Pecrandil 10 H60v

6 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị đau thắt ngực

Đối tượng sử dụng Người lớn từ 18 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Không được dùng
Cách dùng Uống sau bữa ăn
Hoạt chất
Danh mục Thuốc chống đau thắt ngực
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 6 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nén
Thương hiệu Hataphar
Mã SKU SP03707
Hạn dùng 24 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 893110154424 (SĐK cũ: VD-30394-18)

Pecrandil 10 là thuốc tim mạch với hoạt chất Nicorandil 10mg, được chỉ định để điều trị và phòng ngừa lâu dài cơn đau thắt ngực ổn định mạn tính ở người lớn.

Sản phẩm đang được chú ý, có 6 người thêm vào giỏ hàng & 16 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Pecrandil 10: Điều trị và phòng ngừa đau thắt ngực ổn định mạn tính hiệu quả

Giới thiệu

Pecrandil 10 là thuốc tim mạch thuộc nhóm thuốc kê đơn, với hoạt chất chính Nicorandil hàm lượng 10mg, được chỉ định trong điều trị và phòng ngừa lâu dài cơn đau thắt ngực ổn định mạn tính ở người lớn. Thuốc do Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Hataphar) sản xuất trên dây chuyền hiện đại đạt tiêu chuẩn GMP-WHO, đáp ứng chất lượng nghiêm ngặt của Bộ Y tế Việt Nam.

Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén, quy cách đóng gói phổ biến là hộp 6 vỉ × 10 viên, hạn sử dụng 24 tháng kể từ ngày sản xuất. Pecrandil 10 là thuốc kê đơn (Ethical drug), yêu cầu có chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa tim mạch trước khi sử dụng.

Tại sao Pecrandil 10 được tin dùng?

  • Cơ chế tác động kép độc đáo: Vừa hoạt hóa kênh kali (giãn động mạch) vừa có đặc tính giống nitrat (giãn tĩnh mạch) → làm giảm cả tiền gánh và hậu gánh cho tim, cải thiện lưu lượng máu tưới cho động mạch vành.

  • Hiệu quả dự phòng vượt trội: Giảm tần suất và mức độ nặng của cơn đau thắt ngực, nâng cao khả năng gắng sức của người bệnh.

  • Lựa chọn thay thế hiệu quả: Đặc biệt hữu ích ở bệnh nhân không dung nạp hoặc đã kháng với thuốc chẹn beta và/hoặc nitrat.

  • Sản xuất trong nước, chất lượng đạt chuẩn quốc tế: Do Dược phẩm Hà Tây (Hataphar) sản xuất theo tiêu chuẩn GMP-WHO, giá thành hợp lý, dễ dàng tiếp cận tại các nhà thuốc lớn.

Đau thắt ngực ổn định mạn tính là tình trạng thiếu máu cơ tim tái diễn, thường xảy ra khi gắng sức hoặc căng thẳng, và có thể dự đoán trước được. Việc kiểm soát tốt tình trạng này giúp giảm nguy cơ biến chứng nặng như nhồi máu cơ tim, suy tim và tử vong do bệnh mạch vành.


Thành phần và dạng bào chế

Thành phần hoạt chất

Mỗi viên nén Pecrandil 10 chứa Nicorandil hàm lượng 10mg.

Nicorandil có cấu trúc là một este nicotinamid. Nhờ cấu trúc đặc biệt này, nicorandil sở hữu cơ chế tác động kép, vừa hoạt hóa kênh kali, vừa có đặc tính giống nitrat, mang lại hiệu quả giãn mạch và dự phòng cơn đau thắt ngực vượt trội.

Thành phần tá dược

Tá dược vừa đủ 1 viên bao gồm: Microcrystalline cellulose, lactose, natri starch glycolat, crospovidon, magnesi stearat, bột talc, colloidal silicon dioxid.

Dạng bào chế và quy cách

Pecrandil 10 được bào chế dưới dạng viên nén để uống. Quy cách đóng gói phổ biến: Hộp 6 vỉ × 10 viên (tổng 60 viên). Số đăng ký: VD-30394-18.


Công dụng – Chỉ định

Xem thêm

Thuốc Pecrandil 10 được chỉ định trong các trường hợp sau đây ở người lớn:

  • Phòng ngừa và điều trị lâu dài đau thắt ngực ổn định mạn tính.

