Sufocrate P 1g

2 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Bảo vệ niêm mạc dạ dày

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 12 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Uống trước bữa ăn
Hoạt chất
Danh mục Thuốc điều hòa tiêu hóa, chống đầy hơi & kháng viêm
Thuốc kê đơn Không
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 30 gói x 2g
Dạng bào chế Cốm pha hỗn dịch uống
Thương hiệu Apimed Pharma
Mã SKU SP04078
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký VD-35925-22

Sufocrate P 1g là một thuốc bảo vệ niêm mạc dạ dày với thành phần chính là Sucralfate 1000mg, được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược Apimed tại Việt NamVới cơ chế tác dụng đa dạng – tạo hàng rào bảo vệ tại ổ loét, ức chế pepsin, gắn với muối mật, kích thích sản xuất prostaglandin và dịch nhầy – Sufocrate P mang lại hiệu quả bảo vệ niêm mạc và thúc đẩy lành vết loét.

Sản phẩm đang được chú ý, có 6 người thêm vào giỏ hàng & 8 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Sufocrate P 1g: Công dụng, liều dùng và lưu ý quan trọng

1. Tổng quan về thuốc Sufocrate P 1g

Sufocrate P 1g là một thuốc bảo vệ niêm mạc dạ dày, được sử dụng phổ biến trong điều trị các bệnh lý viêm loét dạ dày – tá tràng. Thành phần chính của thuốc là Sucralfate với hàm lượng 1000mg (1g) trong mỗi gói cốm.

Thuốc được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược Apimed – một công ty dược phẩm uy tín tại Việt Nam. Sufocrate P có số đăng ký lưu hành tại Việt Nam là VD-35925-22 và được đóng gói theo quy cách hộp 30 gói x 2g hoặc hộp 20 gói x 2g. Hạn sử dụng của sản phẩm là 36 tháng kể từ ngày sản xuất.

Sufocrate P thuộc nhóm thuốc không kê đơn (OTC), tuy nhiên người bệnh vẫn nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng để đảm bảo an toàn và hiệu quả.


2. Thành phần của thuốc Sufocrate P 1g

2.1 Thành phần hoạt chất

Mỗi gói cốm pha hỗn dịch Sufocrate P (2g cốm) chứa:

Thành phần Hàm lượng
Sucralfate 1000 mg (1g)

2.2 Tá dược

Ngoài hoạt chất chính, thuốc còn chứa các tá dược vừa đủ cho một gói 2g cốm.

2.3 Dạng bào chế và quy cách đóng gói

Tiêu chí Thông tin
Dạng bào chế Thuốc cốm (bột pha hỗn dịch uống)
Quy cách đóng gói Hộp 30 gói x 2g; Hộp 20 gói x 2g
Hàm lượng 1g Sucralfate/gói
Số đăng ký VD-35925-22
Hạn sử dụng 36 tháng
Xuất xứ Việt Nam
Nhà sản xuất Công ty Cổ phần Dược Apimed

3. Sucralfate là gì? Cơ chế tác dụng

Xem thêm

3.1 Tổng quan về Sucralfate

Sucralfate là một muối nhôm của sulfat disacarid, được sử dụng như một thuốc bảo vệ niêm mạc dạ dày. Đây là một thuốc có tác dụng tại chỗ, hoạt động trực tiếp trên bề mặt niêm mạc dạ dày – tá tràng mà không được hấp thu đáng kể vào cơ thể.

3.2 Cơ chế tác dụng (Dược lực học)

Sucralfate có cơ chế tác dụng đa dạng, giúp bảo vệ niêm mạc và thúc đẩy quá trình lành vết loét:

  1. Tạo hàng rào bảo vệ tại ổ loét: Sucralfate tạo một phức hợp với các chất như albumin và fibrinogen trong dịch rỉ viêm, kết dính đặc hiệu với ổ loét, tạo thành một hàng rào ngăn cản tác dụng của acid dịch vị, pepsin và muối mật.

  2. Ức chế pepsin: Sucralfate ức chế hoạt động của pepsin – một enzyme tiêu hóa protein có thể làm tổn thương niêm mạc dạ dày.

  3. Gắn với muối mật: Thuốc gắn với muối mật, giảm tác động ăn mòn của chúng lên niêm mạc.

  4. Kích thích bảo vệ niêm mạc: Sucralfate làm tăng sản xuất prostaglandin E2dịch nhầy dạ dày, tăng cường lớp bảo vệ tự nhiên của niêm mạc.

  5. Tác dụng trung hòa acid nhẹ: Thuốc có tác dụng trung hòa nhẹ acid dịch vị.

  6. Kích thích sản xuất chất nhầy: Sucralfate giúp kích thích sản xuất chất nhầy, làm tăng độ nhớt và độ bền của lớp nhầy bảo vệ.

3.3 Dược động học

  • Hấp thu: Sinh khả dụng đường uống của Sucralfate rất thấp (khoảng 5%). Có tới 5% phần disacarid và dưới 0,02% nhôm được hấp thu vào cơ thể sau khi uống một liều.

  • Phân bố: Thuốc chủ yếu được giữ lại tại vị trí tổn thương ở đường tiêu hóa.

  • Thời gian tác dụng: Thuốc bắt đầu phát huy tác dụng sau 1-2 giờ và kéo dài trong khoảng 6 giờ.

  • Thải trừ: Phần lớn thuốc bị phân hủy bởi các enzyme tiêu hóa thành các chất đơn giản hơn và được đào thải qua phân. Chỉ một lượng rất nhỏ được hấp thu qua đường tiêu hóa và thải trừ qua thận.


4. Công dụng (Chỉ định)

Sufocrate P 1g được chỉ định trong các trường hợp sau:

4.1 Điều trị viêm loét dạ dày – tá tràng

  • Loét dạ dày lành tính

  • Loét tá tràng

  • Viêm dạ dày mãn tính

4.2 Điều trị bệnh trào ngược dạ dày – thực quản (GERD)

Sufocrate P được sử dụng để điều trị bệnh trào ngược dạ dày – thực quản.

4.3 Phòng ngừa tái phát loét

Thuốc được chỉ định để phòng tái phát loét dạ dày – tá tràng.

4.4 Dự phòng loét do stress

Sufocrate P giúp ngăn ngừa bệnh viêm loét dạ dày do stress, căng thẳng kéo dài.


5. Liều dùng và Cách dùng

SP Ambroxol 30mg H100v
Thuốc SP Ambroxol 30mg: Công dụng, liều dùng và lưu ý...
0

5.1 Liều dùng

Liều dùng Sufocrate P 1g phụ thuộc vào tình trạng bệnh lý và độ tuổi:

Người lớn:

Tình trạng bệnh Liều dùng Thời gian điều trị
Điều trị loét dạ dày – tá tràng 1g x 4 lần/ngày hoặc 2g x 2 lần/ngày 4 – 8 tuần
Giai đoạn cấp (viêm dạ dày, tá tràng lành tính) 2g/lần, ngày 2 lần 1 – 3 tháng
Điều trị duy trì 1g/lần, ngày 2 lần Theo chỉ định
Điều trị trào ngược dạ dày – thực quản 1g x 4 lần/ngày Theo chỉ định
Phòng ngừa tái phát loét 1g x 2 lần/ngày Không quá 6 tháng

Liều tối đa: Không dùng quá 8g mỗi ngày.

Trẻ em trên 4 tuổi:

  • Liều dùng: 40 – 80 mg/kg/ngày, chia làm 4 lần

  • Uống trước mỗi bữa ăn 1 giờ

5.2 Cách dùng

  • Pha thuốc: Hòa tan bột cốm trong một cốc nước (khoảng 15-30ml)

  • Thời điểm uống: Uống thuốc khi bụng đói, tốt nhất là 1 giờ trước bữa ăn hoặc trước khi đi ngủ

  • Không dùng chung với thức ăn

  • Khoảng cách giữa các lần uống: Nên uống vào các khung giờ cố định trong ngày

  • Thời gian điều trị: Tiếp tục cho đến khi vết loét lành hẳn (được kiểm tra bằng nội soi), trung bình từ 4 – 8 tuần

