Opezimin 10ml

2 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị viêm gan

Đối tượng sử dụng Trẻ sơ sinh trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Uống trong bữa ăn
Hoạt chất
Danh mục Thuốc thông mật, tan sỏi & bảo vệ gan
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 20 ống x 10ml
Dạng bào chế Dung dịch uống
Thương hiệu OPV Pharmaceuticals
Mã SKU SP04107
Hạn dùng 24 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 893110220800 (SĐK cũ: VD-22200-15)

Opezimin là một thuốc chứa L(-) Arginin HCl – một acid amin đóng vai trò quan trọng trong chu trình ure tại gan. Thuốc được chỉ định trong:

  • Điều trị duy trì tăng ammoniac máu ở bệnh nhân có rối loạn chu trình ure
  • Hỗ trợ điều trị các bệnh lý gan như viêm gan, xơ gan, gan nhiễm mỡ
  • Điều trị hỗ trợ rối loạn tiêu hóa và khó tiêu
  • Phục hồi và cải thiện chức năng gan
Sản phẩm đang được chú ý, có 0 người thêm vào giỏ hàng & 8 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Lưu ý quan trọng: Thông tin trong bài viết dựa trên các nguồn tham khảo về thuốc Opezimin với hàm lượng 1g/5ml (dạng ống 5ml và chai 60ml). Hiện tại, không có thông tin chính thức về dạng bào chế Opezimin 10ml. Người dùng vui lòng đối chiếu với bao bì sản phẩm thực tế và tham khảo ý kiến bác sĩ/dược sĩ trước khi sử dụng.


Opezimin 10ml: Công dụng, liều dùng và lưu ý quan trọng

Thuốc Opezimin là một sản phẩm của Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam), thuộc nhóm thuốc đường tiêu hóa với thành phần chính là L(-) Arginin HCl. Thuốc được chỉ định trong điều trị duy trì tăng amoniac máu, hỗ trợ các rối loạn tiêu hóa, cũng như hỗ trợ phục hồi và cải thiện chức năng gan.

Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết, toàn diện về thuốc Opezimin – từ thành phần, công dụng, chỉ định, liều dùng, tác dụng phụ đến những lưu ý quan trọng dành cho người sử dụng.


1. Tổng quan về thuốc Opezimin

1.1. Thành phần

Mỗi 5ml dung dịch Opezimin chứa:

Thành phần Hàm lượng
Hoạt chất: L(-) Arginin HCl 1g
Tá dược Đường trắng, natracol, caramel, hương sữa, natri saccharin, methyl paraben, propyl paraben, nước tinh khiết vừa đủ

1.2. Dạng bào chế và quy cách đóng gói

  • Dạng bào chế: Dung dịch uống

  • Quy cách đóng gói:

    • Hộp 20 ống x 5ml

    • Hộp 1 chai 60ml

1.3. Đặc điểm nhận dạng

Dung dịch trong, màu caramel, mùi thơm sữa, vị ngọt.

1.4. Thông tin đăng ký

Thông tin Chi tiết
Tên thuốc Opezimin
Số đăng ký VD-22200-15 (SĐK cũ) / 893110220800
Nhà sản xuất Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Xuất xứ Việt Nam
Hạn sử dụng 24 tháng kể từ ngày sản xuất

2. Cơ chế tác dụng của L-Arginin

Arginin là một acid amin bán thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh hóa của cơ thể.

2.1. Vai trò trong chu trình ure

Arginin là một acid amin cần thiết trong chu trình ure đối với những bệnh nhân thiếu hụt các enzym:

  • N-acetylglutamat synthase (NAGS)

  • Carbamyl phosphat synthetase (CPS)

  • Ornithin transcarbamylase (OTC)

  • Argininosuccinat synthetase (ASS)

  • Argininosuccinat lyase (ASL)

Việc dùng Arginin hydroclorid cho những bệnh nhân có rối loạn trên nhằm khôi phục nồng độ Arginin trong máu và giúp ngăn ngừa sự dị hóa protein.

2.2. Đào thải nitrogen và giải độc ammoniac

Những sản phẩm trung gian của chu trình ure ít có độc tính và dễ dàng thải trừ qua nước tiểu hơn so với ammoniac, tạo con đường chọn lọc cho quá trình đào thải nitrogen. Arginin kết hợp với Aspartate và Ornithine giúp:

  • Tăng giải độc gan

  • Trung hòa ammoniac dư thừa trong cơ thể

  • Hỗ trợ điều trị viêm gan, xơ gan, giải độc gan

  • Giảm cholesterol, giúp ăn ngon, chống béo phì

2.3. Tác động lên chuyển hóa glucose

Arginin làm tăng nồng độ glucose huyết, có thể là tác dụng trực tiếp hoặc gián tiếp thông qua kích thích giải phóng glucagon, dẫn đến ly giải glycogen và tân tạo glucose.


3. Dược động học

Xem thêm

Arginin hydroclorid hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 2 giờ.

3.1. Chuyển hóa

Arginin hydroclorid kết hợp chặt chẽ với nhiều con đường sinh hóa. Acid amin được chuyển hóa qua gan tạo thành ornithin và ure bằng cách thủy phân nhóm guanidin dưới xúc tác của arginase.

3.2. Đào thải

Arginin được lọc ở tiểu cầu thậntái hấp thu gần như hoàn toàn ở ống thận.


4. Chỉ định của thuốc Opezimin

Thuốc Opezimin được chỉ định trong các trường hợp sau:

4.1. Điều trị rối loạn chuyển hóa ure

  • Điều trị duy trì tăng ammoniac máu ở bệnh nhân thiếu carbamylphosphate synthetase, thiếu ornithine carbamyltransferase

  • Điều trị duy trì cho bệnh nhân tăng ammoniac máu bị citrulin máu, arginosuccinic niệu

  • Bổ sung dinh dưỡng cho người bị rối loạn chu trình ure như tăng ammoniac máu týp I và II, tăng citrulin máu, arginosuccinic niệu và thiếu men N-acetyl glutamate synthetase

4.2. Hỗ trợ điều trị bệnh lý gan

  • Điều trị chứng vàng da, dị ứng do gan

  • Điều trị rối loạn tiêu hóa do gan

  • Hỗ trợ điều trị các bệnh lý gan nhiễm mỡ, viêm gan, xơ gan

  • Phục hồi và cải thiện chức năng gan

4.3. Hỗ trợ tiêu hóa và dinh dưỡng

  • Điều trị hỗ trợ các rối loạn khó tiêu

  • Bổ sung dinh dưỡng cho người bị thiếu hụt hoặc mất cân đối trong chế độ ăn uống

4.4. Hỗ trợ bệnh tim mạch

  • Điều trị hỗ trợ nhằm cải thiện khả năng luyện tập ở những người bị bệnh tim mạch ổn định


5. Chống chỉ định

Testosterone 40mg Softgel
Thuốc Testosterone 40mg Softgel: Giải pháp điều trị thiểu năng tuyến...
0

Thuốc Opezimin không được sử dụng trong các trường hợp sau:

Nhóm chống chỉ định Chi tiết
Dị ứng / Quá mẫn Người bị mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào có trong thuốc Opezimin
Rối loạn tiêu hóa cấp Người đang bị đau bụng, tiêu chảy hoặc buồn nôn

6. Liều dùng và cách sử dụng

6.1. Cách dùng

Thuốc Opezimin được dùng bằng đường uống:

  • Uống thuốc với một ít nước

  • Uống trước các bữa ăn chính hoặc ngay khi có các triệu chứng bệnh

6.2. Liều dùng tham khảo

Lưu ý: Liều dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo. Liều cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Người bệnh cần tuân theo chỉ định của bác sĩ.

Người lớn

  • Uống từ 1 – 2 ống x 2-3 lần/ngày

Trẻ em

  • Uống 1 ống x 2-3 lần/ngày

Liều điều trị duy trì tăng ammoniac máu (theo chỉ định chuyên khoa)

  • Trẻ sơ sinh: 100 mg/kg mỗi ngày, chia 3-4 lần

  • Trẻ em từ 1 tháng – 18 tuổi: Theo chỉ định của bác sĩ

⚠️ Lưu ý quan trọng: Thuốc Opezimin là thuốc kê đơn, chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ. Không tự ý sử dụng hoặc thay đổi liều lượng.


7. Cách xử trí khi quên liều và quá liều

7.1. Quên liều

  • Nên bổ sung bù càng sớm càng tốt

  • Nếu thời gian gần đến lần sử dụng tiếp theo thì nên bỏ qua liều đã quên và sử dụng liều mới

  • Không dùng gấp đôi liều để bù cho liều đã quên

7.2. Quá liều

  • Ngừng thuốc ngay lập tức

  • Đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời


8. Tác dụng phụ (ADR)

Thuốc Opezimin có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn:

8.1. Tác dụng phụ thường gặp

Tác dụng phụ Biểu hiện
Tiêu hóa Buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng
Da liễu – Dị ứng Dị ứng, ngứa

8.2. Xử trí tác dụng phụ

  • Nếu gặp các tác dụng phụ nhẹ, có thể tiếp tục sử dụng thuốc và theo dõi

  • Nếu các triệu chứng nặng hoặc kéo dài, cần ngừng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ

  • Trong trường hợp phản ứng dị ứng nghiêm trọng (khó thở, sưng mặt/môi/lưỡi/họng), cần đến cơ sở y tế ngay lập tức


9. Tương tác thuốc

Hiện tại, chưa có dữ liệu đầy đủ về tương tác thuốc của Opezimin. Tuy nhiên, do thuốc chứa Arginin – một acid amin có tác động lên nhiều con đường chuyển hóa, người bệnh cần:

  • Thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng

  • Đặc biệt thận trọng khi phối hợp với:

    • Thuốc lợi tiểu (có thể ảnh hưởng đến cân bằng điện giải)

    • Thuốc điều trị đái tháo đường (do Arginin có thể làm tăng glucose huyết)

    • Thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors) hoặc thuốc chẹn thụ thể angiotensin (ARBs) (có thể tăng nguy cơ tăng kali máu)


10. Thận trọng khi sử dụng

10.1. Đối tượng đặc biệt

  • Phụ nữ có thai và cho con bú: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng

  • Trẻ em: Có thể sử dụng nhưng cần tuân theo chỉ định và liều lượng của bác sĩ

10.2. Bệnh nhân suy thận

Do Arginin được lọc ở cầu thận và tái hấp thu ở ống thận, bệnh nhân suy thận cần thận trọng khi sử dụng và cần theo dõi chức năng thận định kỳ.

10.3. Bệnh nhân đái tháo đường

Arginin có thể làm tăng nồng độ glucose huyết, do đó bệnh nhân đái tháo đường cần theo dõi đường huyết thường xuyên trong quá trình sử dụng.

10.4. Bệnh nhân rối loạn điện giải

Cần thận trọng ở bệnh nhân có rối loạn kali máu hoặc các rối loạn điện giải khác.


11. Bảo quản

  • Bảo quản ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng

  • Nhiệt độ bảo quản: không quá 30°C

  • Để xa tầm tay trẻ em

  • Không sử dụng thuốc đã quá hạn sử dụng (24 tháng kể từ ngày sản xuất)


12. Giá bán và nơi cung cấp

Thông tin Chi tiết
Tên thuốc Opezimin
Đóng gói Hộp 20 ống x 5ml / Hộp 1 chai 60ml
Giá tham khảo (hộp 20 ống x 5ml) Khoảng 230.000 – 250.000 VNĐ/hộp
Nhà sản xuất Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Xuất xứ Việt Nam
Phân loại Thuốc kê đơn (Ethical drug)

Giá thuốc có thể thay đổi tùy theo thời điểm và cơ sở cung cấp. Vui lòng tham khảo giá tại các nhà thuốc bệnh viện hoặc nhà thuốc uy tín.


13. So sánh Opezimin với các thuốc bổ gan khác

Đặc điểm Opezimin Thuốc bổ gan thông thường
Thành phần chính L(-) Arginin HCl – acid amin tham gia chu trình ure Thường là các acid amin, vitamin, chiết xuất thảo dược
Cơ chế tác dụng Tác động trực tiếp vào chu trình ure, đào thải ammoniac Thường là bảo vệ tế bào gan, chống oxy hóa
Chỉ định đặc biệt Điều trị duy trì tăng ammoniac máu trong rối loạn chu trình ure Thường chỉ hỗ trợ điều trị viêm gan, gan nhiễm mỡ
Phân loại Thuốc kê đơn Có thể là thực phẩm chức năng hoặc thuốc OTC

14. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

14.1. Opezimin có phải là thuốc kháng sinh không?

Không. Opezimin là thuốc thuộc nhóm đường tiêu hóa, chứa acid amin Arginin, có tác dụng hỗ trợ chức năng gan và điều hòa nồng độ ammoniac trong máu.

14.2. Opezimin có dùng được cho trẻ em không?

, nhưng cần tuân theo chỉ định và liều lượng của bác sĩ. Liều tham khảo cho trẻ em là 1 ống x 2-3 lần/ngày.

14.3. Có thể dùng Opezimin cùng với các thuốc khác không?

Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi phối hợp với bất kỳ thuốc nào khác, đặc biệt là thuốc lợi tiểu, thuốc điều trị đái tháo đường và thuốc hạ áp.

14.4. Opezimin có tác dụng phụ gì?

Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng và các phản ứng dị ứng như ngứa.

14.5. Opezimin có bán không cần đơn thuốc không?

Không. Opezimin là thuốc kê đơn,chỉ được bán khi có chỉ định của bác sĩ.


15. Kết luận

Opezimin là một thuốc chứa L(-) Arginin HCl – một acid amin đóng vai trò quan trọng trong chu trình ure tại gan. Thuốc được chỉ định trong:

  • Điều trị duy trì tăng ammoniac máu ở bệnh nhân có rối loạn chu trình ure

  • Hỗ trợ điều trị các bệnh lý gan như viêm gan, xơ gan, gan nhiễm mỡ

  • Điều trị hỗ trợ rối loạn tiêu hóa và khó tiêu

  • Phục hồi và cải thiện chức năng gan

Thuốc được bào chế dưới dạng dung dịch uống, quy cách đóng gói hộp 20 ống x 5ml hoặc chai 60ml.

Đây là thuốc kê đơn, chỉ sử dụng theo chỉ định của bác sĩ. Người bệnh cần tuân thủ đúng liều lượng, không tự ý tăng/giảm liều hoặc ngừng thuốc. Khi có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, cần báo ngay cho bác sĩ để được xử trí kịp thời.


⚠️ Tuyên bố miễn trách: Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ điều trị. Mọi quyết định sử dụng thuốc phải dựa trên chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Vui lòng đọc kỹ tờ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng. Lưu ý: Thông tin trong bài viết dựa trên các nguồn tham khảo về Opezimin với hàm lượng 1g/5ml (ống 5ml và chai 60ml). Hiện chưa có thông tin chính thức về dạng bào chế Opezimin 10ml. Vui lòng đối chiếu với bao bì sản phẩm thực tế.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo