Peritol 4mg H100v

6 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị viêm mũi dị ứng

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 12 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Không được dùng
Cách dùng Uống sau bữa ăn
Hoạt chất
Danh mục Thuốc kháng histamin & kháng dị ứng
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Hungary
Quy cách Hộp 10 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nén
Thương hiệu Egis Pharmaceuticals
Mã SKU SP03729
Hạn dùng 60 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 599110012124 (SĐK cũ: VN-21017-18)

Peritol 4mg (Cyproheptadine) là một thuốc kháng histamin, kháng serotonin có hiệu quả trong điều trị nhiều bệnh lý dị ứng, viêm da và đau nửa đầu.

Sản phẩm đang được chú ý, có 0 người thêm vào giỏ hàng & 13 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Peritol 4mg: Công dụng, liều dùng và những cảnh báo nguy hiểm

Peritol 4mg là một loại thuốc kháng Histamine và kháng Serotonin, được sử dụng phổ biến trong điều trị các bệnh lý dị ứng. Tuy nhiên, loại thuốc này cũng tiềm ẩn nhiều tác dụng phụ và rủi ro nếu lạm dụng, đặc biệt là khi dùng để kích thích ăn uống cho trẻ nhỏ. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn đọc cái nhìn toàn diện và chính xác nhất về thuốc Peritol 4mg, từ công dụng, liều dùng, tác dụng phụ đến những cảnh báo quan trọng từ các chuyên gia y tế.

1. Peritol 4mg là thuốc gì?

Thuốc Peritol 4mg có thành phần chính là Cyproheptadine hydrochloride – một hoạt chất thuộc nhóm kháng histamin thế hệ thứ nhất (có tác dụng an thần) và cũng có khả năng đối kháng thụ thể Serotonin.

Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên nén và thường được đóng gói theo quy cách Hộp 10 vỉ x 10 viên (tổng 100 viên). Thuốc được sản xuất bởi tập đoàn dược phẩm Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co. (Hungary), một thương hiệu dược phẩm có uy tín trên thế giới.

Thành phần của mỗi viên thuốc:

  • Hoạt chất chính: Cyproheptadine hydroclorid (hàm lượng 4mg) (tương đương với 4,3mg cyproheptadin hydroclorid sesquihydrat).

  • Tá dược: Magnesi stearat, gelatin, talc, tinh bột khoai tây, lactose monohydrate (128mg).

Thuốc Peritol là thuốc kê đơn, có nghĩa là bạn chỉ được sử dụng khi có chỉ định và hướng dẫn cụ thể từ bác sĩ hoặc dược sĩ lâm sàng.

2. Công dụng của thuốc Peritol 4mg

Thuốc Peritol 4mg được Bộ Y tế cấp phép lưu hành với các chỉ định chính dưới đây. Các công dụng này đã được chứng minh qua nghiên cứu lâm sàng và ghi nhận rõ ràng trong tờ hướng dẫn sử dụng.

2.1. Điều trị các bệnh lý dị ứng và viêm da

Do có cơ chế kháng histamin mạnh, thuốc được chỉ định cho các trường hợp:

  • Mày đay (cấp tính và mạn tính), kể cả mày đay do lạnh.

  • Phù thần kinh – mạch (phù Quincke).

  • Viêm da cơ địa (eczema), viêm da dạng eczema, viêm da tiếp xúc, viêm da thần kinh.

  • Viêm mũi dị ứng (theo mùa hoặc quanh năm) và viêm mũi vận mạch.

  • Viêm kết mạc dị ứng do thực phẩm hoặc tác nhân gây dị ứng.

  • Các phản ứng dị ứng với thuốc, huyết thanh hoặc côn trùng cắn.

2.2. Hỗ trợ điều trị đau đầu do mạch máu

Peritol 4mg còn có hiệu quả trong dự phòng và điều trị các cơn đau nửa đầu (migraine) và đau đầu do histamin. Cơ chế được cho là nhờ khả năng đối kháng serotonin, giúp ổn định trương lực mạch máu não.

2.3. Tác dụng phụ có lợi (Kích thích ăn uống)

Một tác dụng phụ nhưng đôi khi được tận dụng của thuốc là kích thích sự thèm ăn, dẫn đến tăng cân. Tuy nhiên, đây không phải là chỉ định chính thức của thuốc mà chỉ được cân nhắc trong một số trường hợp đặc biệt dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ.

3. Cơ chế hoạt động của Peritol 4mg

Xem thêm

Hiểu rõ cơ chế giúp bạn an tâm hơn về tác dụng và tác dụng phụ của thuốc.

  • Kháng Histamine: Khi cơ thể tiếp xúc với dị nguyên (phấn hoa, lông động vật, thức ăn…), các tế bào miễn dịch sẽ giải phóng Histamine, gây ra các triệu chứng như ngứa, nổi mề đay, chảy nước mũi. Cyproheptadine trong Peritol có cấu trúc tương tự Histamine, do đó nó sẽ cạnh tranh để gắn vào thụ thể H1, ngăn chặn Histamine gây ra các phản ứng dị ứng này.