Lưu ý quan trọng:

  • Không dùng thuốc cùng với các bữa ăn vì thức ăn có thể làm giảm hiệu quả của thuốc

  • Cần duy trì điều trị đến khi vết loét được lành hẳn (thông qua nội soi), thời gian thông thường khoảng 6 – 8 tuần

  • Cần tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ


6. Chống chỉ định

Không sử dụng Sufocrate P 1g trong trường hợp sau:

  • Quá mẫn cảm với Sucralfate hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc


7. Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ)

Sufocrate P 1g được đánh giá là tương đối an toàn khi sử dụng đúng liều lượng do khả năng hấp thu toàn thân rất thấp. Tuy nhiên, vẫn có thể gặp một số tác dụng phụ:

7.1 Tác dụng phụ thường gặp

  • Táo bón – đây là tác dụng phụ thường gặp nhất do thành phần nhôm trong thuốc

  • Khô miệng

  • Buồn nôn

7.2 Tác dụng phụ ít gặp

  • Tiêu chảy

  • Chán ăn

  • Đau đầu

  • Mệt mỏi

  • Buồn ngủ

Lưu ý: Nếu gặp bất kỳ tác dụng phụ nào, đặc biệt là các dấu hiệu dị ứng, người bệnh nên ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ.


8. Thận trọng khi sử dụng

8.1 Đối tượng cần thận trọng

  • Bệnh nhân suy thận: Cần thận trọng, tránh điều trị kéo dài do nguy cơ tích lũy nhôm

  • Phụ nữ có thai: Nên thận trọng và chỉ sử dụng khi thật cần thiết

  • Phụ nữ cho con bú: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng

  • Người cao tuổi: Cần thận trọng và theo dõi chặt chẽ

8.2 Lưu ý quan trọng

  • Sufocrate P là thuốc không kê đơn (OTC), tuy nhiên người bệnh vẫn nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng

  • Không sử dụng cho người mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc

  • Không sử dụng quá liều lượng khuyến cáo

  • Cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng

  • Để xa tầm tay trẻ em


9. Tương tác thuốc

Sucralfate có thể làm giảm hấp thu của nhiều loại thuốc khác khi dùng đồng thời:

9.1 Các thuốc cần lưu ý

  • Cimetidine: Hấp thu bị giảm khi dùng cùng với Sucralfate

  • Phenytoin: Hấp thu bị giảm

  • Tetracycline: Hấp thu bị giảm

  • Các thuốc khác: Sucralfate làm giảm hấp thu nhiều thuốc dùng kèm

9.2 Cách xử lý

Để tránh tương tác, các thuốc dùng kèm nên được uống trước khi uống Sucralfate 2 giờ.

Lưu ý: Cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc và thực phẩm chức năng đang sử dụng trước khi dùng Sufocrate P.


10. Bảo quản

  • Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát

  • Tránh ánh sáng trực tiếp

  • Nhiệt độ dưới 30°C

  • Để xa tầm tay trẻ em

  • Không sử dụng nếu thuốc đã quá hạn sử dụng hoặc có dấu hiệu hư hỏng


11. Thông tin nhà sản xuất

Tiêu chí Thông tin
Tên công ty Công ty Cổ phần Dược Apimed
Xuất xứ Việt Nam
Số đăng ký VD-35925-22
Dạng bào chế Thuốc cốm (bột pha hỗn dịch uống)
Quy cách đóng gói Hộp 30 gói x 2g; Hộp 20 gói x 2g
Hạn sử dụng 36 tháng
Giá tham khảo Khoảng 315.000 VNĐ/hộp 30 gói

12. Một số câu hỏi thường gặp (FAQ)

12.1 Sufocrate P 1g là thuốc gì?

Sufocrate P 1g là thuốc bảo vệ niêm mạc dạ dày với thành phần chính là Sucralfate 1000mg, được sử dụng trong điều trị viêm loét dạ dày – tá tràng, trào ngược dạ dày – thực quản và phòng ngừa tái phát loét.