  • Giảm nguy cơ hội chứng mạch vành cấp ở những bệnh nhân có nguy cơ cao.

  • Đặc biệt hữu ích ở những bệnh nhân không dung nạp hoặc đã kháng với thuốc chẹn beta và/hoặc nitrat.

  • Kiểm soát dài hạn bệnh mạch vành.

Đau thắt ngực ổn định mạn tính thường có các đặc điểm sau: cơn đau ngực xuất hiện khi gắng sức hoặc căng thẳng cảm xúc; thời gian cơn đau ngắn (thường dưới 5–10 phút); cắt cơn khi nghỉ ngơi hoặc dùng nitroglycerin. Việc kiểm soát tốt tình trạng này giúp giảm nguy cơ biến chứng nặng như nhồi máu cơ tim và tử vong.


Dược lực học – Cơ chế tác dụng

Cơ chế tác động kép độc đáo

Nicorandil sở hữu một cơ chế tác động kép độc đáo, vừa có đặc tính giống nitrat, vừa hoạt hóa kênh kali, nhờ đó tác động đến cả động mạch và tĩnh mạch, giúp kiểm soát hiệu quả tình trạng thiếu máu cơ tim.

Tác động 1 – Hoạt hóa kênh kali (K+ ATP channel opener):

  • Nicorandil mở kênh kali ATP ở màng tế bào cơ trơn mạch máu, làm tăng phân cực màng, dẫn đến giãn cơ trơn động mạch. Điều này làm giảm hậu gánh (sức cản ngoại vi), từ đó giảm nhu cầu oxy của cơ tim trong hoạt động thể lực.

  • Ngoài ra, sự kích hoạt kênh kali còn có tác dụng tiền thích nghi cơ tim với tình trạng thiếu máu cục bộ, bảo vệ cơ tim trước các tổn thương do thiếu oxy.

  • Nicorandil đã được chứng minh là gây ảnh hưởng trực tiếp lên động mạch vành, trên cả đoạn bình thường và đoạn hẹp, mà không có hiện tượng cướp máu mạch vành.

Tác động 2 – Đặc tính giống nitrat:

  • Nhờ có nhóm nitrate, nicorandil kích hoạt guanylyl cyclase hòa tan, làm tăng nồng độ cGMP trong nội bào, dẫn đến giãn cơ trơn mạch máu, đặc biệt là hệ thống tĩnh mạch (giảm tiền gánh), làm giảm lượng máu về tim, cải thiện sự cân bằng oxy trong cơ tim và lưu lượng máu đến các vùng bị hẹp của cơ tim.

Nhờ cơ chế tác động kép này, nicorandil làm giảm rõ rệt nguy cơ tử vong do bệnh mạch vành hoặc nhồi máu cơ tim (MI), tử vong không do bệnh mạch vành, hoặc phải nhập viện do đau ngực.


Dược động học

Paralmax Extra H180v
Paralmax Extra 500mg/65mg: Thành phần, liều dùng, tác dụng phụ...
0
Đặc điểm Mô tả
Hấp thu Nicorandil hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 75%, không phụ thuộc vào thức ăn. Không có hiệu ứng chuyển hóa lần đầu qua gan. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khi uống 30 – 60 phút. Trạng thái ổn định nhanh chóng đạt được trong vòng 4 – 5 ngày khi dùng đường uống lặp lại.
Phân bố Thuốc phân bố khắp cơ thể, không phụ thuộc vào liều lượng.
Chuyển hóa Chuyển hóa chủ yếu qua khử nitrate, tạo thành chất chuyển hóa không còn hoạt tính.
Thải trừ Khoảng 20% liều dùng được thải qua nước tiểu dưới dạng chuyển hóa.
Thời gian bán thải Khoảng 1 giờ.

Liều dùng và cách dùng chi tiết

Lưu ý quan trọng: Thuốc Pecrandil 10 chỉ dùng theo sự kê đơn của bác sĩ chuyên khoa tim mạch. Liều dùng dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo. Cần tuân thủ đúng liều dùng được chỉ định, không tự ý tăng hoặc giảm liều.

Cách dùng

  • Đường dùng: Thuốc được dùng qua đường uống, có thể dùng trong hoặc sau bữa ăn (tùy theo khả năng dung nạp). Thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến hấp thu thuốc.

  • Uống thuốc với một cốc nước đầy, nuốt cả viên, không nghiền nát hoặc nhai viên thuốc.

  • Nên uống thuốc 2 lần mỗi ngày, vào buổi sáng và buổi tối, cùng một thời điểm cố định trong ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu.

Liều dùng khuyến cáo

Đối tượng Liều khởi đầu Liều duy trì Liều tối đa
Người lớn (≥18 tuổi) 10mg (1 viên) × 2 lần/ngày 10 – 20mg (1 – 2 viên) × 2 lần/ngày 40mg (4 viên) × 2 lần/ngày
Người dễ bị đau đầu 5mg (½ viên 10mg) × 2 lần/ngày, sau đó tăng dần Theo đáp ứng Tối đa 40mg × 2 lần/ngày
Người cao tuổi (≥ 65 tuổi) Không cần chỉnh liều, nhưng nên dùng liều thấp nhất có hiệu quả Theo đáp ứng Theo khuyến cáo chung
Trẻ em Không khuyến cáo

Chi tiết liều dùng:

  • Phạm vi điều trị thông thường: 10 – 20 mg, 2 lần mỗi ngày.

  • Liều khởi đầu thông thường: 10 mg, 2 lần mỗi ngày, vào buổi sáng và buổi tối.

  • Đối với bệnh nhân dễ bị nhức đầu (nhất là trong giai đoạn đầu điều trị), bắt đầu với liều 5 mg, 2 lần/ngày, sau đó tăng dần đến liều duy trì.

  • Tăng liều dần dần theo đáp ứng lâm sàng (giảm tần suất và mức độ nặng của cơn đau thắt ngực, dung nạp với tác dụng phụ).

  • Liều có thể tăng đến tối đa 40 mg, 2 lần/ngày, nhưng cần theo dõi chặt chẽ chức năng gan và thận.

Xử trí khi quên liều và quá liều

  • Quên liều: Nếu quên 1 liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến giờ uống liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo đúng giờ. Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

  • Quá liều: Trong trường hợp quá liều (ví dụ uống một lần lượng thuốc quá lớn), cần đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được cấp cứu kịp thời. Quá liều nicorandil có thể gây hạ huyết áp nghiêm trọa và các biến chứng tim mạch khác.


Tác dụng phụ

Nicorandil nhìn chung được dung nạp tốt, tuy nhiên một số tác dụng không mong muốn có thể xảy ra, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị.

Tác dụng phụ thường gặp (≥ 1/100)

Hệ cơ quan Triệu chứng Tần suất
Thần kinh Đau đầu Rất phổ biến (> 1/10)
Mạch máu Giãn mạch dưới da (nóng bừng mặt, đỏ bừng) Phổ biến
Tiêu hóa Nôn, buồn nôn Đôi khi
Toàn thân Buồn ngủ, yếu cơ Đôi khi

Tác dụng phụ ít gặp – cần đặc biệt chú ý

Tác dụng phụ Biểu hiện Xử trí
Loét niêm mạc Loét miệng, loét lưỡi, loét đường tiêu hóa, loét mắt, loét da, có thể tiến triển đến thủng ổ loét, xuất huyết Ngưng thuốc ngay và báo cho bác sĩ. Đây là biến cố nguy hiểm cần được xử lý kịp thời.
Hạ huyết áp Chóng mặt, hoa mắt, cảm giác choáng váng, có thể ngất xỉu Nằm nghỉ, nâng cao chân; nếu hạ huyết áp nặng cần đến cơ sở y tế.
Tăng nhịp tim Hồi hộp, đánh trống ngực (thường xảy ra khi dùng liều cao) Báo cho bác sĩ để điều chỉnh liều.
Rối loạn chức năng gan Vàng da, vàng mắt, mệt mỏi bất thường Cần xét nghiệm men gan; nếu tổn thương gan nặng, cần ngưng thuốc.

Xử trí khi gặp tác dụng phụ

  • Đau đầu nhẹ – trung bình: Thường tự hết sau vài ngày điều trị khi cơ thể thích nghi. Có thể dùng paracetamol theo chỉ định của bác sĩ để giảm triệu chứng trong giai đoạn khởi đầu; bắt đầu với liều thấp 5mg cũng giúp giảm đau đầu.

