| Công dụng | Điều trị viêm thực quản, viêm dạ dày, loét dạ dày – tá tràng |
| Đối tượng sử dụng | Trẻ em từ 6 tuổi trở lên |
| Mang thai & Cho con bú | Tham khảo ý kiến bác sĩ |
| Cách dùng | Uống sau bữa ăn |
| Hoạt chất | Aluminium phosphate |
| Danh mục | Thuốc kháng acid, chống trào ngược & chống loét |
| Thuốc kê đơn | Không |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | Hộp 20 gói x 20g |
| Dạng bào chế | Hỗn dịch uống |
| Thương hiệu | USA NIC Pharma |
| Mã SKU | SP04520 |
| Hạn dùng | 36 tháng kể từ ngày sản xuất |
| Số đăng ký | 893100473124 (SĐK cũ: VD-23314-15) |
Phostaligel NIC là một thuốc kháng acid dạng hỗn dịch uống với hoạt chất nhôm phosphat gel 20%, mang lại hiệu quả kép vừa trung hòa acid dịch vị vừa tạo màng bảo vệ niêm mạc đường tiêu hóa. Thuốc được chỉ định rộng rãi trong các tình trạng viêm thực quản, viêm dạ dày, loét dạ dày – tá tràng, ợ chua và các rối loạn tiêu hóa liên quan đến thừa acid. Với ưu điểm ít được hấp thu toàn thân, thuốc tương đối an toàn và có thể sử dụng cho cả người lớn và trẻ nhỏ trong độ tuổi phù hợp.
Lưu ý quan trọng: Bài viết dưới đây được biên soạn nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Phostaligel NIC là thuốc không kê đơn thuộc nhóm kháng acid, người dùng nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ, đặc biệt nếu có bệnh lý nền về thận hoặc đang dùng thuốc khác. Bài viết không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp.
Các vấn đề về dạ dày như ợ chua, nóng rát thượng vị, viêm dạ dày hay trào ngược thực quản là những triệu chứng phổ biến, gây khó chịu và ảnh hưởng không nhỏ đến chất lượng cuộc sống. Bên cạnh việc điều chỉnh chế độ ăn uống và sinh hoạt, các loại thuốc kháng acid đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát triệu chứng và bảo vệ niêm mạc đường tiêu hóa. Trong số đó, Phostaligel NIC – với thành phần chính là nhôm phosphat – là một lựa chọn quen thuộc được nhiều người bệnh và các bậc phụ huynh tin dùng nhờ cơ chế tác động kép vừa trung hòa acid vừa tạo màng bảo vệ.

Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện, chi tiết và khoa học về thuốc Phostaligel NIC, từ thành phần, cơ chế hoạt động, chỉ định, liều dùng cho đến những lưu ý an toàn quan trọng nhất, giúp bạn đọc sử dụng thuốc một cách hiệu quả và có trách nhiệm.
Phostaligel NIC là một loại thuốc kháng acid dạng hỗn dịch uống, được bào chế trong các gói chứa 10g gel nhôm phosphat 20% . Sản phẩm được sản xuất bởi Công ty TNHH Dược phẩm USA – NIC (USA – NIC Pharma) , có địa chỉ tại Lô 11D đường C, Khu công nghiệp Tân Tạo, quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam . Thuốc được lưu hành với số đăng ký VD-23314-15 và được đóng gói thành hộp gồm 20 gói . Đây là thuốc không kê đơn, được bán rộng rãi tại các nhà thuốc trên toàn quốc .
Cần phân biệt rõ: mặc dù tên gọi “Phostaligel” có thể gợi liên tưởng đến “Phosphalugel” – một thương hiệu thuốc kháng acid nổi tiếng của Pháp – nhưng Phostaligel NIC là một sản phẩm cụ thể do USA-NIC Pharma sản xuất tại Việt Nam, với thành phần hoạt chất tương tự nhưng có thể khác biệt về tá dược và quy cách đóng gói. Bài viết này tập trung phân tích sản phẩm Phostaligel NIC đang lưu hành tại thị trường Việt Nam.
Thành phần hoạt chất chính trong mỗi gói Phostaligel NIC là nhôm phosphat gel 20%, với hàm lượng 10g . Ngoài ra, thuốc còn chứa các tá dược vừa đủ để tạo nên dạng hỗn dịch uống, bao gồm sorbitol 70% – một chất tạo ngọt và giữ ẩm có tác dụng hạn chế tình trạng táo bón thường gặp khi dùng các chế phẩm chứa nhôm . Theo một số nguồn, công thức hiện nay đã bổ sung sorbitol nhằm khắc phục nhược điểm này, giúp thuốc dung nạp tốt hơn, đặc biệt ở người lớn tuổi và bệnh nhân nằm liệt giường .
Điểm đặc biệt của nhôm phosphat so với các kháng acid thông thường là cơ chế hoạt động không chỉ trung hòa acid mà còn tạo màng bảo vệ. Cụ thể:
Trung hòa acid dư thừa: Nhôm phosphat làm giảm nồng độ acid trong dịch vị, giúp giảm nhanh cảm giác nóng rát, đau tức vùng thượng vị và ợ chua .
Tạo màng bảo vệ niêm mạc: Dưới dạng gel keo, nhôm phosphat phân tán mịn và bám vào niêm mạc đường tiêu hóa, tạo thành một lớp màng tựa chất nhầy che phủ diện rộng . Lớp màng này giúp bảo vệ niêm mạc khỏi tác động của acid, pepsin và các tác nhân kích ứng bên ngoài, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho các ổ viêm và loét nhanh lành hơn .
Không gây toan chuyển hóa: Khác với một số kháng acid chứa canxi hoặc magie, nhôm phosphat không được hấp thu đáng kể vào cơ thể và không ảnh hưởng đến cân bằng acid-base toàn thân . Khoảng 17–20% nhôm clorid tạo thành sau phản ứng với acid dịch vị được hấp thu và nhanh chóng được thận đào thải ở người có chức năng thận bình thường .
Hộp 20 gói x 20 g
Hộp 20 gói x 5ml
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 30 gói x 15ml
Hộp 20 gói x 20g
Hộp 30 gói x 2g
Chưa có đánh giá nào.