12.2 Sufocrate P 1g có cần kê đơn không?

Không. Sufocrate P 1g là thuốc không kê đơn (OTC). Tuy nhiên, người bệnh vẫn nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng.

12.3 Sufocrate P 1g có tác dụng gì?

Sufocrate P có tác dụng bảo vệ niêm mạc dạ dày, làm lành vết loét, trung hòa nhẹ acid dịch vịngăn ngừa các tác động có hại lên niêm mạc.

12.4 Uống Sufocrate P 1g vào lúc nào là tốt nhất?

Nên uống Sufocrate P khi bụng đói, tốt nhất là 1 giờ trước bữa ăn hoặc trước khi đi ngủ. Uống cùng với thức ăn có thể làm giảm hiệu quả của thuốc.

12.5 Sufocrate P 1g có tác dụng phụ gì?

Tác dụng phụ thường gặp nhất là táo bón. Ngoài ra có thể gặp khô miệng, buồn nôn, tiêu chảy, đau đầu, buồn ngủ.

12.6 Sufocrate P 1g có dùng được cho phụ nữ có thai không?

Phụ nữ có thai nên thận trọng và chỉ sử dụng Sufocrate P khi thật cần thiết, dưới sự chỉ định của bác sĩ.

12.7 Sufocrate P 1g giá bao nhiêu?

Giá tham khảo của Sufocrate P 1g khoảng 315.000 VNĐ/hộp 30 gói, tùy thuộc vào nhà thuốc và thời điểm.

12.8 Sufocrate P 1g có tương tác với thuốc gì không?

Sucralfate có thể làm giảm hấp thu của nhiều thuốc như cimetidine, phenytoin, tetracycline. Các thuốc dùng kèm nên được uống trước khi uống Sufocrate P 2 giờ.


13. Kết luận

Sufocrate P 1g là một thuốc bảo vệ niêm mạc dạ dày với thành phần chính là Sucralfate 1000mg, được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược Apimed tại Việt Nam. Thuốc có số đăng ký VD-35925-22 và được đóng gói dưới dạng cốm pha hỗn dịch uống.

Với cơ chế tác dụng đa dạng – tạo hàng rào bảo vệ tại ổ loét, ức chế pepsin, gắn với muối mật, kích thích sản xuất prostaglandin và dịch nhầy – Sufocrate P mang lại hiệu quả bảo vệ niêm mạc và thúc đẩy lành vết loét.

Thuốc được chỉ định trong các trường hợp viêm loét dạ dày – tá tràng lành tính, viêm dạ dày mãn tính, trào ngược dạ dày – thực quảnphòng ngừa tái phát loét. Liều dùng khuyến cáo cho người lớn là 1g x 4 lần/ngày hoặc 2g x 2 lần/ngày, thời gian điều trị từ 4 – 8 tuần.

Sufocrate P là thuốc không kê đơn (OTC), tuy nhiên người bệnh vẫn nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng. Thuốc có tác dụng phụ thường gặp nhất là táo bón và cần thận trọng ở bệnh nhân suy thận cũng như phụ nữ có thai.

Người bệnh cần lưu ý:

  • Sufocrate P là thuốc không kê đơn (OTC), nhưng vẫn nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng

  • Uống thuốc khi bụng đói, 1 giờ trước bữa ăn để đạt hiệu quả tối ưu

  • Không dùng thuốc cùng với thức ăn

  • Tuân thủ đúng liều lượng và thời gian điều trị

  • Thông báo cho bác sĩ về các tác dụng phụ không mong muốn

  • Các thuốc dùng kèm nên uống trước khi uống Sufocrate P 2 giờ để tránh tương tác

  • Để xa tầm tay trẻ em

Mọi thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên của bác sĩ hoặc dược sĩ. Người bệnh cần tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi sử dụng Sufocrate P 1g.


Bài viết được biên soạn dựa trên các nguồn thông tin y khoa uy tín và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc Sufocrate P 1g. Nội dung chỉ mang tính chất tham khảo, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo