

Bài viết này sẽ cung cấp đầy đủ và chi tiết các thông tin về thuốc Mycokem Tablets 500mg, từ thành phần, công dụng, liều dùng, tác dụng phụ cho đến những lưu ý quan trọng, giúp bạn hiểu rõ và sử dụng sản phẩm một cách an toàn, hiệu quả nhất.
Mycokem Tablets 500mg là thuốc ức chế miễn dịch chọn lọc chứa hoạt chất Mycophenolate mofetil, được sản xuất bởi tập đoàn dược phẩm uy tín Alkem Laboratories Ltd., có xuất xứ từ Ấn Độ. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, đóng gói trong hộp 1 vỉ x 10 viên. Số đăng ký lưu hành tại Việt Nam là VN-18709-15.
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên thuốc | Mycokem Tablets 500mg |
| Hoạt chất | Mycophenolate mofetil 500mg |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 vỉ x 10 viên |
| Số đăng ký | VN-18709-15 |
| Nhà sản xuất | Alkem Laboratories Ltd. |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Phân loại | Thuốc kê đơn (Prescription Drug) |
Viên nén Mycokem 500mg có màu tím, hình viên nang, hai mặt lồi, được bao phim. Trên viên thuốc có khắc chữ ‘AHI’ ở một mặt và ‘500’ ở mặt còn lại.
Mỗi viên nén bao phim Mycokem 500mg chứa:
Hoạt chất: Mycophenolate mofetil 500mg
Tá dược: vừa đủ 1 viên (xem danh mục tá dược đầy đủ)
Mycokem Tablets 500mg được chỉ định trong các trường hợp sau:
a. Dự phòng thải ghép nội tạng
Thuốc được sử dụng kết hợp với cyclosporine và corticosteroid để dự phòng các phản ứng thải ghép ở bệnh nhân đã được ghép:
Ghép thận (chỉ định chính)
Ghép tim
Ghép gan
b. Hỗ trợ điều trị bệnh lý tự miễn (chỉ định mở rộng)
Trong một số phác đồ điều trị đặc biệt dưới sự chỉ định của bác sĩ chuyên khoa, Mycophenolate mofetil còn được sử dụng để hỗ trợ điều trị các bệnh lý tự miễn như:
Lupus ban đỏ hệ thống (SLE)
Viêm cầu thận lupus
Viêm mạch máu
Mycophenolate mofetil là một chất ức chế miễn dịch chọn lọc với cơ chế tác dụng đặc hiệu:
Ức chế Inosine Monophosphate Dehydrogenase (IMPDH): Đây là enzyme quan trọng trong con đường tổng hợp de novo purin của tế bào lympho T và B. Mycophenolic acid (MPA) là chất ức chế cạnh tranh và có thể đảo ngược của IMPDH.
Ức chế chọn lọc tế bào lympho: Tế bào lympho T và B phụ thuộc rất nhiều vào con đường tổng hợp purin de novo để tăng sinh, trong khi các loại tế bào khác có thể sử dụng con đường “trục vớt” (salvage pathway). Do đó, Mycophenolate có tác dụng kìm tế bào chọn lọc đối với tế bào lympho.
Ngăn chặn thải ghép cấp: Nhờ ức chế sự tăng sinh của tế bào lympho, thuốc ngăn chặn hiệu quả các phản ứng miễn dịch của cơ thể chống lại cơ quan được ghép, từ đó kéo dài tuổi thọ của tạng ghép.
Chính nhờ cơ chế tác động chọn lọc và đặc hiệu này, Mycokem giúp bảo vệ cơ quan ghép mà không gây ức chế quá mức lên toàn bộ hệ miễn dịch.
Hấp thu:
Mycophenolate mofetil được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa sau khi uống
Sinh khả dụng đường uống khoảng 94%
Thức ăn có thể làm giảm nồng độ đỉnh trong máu (Cmax)
Phân bố:
Liên kết mạnh với protein huyết tương (albumin)
Phân bố rộng rãi trong cơ thể
Chuyển hóa:
Chuyển hóa thành MPA (acid mycophenolic) – chất hoạt tính – trước khi hấp thu
Chuyển hóa chủ yếu bởi glucuronyl transferase thành MPAG (không hoạt tính)
Xảy ra tái hấp thu qua đường gan-ruột
Thải trừ:
Thải trừ chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng MPAG
Thời gian bán hủy trung bình khoảng 17-18 giờ
Ở người khỏe mạnh: thời gian bán hủy khoảng 43 giờ
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Hộp 1 tuýp x 10g
Hộp 1 tuýp x 5g
Hộp 1 tuýp x 10g
Hộp 1 tuýp x 10g
Chưa có đánh giá nào.