Xem thêm
Thuốc Pecrandil 5 được chỉ định trong các trường hợp sau đây ở người lớn:
-
Ngăn ngừa và điều trị lâu dài đau thắt ngực ổn định mạn tính.
-
Đặc biệt hữu ích ở những bệnh nhân không dung nạp hoặc đã kháng với thuốc chẹn beta và/hoặc nitrat.
-
Bệnh nhân đau thắt ngực ổn định dự phòng, giảm mức độ nặng của cơn đau, cải thiện khả năng gắng sức.
Đau thắt ngực ổn định mạn tính là tình trạng thiếu máu cơ tim tái diễn, thường xảy ra khi gắng sức hoặc căng thẳng, và có thể dự đoán trước được. Việc kiểm soát tốt tình trạng này giúp giảm nguy cơ biến chứng nặng như nhồi máu cơ tim, suy tim.
Dược lực học – Cơ chế tác dụng
Cơ chế tác động
Nicorandil sở hữu một cơ chế tác động kép độc đáo vừa có đặc tính giống nitrat vừa hoạt hóa kênh kali, nhờ đó tác động đến cả động mạch và tĩnh mạch, giúp kiểm soát hiệu quả tình trạng thiếu máu cơ tim.
Tác động 1 – Hoạt hóa kênh kali:
-
Nicorandil mở kênh kali ATP ở màng tế bào cơ trơn mạch máu, làm tăng phân cực màng, dẫn đến giãn cơ trơn động mạch, làm giảm hậu gánh (sức cản ngoại vi). Hậu quả là giảm nhu cầu oxy của cơ tim trong hoạt động thể lực.
-
Ngoài ra, sự kích hoạt kênh kali còn có tác dụng tiền thích nghi cơ tim với tình trạng thiếu máu cục bộ, bảo vệ cơ tim trước các tổn thương do thiếu oxy.
-
Nicorandil đã được chứng minh là gây ảnh hưởng trực tiếp lên động mạch vành, trên cả đoạn bình thường và đoạn hẹp mà không có hiện tượng cướp máu mạch vành.
Tác động 2 – Đặc tính giống nitrat:
-
Nhờ có nhóm nitrate, nicorandil kích hoạt guanylyl cyclase hòa tan, làm tăng nồng độ cGMP trong nội bào. Từ đó, làm giãn cơ trơn mạch máu, đặc biệt là hệ thống tĩnh mạch, làm giảm lượng máu về tim (giảm tiền gánh).
Cuối cùng, sự cân bằng oxy trong cơ tim và lưu lượng máu đến các vùng bị hẹp của cơ tim được cải thiện.
Dược động học
-
Hấp thu: Nicorandil được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa sau khi uống. Thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến sinh khả dụng.
-
Phân bố: Thuốc gắn kết với protein huyết tương với tỷ lệ thấp, có khả năng qua được hàng rào máu não.
-
Chuyển hóa: Nicorandil được chuyển hóa chủ yếu tại gan qua quá trình khử nitrate, tạo thành chất chuyển hóa không còn hoạt tính.
-
Thải trừ: Thời gian bán thải khoảng 1 giờ. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng chất chuyển hóa.
Liều dùng và cách dùng chi tiết
Quan trọng: Thuốc Pecrandil 5 chỉ dùng theo sự kê đơn của bác sỹ chuyên khoa tim mạch. Cần tuân thủ đúng liều dùng được chỉ định, không tự ý tăng hoặc giảm liều.
Cách dùng
-
Đường dùng: Thuốc được dùng qua đường uống, trong hoặc sau bữa ăn đều được.
-
Nên uống thuốc với một cốc nước đầy, không nhai viên thuốc.
-
Cần uống thuốc đều đặn 2 lần mỗi ngày, vào buổi sáng và buổi tối, để duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu.
Liều dùng khuyến cáo
Trong đó:
-
Liều thông thường: 10 – 20 mg x 2 lần/ngày (tương đương 2 – 4 viên x 2 lần/ngày).
-
Liều dùng nên được điều chỉnh theo mức đáp ứng của bệnh nhân, có thể tăng lên đến 40 mg x 2 lần/ngày nếu cần thiết.
-
Người lớn tuổi: Không cần điều chỉnh liều. Tuy nhiên, nên dùng liều thấp nhất có hiệu quả.
-
Trẻ em: Không khuyến cáo dùng cho trẻ em và người dưới 18 tuổi do chưa có đủ dữ liệu về an toàn và hiệu quả.
Xử trí khi quên liều và quá liều
-
Nếu quên 1 liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến giờ uống liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo đúng giờ.
-
Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
-
Trong trường hợp quá liều, cần đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được cấp cứu kịp thời.