  • Loét miệng, loét đường tiêu hóa hoặc bất kỳ loét niêm mạc nào: Cần báo ngay cho bác sĩ. Đây là tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, có thể cần ngưng thuốc.

  • Phản ứng nặng (khó thở, phù mặt, vàng da, tụt huyết áp nặng): Ngưng thuốc ngay và đến cơ sở y tế gần nhất.


Chống chỉ định

Pecrandil 10 không được sử dụng trong các trường hợp sau:

Chống chỉ định Giải thích
Quá mẫn (dị ứng) với nicorandil hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc Có thể gây phản ứng dị ứng nghiêm trọng, bao gồm phù mạch、khó thở、sốc phản vệ.
Sốc tim (Cardiogenic shock) Tình trạng huyết động không ổn định; thuốc giãn mạch có thể làm nặng thêm tình trạng tụt huyết áp và giảm tưới máu.
Suy chức năng thất trái với áp lực làm đầy thấp hoặc mất bù tim Làm giảm tiền gánh có thể làm tình trạng suy tim nặng thêm.
Hạ huyết áp nặng Thuốc có tác dụng giãn mạch, có thể gây tụt huyết áp thêm.
Giảm thể tích dịch tuần hoàn Thuốc giãn mạch có thể gây tụt huyết áp nghiêm trọng.
Phù phổi cấp tính Giảm tiền gánh có thể không có lợi hoặc gây nguy hiểm.
Tăng kali máu (K⁺ máu cao) Thuốc có thể làm tăng thêm tình trạng tăng kali máu.
Loét niêm mạc mắt hoặc loét đường tiêu hóa đang tiến triển Nicorandil có thể làm nặng thêm tình trạng loét hoặc gây thủng ổ loét.
Thiếu hụt men Glucose-6-Phosphat Dehydrogenase (G6PD) Nguy cơ tan máu khi dùng thuốc này.
Đang sử dụng thuốc ức chế PDE-5 (sildenafil, tadalafil, vardenafil) Có thể dẫn đến hạ huyết áp nghiêm trọng đe dọa tính mạng. Đây là chống chỉ định tuyệt đối.
Đang sử dụng riociguat (thuốc kích thích guanylate cyclase hòa tan) Có thể dẫn đến tụt huyết áp nghiêm trọng.

Tương tác thuốc quan trọng

Nhóm thuốc / Chất Ví dụ Hậu quả Khuyến cáo
Thuốc ức chế PDE-5 Sildenafil (Viagra), tadalafil (Cialis), vardenafil Hạ huyết áp nghiêm trọng, có thể đe dọa tính mạng Chống chỉ định tuyệt đối, không dùng đồng thời
Thuốc kích thích guanylate cyclase hòa tan Riociguat (Adempas) Hạ huyết áp nghiêm trọng Chống chỉ định tuyệt đối
Thuốc hạ áp khác Thuốc chẹn kênh canxi, thuốc chẹn beta, thuốc lợi tiểu Tăng tác dụng hạ áp Cần theo dõi huyết áp thường xuyên khi phối hợp
Thuốc giãn mạch khác Các nitrat khác (nitroglycerin, isosorbide), hydralazine Tăng tác dụng giãn mạch, nguy cơ hạ huyết áp Theo dõi sát huyết áp, có thể cần giảm liều
Thuốc chống trầm cảm 3 vòng Amitriptyline, imipramine Tăng tác dụng hạ áp Thận trọng khi phối hợp
Rượu (ethanol) Làm tăng tác dụng giãn mạch của nicorandil, nguy cơ tụt huyết áp Tránh hoặc hạn chế uống rượu khi dùng thuốc

Khuyến cáo đặc biệt: Bệnh nhân dùng nicorandil tuyệt đối không được dùng các thuốc điều trị rối loạn cương dương nhóm ức chế PDE-5 như sildenafil (Viagra), tadalafil (Cialis) do nguy cơ hạ huyết áp nghiêm trọng, đe dọa tính mạng. Ngoài ra, tránh uống rượu trong thời gian điều trị với Pecrandil 10.


