Xem thêm
3.1 Tổng quan về Arginin
Arginin là một acid amin bán thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học của cơ thể. Arginin tham gia vào chu trình tạo urê ở gan – quá trình giải độc ammoniac của gan. Khi gan bị suy giảm chức năng, khả năng chuyển hóa ammoniac thành urê bị hạn chế, dẫn đến tình trạng tăng amoniac máu gây độc cho cơ thể.
3.2 Cơ chế tác dụng (Dược lực học)
NadyGenor hoạt động dựa trên các cơ chế sau:
-
Hạ amoniac máu: Arginin là một trong những acid amin tham gia vào quá trình tạo ure ở gan và chức năng giải độc ammoniac của gan. Do đó, arginin có tác dụng điều hòa nồng độ amoniac trong máu khi bị tăng trong một số trường hợp mắc bệnh gan.
-
Thúc đẩy tổng hợp protid: Arginin giúp thúc đẩy quá trình tổng hợp protid của cơ thể.
-
Kích thích tuyến yên và tuyến tụy: Arginin như các acid amin dibasic khác, kích thích tuyến yên giải phóng hormon tăng trưởng và prolactin, tuyến tụy giải phóng glucagon và insulin.
-
Hỗ trợ giải độc gan: Kết hợp Arginin với Aspartate và Ornithine giúp giải độc gan, trung hòa lượng ammoniac thừa trong cơ thể.
3.3 Dược động học
Arginin được hấp thu qua đường tiêu hóa và tham gia vào chu trình urê tại gan. Thuốc được chuyển hóa và đào thải qua đường thận.
4. Công dụng (Chỉ định)
NadyGenor 1g được chỉ định trong các trường hợp sau:
4.1 Điều trị rối loạn chức năng gan
-
Hỗ trợ điều trị các rối loạn chức năng gan
-
Cải thiện chức năng giải độc của gan
-
Giảm các triệu chứng liên quan đến suy giảm chức năng gan
4.2 Điều trị hỗ trợ rối loạn khó tiêu
4.3 Điều trị tăng amoniac máu
-
Tăng amoniac huyết bẩm sinh
-
Tăng amoniac huyết do suy giảm chu trình urê
-
Điều trị duy trì tăng amoniac máu ở bệnh nhân thiếu carbamylphosphat synthetase, thiếu ornithin carbamyl transferase
-
Điều trị duy trì cho bệnh nhân tăng amoniac máu bị citrulin máu, arginosuccinic niệu
4.4 Hỗ trợ cải thiện khả năng luyện tập
4.5 Bổ sung dinh dưỡng
5. Liều dùng và Cách dùng
Mimosa H50v
Thuốc Mimosa: Hướng dẫn sử dụng, công dụng và lưu ý...
0₫
5.1 Cách dùng
-
Đường dùng: Uống thuốc qua đường tiêu hóa
-
Thời điểm uống: Uống trước các bữa ăn chính
-
Cách uống: Có thể uống trực tiếp hoặc pha loãng với nước hoặc sữa (đối với trẻ nhũ nhi)
5.2 Liều dùng
Người lớn:
-
Rối loạn gan và khó tiêu: 3 đến 6g/ngày, tương ứng mỗi lần uống 1 đến 2 ống thuốc (5-10ml), trước 3 bữa ăn chính
-
Hoặc có thể uống 1 muỗng canh vào buổi trưa và buổi tối
Trẻ em:
Điều trị tăng amoniac huyết bẩm sinh:
-
Liều khuyến nghị: 250 đến 500mg/kg/ngày
-
Nhũ nhi: 1 đến 5 ống/ngày, pha loãng với nước hoặc sữa
-
Trẻ em: 5 đến 10 ống/ngày
Lưu ý quan trọng:
-
Sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian cần thiết
-
Liều dùng cụ thể có thể thay đổi tùy thuộc vào tình trạng bệnh lý, độ tuổi và đáp ứng của từng người bệnh
-
Cần tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ
6. Chống chỉ định
Không sử dụng NadyGenor 1g trong các trường hợp sau:
-
Quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc
7. Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ)
NadyGenor 1g có thể gây ra một số tác dụng phụ:
7.1 Tác dụng phụ thường gặp
7.2 Các tác dụng phụ khác
Lưu ý: Nếu gặp bất kỳ tác dụng phụ nào, người bệnh nên thông báo cho bác sĩ để được tư vấn và xử trí kịp thời.
8. Thận trọng khi sử dụng
8.1 Đối tượng cần thận trọng
-
Phụ nữ có thai và cho con bú: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng
-
Người có bệnh lý thận: Cần thận trọng do arginin được đào thải qua thận
-
Người có tiền sử dị ứng: Cần thận trọng với các thành phần của thuốc
8.2 Sử dụng ở trẻ em
8.3 Lưu ý về liều dùng
9. Tương tác thuốc
Hiện tại, chưa có đầy đủ báo cáo về tương tác thuốc của NadyGenor với các thuốc khác. Tuy nhiên, người bệnh cần:
-
Thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng (bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng)
-
Thận trọng khi sử dụng đồng thời với các thuốc khác
10. Quá liều và Xử trí
10.1 Triệu chứng quá liều
10.2 Xử trí
Nếu nghi ngờ quá liều, người bệnh cần:
-
Ngừng sử dụng thuốc ngay lập tức
-
Đến cơ sở y tế gần nhất để được thăm khám và xử trí kịp thời
-
Mang theo thuốc hoặc bao bì sản phẩm để bác sĩ có thông tin chính xác
11. Bảo quản
12. Thông tin nhà sản xuất
-
Tên công ty: Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Nadyphar)