  • Kháng Serotonin: Không chỉ kháng Histamine, Peritol còn ức chế thụ thể Serotonin. Nhờ vậy, nó có tác dụng làm giảm co thắt mạch máu (hữu ích trong điều trị đau nửa đầu) và ảnh hưởng đến trung tâm điều hòa cảm giác đói ở vùng dưới đồi (gây tác dụng phụ là thèm ăn).

4. Chỉ định và chống chỉ định

Việc nắm rõ ai nên và ai không nên dùng thuốc là vô cùng quan trọng để đảm bảo an toàn.

Chỉ định (Khi nào nên dùng?)

  • Các bệnh lý dị ứng da và niêm mạc như mày đay, viêm da cơ địa, viêm mũi dị ứng.

  • Dự phòng và điều trị đau nửa đầu tái phát.

  • Hỗ trợ điều trị trong một số trường hợp cần kích thích cảm giác thèm ăn (ví dụ: bệnh nhân suy kiệt, chán ăn do bệnh lý nặng).

Chống chỉ định (Khi nào tuyệt đối không được dùng?)

  • Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc, đặc biệt là Cyproheptadine.

  • Trẻ sơ sinh và trẻ sinh non.

  • Phụ nữ đang cho con bú do thuốc có thể bài tiết qua sữa mẹ và gây an thần cho trẻ.

  • Người đang trong cơn hen cấp.

  • Người bị bệnh tăng nhãn áp (glaucoma) góc đóng.

  • Người bị hẹp môn vị, loét dạ dày hoặc bí tiểu do phì đại tuyến tiền liệt.

  • Người đang dùng thuốc ức chế MAO (một nhóm thuốc chống trầm cảm) hoặc mới ngừng thuốc này trong vòng 2 tuần.

  • Người già trên 65 tuổi suy nhược hoặc bệnh nhân không thể tự vận động.

5. Liều dùng và cách dùng Peritol 4mg

Novocardi Forte H30v
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Novocardi Forte: Thành phần,...
0

Liều dùng Peritol 4mg cần được điều chỉnh riêng biệt theo tuổi, cân nặng và tình trạng bệnh lý của mỗi người. Tuyệt đối không tự ý tăng hoặc giảm liều.

5.1. Cách dùng

  • Thuốc được uống đường uống, nên uống nguyên viên với một cốc nước đầy.

  • Do tác dụng an thần và buồn ngủ thường rõ rệt nhất ở những liều đầu tiên, bác sĩ thường khuyên bạn nên uống liều đầu tiên vào buổi tối, sau bữa ăn tối để hạn chế ảnh hưởng đến sinh hoạt ban ngày.

5.2. Liều dùng tham khảo cho người lớn

  • Liều khởi đầu: Thông thường là 4mg (1 viên) x 3 lần/ngày.

  • Liều điều trị thông thường: 12-16mg/ngày (tương đương 3-4 viên), chia làm 3-4 lần.

  • Mày đay mạn tính: Có thể dùng liều thấp hơn là 2mg (1/2 viên) x 3 lần/ngày.

  • Đau nửa đầu cấp: 4mg (1 viên) ngay khi cơn đau khởi phát. Có thể lặp lại sau 30 phút nếu cần, nhưng tổng liều không quá 8mg (2 viên) trong 4-6 giờ.

  • Đau nửa đầu dự phòng: Liều duy trì là 12mg/ngày (1 viên x 3 lần).

  • Liều tối đa cho người lớn: 0.5mg/kg cân nặng/ngày, thường không quá 32mg/ngày.

5.3. Liều dùng tham khảo cho trẻ em

Cần đặc biệt thận trọng khi dùng Peritol cho trẻ nhỏ.

  • Trẻ 2 – 6 tuổi:

    • Tổng liều hàng ngày: 0.25mg/kg cân nặng.

    • Liều thông thường: 2mg (1/2 viên) x 2-3 lần/ngày.

    • Liều tối đa: 12mg/ngày.

  • Trẻ 7 – 14 tuổi:

    • Liều thông thường: 4mg (1 viên) x 2-3 lần/ngày.

    • Liều tối đa: 16mg/ngày.

6. Tác dụng phụ của thuốc Peritol 4mg

Giống như bất kỳ loại thuốc nào, Peritol 4mg cũng có thể gây ra các tác dụng không mong muốn. Mức độ nghiêm trọng phụ thuộc vào liều dùng và cơ địa mỗi người.

Tác dụng phụ thường gặp (ADR > 1/100)

  • Khô miệng, khô mũi, khô họng là tác dụng phụ điển hình do kháng cholinergic.

  • Buồn ngủ, an thần, hoa mắt, chóng mặt do thuốc ức chế thần kinh trung ương.

  • Rối loạn tiêu hóa: Táo bón, buồn nôn.

  • Tăng cảm giác thèm ăn và tăng cân.

Tác dụng phụ ít gặp (ADR < 1/100)

  • Rối loạn thị giác: Nhìn mờ, nhìn đôi.

  • Rối loạn tiết niệu: Tiểu khó, bí tiểu (đặc biệt ở nam giới có u xơ tuyến tiền liệt).

  • Rối loạn nhịp tim, hồi hộp, đánh trống ngực.

  • Kích động, bồn chồn, đặc biệt dễ xảy ra ở trẻ em.

7. Cảnh báo nguy hiểm: Lạm dụng Peritol để kích thích ăn uống

Đây là vấn đề cần được đặc biệt quan tâm và cảnh báo rộng rãi. Tác dụng phụ gây thèm ăn của Cyproheptadine đã bị lợi dụng tràn lan để “chữa biếng ăn” cho trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ dưới 2 tuổi, dẫn đến những hậu quả đáng tiếc.

  • Nguy cơ ngộ độc: Nhiều bậc cha mẹ tự ý mua thuốc và cho trẻ uống mà không có chỉ định của bác sĩ, dẫn đến tình trạng quá liều. Điều này có thể gây ra các triệu chứng như trẻ ngớ ngẩn, ngủ vùi, táo bón, tiểu khó, ảnh hưởng nghiêm trọng đến thần kinh.

  • Chậm phát triển trí tuệ: Việc lạm dụng thuốc kháng histamin thế hệ cũ như Peritol cho trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ dưới 2 tuổi, có thể làm chậm sự hoàn thiện não bộ, gây hại cho sự phát triển trí tuệ lâu dài của trẻ.

  • Quy định cấm: Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và nhiều quốc gia đã khuyến cáo hoặc cấm sử dụng Peritol cho trẻ em dưới 2 tuổi. Tại Việt Nam, các chuyên gia dinh dưỡng cũng liên tục lên tiếng cảnh báo và kêu gọi dừng ngay việc kê đơn thuốc này cho trẻ biếng ăn.

Kết luận: Peritol không phải là thuốc bổ hay thuốc kích thích tăng cân an toàn. Tuyệt đối không sử dụng cho trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ dưới 2 tuổi, nếu chưa có chỉ định cụ thể từ bác sĩ chuyên khoa Nhi hoặc Dinh dưỡng.

8. Tương tác thuốc cần chú ý

Thuốc Peritol có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác, làm tăng tác dụng phụ hoặc giảm hiệu quả điều trị.

  • Thuốc ức chế MAO (chống trầm cảm): Tương tác có thể kéo dài và làm tăng tác dụng kháng cholinergic của Peritol (gây táo bón, bí tiểu nặng hơn).

  • Thuốc an thần, thuốc ngủ, rượu bia: Sự kết hợp này làm gia tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương, gây buồn ngủ quá mức, suy giảm khả năng tập trung, nguy hiểm khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

  • Corticoid: Có thể làm giảm tác dụng kháng viêm của Corticoid.

Bạn cần thông báo cho bác sĩ tất cả các loại thuốc, thực phẩm chức năng bạn đang sử dụng trước khi được kê đơn Peritol.

9. Xử trí khi quá liều và quên liều

  • Quá liều: Nếu vô tình uống quá liều chỉ định, bệnh nhân (đặc biệt là trẻ em) có thể xuất hiện các triệu chứng như co giật, ảo giác, mạch nhanh, sốt, hôn mê. Cần đưa ngay bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.

  • Quên liều: Nếu quên một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu gần đến liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo như bình thường. Không uống gấp đôi liều để bù.

10. Giá bán và địa chỉ mua thuốc Peritol 4mg

Peritol 4mg là thuốc kê đơn, do đó bạn chỉ nên mua tại các nhà thuốc uy tín với đơn thuốc hợp lệ.

  • Giá tham khảo: Giá bán lẻ của hộp 100 viên có thể dao động tùy theo từng nhà thuốc và thời điểm. Mức giá phổ biến trên thị trường hiện nay khoảng 79.000 VND/hộp.

  • Địa chỉ mua: Bạn có thể tìm mua tại các nhà thuốc bệnh viện, các chuỗi nhà thuốc lớn như Nhà thuốc Bạch Mai hoặc các nhà thuốc uy tín trên toàn quốc.

Lưu ý: Các thông tin về giá chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ trực tiếp nhà thuốc để được báo giá chính xác và cập nhật.

Kết luận

Peritol 4mg (Cyproheptadine) là một thuốc kháng histamin, kháng serotonin có hiệu quả trong điều trị nhiều bệnh lý dị ứng, viêm da và đau nửa đầu. Tuy nhiên, với tác dụng phụ an thần mạnh và nguy cơ ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương, thuốc cần được sử dụng hết sức thận trọng, đúng chỉ định và đúng liều lượng.

Lời khuyên cuối cùng:

  • Tuyệt đối không tự ý sử dụng Peritol, đặc biệt là cho trẻ em, người cao tuổi và phụ nữ có thai.

  • Không lạm dụng thuốc để kích thích ăn uống. Tìm kiếm các giải pháp an toàn hơn từ chuyên gia dinh dưỡng cho vấn đề biếng ăn ở trẻ.

  • Luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng bất kỳ loại thuốc nào.

Việc hiểu rõ về thuốc sẽ giúp bạn điều trị bệnh hiệu quả và bảo vệ sức khỏe cho chính mình và gia đình.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo