| Công dụng | Điều trị triệu chứng đau cách hồi |
| Đối tượng sử dụng | Người lớn từ 18 tuổi trở lên |
| Mang thai & Cho con bú | Không được dùng |
| Cách dùng | Uống trước bữa ăn 30 phút |
| Hoạt chất | Cilostazol |
| Danh mục | Thuốc kháng đông, chống kết dính tiểu cầu & tiêu sợi huyết |
| Thuốc kê đơn | Có |
| Xuất xứ | Tây Ban Nha |
| Quy cách | Hộp 2 vỉ x 28 viên |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Thương hiệu | J. Uriach & Cia |
| Mã SKU | SP04555 |
| Hạn dùng | 36 tháng kể từ ngày sản xuất |
| Số đăng ký | 840110016925 (SĐK cũ: VN-20685-17) |
Pletaz 100mg Tablets (cilostazol) là một lựa chọn được chứng minh trong điều trị triệu chứng đau cách hồi ở bệnh nhân bệnh động mạch ngoại biên giai đoạn II, thông qua cơ chế ức chế PDE III giúp giãn mạch và chống kết tập tiểu cầu.
Pletaz 100mg Tablets là một loại thuốc kê đơn có hoạt chất chính là cilostazol, được sử dụng chủ yếu trong điều trị các triệu chứng của bệnh động mạch ngoại biên, đặc biệt là chứng đau cách hồi. Bài viết này cung cấp cái nhìn toàn diện, có hệ thống về thuốc Pletaz 100mg, từ cơ chế tác dụng, chỉ định lâm sàng, cách dùng, cho đến các cảnh báo an toàn quan trọng mà cả người bệnh và nhân viên y tế cần nắm rõ. Mục tiêu là giúp người đọc hiểu đúng bản chất của thuốc, nhận diện các tình huống cần thận trọng và tuân thủ chỉ định của bác sĩ để đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu.
Pletaz 100mg Tablets là một dược phẩm dạng viên nén, mỗi viên chứa 100mg cilostazol cùng các tá dược như carmellose calcium, microcrystalline cellulose, hypromellose, magnesium stearate và tinh bột ngô. Thuốc được sản xuất bởi J.Uriach and Cia., S.A. (Tây Ban Nha) và được lưu hành tại Việt Nam với số đăng ký VN-20685-17. Đây là thuốc kê đơn (ETC), có nghĩa là người bệnh không được tự ý mua và sử dụng mà cần có chỉ định từ bác sĩ.

Về mặt dược lý, cilostazol thuộc nhóm thuốc ức chế chọn lọc phosphodiesterase type 3 (PDE III) . Sự ức chế này làm tăng nồng độ cAMP trong tiểu cầu và tế bào cơ trơn mạch máu, từ đó tạo ra hai tác dụng chính: ức chế kết tập tiểu cầu (chống hình thành cục máu đông) và giãn mạch (mở rộng lòng mạch, cải thiện lưu thông máu). Chính sự kết hợp này giúp cải thiện khả năng gắng sức và giảm triệu chứng đau khi đi lại ở bệnh nhân mắc bệnh động mạch ngoại biên.
Pletaz 100mg có các chỉ định chính đã được cơ quan quản lý dược phẩm công nhận, tập trung vào việc cải thiện triệu chứng do thiếu máu cục bộ ở chi dưới và dự phòng tái phát một số biến cố mạch máu não.
Đây là chỉ định cốt lõi và phổ biến nhất của cilostazol. Thuốc được chỉ định để giảm triệu chứng đau cách hồi, được đánh giá bằng sự gia tăng khoảng cách đi bộ của người bệnh. Cụ thể, thuốc giúp cải thiện cả khoảng cách đi bộ tối đa và khoảng cách đi bộ không đau ở những bệnh nhân mắc bệnh động mạch ngoại biên giai đoạn II theo phân loại Fontaine – tức là có đau cách hồi nhưng chưa xuất hiện đau khi nghỉ hoặc hoại tử tổ chức ngoại biên.
Cilostazol thường được xem là lựa chọn hàng thứ hai trong chiến lược điều trị đau cách hồi. Thuốc được cân nhắc sử dụng khi các biện pháp thay đổi lối sống – bao gồm tập luyện có giám sát, điều chỉnh chế độ ăn và ngừng hút thuốc – đã được thực hiện nhưng không cải thiện đủ triệu chứng. Các thử nghiệm lâm sàng có đối chứng với giả dược cho thấy cilostazol liều 100mg dùng hai lần mỗi ngày giúp cải thiện có ý nghĩa thống kê khoảng cách đi bộ ở bệnh nhân đau cách hồi từ trung bình đến nặng.
Ngoài đau cách hồi, Pletaz 100mg còn được chỉ định trong điều trị các biểu hiện thiếu máu cục bộ của hội chứng tắc nghẽn động mạch mạn tính, bao gồm các trường hợp do đái tháo đường hoặc xơ cứng động mạch. Các triệu chứng thiếu máu cục bộ ở chi có thể bao gồm loét, đau và cảm giác lạnh ở đầu chi. Trong bối cảnh này, tác dụng giãn mạch và cải thiện vi tuần hoàn của cilostazol góp phần làm giảm gánh nặng triệu chứng cho người bệnh.
Một số hướng dẫn và tờ thông tin thuốc tại Việt Nam ghi nhận cilostazol được sử dụng để ngăn ngừa sự xuất hiện tình trạng nhồi máu não, đặc biệt ở những bệnh nhân không dung nạp aspirin và thuộc nhóm nhồi máu não không do nguyên nhân tim mạch. Tuy nhiên, đây là chỉ định cần được cá thể hóa rất chặt chẽ bởi bác sĩ chuyên khoa thần kinh hoặc tim mạch, dựa trên đánh giá nguy cơ chảy máu và lợi ích dự phòng của từng người bệnh.
Hộp 1 chai x 15ml
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Hộp 1 chai x 100ml
Hộp 1 chai x 100ml
Chưa có đánh giá nào.