-
Địa chỉ: TP. Hồ Chí Minh
-
Xuất xứ: Việt Nam
-
Số đăng ký: VD-27732-17
-
Dạng bào chế: Dung dịch uống
-
Quy cách đóng gói: Hộp 20 ống x 5ml
-
Hàm lượng: 1g Arginin aspartat/5ml
-
Hạn sử dụng: 36 tháng
13. Một số câu hỏi thường gặp (FAQ)
13.1 NadyGenor 1g có phải là thuốc bổ gan không?
Có. NadyGenor 1g với hoạt chất Arginin aspartat có tác dụng hỗ trợ chức năng gan, tham gia vào chu trình tạo urê ở gan, giúp giải độc và điều hòa nồng độ amoniac trong máu.
13.2 NadyGenor 1g có cần kê đơn không?
Có. NadyGenor 1g là thuốc kê đơn, chỉ được bán khi có chỉ định của bác sĩ.
13.3 Có thể dùng NadyGenor 1g cho trẻ em không?
Có, nhưng cần có sự hướng dẫn của bác sĩ. Liều dùng cho trẻ em được tính dựa trên cân nặng và tình trạng bệnh lý cụ thể.
13.4 Uống NadyGenor 1g khi nào là tốt nhất?
Nên uống NadyGenor trước các bữa ăn chính để đạt hiệu quả tốt nhất.
13.5 NadyGenor 1g có tác dụng phụ gì?
Tác dụng phụ thường gặp nhất là tiêu chảy khi sử dụng ở liều cao. Ngoài ra có thể gây rối loạn tiêu hóa nhẹ.
13.6 NadyGenor 1g có dùng được cho phụ nữ có thai không?
Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng. Chưa có đầy đủ nghiên cứu về độ an toàn của thuốc đối với phụ nữ có thai và cho con bú.
13.7 NadyGenor 1g có tương tác với thuốc gì không?
Hiện chưa có báo cáo đầy đủ về tương tác thuốc. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng.
14. Lợi ích của thuốc NadyGenor 1g
14.1 Đối với chức năng gan
-
Hỗ trợ giải độc gan: Arginin tham gia vào chu trình tạo urê, giúp chuyển hóa ammoniac độc hại thành urê và đào thải ra ngoài
-
Điều hòa nồng độ amoniac: Giúp duy trì nồng độ amoniac trong máu ở mức an toàn
-
Thúc đẩy tổng hợp protid: Hỗ trợ quá trình tổng hợp protein của cơ thể
14.2 Đối với hệ tiêu hóa
-
Cải thiện rối loạn khó tiêu: Giúp giảm các triệu chứng khó tiêu, đầy bụng
-
Hỗ trợ tiêu hóa: Cải thiện chức năng tiêu hóa tổng thể
14.3 Đối với bệnh lý chuyển hóa
14.4 An toàn và hiệu quả
-
Nguồn gốc rõ ràng: Sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 – đơn vị uy tín tại Việt Nam
-
Ít tác dụng phụ: Tác dụng phụ chủ yếu là tiêu chảy khi dùng liều cao
-
Dạng bào chế tiện lợi: Dung dịch uống, dễ sử dụng
15. Kết luận
NadyGenor 1g là một thuốc chuyên dụng với hoạt chất Arginin aspartat, được sử dụng trong điều trị các rối loạn chức năng gan, tăng amoniac máu và hỗ trợ điều trị rối loạn khó tiêu. Sản phẩm được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Nadyphar) – một trong những công ty dược phẩm uy tín tại Việt Nam.
Với cơ chế tác động vào chu trình tạo urê ở gan, NadyGenor giúp điều hòa nồng độ amoniac trong máu, hỗ trợ chức năng giải độc của gan và thúc đẩy quá trình tổng hợp protid của cơ thể. Thuốc được chỉ định trong nhiều trường hợp từ rối loạn chức năng gan thông thường đến các bệnh lý chuyển hóa nghiêm trọng như tăng amoniac máu bẩm sinh, citrulin máu và arginosuccinic niệu.
Liều dùng khuyến cáo cho người lớn trong điều trị rối loạn gan và khó tiêu là 3 đến 6g/ngày (tương đương 3-6 ống), chia làm nhiều lần trước bữa ăn. Đối với trẻ em, liều dùng được tính theo cân nặng và tình trạng bệnh lý cụ thể.
NadyGenor chống chỉ định với người quá mẫn với thành phần của thuốc. Tác dụng phụ thường gặp nhất là tiêu chảy khi sử dụng liều cao.
Người bệnh cần sử dụng thuốc đúng theo chỉ định của bác sĩ, không tự ý sử dụng hoặc thay đổi liều lượng. Mọi thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên của bác sĩ hoặc dược sĩ.
Bài viết được biên soạn dựa trên các nguồn thông tin y khoa uy tín và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc NadyGenor 1g. Nội dung chỉ mang tính chất tham khảo, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
Chưa có đánh giá nào.