Chống chỉ định
Pecrandil 5 không được sử dụng trong các trường hợp sau:
Đặc biệt lưu ý: Không sử dụng đồng thời Pecrandil 5 với các thuốc điều trị rối loạn cương dương nhóm ức chế phosphodiesterase-5 (như sildenafil – Viagra, tadalafil – Cialis) vì có nguy cơ hạ huyết áp đe dọa tính mạng.
Tác dụng phụ thường gặp và cách xử lý
Nicorandil nhìn chung được dung nạp tốt, tuy nhiên một số tác dụng không mong muốn có thể xảy ra, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị.
Tác dụng phụ thường gặp (1/100 < ADR < 1/10)
Tác dụng phụ ít gặp (1/1000 < ADR < 1/100)
-
Rối loạn chuyển hóa: Tăng kali máu.
-
Xuất huyết tiêu hóa.
-
Gan mật: Viêm gan ứ mật, vàng da.
-
Da: Giữ nước, phù, ban da.
Xử trí khi gặp tác dụng phụ
-
Đau đầu nhẹ – trung bình: Thường tự hết sau vài ngày điều trị, có thể dùng paracetamol theo chỉ định của bác sĩ để giảm triệu chứng trong giai đoạn khởi đầu.
-
Loét miệng hoặc rối loạn tiêu hóa: Cần báo ngay cho bác sĩ vì có thể cần điều chỉnh liều hoặc ngừng thuốc.
-
Phản ứng nặng (phát ban toàn thân, khó thở, phù mặt, vàng da): Ngưng thuốc ngay và đến cơ sở y tế gần nhất.
Tương tác thuốc quan trọng
Thận trọng đặc biệt
Phụ nữ có thai và cho con bú
-
Mang thai: Chưa có đủ nghiên cứu về tính an toàn của nicorandil ở phụ nữ mang thai. Chỉ sử dụng khi lợi ích vượt trội nguy cơ cho thai nhi.
-
Cho con bú: Nicorandil có thể bài tiết qua sữa mẹ. Không khuyến cáo sử dụng trong thời kỳ cho con bú.
Người lái xe và vận hành máy móc
Pecrandil 5 có thể gây chóng mặt, đau đầu trong giai đoạn đầu điều trị. Cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi biết thuốc ảnh hưởng như thế nào đến cơ thể.
Người bệnh suy gan, suy thận
-
Suy gan: Cần thận trọng do nicorandil được chuyển hóa qua gan. Có thể cần giảm liều ở bệnh nhân suy gan nặng.
-
Suy thận: Cần thận trọng do thuốc thải trừ qua thận. Tham khảo ý kiến bác sĩ để điều chỉnh liều phù hợp.
Ngưng thuốc
Không ngưng thuốc đột ngột vì có thể gây bùng phát cơn đau thắt ngực. Cần giảm liều dần dần theo hướng dẫn của bác sĩ.
Bảo quản
-
Bảo quản ở nhiệt độ phòng, dưới 30°C, nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp.
-
Để xa tầm tay trẻ em.
-
Không sử dụng thuốc sau ngày hết hạn in trên hộp (hạn sử dụng 24 tháng kể từ ngày sản xuất).
Giá bán và địa chỉ mua Pecrandil 5 chính hãng
Giá tham khảo (cập nhật 2026)
Giá có thể thay đổi tùy theo từng thời điểm và nhà thuốc. Nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc để được báo giá chính xác.
Mua Pecrandil 5 ở đâu chính hãng?
Pecrandil 5 là thuốc kê đơn, do đó bạn cần mang theo đơn thuốc của bác sĩ chuyên khoa tim mạch khi mua tại các nhà thuốc.
Các hệ thống nhà thuốc uy tín có phân phối sản phẩm:
Khuyến cáo: Tránh mua thuốc trên các trang mạng xã hội hoặc các kênh không rõ nguồn gốc. Chỉ mua tại các nhà thuốc uy tín để đảm bảo chất lượng và an toàn.
Các câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Pecrandil 5 có phải là thuốc đau thắt ngực thông thường không?
Không. Pecrandil 5 không phải là thuốc cắt cơn đau thắt ngực cấp (như nitroglycerin dạng xịt dưới lưỡi). Đây là thuốc dự phòng lâu dài cơn đau thắt ngực ổn định mạn tính, được dùng hàng ngày để giảm tần suất và mức độ nặng của cơn đau.
2. Pecrandil 5 có gây nghiện hay nhờn thuốc không?
Nicorandil không gây nghiện. Tuy nhiên, không nên ngừng thuốc đột ngột vì có thể gây bùng phát cơn đau thắt ngực. Cần giảm liều dần dần theo hướng dẫn của bác sĩ.
3. Dùng Pecrandil 5 có gây rối loạn cương dương không?
Không. Không giống như một số thuốc tim mạch khác (như thuốc chẹn beta), nicorandil không được báo cáo gây rối loạn cương dương. Tuy nhiên, không được dùng đồng thời Pecrandil 5 với các thuốc điều trị rối loạn cương dương (nhóm ức chế PDE-5) do nguy cơ hạ huyết áp nghiêm trọng.
4. Pecrandil 5 có thể dùng thay thế nitroglycerin dưới lưỡi trong cơn đau thắt ngực cấp không?
Không. Pecrandil 5 không có tác dụng cắt cơn cấp. Trong cơn đau thắt ngực cấp, cần dùng thuốc nitroglycerin dạng xịt hoặc viên ngậm dưới lưỡi theo chỉ định của bác sĩ.
5. Bị đau đầu khi bắt đầu dùng Pecrandil 5 có phải là dấu hiệu nguy hiểm không?
Đau đầu là tác dụng phụ thường gặp trong giai đoạn đầu điều trị do thuốc gây giãn mạch. Triệu chứng thường tự hết sau vài ngày khi cơ thể thích nghi. Để giảm đau đầu, có thể bắt đầu với liều thấp 5mg x 2 lần/ngày. Tuy nhiên, nếu đau đầu nặng hoặc kéo dài, cần báo cho bác sĩ.
6. Có thể dùng Pecrandil 5 cho người có tiền sử loét dạ dày không?
Thận trọng khi dùng Pecrandil 5 ở bệnh nhân có tiền sử loét đường tiêu hóa vì nicorandil có thể gây loét miệng, loét đường tiêu hóa, xuất huyết tiêu hóa. Cần thông báo cho bác sĩ về tiền sử bệnh lý dạ dày trước khi sử dụng.
7. Tương tác giữa Pecrandil 5 và thuốc điều trị cao huyết áp có nguy hiểm không?
Khi phối hợp với thuốc hạ áp, nicorandil có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp, gây tụt huyết áp tư thế. Cần theo dõi huyết áp thường xuyên và tham khảo ý kiến bác sĩ để điều chỉnh liều phù hợp.
8. Có thể dùng Pecrandil 5 cho bệnh nhân suy tim không?
Tương đối thận trọng. Ở bệnh nhân suy tim sung huyết nặng, việc giảm tiền gánh có thể có lợi, nhưng không nên dùng nicorandil trong các trường hợp rối loạn chức năng thất trái với áp lực làm đầy thấp hoặc mất bù tim (chống chỉ định).
Tổng kết
Pecrandil 5 là thuốc tim mạch với hoạt chất Nicorandil, được chỉ định để điều trị và phòng ngừa lâu dài đau thắt ngực ổn định mạn tính ở người lớn. Với cơ chế tác động kép độc đáo (hoạt hóa kênh kali và đặc tính giống nitrat), nicorandil vừa làm giãn tĩnh mạch (giảm tiền gánh), vừa làm giãn động mạch vành và động mạch ngoại vi (giảm hậu gánh), cải thiện sự cân bằng oxy trong cơ tim và lưu lượng máu đến các vùng bị hẹp, từ đó giảm tần suất và mức độ nặng của cơn đau thắt ngực.
Ưu điểm nổi bật của Pecrandil 5:
-
✅ Cơ chế tác động kép độc đáo, hiệu quả trên cả động mạch và tĩnh mạch.
-
✅ Dự phòng hiệu quả cơn đau thắt ngực ổn định mạn tính.
-
✅ Lựa chọn thay thế cho bệnh nhân không dung nạp với nitrat hoặc thuốc chẹn beta.
-
✅ Sản xuất bởi Dược phẩm Hà Tây (Hataphar) – thương hiệu uy tín tại Việt Nam.
-
✅ Giá thành hợp lý, dễ dàng tiếp cận.
Lưu ý quan trọng:
-
Thuốc kê đơn: Không tự ý mua và sử dụng khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
-
Không dùng để cắt cơn đau thắt ngực cấp.
-
Chống chỉ định tuyệt đối với thuốc ức chế PDE-5 (sildenafil, tadalafil, vardenafil).
-
Cần khám và theo dõi định kỳ với bác sĩ chuyên khoa tim mạch trong quá trình điều trị.
Tuyên bố miễn trách: Bài viết này chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chỉ định và tư vấn của bác sĩ chuyên khoa. Người bệnh cần thăm khám, xét nghiệm và được chỉ định cụ thể trước khi sử dụng bất kỳ thuốc nào. Tuyệt đối không tự ý mua, dùng hoặc ngừng thuốc khi không có hướng dẫn của bác sĩ.
Để được tư vấn chi tiết hơn về bệnh đau thắt ngực và khả năng sử dụng Pecrandil 5, hãy đến gặp bác sĩ chuyên khoa tim mạch hoặc liên hệ với dược sĩ lâm sàng tại các nhà thuốc uy tín.
Chưa có đánh giá nào.