Thận trọng đặc biệt

Phụ nữ có thai và cho con bú

  • Mang thai: Chưa có đủ nghiên cứu về tính an toàn của nicorandil ở phụ nữ mang thai. Chỉ sử dụng khi lợi ích vượt trội nguy cơ cho thai nhi, dưới sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa.

  • Cho con bú: Nicorandil có thể bài tiết qua sữa mẹ. Không khuyến cáo sử dụng trong thời kỳ cho con bú.

Người lái xe và vận hành máy móc

Pecrandil 10 có thể gây chóng mặt, buồn ngủ, đau đầu, mệt mỏi, hoặc hạ huyết áp trong giai đoạn đầu điều trị hoặc khi tăng liều. Cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi biết thuốc ảnh hưởng như thế nào đến cơ thể, đặc biệt là trong giai đoạn đầu điều trị và sau khi tăng liều.

Người bệnh suy gan, suy thận

  • Suy gan: Cần thận trọng do nicorandil được chuyển hóa qua gan; có thể cần giảm liều hoặc kéo dài khoảng cách giữa các liều ở bệnh nhân suy gan nặng. Theo dõi chức năng gan định kỳ.

  • Suy thận: Cần thận trọng do thuốc thải trừ qua thận. Tham khảo ý kiến bác sĩ để điều chỉnh liều phù hợp. Theo dõi chức năng thận định kỳ.

Nguy cơ loét niêm mạc

Nicorandil có thể gây loét niêm mạc nghiêm trọng, bao gồm loét mắt, loét miệng, loét đường tiêu hóa, loét da, và có thể tiến triển đến thủng ổ loét, xuất huyết, hoặc rò. Cần:

  • Theo dõi các dấu hiệu loét miệng, loét đường tiêu hóa, loét mắt, loét da trong suốt quá trình điều trị.

  • Nếu xuất hiện bất kỳ vết loét nào, cần ngưng thuốc ngay và báo cho bác sĩ.

Ngưng thuốc

Không ngưng thuốc đột ngột, vì có thể gây bùng phát cơn đau thắt ngực (hiệu ứng dội ngược – “rebound phenomenon”). Cần giảm liều dần dần theo hướng dẫn của bác sĩ khi có kế hoạch ngừng điều trị.


Bảo quản

  • Bảo quản ở nhiệt độ phòng, dưới 30°C, nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp.

  • Để thuốc trong bao bì kín, tránh ẩm.

  • Để xa tầm tay trẻ em.

  • Không sử dụng thuốc sau ngày hết hạn in trên hộp (hạn sử dụng 24 tháng kể từ ngày sản xuất).


Giá bán và địa chỉ mua Pecrandil 10 chính hãng

Giá tham khảo (cập nhật 2026)

Sản phẩm Quy cách Giá tham khảo (VNĐ) Đơn giá mỗi viên
Pecrandil 10 (Nicorandil 10mg) Hộp 6 vỉ × 10 viên (60 viên) 295.000đ Khoảng 4.900đ

Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy theo từng thời điểm, nhà thuốc và chương trình khuyến mãi. Nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc để được báo giá chính xác.

Mua Pecrandil 10 ở đâu chính hãng?

Pecrandil 10 là thuốc kê đơn, do đó bạn cần mang theo đơn thuốc của bác sĩ chuyên khoa tim mạch khi mua tại các nhà thuốc. Các hệ thống nhà thuốc uy tín có phân phối sản phẩm:

  • Nhà thuốc Bạch Mai 

    • Hệ thống phân phối lớn nhất cả nước, có mặt tại hầu hết các tỉnh thành.
    •  có bán online và giao hàng tận nơi, sản phẩm chính hãng.
    •  phân phối thuốc chính hãng, có tư vấn dược sĩ.
    •  nhà thuốc hiện đại với đội ngũ dược sĩ tư vấn chuyên nghiệp.
    •  kênh phân phối online uy tín.
    • có tư vấn dược sĩ Đại học.
  • Nhà thuốc Bệnh viện (Bệnh viện Bạch Mai, Bệnh viện Chợ Rẫy, Bệnh viện Tim Hà Nội…).

Khuyến cáo: Tránh mua thuốc trên các trang mạng xã hội hoặc các kênh không rõ nguồn gốc. Chỉ mua tại các nhà thuốc uy tín để đảm bảo chất lượng và an toàn.


Các câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Pecrandil 10 có phải là thuốc đau thắt ngực thông thường không?

Không. Pecrandil 10 không phải là thuốc cắt cơn đau thắt ngực cấp (như nitroglycerin dạng xịt dưới lưỡi). Đây là thuốc dự phòng lâu dài cơn đau thắt ngực ổn định mạn tính, được dùng hàng ngày để giảm tần suất và mức độ nặng của cơn đau, cải thiện khả năng gắng sức, và kiểm soát bệnh mạch vành lâu dài.

2. Pecrandil 10 có gây nghiện hay nhờn thuốc không?

Nicorandil không gây nghiện về mặt tâm thần hoặc thể chất. Tuy nhiên, không nên ngừng thuốc đột ngột vì có thể gây bùng phát cơn đau thắt ngực (hiệu ứng dội ngược). Khi cần ngừng thuốc, phải giảm liều dần dần theo hướng dẫn của bác sĩ.

3. Dùng Pecrandil 10 có gây rối loạn cương dương không?

Không. Không giống như một số thuốc tim mạch khác (như thuốc chẹn beta), nicorandil không được báo cáo gây rối loạn cương dương. Tuy nhiên, cần đặc biệt lưu ý: tuyệt đối không được dùng đồng thời Pecrandil 10 với các thuốc điều trị rối loạn cương dương (nhóm ức chế PDE-5 như sildenafil, tadalafil, vardenafil) do nguy cơ hạ huyết áp nghiêm trọng đe dọa tính mạng. Nếu cần điều trị rối loạn cương dương, phải ngưng nicorandil trước ít nhất 24–48 giờ (tùy loại thuốc) và chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.

4. Pecrandil 10 có thể dùng thay thế nitroglycerin dưới lưỡi trong cơn đau thắt ngực cấp không?

Không. Pecrandil 10 không có tác dụng cắt cơn cấp. Trong cơn đau thắt ngực cấp, cần dùng thuốc nitroglycerin dạng xịt hoặc viên ngậm dưới lưỡi theo chỉ định của bác sĩ. Nếu cơn đau không giảm sau 1–2 liều nitroglycerin, kéo dài >15–20 phút, hoặc kèm theo khó thở, vã mồ hôi, buồn nôn, cần đến cơ sở y tế ngay (đó có thể là dấu hiệu của nhồi máu cơ tim).

5. Bị đau đầu khi bắt đầu dùng Pecrandil 10 có phải là dấu hiệu nguy hiểm không?

Không. Đau đầu là tác dụng phụ rất phổ biến trong giai đoạn đầu điều trị (hơn 1/10 bệnh nhân), do thuốc gây giãn mạch. Triệu chứng thường tự hết sau vài ngày khi cơ thể thích nghi. Để giảm đau đầu:

  • Bắt đầu với liều thấp 5mg, 2 lần/ngày.

  • Dùng paracetamol theo chỉ định của bác sĩ để giảm triệu chứng trong giai đoạn khởi đầu.

Tuy nhiên, nếu đau đầu nặng, kéo dài, hoặc kèm theo các dấu hiệu bất thường khác (như buồn nôn, nhìn mờ, yếu cơ), cần báo cho bác sĩ.

6. Có thể dùng Pecrandil 10 cho người có tiền sử loét dạ dày không?

Thận trọng. Nicorandil có thể gây loét niêm mạc, bao gồm loét đường tiêu hóa, và có thể tiến triển đến thủng ổ loét, xuất huyết, hoặc rò. Do đó, cần thận trọng hoặc cân nhắc không sử dụng Pecrandil 10 ở bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày tá tràng đang hoạt động hoặc có nguy cơ cao loét đường tiêu hóa. Cần thông báo cho bác sĩ về tiền sử bệnh lý dạ dày trước khi sử dụng.

7. Tương tác giữa Pecrandil 10 và thuốc điều trị cao huyết áp có nguy hiểm không?

Khi phối hợp với thuốc hạ áp (thuốc chẹn kênh canxi, thuốc chẹn beta, thuốc lợi tiểu, v.v.), nicorandil có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp, gây tụt huyết áp tư thế, chóng mặt, hoa mắt, thậm chí ngất xỉu. Cần:

  • Theo dõi huyết áp thường xuyên trong giai đoạn đầu phối hợp.

  • Báo cho bác sĩ để điều chỉnh liều các thuốc hạ áp khác nếu cần.

  • Tránh thay đổi tư thế đột ngột (như đứng lên nhanh sau khi nằm hoặc ngồi).

8. Có thể dùng Pecrandil 10 cho bệnh nhân suy tim không?

Tương đối thận trọng. Ở bệnh nhân suy tim sung huyết nặng, việc giảm tiền gánh có thể có lợi, nhưng không nên dùng nicorandil trong các trường hợp rối loạn chức năng thất trái với áp lực làm đầy thấp hoặc mất bù tim (chống chỉ định). Ở bệnh nhân suy tim còn bù, có thể sử dụng, nhưng cần theo dõi chặt chẽ huyết áp và chức năng tim. Chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa tim mạch.


Tổng kết

Pecrandil 10 là thuốc tim mạch với hoạt chất Nicorandil 10mg, được chỉ định để điều trị và phòng ngừa lâu dài cơn đau thắt ngực ổn định mạn tính ở người lớn. Thuốc do Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Hataphar) sản xuất tại Việt Nam trên dây chuyền đạt tiêu chuẩn GMP-WHO.

Những điểm mạnh nổi bật của Pecrandil 10:

  • Cơ chế tác động kép độc đáo (hoạt hóa kênh kali + đặc tính giống nitrat), giúp giãn cả động mạch và tĩnh mạch, giảm cả tiền gánh và hậu gánh cho tim.

  • Dự phòng hiệu quả cơn đau thắt ngực ổn định mạn tính, giảm tần suất và mức độ nặng của cơn đau, cải thiện khả năng gắng sức.

  • Giảm rõ rệt nguy cơ tử vong do bệnh mạch vành hoặc nhồi máu cơ tim.

  • Lựa chọn thay thế lý tưởng cho bệnh nhân không dung nạp hoặc đã kháng với thuốc chẹn beta và/hoặc nitrat.

  • Sản xuất bởi Dược phẩm Hà Tây (Hataphar) – thương hiệu uy tín hàng đầu Việt Nam, chất lượng đạt chuẩn quốc tế.

  • Giá thành hợp lý, khoảng 295.000đ/hộp 60 viên, dễ dàng tiếp cận tại các nhà thuốc trên toàn quốc.

Lưu ý quan trọng:

  • Thuốc kê đơn: Không tự ý mua và sử dụng khi chưa có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa tim mạch.

  • Không dùng để cắt cơn đau thắt ngực cấp; chỉ dùng để dự phòng lâu dài.

  • Chống chỉ định tuyệt đối với thuốc ức chế PDE-5 (sildenafil – Viagra, tadalafil – Cialis) và riociguat do nguy cơ hạ huyết áp nghiêm trọng.

  • Cần theo dõi dấu hiệu loét niêm mạc (miệng, mắt, đường tiêu hóa, da) trong suốt quá trình điều trị; nếu xuất hiện loét, cần ngưng thuốc ngay và báo cho bác sĩ.

  • Ngưng thuốc từ từ, không ngừng đột ngột để tránh bùng phát cơn đau thắt ngực.

  • Cần khám và theo dõi định kỳ với bác sĩ chuyên khoa tim mạch để đánh giá hiệu quả, an toàn và điều chỉnh liều phù hợp, cũng như theo dõi chức năng gan, thận và các tác dụng phụ tiềm tàng.

Tuyên bố miễn trách: Bài viết này chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chỉ định và tư vấn của bác sĩ chuyên khoa. Người bệnh cần thăm khám, xét nghiệm và được chỉ định cụ thể trước khi sử dụng bất kỳ thuốc nào. Tuyệt đối không tự ý mua, dùng hoặc ngừng thuốc khi không có hướng dẫn của bác sĩ. Thông tin trong bài được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy như Nhà thuốc Bạch Mai và Dược thư Quốc gia Việt Nam.

Để được tư vấn chi tiết hơn về bệnh đau thắt ngực và khả năng sử dụng Pecrandil 10, hãy đến gặp bác sĩ chuyên khoa tim mạch hoặc liên hệ với dược sĩ lâm sàng tại các nhà thuốc uy tín.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo