Xem thêm
2.1. Thành phần
-
Hoạt chất chính: Olanzapine, hàm lượng 10 mg trong mỗi viên.
-
Tá dược: Bao gồm các tá dược vừa đủ 1 viên, tạo nên dạng bào chế phân tán nhanh trong miệng, cho phép viên thuốc tự tan khi tiếp xúc với nước bọt mà không cần nhai hay nuốt cùng nước.
2.2. Cơ chế tác động
Olanzapine là một thuốc chống loạn thần không điển hình (thế hệ thứ hai) – một bước tiến vượt bậc so với các thuốc chống loạn thần thế hệ cũ (kinh điển). Cơ chế tác động chính của nó bao gồm:
Đối kháng thụ thể Dopamine D2:
Olanzapine hoạt động như một chất đối kháng tại thụ thể dopamine D2 trong con đường mesolimbic của não. Bằng cách này, thuốc ngăn chặn hoạt động quá mức của dopamine tại thụ thể sau synap, làm giảm các triệu chứng thực sự (triệu chứng dương tính), bao gồm: ảo giác (nhìn thấy/nghe thấy những điều không có thật), ảo tưởng (niềm tin sai lệch), và suy nghĩ/hành vi vô tổ chức.
Đối kháng thụ thể Serotonin (5HT2A):
Olanzapine cũng đối kháng mạnh mẽ thụ thể serotonin 5HT2A trong vỏ não trước trán. Cơ chế này giúp cải thiện các triệu chứng âm tính – những biểu hiện thường bị xem nhẹ nhưng rất tàn phế: thu mình về mặt xã hội, mất hứng thú trong cuộc sống (anhedonia), nói ít, cảm xúc phẳng lặng, suy giảm nhận thức.
Khả năng gắn kết rộng với nhiều thụ thể khác:
Olanzapine gắn kết với ái lực cao với nhiều thụ thể khác, giải thích cho các tác dụng phụ đặc trưng của thuốc:
-
Thụ thể Histamine H1 (Ki = 7 nM): Gây ra tác dụng an thần (buồn ngủ) và tăng cảm giác thèm ăn.
-
Thụ thể Muscarinic M1-M5 (ác lực trung bình): Gây ra tác dụng kháng cholinergic (khô miệng, táo bón).
-
Thụ thể Adrenergic α1: Gây ra tác dụng hạ hấp huyết áp (có thể gây chóng mặt khi đứng lên đột ngột).
Điểm khác biệt so với thế hệ cũ: Một ưu điểm nổi bật của Olanzapine so với các thuốc chống loạn thần thế hệ cũ (như Haloperidol) là giảm đáng kể nguy cơ gây các triệu chứng ngoại tháp (EPS), bao gồm: cứng cơ, run tay, chậm chạp vận động, hội chứng bồn chồn (akathisia). Nguyên nhân là do Olanzapine gắn kết lỏng lẻo với thụ thể dopamine D2 và phân ly dễ dàng, cho phép dẫn truyền dopamine bình thường ở một mức độ nào đó, không gây ức chế hoàn toàn.
3. Chỉ định của thuốc Oleanz Rapitab 10
3.1. Các chỉ định chính thức
Theo dữ liệu từ FDA và các cơ quan quản lý dược quốc tế, Olanzapine được chỉ định chính thức cho các trường hợp sau:
3.2. Các chỉ định ngoài nhãn (Off-label)
Ngoài các chỉ định chính thức, Olanzapine cũng được nghiên cứu và sử dụng ngoài nhãn trên lâm sàng trong các trường hợp sau (dưới sự chỉ định chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa):
-
Kích động cấp tính
-
Rối loạn mê sảng( thường dùng liều 2,5 – 10mg/ngày, tối đa 20mg/ngày)
-
Buồn nôn và nôn do hóa trị liệu (CINV) (liều 2,5 – 10 mg)
-
Rối loạn lo âu lan tỏa kháng trị
-
Chứng chán ăn tâm thần (Anorexia nervosa)
-
Mất ngủ trong bối cảnh trầm cảm (đã được chứng minh cải thiện hiệu suất và chất lượng giấc ngủ trong các nghiên cứu)
4. Hướng dẫn liều dùng chi tiết
Liều dùng của Oleanz Rapitab 10 được cá thể hóa dựa trên từng bệnh nhân, dưới sự chỉ định và giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa tâm thần.
4.1. Các lưu ý quan trọng khi dùng
-
Tăng liều từ từ: Cần khoảng cách ít nhất 24 giờ giữa các lần tăng liều, chỉ thực hiện sau khi có đánh giá lâm sàng.
-
Không ảnh hưởng bởi thức ăn: Thuốc có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn, vì thức ăn không ảnh hưởng đến hấp thu của Olanzapine.
-
Hút thuốc lá làm tăng chuyển hóa: Bệnh nhân hút thuốc lá có thể cần liều cao hơn so với bệnh nhân không hút, do CYP1A2 trong gan (enzym chuyển hóa chính của Olanzapine) được kích hoạt bởi khói thuốc.
-
Cần giảm liều từ từ khi ngưng thuốc: Ngừng thuốc đột ngột có thể gây ra các triệu chứng cai thuốc (bồn chồn, khó chịu, mất ngủ).
5. Cách dùng đúng cho từng đối tượng
5.1. Người lớn (≥ 13 tuổi)
Sử dụng như liều khuyến nghị ở mục 4.
5.2. Người cao tuổi (≥ 65 tuổi)
-
Không cần điều chỉnh liều chỉ dựa trên tuổi, nhưng cần hết sức thận trọng do tình trạng bệnh lý nền thường phức tạp(bệnh nhân suy thận, suy gan hoặc bệnh tim mạch có thể cần giảm liều), đặc biệt chống chỉ định tuyệt đối khi điều trị các triệu chứng loạn thần liên quan đến sa sút trí tuệ (do nguy cơ tử vong tăng cao).
5.3. Phụ nữ có thai và cho con bú
-
Phụ nữ có thai:Thuốc thuộc nhóm C trong thai kỳ, chỉ sử dụng khi thực sự cần thiết và có chỉ định chặt chẽ. Nghiên cứu trên hơn 2500 trẻ sơ sinh tiếp xúc với Olanzapine trong 3 tháng đầu thai kỳ không cho thấy tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh (nguy cơ nền là 3-5%); tuy nhiên, có thể làm tăng nguy cơ đái tháo đường thai kỳ và các biến chứng liên quan; sử dụng trong 3 tháng cuối thai kỳ có thể gây ra hội chứng cai thuốc ở trẻ sơ sinh bao gồm kích động, rối loạn hô hấp và khó bú.
-
Phụ nữ cho con bú: Olanzapine bài tiết qua sữa mẹ. Cần cân nhắc giữa lợi ích điều trị và nguy cơ đối với trẻ. Nếu bắt buộc phải dùng thuốc, cần theo dõi trẻ về tình trạng an thần quá mức, chậm phát triển tâm thần vận động.
5.4. Trẻ em
-
Tâm thần phân liệt: ≥ 13 tuổi (đã được FDA phê duyệt).
-
Rối loạn lưỡng cực (hưng cảm cấp): ≥ 13 tuổi (đã được FDA phê duyệt).
-
Phối hợp Olanzapine + Fluoxetine: ≥ 10 tuổi.
-
Lưu ý: Trẻ em đặc biệt nhạy cảm với tác dụng phụ tăng cân và rối loạn chuyển hóa, cần theo dõi sát.
6. Tác dụng phụ có thể gặp
6.1. Tác dụng phụ thường gặp (≥ 1%)
-
An thần, buồn ngủ
-
Tăng cân (phổ biến nhất, trung bình tăng 2-4 kg trong 6-8 tuần đầu, có thể tăng đến 9-10 kg sau 9-12 tháng)
-
Tăng cảm giác thèm ăn
-
Khô miệng (do tác dụng kháng cholinergic)
-
Tăng nồng độ cholesterol, triglycerid, và glucose máu
-
Tăng prolactin máu nhẹ (có thể gây rối loạn kinh nguyệt, giảm ham muốn tình dục)
-
Chóng mặt, đặc biệt khi thay đổi tư thế (do hạ huyết áp tư thế)
-
Táo bón
6.2. Tác dụng phụ ít gặp (1/1000 – 1/100)
6.3. Tác dụng phụ hiếm gặp (cần cấp cứu ngay)
-
Hội chứng an thần kinh ác tính (NMS): Sốt cao, cứng cơ, rối loạn ý thức, rối loạn thần kinh thực vật.
-
Nhiễm toan ceton do đái tháo đường hoặc hôn mê tăng áp lực thẩm thấu (thường ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ đái tháo đường type 2)
-
Phản ứng da nặng (DRESS – Hội chứng quá mẫn cảm với thuốc kèm tăng bạch cầu ái toan và triệu chứng toàn thân)
-
Viêm tụy (đau bụng dữ dội vùng thượng vị lan ra sau lưng)
-
Co giật (hiếm gặp, đặc biệt ở bệnh nhân có tiền sử động kinh)
6.4. Một số tác dụng phụ đặc biệt cần lưu ý
Tăng cân và rối loạn chuyển hóa:
Đây là tác dụng phụ đáng quan tâm nhất của Olanzapine. Cơ chế bao gồm:
-
Phong bế thụ thể Histamine H1 và Serotonin 5HT2C trung ương → tăng cảm giác thèm ăn, đặc biệt là thèm carbohydrate.
-
Giảm độ nhạy insulin → tăng nguy cơ đái tháo đường type 2 và hội chứng chuyển hóa (tăng đường huyết, rối loạn lipid máu, tăng huyết áp, béo bụng).
Tăng cân thường xảy ra sớm nhất trong vòng 6 tháng đầu điều trị, và nguy cơ này thậm chí còn cao hơn ở trẻ em và thanh thiếu niên so với người lớn.
7. Chống chỉ định và cảnh báo quan trọng
7.1. Chống chỉ định tuyệt đối
-
Quá mẫn (dị ứng) với Olanzapine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
-
Người bệnh có nguy cơ góc đóng cầu mắt hẹp (glaucoma góc đóng).
-
Trẻ em dưới 13 tuổi (đối với chỉ định tâm thần phân liệt và rối loạn lưỡng cực).
7.2. Cảnh báo có hộp đen (Black Box Warning) của FDA
-
Tăng nguy cơ tử vong ở bệnh nhân cao tuổi bị loạn thần liên quan đến sa sút trí tuệ: Các nghiên cứu trên 17 thử nghiệm lâm sàng (thời gian điều trị trung bình 10 tuần) ở bệnh nhân cao tuổi mắc chứng sa sút trí tuệ có triệu chứng loạn thần cho thấy tỷ lệ tử vong ở nhóm dùng thuốc chống loạn thần (bao gồm Olanzapine) cao gấp 1,6-1,7 lần so với nhóm dùng giả dược. Nguyên nhân tử vong chủ yếu liên quan đến tim mạch (suy tim, đột tử) hoặc nhiễm trùng (viêm phổi). Oleanz Rapitab 10 không được phê duyệt để điều trị cho bệnh nhân cao tuổi có triệu chứng loạn thần liên quan đến sa sút trí tuệ.
8. Tương tác thuốc cần lưu ý
-
Chất ức chế CYP1A2 (Fluoroquinolone, Ciprofloxacin, Fluvoxamine): Làm tăng nồng độ Olanzapine trong huyết tương, có thể dẫn đến quá liều và tác dụng phụ gia tăng.
-
Chất cảm ứng CYP1A2 (Carbamazepine, Rifampicin, và đặc biệt là khói thuốc lá): Làm giảm nồng độ Olanzapine, có thể làm giảm hiệu quả điều trị. Bệnh nhân hút thuốc thường cần liều cao hơn.
-
Thuốc kháng cholinergic (kháng histamin thế hệ cũ, thuốc điều trị tiểu không tự chủ, thuốc điều trị bệnh Parkinson…): Làm tăng tác dụng kháng cholinergic (táo bón nặng, bí tiểu, tăng nhãn áp, lú lẫn ở người cao tuổi).
-
Thuốc an thần/CNS depressants (rượu, benzodiazepines, thuốc ngủ): Tăng cường tác dụng an thần và ức chế hô hấp. Cần tránh dùng đồng thời hoặc giảm liều đáng kể.
-
Thuốc hạ huyết áp: Olanzapine có thể tăng cường tác dụng hạ huyết áp, đặc biệt nguy cơ hạ huyết áp tư thế (chóng mặt khi đứng lên) cao hơn.
9. Oleanz Rapitab 10 giá bao nhiêu? Mua ở đâu?
Giá tham khảo:
Địa chỉ mua thuốc chính hãng, uy tín:
-
Nhà thuốc Bạch Mai
-
Các nhà thuốc bệnh viện tâm thần tuyến tỉnh, tuyến trung ương
-
Các nhà thuốc tư nhân có uy tín và giấy phép kinh doanh dược phẩm, có đội ngũ dược sĩ lâm sàng tư vấn.
10. Các câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Oleanz Rapitab 10 có phải là thuốc ngủ không?
Không. Đây là thuốc chống loạn thần, tác dụng an thần chỉ là một tác dụng phụ, không phải chỉ định chính. Không tự ý dùng Oleanz Rapitab 10 để điều trị mất ngơn đơn thuần.
2. Tôi có thể mua Oleanz Rapitab 10 mà không cần đơn thuốc không?
Không. Đây là thuốc kê đơn (ETC – Ethical drugs). Bạn bắt buộc phải có đơn thuốc của bác sĩ chuyên khoa tâm thần hoặc bác sĩ đa khoa có chuyên môn về tâm thần.
3. Sử dụng Oleanz Rapitab 10 có gây nghiện không?
Không gây nghiện theo nghĩa lạm dụng chất. Tuy nhiên, việc ngừng thuốc đột ngột có thể gây hội chứng cai thuốc (bồn chồn, mất ngủ, lo âu, buồn nôn). Do đó, cần giảm liều từ từ dưới sự hướng dẫn của bác sĩ.
4. Tôi nên làm gì khi quên một liều?
Nếu quên, hãy uống ngay khi nhớ ra. Nếu thời điểm nhớ ra gần với liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình bình thường. Không bao giờ uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
5. Làm thế nào để giảm nguy cơ tăng cân khi dùng Oleanz Rapitab 10?
-
Bắt đầu với liều thấp nhất hiệu quả, tăng liều từ từ.
-
Kết hợp với chế độ ăn uống lành mạnh: Giảm tinh bột tinh chế (cơm trắng, bánh mì, đường), tăng rau xanh, chất xơ, protein nạc.
-
Tập thể dục đều đặn ít nhất 30 phút/ngày (đi bộ nhanh, đạp xe, bơi lội).
-
Theo dõi cân nặng, vòng bụng, đường huyết, lipid máu định kỳ mỗi 3-6 tháng.
-
Nếu tăng cân quá mức, bác sĩ có thể cân nhắc đổi thuốc hoặc phối hợp với Samidorphan (thuốc được FDA phê duyệt gần đây để giảm tăng cân do Olanzapine).
11. Tổng kết
Oleanz Rapitab 10 (hoạt chất Olanzapine) là một thuốc chống loạn thần không điển hình thế hệ thứ hai với cơ chế tác động kép: đối kháng thụ thể Dopamine D2 cải thiện triệu chứng dương tính (ảo giác, ảo tưởng) và đối kháng thụ thể Serotonin 5HT2A cải thiện triệu chứng âm tính (thu mình, mất hứng thú) – mang lại hiệu quả toàn diện hơn so với các thuốc thế hệ cũ.
Điểm mạnh nhất của Oleanz Rapitab 10 so với các thuốc cùng nhóm là dạng viên nén phân tán nhanh trong miệng (orodispersible), rất phù hợp cho bệnh nhân gặp khó khăn khi nuốt, đặc biệt trong các giai đoạn cấp tính của bệnh loạn thần.
Tuy nhiên, người dùng cần đặc biệt lưu ý đến nguy cơ tăng cân và hội chứng chuyển hóa (tăng đường huyết, rối loạn lipid máu) – đây là tác dụng phụ đáng quan tâm nhất và cũng là nguyên nhân hàng đầu khiến bệnh nhân phải ngừng thuốc sớm. Chính vì vậy, việc theo dõi cân nặng, đường huyết và lipid máu định kỳ là vô cùng bắt buộc.
Tuyên bố miễn trách nhiệm: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và giáo dục, không thay thế cho lời khuyên, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Mọi quyết định liên quan đến việc sử dụng thuốc cần dựa trên tư vấn của bác sĩ và đơn thuốc hợp lệ. Không tự ý mua bán, sử dụng hoặc thay đổi liều lượng thuốc. Nếu có bất kỳ triệu chứng bất thường nào, hãy ngừng thuốc và đến cơ sở y tế gần nhất để được cấp cứu và xử trí kịp thời.
Chưa có đánh giá nào.